Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

QCOM chuỗi quyền chọn QUALCOMM Incorporated

Cboe delayed options data · tính đến 21:53 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.3% (157.72–179.07) · ATM IV 39.0% · P/C open interest 0.76

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
81.60 84.90 1 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.1000 155 131.9% 0.00 0.0000 -0.000
76.70 79.75 1 1.00 0.0000 0.000 90 0 0.0500 713 113.3% -0.00 0.0000 -0.000
72.05 75.65 1 123.1% 1.00 0.0000 0.000 95 0 0.1000 374 112.0% -0.00 0.0000 -0.000
67.05 70.30 7 7 1.00 0.0000 0.000 100 0 0.1000 2 596 102.8% -0.00 0.0000 -0.001
61.65 65.65 1.00 0.0001 0.000 105 0 0.1000 1,891 94.0% -0.00 0.0001 -0.001
56.95 60.65 80.9% 1.00 0.0001 0.000 110 0 0.1200 2,264 87.4% -0.00 0.0001 -0.002
53.05 55.70 112.5% 1.00 0.0002 0.000 115 0 0.1000 4,612 77.4% -0.00 0.0002 -0.003
48.15 49.70 10 22 79.2% 1.00 0.0003 0.000 120 0 0.0900 2 3,062 68.8% -0.00 0.0003 -0.004
43.05 45.70 91.0% 1.00 0.0005 0.000 125 0.0100 0.0700 4 4,155 60.5% -0.00 0.0005 -0.006
37.60 39.95 14 0.99 0.0009 0.000 130 0.0100 0.0700 21 4,903 53.3% -0.01 0.0009 -0.009
33.10 35.00 18 59.8% 0.99 0.0016 0.000 135 0.0400 0.0700 137 2,485 48.3% -0.01 0.0016 -0.014
27.45 30.10 22 0.98 0.0030 -0.008 140 0.0100 0.3300 105 3,923 48.9% -0.02 0.0030 -0.022
23.15 26.00 3 223 56.0% 0.96 0.0054 -0.025 145 0.2000 0.4500 101 3,379 46.4% -0.04 0.0055 -0.037
21.35 24.05 54.3% 0.95 0.0069 -0.035 147 0.0500 0.6200 295 43.3% -0.05 0.0070 -0.046
19.45 23.10 43.9% 0.94 0.0078 -0.041 148 0.3100 0.5800 6 249 44.3% -0.06 0.0078 -0.051
19.25 22.20 50.7% 0.94 0.0087 -0.046 149 0.1800 0.6100 3 171 41.4% -0.06 0.0088 -0.057
17.15 20.85 95 899 32.5% 0.93 0.0098 -0.053 150 0.4300 0.6600 145 4,334 42.8% -0.07 0.0098 -0.063
16.20 18.25 7 43.6% 0.90 0.0127 -0.071 152.5 0.3400 0.9400 90 169 39.9% -0.10 0.0127 -0.080
13.35 15.95 11 974 37.4% 0.86 0.0160 -0.091 155 0.9600 1.08 640 3,928 40.5% -0.14 0.0161 -0.099
11.30 13.85 1 122 37.6% 0.82 0.0195 -0.112 157.5 1.39 1.52 9 248 40.3% -0.18 0.0196 -0.119
9.95 11.50 67 3,528 38.5% 0.76 0.0229 -0.133 160 1.95 2.09 185 3,780 40.0% -0.24 0.0231 -0.138
8.55 9.25 6 61 38.0% 0.70 0.0260 -0.151 162.5 2.63 2.82 45 203 39.6% -0.30 0.0262 -0.156
7.05 7.60 150 3,470 38.2% 0.63 0.0283 -0.166 165 3.35 3.90 82 3,223 39.5% -0.37 0.0285 -0.169
5.70 6.20 120 335 38.5% 0.56 0.0296 -0.174 167.5 4.45 5.00 76 575 39.5% -0.45 0.0298 -0.176
4.70 4.90 382 7,649 39.0% 0.48 0.0298 -0.177 170 5.75 6.30 103 1,754 39.6% -0.52 0.0301 -0.178
3.65 3.95 40 268 39.2% 0.41 0.0290 -0.174 172.5 7.25 7.80 3 4 39.9% -0.59 0.0293 -0.174
2.86 2.99 841 4,738 39.2% 0.34 0.0272 -0.165 175 8.85 9.50 15 2,497 40.0% -0.66 0.0275 -0.164
2.19 2.32 315 250 39.5% 0.28 0.0248 -0.153 177.5 10.30 11.85 1 15 40.9% -0.72 0.0251 -0.151
1.70 1.79 1,843 6,457 40.0% 0.23 0.0220 -0.140 180 12.00 13.95 23 2,846 40.6% -0.77 0.0224 -0.136
1.29 1.38 35 219 40.5% 0.19 0.0192 -0.125 182.5 14.55 17.05 5 48.7% -0.82 0.0195 -0.120
0.9700 1.10 525 2,405 41.3% 0.15 0.0164 -0.110 185 15.30 18.75 4 857 38.5% -0.85 0.0167 -0.104
0.7100 1.10 37 53 43.5% 0.12 0.0139 -0.097 187.5 18.00 20.40 36.6% -0.88 0.0142 -0.089
0.6200 0.6900 276 2,763 43.3% 0.10 0.0117 -0.084 190 20.30 23.45 7 2,231 43.5% -0.91 0.0119 -0.075
0.3900 0.4300 200 1,670 45.1% 0.07 0.0082 -0.064 195 25.35 27.90 15 678 44.7% -0.94 0.0086 -0.051
0.2500 0.3100 728 6,859 47.5% 0.05 0.0058 -0.049 200 29.65 33.55 8 2,162 50.0% -0.96 0.0069 -0.035
0.0500 0.3000 13 64 48.9% 0.03 0.0042 -0.038 205 34.55 37.25 7 -0.98 0.0054 -0.030
0.1200 0.1800 228 5,123 52.6% 0.02 0.0031 -0.030 210 39.55 43.30 2 2,771 -0.99 0.0037 -0.033
0.0500 0.1200 90 2,777 57.2% 0.01 0.0017 -0.020 220 49.60 53.30 3,178 759 62.7% -1.00 0.0008 -0.052
0.0500 0.0800 23 2,430 63.2% 0.01 0.0011 -0.014 230 59.75 63.50 1,951 500 82.3% -1.00 0.0001 -0.066
0 0.1000 20 4,344 68.6% 0.01 0.0007 -0.010 240 69.55 73.05 1,661 414 -1.00 0.0000 -0.071
0.0200 0.1500 71 7,476 73.7% 0.00 0.0005 -0.008 250 79.55 83.50 776 199 94.8% -1.00 0.0000 -0.074

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

30%40%50%59%168.4140.0195.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP