Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

RIOT chuỗi quyền chọn Riot Platforms, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:53 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.0% (18.28–23.72) · ATM IV 79.8% · P/C open interest 0.43

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
9.20 11.15 275 141.7% 1.00 0.0019 0.000 11 0 0.2700 2 2,645 199.8% -0.00 0.0019 -0.002
7.95 10.10 1 165 0.99 0.0032 0.000 12 0 0.1000 2 523 146.6% -0.01 0.0032 -0.002
7.00 8.95 199 0.99 0.0053 0.000 13 0 0.2100 17 7,512 147.4% -0.01 0.0053 -0.003
6.40 7.95 2 3,022 88.1% 0.99 0.0088 -0.001 14 0 0.0200 22 3,211 87.6% -0.01 0.0088 -0.005
5.45 7.05 2 2,062 105.1% 0.98 0.0149 -0.004 15 0.0300 0.1200 150 9,903 102.8% -0.02 0.0150 -0.007
5.05 6.25 3 0.97 0.0196 -0.006 15.5 0.0300 0.1000 4 78 91.9% -0.03 0.0197 -0.009
4.65 5.80 3 587 81.7% 0.95 0.0257 -0.009 16 0.0500 0.1800 87 2,751 95.2% -0.05 0.0258 -0.011
3.90 5.85 1 2 101.0% 0.94 0.0335 -0.012 16.5 0.0500 0.2000 75 135 88.5% -0.06 0.0336 -0.014
4.15 4.95 24 2,063 112.0% 0.92 0.0428 -0.015 17 0.1200 0.1600 422 5,668 82.5% -0.08 0.0429 -0.018
3.25 4.55 12 105 85.6% 0.89 0.0533 -0.020 17.5 0.1700 0.3300 673 387 87.5% -0.11 0.0535 -0.022
3.00 3.85 130 4,380 79.0% 0.86 0.0647 -0.024 18 0.2700 0.3300 294 6,446 83.9% -0.14 0.0649 -0.026
2.60 3.65 156 132 87.6% 0.82 0.0763 -0.029 18.5 0.3600 0.4000 242 431 81.5% -0.18 0.0765 -0.031
2.58 2.75 478 2,461 80.2% 0.77 0.0873 -0.034 19 0.4800 0.5200 404 5,225 81.2% -0.23 0.0876 -0.035
2.09 2.55 209 148 80.2% 0.72 0.0971 -0.038 19.5 0.5900 0.7000 145 41 79.8% -0.28 0.0974 -0.039
1.95 2.10 1,798 18.7K 80.0% 0.67 0.1051 -0.041 20 0.8100 0.8500 565 8,078 80.3% -0.33 0.1055 -0.042
1.58 1.83 140 480 79.6% 0.61 0.1109 -0.044 20.5 0.9000 1.19 185 36 80.2% -0.39 0.1114 -0.044
1.39 1.51 1,172 7,179 79.8% 0.55 0.1144 -0.045 21 1.25 1.29 54 1,169 79.8% -0.45 0.1148 -0.046
1.13 1.28 95 355 78.6% 0.50 0.1154 -0.046 21.5 1.35 1.77 27 80.7% -0.51 0.1159 -0.046
0.9800 1.10 328 9,380 80.8% 0.44 0.1140 -0.045 22 1.65 2.03 51 4,819 79.6% -0.56 0.1146 -0.045
0.8200 0.9900 93 275 83.5% 0.39 0.1106 -0.044 22.5 1.96 2.33 131 78.3% -0.61 0.1112 -0.044
0.6600 0.7400 180 12.1K 80.2% 0.34 0.1054 -0.042 23 2.30 2.71 25 969 78.9% -0.66 0.1061 -0.041
0.4500 0.7500 64 53 82.1% 0.29 0.0988 -0.040 23.5 2.67 3.20 82.8% -0.71 0.0995 -0.039
0.3700 0.5100 747 9,106 78.4% 0.25 0.0912 -0.037 24 3.05 3.60 1,354 82.8% -0.75 0.0920 -0.035
0.3700 0.5100 21 90 85.1% 0.21 0.0831 -0.034 24.5 3.45 4.00 82.2% -0.79 0.0839 -0.032
0.3200 0.3500 748 17.4K 83.0% 0.18 0.0748 -0.030 25 3.65 5.15 2 1,471 102.6% -0.82 0.0756 -0.029
0.2300 0.3700 32 40 85.8% 0.15 0.0668 -0.027 25.5 3.90 6.65 136.1% -0.85 0.0676 -0.026
0.2100 0.2900 49 9,575 87.1% 0.13 0.0592 -0.025 26 4.30 6.00 1,168 94.3% -0.87 0.0599 -0.022
0.1600 0.3000 1 140 89.7% 0.11 0.0521 -0.022 26.5 4.55 7.55 133.4% -0.89 0.0528 -0.020
0.1400 0.1800 118 3,867 86.8% 0.09 0.0458 -0.020 27 5.20 6.90 653 94.4% -0.91 0.0464 -0.017
0.0700 0.1300 73 5,189 86.5% 0.07 0.0352 -0.016 28 5.85 8.40 24 737 113.0% -0.94 0.0355 -0.013
0.0500 0.0800 8 7,748 87.1% 0.05 0.0271 -0.013 29 6.90 9.95 641 151.7% -0.95 0.0280 -0.009
0.0300 0.0600 71 14.9K 88.7% 0.04 0.0211 -0.010 30 7.95 10.30 152 131.6% -0.97 0.0230 -0.006
0.0200 0.0700 100 1,501 95.4% 0.03 0.0166 -0.009 31 9.65 11.95 143 202.0% -0.98 0.0202 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

72%79%86%93%21.0017.5024.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP