Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

QCOM chuỗi quyền chọn QUALCOMM Incorporated

Cboe delayed options data · tính đến 09:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.9% (151.20–195.80) · ATM IV 54.4% · Open interest P/C 1.08

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
82.85 86.00 35 118.4% 1.00 0.0002 0.000 90 0 1.00 267 118.6% -0.00 0.0002 -0.007
78.50 81.00 36 119.8% 1.00 0.0003 0.000 95 0.0100 0.0500 3 185 76.1% -0.00 0.0003 -0.009
72.75 76.05 5 99.0% 0.99 0.0004 -0.002 100 0.0400 0.1500 3 1,516 79.7% -0.01 0.0004 -0.011
67.95 71.15 3 95.7% 0.99 0.0006 -0.005 105 0 0.7800 2,444 90.0% -0.01 0.0006 -0.013
63.00 66.15 16 88.2% 0.99 0.0008 -0.008 110 0.0200 0.7100 5,003 81.8% -0.01 0.0008 -0.016
58.40 61.20 64 85.9% 0.99 0.0011 -0.013 115 0 0.5100 3 579 70.6% -0.01 0.0011 -0.020
53.15 56.30 77 76.3% 0.98 0.0015 -0.018 120 0 0.7400 1,696 68.3% -0.02 0.0015 -0.025
48.05 51.45 6 69.4% 0.97 0.0021 -0.026 125 0.2700 0.5800 13 1,506 63.5% -0.03 0.0021 -0.032
43.50 46.80 35 69.2% 0.96 0.0029 -0.037 130 0.4500 0.6900 188 2,618 60.5% -0.04 0.0029 -0.042
38.50 42.00 37 63.1% 0.94 0.0039 -0.050 135 0.7000 0.8800 204 2,877 58.0% -0.06 0.0040 -0.055
33.90 37.35 132 60.4% 0.92 0.0053 -0.066 140 1.06 1.30 74 3,047 56.7% -0.08 0.0053 -0.070
29.45 32.95 107 58.6% 0.88 0.0068 -0.084 145 1.60 2.04 76 984 56.4% -0.12 0.0069 -0.088
25.25 28.70 1 1,514 57.0% 0.84 0.0086 -0.103 150 2.34 2.67 91 3,816 54.7% -0.16 0.0086 -0.106
23.20 26.80 56.7% 0.82 0.0094 -0.113 152.5 2.81 3.80 9 56.6% -0.18 0.0095 -0.116
21.55 24.50 11 497 55.9% 0.79 0.0103 -0.122 155 3.30 3.75 265 2,014 53.8% -0.21 0.0104 -0.126
19.90 22.65 56.1% 0.76 0.0112 -0.132 157.5 3.90 4.40 85 53.4% -0.24 0.0112 -0.135
18.20 20.90 61 500 56.0% 0.73 0.0119 -0.140 160 4.60 5.15 115 5,257 53.2% -0.27 0.0120 -0.143
16.30 19.20 55.0% 0.70 0.0126 -0.148 162.5 5.40 6.00 57 53.1% -0.30 0.0128 -0.150
15.55 16.55 5 621 54.1% 0.67 0.0133 -0.154 165 6.25 7.00 130 2,709 53.0% -0.34 0.0134 -0.157
13.30 15.10 52.1% 0.63 0.0138 -0.160 167.5 7.25 8.15 30 52.5% -0.37 0.0139 -0.162
12.70 13.65 24 2,153 53.8% 0.59 0.0142 -0.164 170 8.30 9.25 14 1,951 52.9% -0.41 0.0143 -0.166
11.40 13.50 56.5% 0.56 0.0145 -0.167 172.5 9.45 10.25 353 52.2% -0.45 0.0146 -0.169
10.25 10.70 50 1,409 52.7% 0.52 0.0146 -0.169 175 10.70 11.55 26 1,985 52.0% -0.48 0.0148 -0.171
8.10 10.00 6 51.1% 0.49 0.0146 -0.169 177.5 12.05 13.00 5 52.1% -0.52 0.0148 -0.170
8.15 9.15 306 1,792 52.7% 0.45 0.0145 -0.167 180 13.50 14.50 15 1,753 52.0% -0.55 0.0148 -0.169
7.15 7.95 11 53.2% 0.42 0.0143 -0.165 182.5 15.05 16.10 51.9% -0.59 0.0146 -0.167
6.35 7.05 510 2,370 53.2% 0.38 0.0140 -0.161 185 17.05 17.70 57 573 52.6% -0.62 0.0142 -0.163
5.60 6.25 26 53.2% 0.35 0.0136 -0.157 187.5 18.40 19.45 51.6% -0.66 0.0138 -0.158
4.90 5.55 272 2,604 53.2% 0.32 0.0131 -0.151 190 20.20 21.45 1 1,383 52.1% -0.69 0.0134 -0.153
4.30 4.90 11 53.2% 0.29 0.0126 -0.145 192.5 21.20 23.80 50.8% -0.72 0.0128 -0.146
3.75 4.35 86 1,929 53.3% 0.26 0.0120 -0.138 195 23.10 25.40 1,304 49.5% -0.74 0.0123 -0.140
2.67 4.80 18 54.4% 0.24 0.0113 -0.131 197.5 25.15 27.85 50.9% -0.77 0.0116 -0.132
2.99 3.30 503 2,858 53.6% 0.22 0.0106 -0.124 200 27.20 29.65 2 1,001 49.7% -0.79 0.0110 -0.125
2.24 2.56 27 53.8% 0.17 0.0093 -0.109 205 31.25 34.60 51.0% -0.84 0.0097 -0.110
1.68 2.00 83 2,579 54.0% 0.14 0.0080 -0.095 210 36.45 39.10 334 54.6% -0.87 0.0084 -0.095
1.27 1.56 22 54.6% 0.11 0.0068 -0.081 215 40.25 43.40 47.6% -0.90 0.0072 -0.082
0.9900 1.23 271 5,588 55.3% 0.09 0.0057 -0.069 220 46.60 48.35 366 59.2% -0.93 0.0062 -0.070
0.7800 1.20 75 57.6% 0.07 0.0048 -0.059 225 49.75 53.15 -0.95 0.0053 -0.060
0.5700 0.7800 122 3,265 56.6% 0.06 0.0040 -0.050 230 54.65 58.00 129 -0.96 0.0044 -0.050
0.3100 0.7400 45 1,274 60.3% 0.04 0.0028 -0.037 240 64.45 67.85 176 -0.98 0.0034 -0.034
0.2000 0.5800 50 1,731 63.1% 0.03 0.0020 -0.029 250 74.45 78.20 16 -0.99 0.0018 -0.027
0.0500 0.6000 10 1,377 66.6% 0.02 0.0015 -0.024 260 84.45 87.00 -1.00 0.0008 -0.022

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

46%51%57%62%173.5145.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company