Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

REGN chuỗi quyền chọn Regeneron Pharmaceuticals, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±31.9% (545.23–1,055.23) · ATM IV 34.1% · P/C open interest 0.86

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
416.00 425.00 2 40.0% 0.97 0.0002 0.000 410 2.00 12.00 32 40.3% -0.04 0.0002 -0.031
407.00 417.00 40.0% 0.96 0.0002 0.000 420 3.00 13.00 17 40.3% -0.04 0.0002 -0.033
398.00 408.00 39.2% 0.96 0.0003 0.000 430 4.00 14.00 6 40.2% -0.05 0.0003 -0.036
390.00 400.00 39.6% 0.95 0.0003 0.000 440 4.00 14.00 44 39.1% -0.05 0.0003 -0.038
381.00 391.00 38.8% 0.95 0.0003 0.000 450 5.00 15.00 7 38.9% -0.06 0.0003 -0.041
373.00 383.00 1 39.0% 0.94 0.0003 0.000 460 6.00 16.00 28 38.7% -0.06 0.0003 -0.043
365.00 375.00 39.0% 0.94 0.0004 -0.002 470 8.00 18.00 61 39.3% -0.07 0.0004 -0.046
357.00 367.00 2 39.0% 0.93 0.0004 -0.005 480 9.00 19.00 54 38.9% -0.07 0.0004 -0.048
349.00 358.00 38.5% 0.93 0.0004 -0.009 490 10.00 20.00 55 38.5% -0.08 0.0004 -0.051
340.00 350.00 9 38.0% 0.92 0.0004 -0.013 500 11.00 21.00 74 38.1% -0.08 0.0004 -0.054
333.00 342.00 38.2% 0.92 0.0004 -0.016 510 13.00 23.00 10 38.3% -0.09 0.0005 -0.056
325.00 335.00 38.3% 0.91 0.0005 -0.020 520 14.00 24.00 90 37.8% -0.10 0.0005 -0.059
317.00 327.00 2 38.0% 0.90 0.0005 -0.024 530 16.00 26.00 10 37.8% -0.10 0.0005 -0.062
309.00 319.00 4 37.6% 0.90 0.0005 -0.027 540 18.00 28.00 8 37.8% -0.11 0.0006 -0.065
302.00 312.00 6 37.8% 0.89 0.0006 -0.031 550 20.00 30.00 2 37.8% -0.12 0.0006 -0.068
294.00 304.00 1 37.4% 0.88 0.0006 -0.034 560 22.00 32.00 1 37.6% -0.13 0.0006 -0.070
287.00 297.00 7 37.5% 0.87 0.0006 -0.038 570 24.00 34.00 9 37.5% -0.13 0.0006 -0.073
279.00 289.00 5 37.0% 0.87 0.0006 -0.042 580 26.00 36.00 14 37.3% -0.14 0.0007 -0.076
272.00 282.00 10 36.9% 0.86 0.0007 -0.045 590 28.00 38.00 16 37.0% -0.15 0.0007 -0.079
265.00 275.00 11 36.9% 0.85 0.0007 -0.049 600 31.00 40.00 84 36.9% -0.16 0.0007 -0.081
258.00 268.00 5 36.7% 0.84 0.0007 -0.052 610 33.00 43.00 16 36.8% -0.17 0.0008 -0.084
251.00 261.00 5 36.5% 0.83 0.0007 -0.056 620 36.00 45.00 34 36.6% -0.18 0.0008 -0.087
244.00 254.00 7 36.3% 0.82 0.0008 -0.059 630 38.00 48.00 17 36.4% -0.19 0.0008 -0.089
237.00 247.00 12 36.1% 0.81 0.0008 -0.062 640 41.00 51.00 50 36.4% -0.20 0.0009 -0.092
231.00 241.00 19 36.2% 0.81 0.0008 -0.065 650 43.00 53.00 8 36.1% -0.21 0.0009 -0.094
224.00 234.00 12 35.9% 0.80 0.0008 -0.069 660 46.00 56.00 7 35.9% -0.22 0.0009 -0.097
212.00 222.00 15 35.9% 0.78 0.0009 -0.074 680 53.00 63.00 10 35.7% -0.24 0.0010 -0.101
199.00 209.00 59 35.4% 0.75 0.0010 -0.080 700 60.00 70.00 87 35.5% -0.26 0.0010 -0.106
187.00 197.00 11 35.0% 0.73 0.0010 -0.085 720 67.00 77.00 7 35.1% -0.29 0.0011 -0.110
176.00 186.00 18 34.9% 0.71 0.0010 -0.090 740 74.00 84.00 26 34.6% -0.31 0.0012 -0.114
165.00 175.00 7 34.7% 0.69 0.0011 -0.094 760 83.00 93.00 6 34.6% -0.34 0.0012 -0.117
154.80 164.00 2 20 34.4% 0.67 0.0011 -0.098 780 92.00 102.00 225 34.3% -0.36 0.0013 -0.120
144.00 154.00 2 18 34.1% 0.64 0.0012 -0.101 800 101.00 111.00 9 34.1% -0.39 0.0013 -0.122
135.00 145.00 14 34.0% 0.62 0.0012 -0.104 820 111.00 121.00 4 33.9% -0.42 0.0014 -0.124
126.00 135.00 14 33.7% 0.60 0.0012 -0.107 840 121.00 131.00 3 33.6% -0.44 0.0014 -0.126
117.00 127.00 129 33.6% 0.57 0.0012 -0.108 860 132.00 142.00 76 33.4% -0.47 0.0015 -0.127
109.00 119.00 89 33.4% 0.55 0.0013 -0.110 880 144.00 154.00 2 33.2% -0.50 0.0015 -0.128
101.00 110.20 250 33.0% 0.53 0.0013 -0.111 900 156.00 166.00 3 33.1% -0.53 0.0015 -0.128
94.00 103.00 66 33.0% 0.50 0.0013 -0.111 920 168.00 178.00 1 32.8% -0.56 0.0016 -0.128
87.00 97.00 1 55 32.9% 0.48 0.0013 -0.111 940 181.00 191.00 32.6% -0.58 0.0016 -0.128
80.00 90.00 147 32.6% 0.46 0.0013 -0.111 960 195.00 205.00 32.5% -0.61 0.0016 -0.128
74.00 82.00 72 32.2% 0.44 0.0013 -0.110 980 209.00 219.00 32.3% -0.64 0.0016 -0.127
68.00 78.00 107 32.3% 0.41 0.0013 -0.108 1,000 224.00 234.00 32.3% -0.67 0.0017 -0.126
65.00 75.00 43 32.2% 0.40 0.0013 -0.108 1,010 231.00 241.00 32.0% -0.69 0.0017 -0.125
63.00 73.00 68 32.3% 0.39 0.0013 -0.107 1,020 239.00 249.00 32.1% -0.70 0.0017 -0.124
60.00 70.00 33 32.1% 0.38 0.0013 -0.106 1,030 247.00 257.00 32.1% -0.71 0.0017 -0.123
58.00 68.00 14 32.2% 0.37 0.0012 -0.105 1,040 255.00 265.00 32.1% -0.73 0.0017 -0.123
55.00 65.00 5 31.9% 0.36 0.0012 -0.104 1,050 263.00 272.00 31.9% -0.74 0.0017 -0.123
53.00 63.00 11 32.0% 0.35 0.0012 -0.103 1,060 271.00 281.00 31.9% -0.76 0.0018 -0.123
51.00 61.00 20 32.0% 0.34 0.0012 -0.102 1,070 279.00 289.00 31.8% -0.77 0.0018 -0.122
49.00 58.20 98 31.8% 0.33 0.0012 -0.101 1,080 287.00 297.00 31.6% -0.79 0.0018 -0.121
47.00 56.00 2 31.8% 0.32 0.0012 -0.099 1,090 296.00 306.00 31.8% -0.80 0.0018 -0.121
45.00 54.00 26 31.8% 0.31 0.0012 -0.098 1,100 304.00 314.00 31.4% -0.81 0.0018 -0.120
43.00 53.00 1 31.7% 0.30 0.0012 -0.097 1,110 313.00 323.00 31.5% -0.83 0.0018 -0.118
41.00 51.00 11 31.6% 0.30 0.0012 -0.095 1,120 322.00 331.00 31.6% -0.84 0.0018 -0.117
39.00 49.00 3 31.6% 0.29 0.0012 -0.094 1,130 330.00 340.00 31.0% -0.86 0.0018 -0.116
37.00 47.00 4 31.5% 0.28 0.0011 -0.092 1,140 339.00 349.00 30.9% -0.87 0.0018 -0.116
35.00 45.00 2 31.4% 0.27 0.0011 -0.091 1,150 349.00 358.00 31.1% -0.89 0.0019 -0.118
34.00 44.00 4 31.5% 0.26 0.0011 -0.089 1,160 358.00 368.00 31.2% -0.90 0.0019 -0.118
31.00 40.20 14 31.3% 0.25 0.0011 -0.086 1,180 377.00 386.00 30.9% -0.93 0.0019 -0.111
28.00 38.00 20 31.3% 0.23 0.0010 -0.083 1,200 396.00 406.00 31.3% -0.95 0.0018 -0.090

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

30%33%35%38%800.2660.0940.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP