Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SBUX chuỗi quyền chọn Starbucks Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 00:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.8% (94.22–119.32) · ATM IV 31.4% · P/C open interest 0.70

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
50.95 54.20 81.2% 1.00 0.0004 0.000 55 0 0.5000 45 73.7% -0.01 0.0005 -0.003
45.85 49.25 1 69.2% 0.99 0.0007 0.000 60 0 0.7500 13 69.8% -0.01 0.0008 -0.004
41.20 44.30 1 65.7% 0.99 0.0010 0.000 65 0 0.5300 26 57.6% -0.01 0.0012 -0.004
36.15 38.75 19 45.3% 0.99 0.0016 -0.001 70 0.0100 0.3600 75 47.2% -0.02 0.0018 -0.005
31.25 33.85 41.4% 0.98 0.0025 -0.003 75 0.1200 0.4300 160 43.4% -0.02 0.0029 -0.007
25.85 29.65 1 39.4% 0.97 0.0042 -0.006 80 0.1000 0.5100 3 689 37.4% -0.04 0.0046 -0.010
20.80 24.95 62 34.2% 0.94 0.0070 -0.011 85 0.3000 0.7900 4 460 35.1% -0.07 0.0076 -0.014
16.55 20.45 64 34.8% 0.89 0.0113 -0.018 90 0.6800 1.10 4 1,071 32.3% -0.12 0.0119 -0.020
12.45 16.05 256 33.0% 0.82 0.0166 -0.026 95 1.38 2.37 10 1,018 32.8% -0.19 0.0170 -0.028
9.10 10.90 1 359 28.8% 0.72 0.0218 -0.033 100 2.96 3.35 255 1,674 31.7% -0.30 0.0219 -0.034
6.55 8.15 4 1,024 31.0% 0.60 0.0253 -0.038 105 5.05 5.35 184 821 31.7% -0.42 0.0252 -0.038
4.80 5.05 110 1,429 30.6% 0.47 0.0262 -0.039 110 7.25 8.15 107 376 30.9% -0.54 0.0259 -0.038
2.48 3.80 7 1,543 30.3% 0.35 0.0245 -0.035 115 9.05 12.70 183 30.3% -0.67 0.0242 -0.034
1.84 2.07 358 1,562 30.4% 0.24 0.0208 -0.030 120 12.80 16.55 57 30.3% -0.77 0.0211 -0.029
1.06 1.18 11 2,476 30.1% 0.16 0.0162 -0.023 125 17.70 19.85 29.1% -0.85 0.0177 -0.024
0.4500 0.9800 4 243 31.0% 0.10 0.0119 -0.017 130 21.45 25.40 1 29.8% -0.92 0.0150 -0.019
0 0.7000 174 30.2% 0.07 0.0085 -0.013 135 26.30 30.45 33.2% -0.97 0.0129 -0.020
0 0.7400 128 34.2% 0.05 0.0062 -0.010 140 31.50 34.40 20 -0.99 0.0051 -0.010
0 1.03 25 40.2% 0.04 0.0047 -0.008 145 36.30 39.70 1 -1.00 0.0000 -0.010
0 0.7500 24 41.0% 0.03 0.0036 -0.007 150 42.00 44.55 -1.00 0.0000 -0.010
0.0400 0.1700 3 79 36.1% 0.02 0.0029 -0.006 155 46.35 49.70 -1.00 0.0000 -0.010
0 0.5400 225 44.6% 0.02 0.0024 -0.006 160 52.00 54.55 -1.00 0.0000 -0.010

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%30%33%37%106.890.00125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP