Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

QCOM chuỗi quyền chọn QUALCOMM Incorporated

Cboe delayed options data · tính đến 18:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±16.6% (141.45–197.75) · ATM IV 44.9% · P/C open interest 1.32

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
83.75 86.95 2 0.99 0.0003 0.000 85 0 0.5300 78 72.7% -0.01 0.0003 -0.005
78.85 82.00 36 0.99 0.0004 0.000 90 0 0.5600 266 67.8% -0.01 0.0004 -0.006
73.95 77.10 36 0.99 0.0006 0.000 95 0 0.3000 2 292 57.3% -0.01 0.0006 -0.008
69.05 72.80 2 59.4% 0.99 0.0008 0.000 100 0.2000 0.3000 3 242 56.8% -0.01 0.0008 -0.010
64.20 67.95 3 57.1% 0.98 0.0011 0.000 105 0.2400 0.7200 1 2,448 58.2% -0.02 0.0011 -0.013
59.35 62.00 14 0.97 0.0015 0.000 110 0.3700 0.5500 4,970 53.0% -0.03 0.0015 -0.016
54.60 57.35 64 43.1% 0.96 0.0020 0.000 115 0.5000 0.7000 622 50.8% -0.04 0.0020 -0.020
49.90 52.45 1 116 42.5% 0.95 0.0026 -0.005 120 0.7700 1.12 2 1,559 50.9% -0.05 0.0026 -0.025
45.25 48.25 6 45.7% 0.93 0.0033 -0.013 125 1.06 1.24 33 1,195 48.2% -0.07 0.0034 -0.030
40.75 43.45 29 44.0% 0.91 0.0042 -0.021 130 1.48 1.70 38 2,483 47.2% -0.09 0.0043 -0.037
37.75 39.15 34 48.6% 0.89 0.0052 -0.030 135 2.11 2.32 13 2,628 46.7% -0.11 0.0053 -0.044
33.70 35.35 152 49.0% 0.85 0.0063 -0.040 140 2.89 3.10 27 2,762 45.9% -0.15 0.0064 -0.052
29.75 31.35 86 47.9% 0.81 0.0075 -0.049 145 4.00 4.10 24 584 45.6% -0.19 0.0076 -0.060
25.25 27.55 2 1,465 45.4% 0.77 0.0086 -0.059 150 5.00 5.40 63 3,153 44.7% -0.23 0.0087 -0.068
22.65 23.75 316 45.9% 0.72 0.0095 -0.067 155 6.65 6.95 57 887 44.7% -0.28 0.0097 -0.074
19.55 20.05 27 530 44.6% 0.67 0.0103 -0.074 160 8.55 8.85 38 3,650 44.6% -0.34 0.0105 -0.080
16.55 17.60 21 646 44.8% 0.61 0.0109 -0.080 165 10.75 11.05 67 873 44.6% -0.39 0.0111 -0.084
14.40 14.75 43 2,272 44.7% 0.56 0.0112 -0.083 170 13.25 13.90 17 652 45.2% -0.45 0.0115 -0.086
12.30 12.55 32 844 44.8% 0.50 0.0113 -0.085 175 16.10 16.40 68 1,137 44.9% -0.51 0.0116 -0.086
10.45 10.70 75 771 45.1% 0.45 0.0112 -0.086 180 19.20 19.50 5 621 45.0% -0.56 0.0115 -0.085
8.85 9.05 17 917 45.4% 0.40 0.0108 -0.084 185 22.25 22.85 224 44.6% -0.61 0.0112 -0.082
7.45 7.65 186 1,145 45.6% 0.35 0.0103 -0.082 190 25.25 26.55 11 737 43.8% -0.66 0.0108 -0.078
6.25 6.45 12 806 45.9% 0.31 0.0098 -0.079 195 29.05 30.40 321 44.0% -0.71 0.0102 -0.073
5.20 5.45 77 1,746 46.1% 0.27 0.0091 -0.074 200 33.55 34.45 5 812 45.2% -0.75 0.0096 -0.068
3.65 3.90 41 1,361 46.8% 0.20 0.0077 -0.065 210 42.30 43.10 225 46.6% -0.82 0.0083 -0.055
2.59 2.98 9 1,708 48.1% 0.15 0.0063 -0.056 220 50.35 52.20 381 44.3% -0.87 0.0070 -0.042
1.86 2.31 21 1,963 49.5% 0.12 0.0051 -0.047 230 60.40 61.65 118 47.7% -0.91 0.0058 -0.031
1.31 1.64 23 435 49.9% 0.09 0.0041 -0.039 240 69.85 72.45 157 53.7% -0.94 0.0046 -0.019
1.03 1.18 105 1,023 51.0% 0.07 0.0033 -0.033 250 79.30 82.25 283 54.5% -0.96 0.0044 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

40%44%48%52%169.6140.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP