Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ROKU chuỗi quyền chọn Roku, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.2% (152.84–162.91) · ATM IV 19.5% · P/C open interest 0.80

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
76.75 80.10 219 185.3% 1.00 0.0001 0.000 80 0 2.00 374 204.6% -0.00 0.0001 -0.004
71.70 73.40 205 1.00 0.0001 0.000 85 0 0.7000 558 155.7% -0.00 0.0001 -0.005
66.75 70.05 249 154.6% 1.00 0.0002 0.000 90 0 0.5500 465 137.4% -0.00 0.0002 -0.005
61.85 63.35 364 1.00 0.0002 0.000 95 0 0.9100 200 136.7% -0.00 0.0002 -0.006
57.00 60.15 749 135.6% 1.00 0.0003 0.000 100 0 0.5500 5 1,961 114.4% -0.00 0.0003 -0.006
52.00 55.10 326 122.0% 1.00 0.0004 0.000 105 0 2.13 422 134.7% -0.00 0.0004 -0.007
47.10 50.10 320 111.6% 1.00 0.0005 0.000 110 0 2.13 170 122.1% -0.00 0.0005 -0.008
42.25 44.65 526 95.0% 0.99 0.0007 0.000 115 0 1.35 233 99.1% -0.01 0.0007 -0.009
37.40 39.70 1,613 87.1% 0.99 0.0010 0.000 120 0 0.1500 399 60.4% -0.01 0.0010 -0.010
32.20 34.85 205 75.5% 0.99 0.0015 0.000 125 0 1.35 77 77.4% -0.01 0.0015 -0.011
27.85 28.70 1 145 57.8% 0.99 0.0022 0.000 130 0 0.7400 10 358 58.6% -0.01 0.0022 -0.013
22.20 25.20 1,590 58.4% 0.98 0.0036 -0.004 135 0.0100 0.2700 364 40.9% -0.02 0.0036 -0.015
17.55 19.95 385 48.7% 0.97 0.0062 -0.011 140 0.0100 0.7500 10 110 40.2% -0.03 0.0062 -0.019
13.40 16.00 39.3% 0.96 0.0107 -0.018 144 0 2.20 44.5% -0.04 0.0107 -0.025
12.45 15.05 2 739 37.9% 0.95 0.0124 -0.021 145 0.0100 0.6400 25 636 29.7% -0.05 0.0125 -0.028
11.60 14.20 37.8% 0.94 0.0146 -0.024 146 0 2.23 40.1% -0.06 0.0146 -0.030
10.60 13.30 8 36.2% 0.93 0.0172 -0.028 147 0 2.25 38.0% -0.07 0.0173 -0.034
9.80 12.45 36.0% 0.92 0.0203 -0.032 148 0 2.29 35.9% -0.08 0.0204 -0.037
9.05 11.40 2 34.8% 0.90 0.0240 -0.038 149 0 2.33 33.7% -0.10 0.0242 -0.042
8.10 9.80 1,741 29.3% 0.87 0.0284 -0.044 150 0.0500 0.6000 21 104 20.3% -0.13 0.0286 -0.048
4.95 8.60 26.5% 0.79 0.0407 -0.063 152.5 0 1.30 1 19.6% -0.21 0.0410 -0.066
4.05 4.80 360 21.0% 0.67 0.0514 -0.081 155 0.3700 2.95 132 22.8% -0.33 0.0520 -0.083
2.25 4.90 10 4 25.9% 0.54 0.0578 -0.089 157.5 0.1200 2.80 20 24 13.0% -0.47 0.0585 -0.090
1.30 2.59 218 812 21.9% 0.39 0.0564 -0.086 160 3.00 4.05 3 56 18.1% -0.61 0.0573 -0.086
0.0300 1.53 63 18.3% 0.27 0.0476 -0.074 162.5 4.10 6.75 19.1% -0.74 0.0485 -0.074
0.1600 1.43 416 23.8% 0.17 0.0361 -0.056 165 6.05 8.80 12 17.8% -0.84 0.0369 -0.053
0 0.9500 54 24.3% 0.10 0.0248 -0.039 167.5 7.65 11.05 -0.91 0.0258 -0.035
0.0100 0.8600 214 27.9% 0.07 0.0174 -0.032 170 10.10 13.45 1 -0.94 0.0197 -0.027
0 2.26 2 42.1% 0.06 0.0133 -0.031 172.5 12.60 16.00 -0.95 0.0156 -0.025
0.0100 0.6000 57 32.8% 0.05 0.0106 -0.030 175 15.05 18.90 -0.96 0.0127 -0.024
0 2.21 50.3% 0.04 0.0086 -0.029 177.5 17.50 21.55 -0.97 0.0105 -0.024
0 0.2300 77 33.1% 0.04 0.0072 -0.029 180 20.00 23.95 -0.97 0.0088 -0.023
0 2.18 58.1% 0.03 0.0061 -0.028 182.5 22.50 26.35 -0.98 0.0075 -0.023
0 2.17 41 61.8% 0.03 0.0052 -0.026 185 25.00 28.55 -0.98 0.0065 -0.022
0 2.15 88 68.8% 0.02 0.0039 -0.024 190 30.00 33.95 -0.99 0.0047 -0.023
0 2.14 1 75.6% 0.02 0.0030 -0.022 195 35.00 38.85 -0.99 0.0032 -0.026
0 2.13 18 82.0% 0.02 0.0023 -0.020 200 40.00 43.75 -0.99 0.0022 -0.028
0 2.13 88.2% 0.01 0.0018 -0.018 205 45.00 48.95 -1.00 0.0014 -0.032
0 2.13 15 94.1% 0.01 0.0014 -0.015 210 50.00 53.55 -1.00 0.0008 -0.036

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

12%30%48%65%157.9130.0185.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP