Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

QCOM chuỗi quyền chọn QUALCOMM Incorporated

Cboe delayed options data · tính đến 18:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±20.9% (134.18–205.03) · ATM IV 43.4% · P/C open interest 1.08

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
83.95 87.65 121 55.2% 0.99 0.0005 0.000 85 0 0.6900 1,851 57.9% -0.01 0.0006 -0.006
79.10 82.90 60 55.4% 0.99 0.0007 0.000 90 0.1900 0.6600 838 55.5% -0.02 0.0007 -0.008
74.25 78.05 51 53.2% 0.98 0.0009 0.000 95 0.3900 0.6600 1 595 53.2% -0.02 0.0010 -0.010
69.45 72.50 184 43.6% 0.97 0.0012 0.000 100 0.3700 0.7400 2 2,942 49.7% -0.03 0.0013 -0.012
64.70 67.20 45 37.3% 0.97 0.0016 0.000 105 0.5900 1.05 1,590 49.3% -0.04 0.0016 -0.015
60.05 62.50 118 40.6% 0.95 0.0020 -0.004 110 1.07 1.34 3,850 49.3% -0.05 0.0020 -0.018
55.40 58.70 213 45.3% 0.94 0.0025 -0.009 115 1.43 1.52 2,606 47.4% -0.06 0.0026 -0.022
51.80 54.15 1 284 47.7% 0.92 0.0031 -0.014 120 1.70 1.99 5 5,859 45.9% -0.08 0.0032 -0.026
48.10 49.55 221 47.9% 0.90 0.0038 -0.020 125 2.48 2.62 25 4,747 45.9% -0.10 0.0038 -0.031
43.95 45.35 422 47.1% 0.88 0.0045 -0.026 130 3.20 3.45 3 7,124 45.4% -0.13 0.0045 -0.035
39.50 40.60 217 44.0% 0.85 0.0052 -0.032 135 4.05 4.40 2 2,817 44.8% -0.16 0.0052 -0.040
35.90 37.60 23 688 45.6% 0.81 0.0059 -0.038 140 5.25 5.50 31 6,785 44.5% -0.19 0.0060 -0.045
32.70 33.75 1 450 45.4% 0.78 0.0066 -0.043 145 6.60 6.85 44 4,570 44.2% -0.23 0.0067 -0.050
29.25 29.80 1,322 44.2% 0.74 0.0072 -0.048 150 8.10 8.45 33 5,227 43.9% -0.27 0.0073 -0.054
26.10 27.15 1 670 44.5% 0.70 0.0078 -0.053 155 10.00 10.35 14 2,495 43.9% -0.31 0.0079 -0.057
23.35 23.80 34 3,550 43.9% 0.66 0.0082 -0.056 160 11.70 12.45 52 3,880 43.3% -0.35 0.0084 -0.060
20.40 21.15 53 1,479 43.3% 0.61 0.0086 -0.059 165 14.30 14.75 247 2,843 43.6% -0.40 0.0087 -0.062
18.35 18.75 81 3,740 43.7% 0.57 0.0088 -0.061 170 16.45 17.30 93 6,320 43.0% -0.44 0.0090 -0.063
16.15 16.60 69 1,440 43.7% 0.52 0.0089 -0.063 175 19.30 20.10 2,050 43.1% -0.48 0.0091 -0.063
14.25 14.65 28 4,173 43.8% 0.48 0.0089 -0.063 180 22.90 23.20 40 5,259 44.0% -0.53 0.0091 -0.063
12.50 12.90 1 1,906 43.9% 0.44 0.0088 -0.063 185 25.25 26.35 1,263 42.9% -0.57 0.0090 -0.061
10.95 11.35 319 3,357 43.9% 0.40 0.0086 -0.062 190 28.60 29.80 15 3,000 42.9% -0.61 0.0088 -0.060
9.55 9.85 42 3,548 43.8% 0.37 0.0083 -0.061 195 32.15 33.50 1 4,709 43.0% -0.64 0.0086 -0.057
8.50 8.65 653 13.7K 44.1% 0.33 0.0080 -0.059 200 36.40 37.30 5 14.5K 43.8% -0.68 0.0083 -0.055
6.50 6.65 101 9,521 44.4% 0.27 0.0073 -0.055 210 44.00 45.35 3,929 43.5% -0.74 0.0076 -0.049
5.05 5.20 77 15.8K 45.0% 0.22 0.0064 -0.050 220 52.40 53.85 3,748 43.7% -0.80 0.0070 -0.043
3.75 4.20 2 3,230 45.5% 0.18 0.0056 -0.045 230 61.45 62.85 611 44.5% -0.84 0.0063 -0.037
3.10 3.40 4 2,496 46.7% 0.15 0.0049 -0.040 240 70.40 72.20 367 44.5% -0.88 0.0057 -0.032
2.51 2.74 11 5,184 47.6% 0.12 0.0042 -0.036 250 80.30 81.75 1,357 46.6% -0.91 0.0052 -0.027

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%42%45%48%169.6140.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP