Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

RTX chuỗi quyền chọn RTX Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 18:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.6% (178.97–204.37) · ATM IV 27.8% · Open interest P/C 0.99

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
89.90 93.80 1.00 0.0000 0.000 100 0 0.0100 5 29 69.9% -0.00 0.0000 -0.000
84.95 88.85 1.00 0.0000 0.000 105 0 2.13 6 125.4% -0.00 0.0000 -0.000
79.95 83.85 7 1.00 0.0000 0.000 110 0 0.2000 36 80.4% -0.00 0.0000 -0.001
75.10 79.00 9 71.9% 1.00 0.0000 0.000 115 0 2.13 14 109.0% -0.00 0.0000 -0.001
69.95 73.90 12 1.00 0.0001 0.000 120 0 2.13 45 101.2% -0.00 0.0001 -0.001
65.00 68.45 35 1.00 0.0001 0.000 125 0 2.14 32 93.9% -0.00 0.0002 -0.002
60.05 63.95 11 1.00 0.0003 0.000 130 0.0100 0.0800 4 280 52.9% -0.00 0.0003 -0.003
55.05 58.95 10 1.00 0.0004 0.000 135 0 0.4700 167 60.0% -0.00 0.0005 -0.005
50.40 54.00 13 50.2% 0.99 0.0007 -0.000 140 0.0200 0.0800 31 183 44.1% -0.01 0.0008 -0.007
45.10 49.05 12 0.99 0.0010 -0.003 145 0 0.3700 2 340 47.4% -0.01 0.0011 -0.010
40.15 43.65 28 0.99 0.0015 -0.006 150 0.0500 0.1900 40 889 39.7% -0.01 0.0017 -0.012
35.20 39.10 12 26.9% 0.98 0.0023 -0.011 155 0.0700 0.2100 6 442 35.8% -0.02 0.0026 -0.017
30.35 33.05 33 0.97 0.0036 -0.018 160 0.1600 0.4000 8 1,081 35.1% -0.04 0.0040 -0.024
25.45 28.85 23 0.95 0.0056 -0.026 165 0.3100 0.5000 58 5,479 32.4% -0.06 0.0061 -0.032
23.10 25.85 0.94 0.0069 -0.031 167.5 0.2100 1.91 4 37.8% -0.07 0.0074 -0.037
21.20 23.50 12 72 23.2% 0.92 0.0085 -0.037 170 0.5000 1.10 89 531 32.1% -0.09 0.0091 -0.043
18.35 21.30 20.0% 0.90 0.0104 -0.045 172.5 0.7400 1.20 4,501 6 30.8% -0.11 0.0111 -0.050
16.60 18.85 3 56 24.1% 0.87 0.0127 -0.054 175 1.10 1.33 160 1,043 29.8% -0.14 0.0133 -0.059
14.10 16.80 23.5% 0.83 0.0151 -0.064 177.5 1.47 2.01 25 30.3% -0.18 0.0157 -0.068
12.85 14.60 1 153 26.2% 0.79 0.0175 -0.073 180 1.97 2.28 93 1,504 29.2% -0.22 0.0181 -0.077
11.65 12.75 2 28.5% 0.75 0.0199 -0.082 182.5 2.59 3.35 6 3 30.1% -0.27 0.0203 -0.086
9.80 10.85 34 173 27.8% 0.69 0.0220 -0.090 185 3.30 3.75 729 1,498 28.8% -0.32 0.0224 -0.092
8.15 9.10 2 2 27.2% 0.64 0.0238 -0.095 187.5 4.15 4.95 12 5 29.0% -0.38 0.0240 -0.097
6.65 7.55 55 1,150 26.8% 0.57 0.0252 -0.099 190 5.15 5.90 85 866 28.4% -0.44 0.0252 -0.099
5.70 6.25 41 54 27.5% 0.51 0.0259 -0.099 192.5 6.35 7.10 24 28 28.1% -0.51 0.0257 -0.099
4.75 5.00 430 891 27.6% 0.45 0.0259 -0.098 195 7.70 8.45 13 820 27.8% -0.57 0.0255 -0.096
3.25 4.00 41 25 26.2% 0.38 0.0252 -0.094 197.5 9.20 10.25 1 28.2% -0.63 0.0247 -0.091
2.99 3.15 429 2,447 27.4% 0.32 0.0238 -0.088 200 10.90 11.95 4 692 28.2% -0.69 0.0232 -0.084
1.91 2.53 1 1 26.4% 0.27 0.0219 -0.080 202.5 12.60 14.70 30.3% -0.74 0.0212 -0.076
1.63 1.94 35 23 27.0% 0.22 0.0196 -0.072 205 14.30 16.40 29.0% -0.79 0.0189 -0.068
1.06 1.46 2 20 26.4% 0.18 0.0172 -0.063 207.5 16.50 18.55 29.9% -0.83 0.0165 -0.059
0.9300 1.10 95 1,756 27.0% 0.14 0.0148 -0.055 210 18.50 20.75 6 617 29.8% -0.86 0.0142 -0.050
0.4400 1.40 3 7 28.6% 0.11 0.0125 -0.047 212.5 20.45 23.65 31.8% -0.89 0.0120 -0.042
0.4700 0.6400 27 28 27.2% 0.09 0.0105 -0.040 215 22.55 26.00 31.9% -0.91 0.0100 -0.036
0.2600 0.4000 1,140 3,461 28.0% 0.06 0.0073 -0.030 220 27.90 30.15 101 34.0% -0.94 0.0070 -0.025
0.1500 0.3400 7 3 29.9% 0.04 0.0051 -0.022 225 32.20 35.55 36.4% -0.96 0.0049 -0.017
0.1000 0.3400 6 1,981 32.7% 0.03 0.0037 -0.018 230 37.10 40.45 39.0% -0.97 0.0036 -0.012
0.0500 1.04 42.2% 0.02 0.0027 -0.014 235 42.10 45.45 42.8% -0.98 0.0035 -0.010
0.0100 0.2000 4 1,721 34.9% 0.02 0.0021 -0.012 240 46.50 50.45 40.8% -0.99 0.0033 -0.015
0 0.0800 5 1,075 35.8% 0.01 0.0013 -0.009 250 56.75 60.40 50.0% -1.00 0.0012 -0.018
0 0.1000 352 41.4% 0.01 0.0009 -0.008 260 67.20 70.45 61.4% -1.00 0.0000 -0.018
0 0.1000 375 45.9% 0.01 0.0007 -0.006 270 76.85 80.40 64.0% -1.00 0.0000 -0.018
0 2.13 398 78.3% 0.00 0.0005 -0.005 280 86.70 90.45 68.9% -1.00 0.0000 -0.018

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%26%33%40%191.7160.0225.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company