Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SBUX chuỗi quyền chọn Starbucks Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 18:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.5% (89.77–106.36) · ATM IV 35.4% · Open interest P/C 0.81

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
46.40 49.60 1 1.00 0.0000 0.000 50 0 0.0800 59 91.6% -0.00 0.0001 -0.001
41.40 44.25 1.00 0.0001 0.000 55 0 0.4900 46 102.5% -0.00 0.0002 -0.001
36.45 39.45 1 1.00 0.0002 0.000 60 0 0.0800 16 68.4% -0.00 0.0004 -0.001
31.45 34.15 1 1.00 0.0004 0.000 65 0 0.0900 50 59.0% -0.00 0.0007 -0.002
26.45 29.30 21 1.00 0.0009 0.000 70 0.0100 0.0500 3 538 46.9% -0.01 0.0014 -0.004
21.50 24.15 3 0.99 0.0022 -0.002 75 0.0500 0.0700 74 929 41.8% -0.01 0.0031 -0.007
17.15 18.85 13 0.97 0.0058 -0.009 80 0.1500 0.2100 80 1,667 39.5% -0.04 0.0072 -0.014
13.55 15.05 23.0% 0.94 0.0121 -0.021 84 0.3300 0.6300 39.4% -0.08 0.0136 -0.025
13.00 14.05 1 184 34.1% 0.92 0.0142 -0.025 85 0.4900 0.5500 116 5,229 37.9% -0.10 0.0156 -0.029
12.05 13.10 33.2% 0.90 0.0165 -0.029 86 0.5100 0.8800 38.8% -0.11 0.0178 -0.033
10.10 12.50 15.3% 0.89 0.0189 -0.033 87 0.6800 1.02 38.7% -0.14 0.0200 -0.036
10.30 11.80 37.7% 0.86 0.0213 -0.037 88 0.7900 0.9700 1 36.6% -0.16 0.0223 -0.040
9.65 10.60 36.2% 0.84 0.0239 -0.041 89 0.9500 1.24 11 36.9% -0.18 0.0247 -0.044
9.10 9.80 3 2,254 37.9% 0.81 0.0264 -0.045 90 1.21 1.28 344 4,547 35.9% -0.21 0.0270 -0.047
6.80 8.95 27.1% 0.79 0.0290 -0.049 91 1.39 1.69 11 36.4% -0.24 0.0293 -0.051
7.15 8.25 34.9% 0.75 0.0314 -0.053 92 1.64 1.86 16 35.6% -0.27 0.0315 -0.054
7.05 7.50 37.8% 0.72 0.0337 -0.056 93 1.98 2.16 12 35.6% -0.30 0.0335 -0.057
6.20 6.75 36.4% 0.69 0.0357 -0.059 94 2.29 2.58 23 35.8% -0.34 0.0353 -0.059
5.70 5.90 1,577 7,654 35.9% 0.65 0.0374 -0.061 95 2.70 2.90 50 5,582 35.5% -0.37 0.0368 -0.061
5.05 5.45 36.3% 0.61 0.0388 -0.063 96 3.05 3.30 8 35.0% -0.41 0.0380 -0.062
4.50 4.85 6 36.0% 0.57 0.0398 -0.065 97 3.50 3.85 7 35.3% -0.45 0.0388 -0.063
4.00 4.35 31 36.0% 0.53 0.0404 -0.065 98 3.95 4.30 17 34.8% -0.49 0.0392 -0.063
3.50 3.85 4 35.7% 0.49 0.0405 -0.065 99 4.45 4.85 34.5% -0.53 0.0392 -0.063
3.10 3.30 140 4,752 35.3% 0.45 0.0402 -0.064 100 5.15 5.30 24 1,982 34.4% -0.57 0.0389 -0.062
2.59 2.85 14 34.5% 0.41 0.0395 -0.063 101 5.75 6.05 3 34.9% -0.60 0.0382 -0.060
2.31 2.62 132 35.4% 0.37 0.0385 -0.061 102 6.35 6.70 34.6% -0.64 0.0372 -0.058
1.75 2.25 2 34.0% 0.34 0.0372 -0.058 103 6.85 9.10 41.7% -0.68 0.0359 -0.056
1.70 1.92 6 34.9% 0.30 0.0356 -0.055 104 7.75 9.55 41.5% -0.71 0.0343 -0.053
1.47 1.59 243 2,242 34.6% 0.27 0.0337 -0.052 105 8.40 8.90 9 910 34.0% -0.74 0.0325 -0.049
1.23 1.47 178 35.0% 0.24 0.0316 -0.048 106 9.05 10.95 40.2% -0.77 0.0306 -0.046
1.04 1.11 55 34.1% 0.21 0.0294 -0.044 107 9.70 11.80 39.8% -0.80 0.0284 -0.042
0.8200 1.03 28 34.3% 0.18 0.0271 -0.041 108 10.65 12.65 40.9% -0.83 0.0262 -0.038
0.6900 0.8500 151 34.2% 0.16 0.0248 -0.037 109 11.35 12.30 32.1% -0.85 0.0239 -0.034
0.5900 0.6400 292 2,720 33.7% 0.14 0.0224 -0.033 110 12.20 13.80 423 36.7% -0.87 0.0217 -0.030
0.4400 0.5500 3 33.4% 0.12 0.0201 -0.029 111 13.15 13.90 3 30.0% -0.89 0.0195 -0.027
0.2200 0.2900 6 1,987 34.3% 0.06 0.0125 -0.019 115 17.05 17.65 3 185 31.1% -0.94 0.0121 -0.016
0.0600 0.2100 3 1,856 36.6% 0.03 0.0071 -0.012 120 21.70 24.00 31 51.4% -0.97 0.0068 -0.009
0.0200 0.1400 2,611 39.2% 0.02 0.0044 -0.008 125 26.50 29.00 56.8% -0.98 0.0042 -0.005
0 0.1100 293 42.2% 0.01 0.0029 -0.006 130 31.55 33.95 63.8% -0.99 0.0028 -0.002
0 0.0900 168 45.8% 0.01 0.0021 -0.005 135 36.45 38.95 69.2% -0.99 0.0020 -0.001
0 0.0900 138 50.2% 0.01 0.0015 -0.004 140 41.20 43.90 71.1% -0.99 0.0014 0.000
0 0.0800 25 53.7% 0.01 0.0011 -0.004 145 46.30 48.90 78.5% -0.99 0.0011 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%24%34%44%98.0684.00115.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company