Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

RIVN chuỗi quyền chọn Rivian Automotive, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:53 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.4% (14.54–17.20) · ATM IV 51.4% · P/C open interest 0.50

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
7.80 8.10 18 455 163.7% 1.00 0.0009 0.000 8 0 0.0500 13.4K 163.5% -0.00 0.0009 -0.000
6.20 8.05 2 207.4% 1.00 0.0019 0.000 9 0 0.0200 121.7% -0.00 0.0019 -0.001
5.60 6.15 4,385 1.00 0.0040 0.000 10 0 0.0100 26.5K 93.0% -0.00 0.0040 -0.001
4.75 5.10 136 0.99 0.0089 0.000 11 0 0.0400 1 9,436 91.1% -0.01 0.0089 -0.002
4.15 6.10 206.1% 0.99 0.0134 -0.000 11.5 0 0.0500 2 84.5% -0.01 0.0134 -0.002
3.70 4.10 58 1,667 0.98 0.0204 -0.001 12 0.0100 0.0200 38 20.6K 69.0% -0.02 0.0204 -0.003
2.42 4.60 82.4% 0.97 0.0312 -0.003 12.5 0 0.0600 90 67.9% -0.03 0.0312 -0.004
2.80 3.10 759 51.9% 0.95 0.0477 -0.004 13 0.0200 0.0300 18 11.8K 56.7% -0.05 0.0478 -0.006
1.61 3.50 2 41 69.2% 0.93 0.0723 -0.007 13.5 0 0.0500 410 47.8% -0.07 0.0725 -0.008
1.90 2.13 3,263 51.2% 0.89 0.1070 -0.010 14 0.0800 0.1100 376 13.1K 54.1% -0.11 0.1074 -0.011
1.49 1.75 6 54.5% 0.82 0.1508 -0.014 14.5 0.1500 0.1700 92 928 51.8% -0.18 0.1514 -0.015
1.18 1.27 145 20.4K 52.1% 0.74 0.1962 -0.018 15 0.2700 0.3300 126 23.2K 53.3% -0.26 0.1971 -0.018
0.8200 0.9600 49 224 50.9% 0.63 0.2294 -0.021 15.5 0.4200 0.5100 948 1,529 52.0% -0.37 0.2305 -0.021
0.6200 0.6700 2,237 23.7K 51.9% 0.51 0.2389 -0.022 16 0.6500 0.7300 368 14.6K 51.0% -0.49 0.2402 -0.022
0.4300 0.4700 921 2,282 52.9% 0.40 0.2248 -0.022 16.5 0.7000 1.12 239 220 44.7% -0.61 0.2263 -0.022
0.3000 0.3400 1,322 27.8K 54.9% 0.30 0.1964 -0.021 17 1.34 1.42 184 5,118 55.6% -0.70 0.1980 -0.020
0.2000 0.2300 761 1,105 55.6% 0.23 0.1637 -0.018 17.5 1.75 1.89 36 508 59.9% -0.78 0.1654 -0.018
0.1500 0.1700 641 25.7K 58.6% 0.17 0.1329 -0.016 18 2.14 2.59 19 2,662 77.9% -0.83 0.1344 -0.015
0 0.1100 53 467 50.1% 0.13 0.1063 -0.014 18.5 2.57 2.91 110 69.1% -0.87 0.1077 -0.013
0.0600 0.1100 179 14.3K 62.8% 0.10 0.0846 -0.012 19 3.00 4.25 5 668 118.6% -0.90 0.0858 -0.010
0.0100 0.2800 328 79.8% 0.08 0.0674 -0.010 19.5 2.88 4.10 -0.93 0.0682 -0.008
0.0500 0.0600 931 61.6K 69.1% 0.06 0.0537 -0.009 20 4.00 4.35 5 2,427 81.0% -0.94 0.0542 -0.006
0.0100 0.0600 2 76 68.7% 0.05 0.0431 -0.007 20.5 3.75 5.60 87.4% -0.96 0.0448 -0.005
0.0200 0.0500 45 13.7K 73.9% 0.04 0.0347 -0.006 21 4.90 5.30 257 72.7% -0.97 0.0377 -0.004
0 0.0700 6 78.9% 0.03 0.0281 -0.005 21.5 4.30 7.25 1 116.9% -0.98 0.0335 -0.003
0.0200 0.0400 851 39.2K 81.7% 0.02 0.0229 -0.004 22 5.90 6.45 18 105.0% -0.98 0.0297 -0.002
0 0.0700 14 88.5% 0.02 0.0188 -0.004 22.5 5.70 7.60 1 104.5% -0.99 0.0235 -0.002
0 0.0800 50 6,605 95.1% 0.02 0.0155 -0.003 23 6.85 7.40 2 206 102.3% -0.99 0.0186 -0.002

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

41%55%69%83%15.8713.5018.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP