Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PYPL chuỗi quyền chọn PayPal Holdings, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.0% (51.72–63.15) · ATM IV 42.5% · Open interest P/C 0.83

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
25.50 28.00 41 1.00 0.0002 0.000 30 0 0.0900 607 97.7% -0.00 0.0002 -0.001
22.95 26.95 26 1.00 0.0004 0.000 32.5 0 0.1800 397 95.7% -0.00 0.0005 -0.001
20.65 24.45 105 1.00 0.0008 0.000 35 0 0.3300 858 93.5% -0.00 0.0009 -0.002
18.05 21.95 132 0.99 0.0016 0.000 37.5 0.0100 0.0600 2 6,296 64.7% -0.01 0.0018 -0.003
15.60 18.50 15 295 0.99 0.0030 -0.002 40 0.0100 0.0800 2 1,338 57.8% -0.01 0.0032 -0.004
13.35 15.60 799 0.98 0.0054 -0.005 42.5 0 0.2100 3,779 56.4% -0.02 0.0058 -0.007
12.30 13.15 2 1,274 48.9% 0.97 0.0095 -0.009 45 0.0900 0.1300 2 3,663 47.6% -0.04 0.0101 -0.011
10.85 12.20 5 0.96 0.0118 -0.010 46 0.1200 0.2800 49.7% -0.05 0.0125 -0.013
8.95 11.85 0.94 0.0147 -0.013 47 0.1700 0.2400 2 5 46.1% -0.06 0.0154 -0.015
10.00 10.75 1 2,446 47.5% 0.94 0.0164 -0.014 47.5 0.1900 0.2700 63 3,322 45.4% -0.07 0.0172 -0.016
8.55 10.35 0.93 0.0183 -0.015 48 0.1700 0.4100 5 46.0% -0.08 0.0190 -0.017
7.70 9.35 0.91 0.0224 -0.019 49 0.1500 0.5400 43.9% -0.10 0.0232 -0.020
7.75 8.40 18 3,003 44.0% 0.88 0.0272 -0.022 50 0.4500 0.5400 16 2,049 44.4% -0.13 0.0280 -0.024
6.00 7.80 34.0% 0.85 0.0323 -0.026 51 0.5000 0.7600 16 43.4% -0.16 0.0330 -0.028
5.50 7.15 41.1% 0.81 0.0375 -0.031 52 0.6900 0.8900 1 110 42.3% -0.20 0.0381 -0.032
5.85 6.30 3,070 44.0% 0.79 0.0400 -0.033 52.5 0.9000 1.00 1 2,836 43.1% -0.22 0.0406 -0.034
5.00 6.15 5 41.4% 0.77 0.0425 -0.035 53 0.9600 1.63 17 47.1% -0.24 0.0429 -0.036
4.15 5.30 38.9% 0.72 0.0470 -0.039 54 1.28 1.44 7 42.6% -0.29 0.0473 -0.039
4.25 4.50 37 9,238 44.2% 0.67 0.0508 -0.042 55 1.67 1.78 9 2,959 42.9% -0.34 0.0509 -0.042
3.05 3.95 22 39.7% 0.62 0.0538 -0.044 56 2.05 2.67 10 46.3% -0.39 0.0538 -0.044
2.98 3.30 199 210 42.5% 0.56 0.0558 -0.045 57 2.51 2.57 180 149 41.9% -0.45 0.0556 -0.045
2.85 2.98 12 5,460 42.8% 0.53 0.0564 -0.045 57.5 2.72 2.88 4 2,110 42.1% -0.47 0.0561 -0.045
2.59 2.74 14 29 42.6% 0.51 0.0567 -0.045 58 2.98 3.15 4 41.9% -0.50 0.0564 -0.045
2.18 2.30 205 7 42.5% 0.45 0.0564 -0.045 59 3.35 4.60 47.0% -0.56 0.0560 -0.044
1.79 1.87 151 10.9K 42.0% 0.40 0.0551 -0.043 60 3.90 4.50 2 998 40.8% -0.61 0.0546 -0.043
1.44 1.61 21 19 42.3% 0.34 0.0528 -0.041 61 4.65 5.60 44.8% -0.66 0.0522 -0.041
1.16 1.24 89 36 41.5% 0.29 0.0496 -0.039 62 5.30 6.75 47.9% -0.71 0.0491 -0.038
1.03 1.17 141 2,684 41.9% 0.27 0.0478 -0.037 62.5 5.75 7.25 96 49.7% -0.73 0.0473 -0.036
0.7600 1.01 6 7 39.9% 0.25 0.0458 -0.035 63 6.00 7.65 48.8% -0.75 0.0454 -0.034
0.7300 0.8700 15 44 42.0% 0.21 0.0416 -0.032 64 6.85 8.60 51.2% -0.79 0.0413 -0.031
0.5800 0.6500 36 4,032 41.5% 0.18 0.0372 -0.029 65 7.65 9.20 268 49.2% -0.83 0.0372 -0.028
0.3100 0.7700 1 8 43.0% 0.15 0.0328 -0.025 66 8.25 10.65 53.3% -0.86 0.0332 -0.024
0.2200 0.4600 5 40.3% 0.12 0.0286 -0.022 67 8.75 11.85 53.5% -0.89 0.0295 -0.021
0.2800 0.4800 11 1,142 43.0% 0.11 0.0266 -0.021 67.5 9.75 12.15 1 58.5% -0.90 0.0277 -0.020
0.0600 0.6600 2 43.8% 0.10 0.0247 -0.019 68 10.00 12.80 59.1% -0.91 0.0261 -0.019
0.0100 0.7500 2 47.1% 0.08 0.0212 -0.017 69 10.50 13.75 55.7% -0.93 0.0233 -0.017
0.1800 0.2000 23 3,710 42.4% 0.07 0.0181 -0.014 70 12.15 14.45 6 63.1% -0.94 0.0206 -0.015
0.0500 0.1000 13 1,239 45.5% 0.03 0.0084 -0.007 75 16.35 19.60 67.8% -0.99 0.0091 -0.009
0.0300 0.0500 18 1,223 49.9% 0.01 0.0045 -0.005 80 21.35 24.65 80.6% -1.00 0.0010 -0.008
0.0100 0.0500 1,323 55.6% 0.01 0.0028 -0.004 85 26.30 29.65 90.6% -1.00 0.0000 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%42%52%62%57.4347.5067.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company