Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ROKU chuỗi quyền chọn Roku, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.1% (146.64–162.44) · ATM IV 20.5% · Open interest P/C 1.26

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
73.55 76.85 109.0% 0.98 0.0008 -0.028 80 0 2.13 134.1% -0.02 0.0008 -0.028
68.20 71.95 1 91.8% 0.98 0.0009 -0.029 85 0 2.13 123.5% -0.02 0.0009 -0.029
63.15 66.10 3 0.98 0.0011 -0.030 90 0 2.13 113.5% -0.02 0.0011 -0.030
57.95 61.95 1 59.8% 0.98 0.0014 -0.031 95 0 2.14 104.0% -0.02 0.0014 -0.032
53.00 56.75 2 0.97 0.0017 -0.033 100 0 2.15 95.0% -0.03 0.0017 -0.033
48.80 51.70 2 66.3% 0.97 0.0020 -0.034 105 0 2.17 86.4% -0.03 0.0020 -0.034
43.10 47.15 2 52.9% 0.96 0.0025 -0.035 110 0 2.19 78.2% -0.04 0.0025 -0.035
38.15 41.70 1 0.96 0.0032 -0.036 115 0 2.22 70.2% -0.04 0.0032 -0.036
33.95 35.60 8 8 0.95 0.0041 -0.037 120 0 2.25 62.5% -0.05 0.0041 -0.037
28.70 31.65 7 34.6% 0.94 0.0053 -0.038 125 0 2.30 1 19 55.0% -0.06 0.0053 -0.038
23.40 27.00 17 29.2% 0.92 0.0071 -0.039 130 0 2.36 2 47.7% -0.07 0.0071 -0.039
18.70 22.00 1 7 27.3% 0.90 0.0098 -0.040 135 0 2.47 1 40.7% -0.10 0.0099 -0.041
13.80 17.45 13 25.2% 0.87 0.0143 -0.042 140 0 1.68 4 29.1% -0.13 0.0144 -0.042
0 0 0.00 0.0000 0.000 142 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 143 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 144 0 0 0.00 0.0000 0.000
9.25 12.85 6 8 22.4% 0.82 0.0219 -0.044 145 0 3.20 1 13 27.9% -0.18 0.0222 -0.045
0 0 0.00 0.0000 0.000 146 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 147 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 148 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 149 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.95 8.75 7 96 19.7% 0.71 0.0341 -0.049 150 0.9000 2.68 3 393 20.3% -0.29 0.0346 -0.050
0 0 0.00 0.0000 0.000 152.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.30 4.00 39 137 18.6% 0.52 0.0434 -0.052 155 3.30 5.20 62 164 22.5% -0.49 0.0448 -0.054
0 0 0.00 0.0000 0.000 157.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.33 2.25 24 153 18.5% 0.31 0.0389 -0.046 160 5.05 8.70 7 20.1% -0.70 0.0411 -0.048
0 0 0.00 0.0000 0.000 162.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 2.25 8 22.2% 0.18 0.0262 -0.038 165 9.25 12.80 21.8% -0.84 0.0285 -0.041
0 0 0.00 0.0000 0.000 167.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 2.41 2 29.2% 0.13 0.0176 -0.037 170 13.75 17.50 23.4% -0.89 0.0192 -0.041
0 0 0.00 0.0000 0.000 172.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 2.25 34.3% 0.11 0.0128 -0.037 175 18.50 22.50 26.2% -0.91 0.0140 -0.041
0 0 0.00 0.0000 0.000 177.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 2.18 39.3% 0.09 0.0098 -0.037 180 23.50 27.50 30.8% -0.93 0.0107 -0.041
0 2.15 7 44.1% 0.08 0.0078 -0.036 185 28.50 32.50 35.0% -0.94 0.0085 -0.040
0 2.00 2 47.9% 0.06 0.0064 -0.035 190 33.50 37.50 39.1% -0.95 0.0069 -0.038
0 2.13 53.1% 0.06 0.0053 -0.033 195 38.50 42.50 43.0% -0.96 0.0057 -0.037
0 0.2500 1 38.6% 0.05 0.0045 -0.032 200 43.50 47.50 46.8% -0.97 0.0048 -0.035
0 0 0.00 0.0000 0.000 205 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 2.13 65.2% 0.04 0.0033 -0.029 210 53.50 57.50 53.8% -0.98 0.0034 -0.030
0 2.13 1 72.5% 0.03 0.0025 -0.026 220 63.50 67.50 60.4% -0.98 0.0024 -0.026
0 2.13 1 79.4% 0.03 0.0020 -0.024 230 73.50 77.50 66.6% -0.99 0.0018 -0.021

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%28%39%51%154.5130.0180.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company