Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

RIOT chuỗi quyền chọn Riot Platforms, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 22:01 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±21.1% (11.12–17.08) · ATM IV 92.3% · Open interest P/C 0.37

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
5.20 6.80 374 139.8% 0.97 0.0167 -0.005 8 0 0.5900 1,769 162.0% -0.03 0.0167 -0.005
4.05 6.20 13 134.2% 0.94 0.0274 -0.007 9 0.0700 0.1300 5 18 100.2% -0.06 0.0275 -0.007
3.50 4.70 485 105.3% 0.90 0.0446 -0.011 10 0.1700 0.2700 15 13.1K 99.2% -0.10 0.0447 -0.011
2.28 4.30 5 101.4% 0.83 0.0648 -0.015 11 0.4000 0.4600 103 252 99.3% -0.17 0.0650 -0.016
2.39 2.96 14 113 106.4% 0.74 0.0829 -0.020 12 0.4500 0.7500 179 1,236 88.5% -0.26 0.0833 -0.020
1.86 2.17 7 669 100.3% 0.64 0.0964 -0.023 13 0.8700 1.17 23 703 90.2% -0.36 0.0969 -0.023
1.52 1.91 3 6 97.1% 0.59 0.1008 -0.024 13.5 1.11 1.49 27 15 92.6% -0.41 0.1014 -0.024
1.40 1.48 204 1,295 94.0% 0.54 0.1034 -0.024 14 1.32 1.76 8 632 90.6% -0.46 0.1040 -0.025
1.17 1.36 16 131 95.7% 0.49 0.1042 -0.025 14.5 1.59 2.00 24 214 88.0% -0.51 0.1050 -0.025
1.04 1.10 392 8,265 94.9% 0.44 0.1033 -0.024 15 2.05 2.42 15 2,252 95.4% -0.56 0.1042 -0.024
0.8100 1.21 21 74 100.8% 0.40 0.1009 -0.024 15.5 2.22 2.79 3 90.7% -0.61 0.1019 -0.024
0.6300 0.9000 404 5,479 93.8% 0.35 0.0972 -0.023 16 2.74 3.20 6 825 97.4% -0.65 0.0983 -0.023
0.5400 0.7700 2 212 94.3% 0.31 0.0926 -0.022 16.5 2.80 3.50 1 10 82.8% -0.69 0.0938 -0.022
0.5300 0.5700 255 22.2K 94.0% 0.28 0.0873 -0.020 17 3.40 4.10 37 3,953 97.7% -0.73 0.0887 -0.020
0.3700 0.5000 169 329 91.4% 0.24 0.0816 -0.019 17.5 3.45 4.60 23 1 86.4% -0.76 0.0830 -0.019
0.3400 0.4200 570 9,813 93.3% 0.21 0.0755 -0.018 18 4.30 4.70 422 2,278 90.3% -0.80 0.0771 -0.017
0.1600 0.4100 8 647 90.1% 0.18 0.0694 -0.016 18.5 4.65 5.50 34 5 102.9% -0.82 0.0712 -0.016
0.2300 0.3400 75 1,079 95.4% 0.16 0.0634 -0.015 19 4.95 5.90 3 966 93.9% -0.85 0.0652 -0.015
0.0800 0.3000 2 89.7% 0.14 0.0576 -0.013 19.5 5.15 6.70 99.0% -0.87 0.0595 -0.013
0.1600 0.2400 139 2,580 95.5% 0.12 0.0521 -0.012 20 6.15 6.80 24 596 109.3% -0.89 0.0540 -0.012
0.0500 0.3800 4 10 101.8% 0.11 0.0470 -0.011 20.5 6.10 7.55 95.4% -0.90 0.0490 -0.011
0.1000 0.1900 56 2,657 96.4% 0.09 0.0423 -0.010 21 6.55 8.05 19 346 95.6% -0.92 0.0445 -0.010

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

76%88%101%113%14.1012.0016.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company