Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SBUX chuỗi quyền chọn Starbucks Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 00:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.9% (90.88–104.32) · ATM IV 28.5% · Open interest P/C 0.81

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
46.15 49.80 1 1.00 0.0002 0.000 50 0 0.1800 59 101.2% -0.00 0.0003 -0.002
41.20 45.10 95.6% 1.00 0.0003 0.000 55 0 0.4900 46 102.4% -0.00 0.0004 -0.003
36.15 39.45 1 1.00 0.0004 0.000 60 0 0.2000 2 16 77.0% -0.00 0.0007 -0.004
31.20 34.45 1 1.00 0.0008 0.000 65 0 0.2900 50 69.5% -0.01 0.0012 -0.005
26.25 29.50 21 0.99 0.0015 -0.001 70 0.0100 0.1000 3 538 50.5% -0.01 0.0020 -0.007
21.30 24.55 3 0.99 0.0030 -0.005 75 0.0500 0.2000 79 929 46.6% -0.02 0.0039 -0.010
16.35 19.80 13 0.97 0.0065 -0.011 80 0.1500 0.2300 81 1,667 39.7% -0.04 0.0078 -0.016
12.60 15.80 28.8% 0.94 0.0123 -0.021 84 0.1300 0.7800 2 38.6% -0.08 0.0138 -0.025
11.65 15.40 1 184 38.0% 0.92 0.0144 -0.024 85 0.4500 0.5500 129 5,229 37.6% -0.10 0.0158 -0.028
11.55 14.00 40.6% 0.91 0.0167 -0.028 86 0.0500 1.19 37.2% -0.11 0.0180 -0.032
10.75 13.80 45.9% 0.89 0.0191 -0.032 87 0.0100 1.03 32.9% -0.13 0.0203 -0.035
9.05 12.90 38.7% 0.87 0.0217 -0.036 88 0.2400 1.11 1 33.1% -0.16 0.0227 -0.039
8.25 12.10 38.8% 0.84 0.0244 -0.040 89 0.2600 1.60 11 34.3% -0.18 0.0252 -0.043
8.50 9.80 9 2,254 35.6% 0.82 0.0270 -0.044 90 1.17 1.34 358 4,547 35.7% -0.21 0.0276 -0.046
6.65 10.35 37.1% 0.79 0.0297 -0.048 91 0.7000 1.68 11 32.1% -0.24 0.0300 -0.050
5.90 9.80 37.9% 0.75 0.0322 -0.052 92 0.8500 2.29 16 33.3% -0.27 0.0322 -0.053
5.20 9.05 37.5% 0.72 0.0345 -0.056 93 1.81 2.19 12 34.6% -0.30 0.0343 -0.056
4.50 8.40 37.3% 0.68 0.0365 -0.059 94 1.36 3.75 23 36.4% -0.34 0.0361 -0.058
5.10 5.90 1,581 7,654 34.1% 0.64 0.0383 -0.061 95 2.67 2.89 121 5,582 34.8% -0.38 0.0376 -0.060
4.30 6.35 37.8% 0.60 0.0397 -0.063 96 1.38 4.95 8 34.4% -0.42 0.0388 -0.061
3.80 5.40 6 36.1% 0.56 0.0406 -0.064 97 3.10 4.00 7 33.6% -0.46 0.0396 -0.062
2.34 4.25 31 29.1% 0.52 0.0412 -0.064 98 2.40 4.45 21 28.0% -0.50 0.0400 -0.062
3.35 3.90 20 36.0% 0.48 0.0412 -0.064 99 2.81 5.95 31.5% -0.54 0.0400 -0.062
2.97 3.10 157 4,752 34.5% 0.44 0.0409 -0.063 100 4.85 5.35 30 1,982 32.6% -0.57 0.0396 -0.060
1.39 2.85 14 29.7% 0.40 0.0402 -0.061 101 5.25 6.25 3 32.7% -0.61 0.0388 -0.059
2.05 2.78 132 35.5% 0.36 0.0390 -0.059 102 4.60 8.45 33.7% -0.65 0.0377 -0.057
1.75 2.44 2 35.4% 0.33 0.0376 -0.057 103 5.20 9.10 32.9% -0.69 0.0362 -0.054
1.45 1.94 9 34.2% 0.29 0.0358 -0.053 104 6.65 9.20 33.2% -0.72 0.0345 -0.051
1.31 1.51 252 2,242 33.8% 0.26 0.0337 -0.050 105 8.00 10.50 9 910 39.1% -0.75 0.0326 -0.047
0.3700 1.83 178 32.6% 0.23 0.0315 -0.046 106 7.45 11.35 32.1% -0.78 0.0304 -0.044
0.1300 1.37 58 30.3% 0.20 0.0292 -0.043 107 9.70 11.80 38.5% -0.81 0.0282 -0.040
0.1700 0.9000 38 29.0% 0.17 0.0268 -0.039 108 9.15 13.05 32.3% -0.83 0.0258 -0.036
0.6200 0.8500 185 34.0% 0.15 0.0244 -0.035 109 10.15 13.90 33.2% -0.86 0.0235 -0.033
0.4600 0.6800 325 2,720 33.3% 0.13 0.0220 -0.032 110 10.90 14.80 423 32.1% -0.88 0.0212 -0.029
0.0400 0.5500 3 29.6% 0.11 0.0197 -0.028 111 11.80 15.70 3 31.9% -0.89 0.0190 -0.026
0.0100 0.2600 9 1,987 30.6% 0.06 0.0122 -0.018 115 17.00 18.80 3 185 41.6% -0.94 0.0118 -0.015
0.0500 0.4100 3 1,856 40.6% 0.03 0.0069 -0.011 120 20.35 24.30 31 -0.97 0.0067 -0.008
0.0200 0.2500 2,611 42.8% 0.02 0.0043 -0.008 125 25.30 29.20 -0.98 0.0042 -0.005
0 0.2100 293 46.5% 0.01 0.0029 -0.006 130 30.95 34.20 54.6% -0.99 0.0028 -0.002
0 0.4900 168 58.9% 0.01 0.0021 -0.005 135 35.25 39.15 -0.99 0.0020 -0.001
0 0.2900 138 59.0% 0.01 0.0015 -0.004 140 40.20 44.15 -0.99 0.0015 0.000
0 0.8800 25 76.6% 0.01 0.0012 -0.004 145 45.90 49.15 70.6% -0.99 0.0011 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%33%41%49%97.6084.00115.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company