Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

RTX chuỗi quyền chọn RTX Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.0% (192.82–208.78) · ATM IV 23.5% · P/C open interest 0.67

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
94.15 98.05 120.3% 1.00 0.0000 0.000 105 0 0.3000 197 135.5% 0.00 0.0000 0.000
89.10 93.05 100.8% 1.00 0.0000 0.000 110 0 0.2500 40 103.8% 0.00 0.0000 0.000
84.15 88.05 99.2% 1.00 0.0000 0.000 115 0 2.13 83 162.5% 0.00 0.0000 0.000
79.20 83.05 95.7% 1.00 0.0000 0.000 120 0 0.4200 3 199 115.2% 0.00 0.0000 -0.000
74.60 78.10 110.5% 1.00 0.0000 0.000 125 0 2.13 164 141.6% 0.00 0.0000 -0.000
69.70 73.10 104.7% 1.00 0.0000 0.000 130 0 0.0500 215 76.8% -0.00 0.0000 -0.000
64.15 68.10 67.0% 1.00 0.0000 0.000 135 0 0.0100 12 242 61.2% -0.00 0.0000 -0.000
60.10 63.10 5 96.4% 1.00 0.0000 0.000 140 0 1.17 266 99.9% -0.00 0.0000 -0.001
54.20 58.10 13 57.0% 1.00 0.0001 0.000 145 0 0.1100 205 64.3% -0.00 0.0001 -0.001
49.35 53.15 37 63.5% 1.00 0.0001 0.000 150 0 0.1500 811 60.6% -0.00 0.0001 -0.001
44.55 48.25 35 64.8% 1.00 0.0003 0.000 155 0 0.2500 943 58.4% -0.00 0.0003 -0.002
40.15 43.15 40 65.7% 1.00 0.0006 -0.001 160 0 0.1100 906 46.7% -0.00 0.0006 -0.005
34.90 38.25 2 74 56.2% 0.99 0.0013 -0.006 165 0 0.3000 1,251 47.3% -0.01 0.0013 -0.010
29.90 33.10 1 34 46.9% 0.99 0.0022 -0.012 170 0 0.2900 5 2,055 40.9% -0.01 0.0022 -0.015
24.50 28.25 208 36.1% 0.98 0.0036 -0.017 175 0 0.1600 1,120 31.8% -0.02 0.0036 -0.021
20.30 22.85 1 765 34.6% 0.97 0.0059 -0.024 180 0 0.3800 6 1,436 30.3% -0.03 0.0060 -0.027
14.85 18.65 274 30.4% 0.94 0.0106 -0.037 185 0.0700 0.4800 24 923 25.9% -0.06 0.0108 -0.039
13.10 16.15 31.2% 0.91 0.0148 -0.049 187.5 0 1.10 9 40 26.9% -0.09 0.0150 -0.051
11.10 13.30 7 2,604 27.8% 0.87 0.0202 -0.067 190 0.2900 0.8500 5 815 23.4% -0.13 0.0204 -0.069
8.35 11.90 27.2% 0.81 0.0260 -0.086 192.5 0.9700 1.18 111 113 24.4% -0.19 0.0263 -0.088
5.95 9.95 4 842 24.8% 0.74 0.0316 -0.104 195 1.51 1.75 25 1,560 24.1% -0.26 0.0321 -0.106
5.65 6.55 23.7% 0.65 0.0364 -0.117 197.5 2.26 2.56 19 48 23.9% -0.35 0.0370 -0.119
4.00 5.20 9 1,560 23.6% 0.56 0.0395 -0.124 200 3.20 3.55 187 985 23.5% -0.45 0.0402 -0.126
2.64 3.95 7 5 23.1% 0.46 0.0402 -0.123 202.5 4.45 5.00 11 116 23.8% -0.55 0.0410 -0.126
1.75 2.62 90 75 22.2% 0.36 0.0382 -0.116 205 5.00 6.50 1 40 20.5% -0.65 0.0391 -0.118
1.09 2.05 22 25 23.0% 0.27 0.0340 -0.102 207.5 6.85 8.40 2 94 20.8% -0.74 0.0349 -0.104
0.5900 1.39 92 1,564 22.7% 0.20 0.0284 -0.085 210 9.25 10.85 57 1,514 24.3% -0.82 0.0296 -0.087
0.5600 1.07 11 42 24.8% 0.14 0.0225 -0.068 212.5 10.05 14.15 1 105 23.5% -0.88 0.0243 -0.070
0.1500 0.6900 8 216 23.5% 0.10 0.0170 -0.051 215 12.35 15.45 9 -0.93 0.0198 -0.060
0.1400 0.5000 10 271 24.8% 0.06 0.0124 -0.038 217.5 15.10 18.50 3 24.6% -0.97 0.0157 -0.049
0.1500 0.4200 555 2,940 26.9% 0.04 0.0089 -0.028 220 17.65 20.00 38 216 -0.99 0.0085 -0.033
0 0.2100 13 69 24.6% 0.03 0.0064 -0.021 222.5 19.85 23.55 -1.00 0.0026 -0.026
0 0.3300 33 334 29.0% 0.02 0.0048 -0.017 225 22.20 25.65 -1.00 0.0003 -0.026
0 0.2400 1 20 29.7% 0.02 0.0037 -0.014 227.5 24.90 28.55 -1.00 0.0000 -0.026
0.0200 0.1000 131 4,789 28.8% 0.01 0.0030 -0.012 230 27.20 31.05 4 -1.00 0.0000 -0.026
0 0.3700 3 36.5% 0.01 0.0024 -0.011 232.5 29.85 33.25 -1.00 0.0000 -0.026
0 0.3500 1 38.3% 0.01 0.0020 -0.010 235 32.35 36.05 -1.00 0.0000 -0.026
0 0.0600 66 3,791 33.7% 0.01 0.0015 -0.009 240 37.35 40.35 -1.00 0.0000 -0.026
0 0.3100 45.8% 0.01 0.0011 -0.007 245 42.20 45.95 -1.00 0.0000 -0.026
0 0.1000 3,425 42.8% 0.00 0.0008 -0.006 250 47.20 51.00 1 -1.00 0.0000 -0.026
0 2.13 75.8% 0.00 0.0007 -0.005 255 52.20 56.05 -1.00 0.0000 -0.026
0 2.13 326 80.4% 0.00 0.0005 -0.005 260 57.20 61.10 -1.00 0.0000 -0.026
0 2.13 203 89.2% 0.00 0.0003 -0.004 270 67.20 71.05 -1.00 0.0000 -0.026
0 2.13 158 97.4% 0.00 0.0002 -0.003 280 77.20 81.10 -1.00 0.0000 -0.026
0 2.13 66 105.2% 0.00 0.0002 -0.002 290 87.20 91.05 -1.00 0.0000 -0.026
0 0.1500 333 76.2% 0.00 0.0001 -0.002 300 97.20 101.05 -1.00 0.0000 -0.026

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%32%46%60%200.8165.0235.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP