Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SHAK chuỗi quyền chọn Shake Shack Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.8% (63.30–72.50) · ATM IV 40.3% · P/C open interest 1.03

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
32.60 35.10 10 221.8% 1.00 0.0001 0.000 35 0 0.7500 125 190.6% -0.00 0.0001 -0.001
27.70 30.10 56 186.3% 1.00 0.0004 0.000 40 0 2.15 265 202.0% -0.00 0.0004 -0.002
22.60 25.10 10 149.1% 1.00 0.0010 -0.001 45 0 0.7500 778 127.3% -0.00 0.0010 -0.003
17.90 20.10 261 124.6% 0.99 0.0028 -0.005 50 0 0.9500 1,823 105.9% -0.01 0.0028 -0.007
12.90 15.20 160 98.2% 0.97 0.0082 -0.013 55 0 0.4000 1 1,069 64.7% -0.03 0.0083 -0.015
8.10 10.20 1 619 70.2% 0.91 0.0241 -0.031 60 0.1000 0.3000 10 2,221 42.8% -0.09 0.0243 -0.033
6.30 8.40 63.2% 0.86 0.0358 -0.042 62 0.1000 1.00 46.3% -0.14 0.0362 -0.043
5.30 7.30 55.9% 0.83 0.0429 -0.048 63 0.3500 0.7000 9 40.3% -0.18 0.0434 -0.049
4.70 5.10 40.5% 0.78 0.0505 -0.054 64 0.5500 1.20 14 43.5% -0.22 0.0512 -0.055
3.90 5.60 10 981 52.2% 0.73 0.0580 -0.059 65 0.6000 1.15 156 850 37.4% -0.28 0.0588 -0.060
2.60 5.10 2 47.0% 0.67 0.0646 -0.064 66 0.9500 1.95 3 42.2% -0.34 0.0656 -0.065
2.45 3.40 40.7% 0.60 0.0695 -0.068 67 1.35 2.40 13 42.5% -0.41 0.0706 -0.069
1.30 3.80 2 43.4% 0.53 0.0719 -0.070 68 1.75 2.35 144 37.1% -0.48 0.0732 -0.071
0.7500 2.55 4 4 35.6% 0.46 0.0715 -0.069 69 1.40 3.90 37 38.1% -0.55 0.0729 -0.071
1.20 2.20 7 2,441 43.6% 0.39 0.0686 -0.068 70 2.80 3.60 1,069 35.9% -0.62 0.0700 -0.069
1.00 2.10 125 47.1% 0.33 0.0637 -0.065 71 3.40 4.40 27 37.0% -0.68 0.0652 -0.066
0.3500 1.25 21 11 37.7% 0.28 0.0577 -0.060 72 3.60 5.00 18 28.1% -0.74 0.0591 -0.061
0.2500 1.00 2 19 38.5% 0.23 0.0513 -0.056 73 4.60 5.80 75 28.9% -0.78 0.0527 -0.057
0.3000 0.8000 1 3 41.0% 0.19 0.0450 -0.051 74 4.90 7.70 28 36.4% -0.82 0.0464 -0.052
0.3000 0.6000 58 800 42.2% 0.16 0.0391 -0.046 75 6.10 7.60 18 1,704 -0.86 0.0407 -0.047
0 0.7000 5 103 42.8% 0.13 0.0338 -0.042 76 6.20 8.50 18 -0.88 0.0358 -0.043
0 0.9000 1 18 49.8% 0.11 0.0291 -0.038 77 7.50 9.40 -0.90 0.0314 -0.039
0 0.8500 25 52.5% 0.09 0.0251 -0.034 78 8.50 10.30 -0.92 0.0275 -0.037
0 0.9500 24 57.7% 0.08 0.0216 -0.031 79 9.40 11.30 -0.94 0.0246 -0.035
0.1000 0.2000 35 983 46.5% 0.07 0.0186 -0.028 80 10.50 12.30 383 -0.95 0.0220 -0.032
0 0.7000 9 59.5% 0.06 0.0161 -0.025 81 11.00 13.30 -0.96 0.0195 -0.029
0 0.3000 52.1% 0.05 0.0140 -0.023 82 12.00 14.70 -0.97 0.0171 -0.027
0 0.7500 66.7% 0.04 0.0121 -0.020 83 13.00 15.50 -0.98 0.0145 -0.023
0 0.7500 69.7% 0.04 0.0106 -0.018 84 14.00 16.30 -0.99 0.0123 -0.019
0 0.3000 1,199 60.0% 0.03 0.0092 -0.017 85 15.00 17.50 124 -0.99 0.0090 -0.018
0 0.9500 79.8% 0.03 0.0081 -0.015 86 16.00 18.40 -0.99 0.0066 -0.016
0 0.3000 3 422 72.1% 0.02 0.0049 -0.011 90 19.90 22.50 3 38 -1.00 0.0011 -0.014
0 0.2500 226 80.7% 0.01 0.0028 -0.007 95 24.90 27.20 11 -1.00 0.0000 -0.014
0 0.5000 674 101.9% 0.01 0.0017 -0.005 100 30.10 32.40 -1.00 0.0000 -0.014

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%42%58%74%67.9060.0080.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP