Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

RIO chuỗi quyền chọn Rio Tinto Group

Cboe delayed options data · tính đến 12:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.2% (97.38–108.12) · ATM IV 29.2% · P/C open interest 1.39

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
48.60 51.80 1.00 0.0002 0.000 52.5 0 2.15 247 220.6% -0.00 0.0001 -0.001
46.10 49.40 1.00 0.0002 0.000 55 0 2.15 270 207.6% -0.00 0.0001 -0.002
43.70 46.90 1 113.3% 1.00 0.0002 0.000 57.5 0 2.15 59 195.1% -0.00 0.0002 -0.002
41.30 44.40 116.3% 1.00 0.0003 0.000 60 0 0.6500 671 142.6% -0.00 0.0002 -0.002
40.20 40.50 1 1 107.8% 1.00 0.0003 0.000 62.5 0 0.1000 410 100.7% -0.00 0.0003 -0.003
36.10 38.80 3 1.00 0.0004 0.000 65 0 0.1500 176 98.5% -0.00 0.0004 -0.003
33.30 36.90 1.00 0.0006 0.000 67.5 0 0.1500 190 91.2% -0.00 0.0005 -0.004
32.00 34.80 1 122.1% 1.00 0.0008 -0.001 70 0 0.1500 1,985 84.2% -0.00 0.0007 -0.005
29.60 30.80 0.99 0.0010 -0.002 72.5 0 0.0500 1,470 67.3% -0.00 0.0010 -0.006
27.10 28.40 11 0.99 0.0014 -0.004 75 0 0.2000 225 73.7% -0.01 0.0014 -0.007
24.60 25.60 5 0.99 0.0019 -0.006 77.5 0 0.2000 337 67.0% -0.01 0.0019 -0.009
22.10 23.10 14 0.99 0.0027 -0.008 80 0 0.1500 7 1,280 60.4% -0.01 0.0027 -0.011
19.60 20.60 0.98 0.0039 -0.011 82.5 0 0.2000 1,791 54.0% -0.02 0.0039 -0.013
17.20 18.30 143 0.97 0.0056 -0.015 85 0.0500 0.1500 1,743 47.7% -0.02 0.0056 -0.017
14.70 15.70 2 0.96 0.0083 -0.020 87.5 0 0.2500 824 46.0% -0.04 0.0083 -0.022
12.30 13.30 3 948 0.95 0.0124 -0.027 90 0.1500 0.3000 4,446 41.5% -0.05 0.0124 -0.028
9.90 10.80 148 23.6% 0.92 0.0188 -0.035 92.5 0.1500 0.3500 1 1,401 35.5% -0.08 0.0188 -0.037
7.70 9.00 1 402 35.2% 0.87 0.0282 -0.046 95 0.3500 0.4500 106 1,451 32.4% -0.13 0.0283 -0.047
5.80 6.30 334 30.4% 0.80 0.0412 -0.059 97.5 0.6500 0.8000 11 1,203 30.5% -0.20 0.0414 -0.059
4.00 4.60 10 1,582 31.2% 0.68 0.0557 -0.070 100 1.25 1.40 42 1,111 29.4% -0.32 0.0560 -0.071
1.60 1.75 38 4,136 30.1% 0.38 0.0614 -0.074 105 3.60 3.80 9 1,311 28.4% -0.62 0.0618 -0.074
0.5000 0.6000 68 2,283 31.3% 0.16 0.0362 -0.052 110 7.50 8.30 241 34.6% -0.84 0.0366 -0.051
0.1000 0.7500 2,746 32.3% 0.07 0.0181 -0.032 115 11.50 13.20 43 33.1% -0.93 0.0185 -0.031
0.0500 0.1500 3 420 38.9% 0.04 0.0092 -0.020 120 16.80 18.20 49.1% -0.97 0.0100 -0.021
0 0.2500 2,467 48.9% 0.02 0.0050 -0.013 125 21.90 23.10 58.9% -0.99 0.0061 -0.014
0 0.1000 1,374 49.8% 0.01 0.0029 -0.009 130 25.80 29.40 71.8% -1.00 0.0030 -0.007
0 0.2000 116 62.1% 0.01 0.0018 -0.006 135 31.40 33.80 80.7% -1.00 0.0008 -0.005
0 0.1500 12 66.3% 0.00 0.0011 -0.004 140 36.40 39.20 96.3% -1.00 0.0000 -0.005
0 2.15 5 116.8% 0.00 0.0007 -0.003 145 40.70 44.00 83.0% -1.00 0.0000 -0.005
0 1.15 7 109.1% 0.00 0.0005 -0.002 150 45.70 49.00 89.8% -1.00 0.0000 -0.005

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%32%42%52%102.885.00120.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP