Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SBUX chuỗi quyền chọn Starbucks Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 21:53 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.1% (101.66–110.44) · ATM IV 25.5% · P/C open interest 1.26

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
49.00 53.00 136.3% 1.00 0.0000 0.000 55 0 0.0500 1,062 123.5% -0.00 0.0000 -0.000
44.00 46.10 8 1.00 0.0000 0.000 60 0 0.1500 1,627 123.1% -0.00 0.0000 -0.000
39.20 42.95 113.8% 1.00 0.0001 0.000 65 0 2.13 2,756 173.0% -0.00 0.0001 -0.001
34.75 38.05 4 123.4% 1.00 0.0001 0.000 70 0 0.0100 2 2,405 69.2% -0.00 0.0001 -0.001
30.00 32.25 4 86.9% 1.00 0.0003 0.000 75 0 0.1500 1 2,879 58.5% -0.00 0.0003 -0.001
25.05 26.90 43 1.00 0.0005 0.000 80 0 0.0400 5 5,487 55.5% -0.00 0.0005 -0.002
19.25 23.00 16 57.6% 1.00 0.0012 0.000 85 0 0.2200 6,907 56.5% -0.00 0.0012 -0.003
15.50 18.05 1 77 67.9% 0.99 0.0033 0.000 90 0 0.0300 7 2,467 33.1% -0.01 0.0033 -0.005
13.20 17.05 41.5% 0.99 0.0041 0.000 91 0 0.1100 21 36.9% -0.01 0.0041 -0.006
13.00 16.05 54.5% 0.99 0.0052 -0.001 92 0 0.5100 26 46.0% -0.01 0.0052 -0.008
11.25 15.05 37.7% 0.98 0.0066 -0.003 93 0 0.5200 14 43.4% -0.02 0.0067 -0.009
10.30 14.05 36.3% 0.98 0.0085 -0.005 94 0 0.1300 10 30.9% -0.02 0.0086 -0.011
10.40 12.85 2 592 47.4% 0.97 0.0110 -0.008 95 0.0500 0.1000 170 2,554 29.3% -0.03 0.0111 -0.014
8.70 12.15 39.1% 0.96 0.0143 -0.012 96 0 0.1900 6 28.2% -0.04 0.0144 -0.017
7.70 11.20 36.7% 0.95 0.0184 -0.017 97 0 0.4200 7 35 30.5% -0.06 0.0186 -0.021
7.60 10.25 5 43.2% 0.93 0.0237 -0.022 98 0.1100 0.3200 50 27.9% -0.07 0.0240 -0.026
5.90 9.35 12 34.1% 0.90 0.0302 -0.029 99 0.2200 0.4100 12 103 27.9% -0.10 0.0304 -0.033
6.15 7.15 21 2,184 31.1% 0.87 0.0376 -0.037 100 0.3200 0.4400 64 3,620 26.3% -0.13 0.0379 -0.040
4.35 6.40 1 22.4% 0.83 0.0455 -0.045 101 0.4600 0.6000 87 157 26.1% -0.18 0.0460 -0.048
3.15 6.80 29.1% 0.78 0.0533 -0.053 102 0.6100 1.00 7 80 25.3% -0.23 0.0539 -0.056
3.50 4.40 2 1 24.7% 0.72 0.0606 -0.061 103 0.8700 1.12 19 103 25.8% -0.28 0.0613 -0.063
2.91 3.70 4 3 25.1% 0.65 0.0667 -0.067 104 0.7800 1.58 17 165 23.9% -0.35 0.0675 -0.069
2.50 2.87 51 5,925 24.9% 0.59 0.0710 -0.071 105 1.48 1.95 59 4,033 25.6% -0.42 0.0720 -0.072
1.87 2.54 14 244 25.5% 0.51 0.0732 -0.072 106 2.08 2.30 41 482 25.6% -0.49 0.0743 -0.073
1.21 2.27 63 134 25.4% 0.44 0.0729 -0.071 107 2.56 2.85 25 354 25.2% -0.57 0.0741 -0.072
1.25 1.50 84 71 25.6% 0.37 0.0701 -0.068 108 2.69 3.75 91 308 23.9% -0.64 0.0715 -0.068
0.8600 1.22 14 220 25.4% 0.30 0.0652 -0.062 109 3.60 4.35 91 24.6% -0.71 0.0667 -0.062
0.6900 0.7600 189 8,280 24.6% 0.24 0.0585 -0.055 110 4.35 5.10 3 861 24.5% -0.77 0.0601 -0.055
0.3800 0.6400 11 344 24.3% 0.19 0.0508 -0.048 111 4.80 6.95 5 30.2% -0.82 0.0522 -0.046
0.3200 0.4200 8 240 24.2% 0.15 0.0428 -0.040 112 5.45 7.20 1 22.8% -0.87 0.0438 -0.038
0.1800 0.3400 7 142 24.6% 0.11 0.0351 -0.033 113 5.50 8.55 12 -0.90 0.0367 -0.030
0.1300 0.3000 2 38 25.7% 0.08 0.0283 -0.027 114 6.85 9.70 26.2% -0.93 0.0324 -0.023
0.0700 0.2200 428 5,782 25.6% 0.06 0.0226 -0.022 115 8.45 9.60 4 151 -0.96 0.0301 -0.020
0.0500 0.1400 78 25.5% 0.05 0.0182 -0.019 116 8.85 10.85 6 -0.97 0.0236 -0.023
0.0400 0.2600 2 55 30.0% 0.04 0.0148 -0.016 117 9.75 12.15 12 -0.98 0.0181 -0.025
0.0300 0.3900 22 34.4% 0.03 0.0123 -0.014 118 10.15 13.00 2 -0.99 0.0118 -0.030
0.0100 0.1600 18 4,680 32.4% 0.03 0.0089 -0.012 120 12.15 15.55 -1.00 0.0049 -0.036
0 0.0600 2 983 35.4% 0.01 0.0047 -0.009 125 17.15 20.60 4 -1.00 0.0006 -0.044
0 0.0600 30 218 42.5% 0.01 0.0028 -0.007 130 22.15 25.95 -1.00 0.0000 -0.048
0 0.0500 201 48.2% 0.01 0.0018 -0.005 135 27.20 30.90 -1.00 0.0000 -0.050
0 1.65 106 96.3% 0.00 0.0012 -0.004 140 32.20 35.15 -1.00 0.0000 -0.051
0 0.7100 231 88.2% 0.00 0.0009 -0.004 145 37.20 40.50 -1.00 0.0000 -0.052
0 2.13 72 120.3% 0.00 0.0006 -0.003 150 42.20 45.15 -1.00 0.0000 -0.052
0 2.13 128.4% 0.00 0.0005 -0.003 155 47.20 50.15 -1.00 0.0000 -0.052

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%38%55%72%106.090.00125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP