Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

QCOM chuỗi quyền chọn QUALCOMM Incorporated

Cboe delayed options data · tính đến 18:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.6% (151.32–195.12) · ATM IV 53.4% · Open interest P/C 1.08

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
81.90 85.70 35 96.5% 1.00 0.0002 0.000 90 0 1.00 267 118.3% -0.00 0.0002 -0.007
77.20 80.75 36 99.8% 1.00 0.0003 0.000 95 0.0100 0.0500 3 185 75.8% -0.00 0.0003 -0.009
72.05 75.65 5 83.0% 0.99 0.0004 -0.002 100 0.0400 0.1400 3 1,516 78.9% -0.01 0.0004 -0.010
67.00 70.85 3 80.0% 0.99 0.0006 -0.004 105 0 0.5800 2,444 85.5% -0.01 0.0006 -0.012
62.05 65.75 16 70.5% 0.99 0.0008 -0.007 110 0.0200 0.3100 5,003 72.1% -0.01 0.0008 -0.015
57.50 60.80 64 74.7% 0.99 0.0010 -0.011 115 0 0.3100 3 579 65.2% -0.01 0.0010 -0.018
52.40 55.35 77 53.4% 0.98 0.0014 -0.017 120 0 0.5700 1,696 65.2% -0.02 0.0014 -0.023
47.50 50.85 6 61.0% 0.97 0.0020 -0.024 125 0.2700 0.5200 12 1,506 62.4% -0.03 0.0020 -0.030
43.30 45.70 35 61.9% 0.96 0.0028 -0.035 130 0.4100 0.6000 188 2,618 58.8% -0.04 0.0029 -0.040
38.25 41.10 37 58.0% 0.94 0.0039 -0.048 135 0.7100 0.9100 202 2,877 58.0% -0.06 0.0040 -0.053
33.85 36.45 132 57.4% 0.92 0.0053 -0.065 140 1.08 1.31 51 3,047 56.6% -0.08 0.0053 -0.069
29.30 32.05 107 55.6% 0.88 0.0069 -0.084 145 1.63 1.91 62 984 55.6% -0.12 0.0069 -0.087
25.15 27.95 1 1,514 55.3% 0.84 0.0086 -0.104 150 2.43 2.76 68 3,816 55.1% -0.16 0.0087 -0.107
23.05 25.80 54.0% 0.81 0.0095 -0.114 152.5 2.93 3.35 8 55.1% -0.19 0.0096 -0.117
21.65 23.85 11 497 55.4% 0.79 0.0104 -0.124 155 3.45 3.80 257 2,014 54.1% -0.21 0.0104 -0.127
19.65 21.60 53.2% 0.76 0.0112 -0.133 157.5 4.10 4.55 82 54.1% -0.24 0.0113 -0.136
18.80 19.35 61 500 54.2% 0.73 0.0119 -0.142 160 4.80 5.25 101 5,257 53.6% -0.28 0.0120 -0.145
16.95 17.95 54.2% 0.69 0.0126 -0.150 162.5 5.65 6.25 57 54.0% -0.31 0.0127 -0.152
15.40 16.25 5 621 53.8% 0.66 0.0132 -0.157 165 6.60 7.10 113 2,709 53.7% -0.34 0.0133 -0.159
13.95 14.75 53.6% 0.63 0.0137 -0.162 167.5 7.55 8.20 30 53.6% -0.38 0.0138 -0.164
12.55 13.25 23 2,153 53.2% 0.59 0.0141 -0.166 170 8.65 9.30 14 1,951 53.4% -0.41 0.0142 -0.168
11.25 12.20 53.6% 0.55 0.0144 -0.169 172.5 9.80 10.55 303 53.2% -0.45 0.0145 -0.171
10.10 10.65 38 1,409 52.8% 0.52 0.0145 -0.170 175 11.10 11.95 26 1,985 53.4% -0.49 0.0147 -0.172
8.95 9.80 5 53.2% 0.48 0.0145 -0.170 177.5 12.60 13.30 5 53.4% -0.52 0.0147 -0.171
8.10 8.50 298 1,792 52.8% 0.45 0.0144 -0.168 180 14.10 15.10 14 1,753 54.2% -0.56 0.0146 -0.170
7.15 7.75 7 53.2% 0.41 0.0142 -0.165 182.5 15.55 16.35 53.0% -0.59 0.0144 -0.167
6.35 6.80 505 2,370 53.0% 0.38 0.0139 -0.161 185 17.40 18.05 57 573 53.5% -0.63 0.0142 -0.163
5.55 6.20 24 53.3% 0.35 0.0135 -0.157 187.5 18.85 20.15 53.7% -0.66 0.0138 -0.158
4.90 5.35 268 2,604 53.0% 0.32 0.0130 -0.151 190 20.65 21.90 1 1,383 53.5% -0.69 0.0133 -0.152
4.25 4.85 11 53.2% 0.29 0.0125 -0.144 192.5 22.35 24.00 53.6% -0.72 0.0128 -0.145
3.75 4.20 74 1,929 53.1% 0.26 0.0119 -0.137 195 24.55 25.75 1,304 53.8% -0.75 0.0122 -0.138
3.25 3.70 18 53.1% 0.24 0.0113 -0.130 197.5 25.95 28.20 53.3% -0.77 0.0116 -0.131
2.99 3.15 449 2,858 53.4% 0.21 0.0106 -0.122 200 28.35 29.70 2 1,001 52.4% -0.80 0.0110 -0.123
2.22 2.48 27 53.6% 0.17 0.0092 -0.107 205 32.05 34.80 53.3% -0.84 0.0096 -0.108
1.67 1.93 74 2,579 53.9% 0.14 0.0079 -0.092 210 36.60 39.40 334 54.5% -0.88 0.0083 -0.093
1.24 1.48 8 54.2% 0.11 0.0067 -0.079 215 41.20 44.05 55.1% -0.91 0.0072 -0.079
0.9300 1.12 251 5,588 54.4% 0.09 0.0056 -0.067 220 46.80 48.35 366 58.7% -0.93 0.0061 -0.067
0.6800 0.9100 68 55.1% 0.07 0.0047 -0.057 225 50.60 53.60 55.6% -0.95 0.0052 -0.057
0.5300 0.7100 80 3,265 55.8% 0.06 0.0039 -0.048 230 55.60 58.35 129 56.5% -0.96 0.0044 -0.048
0.2500 0.4200 45 1,274 55.9% 0.04 0.0027 -0.036 240 64.80 68.25 176 -0.98 0.0031 -0.032
0.2000 0.3400 47 1,731 59.6% 0.03 0.0020 -0.028 250 74.70 78.70 16 -0.99 0.0016 -0.025

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

48%52%55%59%173.2145.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company