Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PYPL chuỗi quyền chọn PayPal Holdings, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.1% (51.25–57.89) · ATM IV 36.0% · P/C open interest 0.52

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
25.10 29.10 12 1.00 0.0001 0.000 27.5 0 0.0300 1,022 126.7% -0.00 0.0006 -0.003
22.60 26.60 197 1.00 0.0002 0.000 30 0 0.0300 762 111.7% -0.00 0.0008 -0.004
20.10 24.10 99 1.00 0.0004 0.000 32.5 0 0.0500 4,537 103.8% -0.00 0.0012 -0.004
17.60 21.60 1 403 1.00 0.0009 0.000 35 0 0.0500 14.5K 90.3% -0.01 0.0017 -0.005
15.10 19.10 373 1.00 0.0019 -0.000 37.5 0 0.0300 2,882 72.9% -0.01 0.0025 -0.006
12.60 16.45 16 1,314 0.99 0.0037 -0.004 40 0 0.0500 7,683 65.6% -0.01 0.0039 -0.007
10.10 14.10 75 3,581 0.99 0.0070 -0.008 42.5 0 0.0900 3,047 58.9% -0.02 0.0063 -0.008
7.60 10.30 207 10.8K 0.98 0.0127 -0.012 45 0.0200 0.0800 9 6,693 47.9% -0.03 0.0109 -0.010
6.80 9.20 73 5,655 77.2% 0.96 0.0226 -0.014 47.5 0 0.4800 12 2,262 50.9% -0.05 0.0210 -0.014
4.70 5.45 27 7,453 44.7% 0.89 0.0461 -0.022 50 0.1500 0.4500 923 14.1K 38.9% -0.11 0.0464 -0.023
2.02 5.95 14 34.8% 0.84 0.0622 -0.029 51 0.2500 0.3800 199 602 33.3% -0.16 0.0628 -0.030
2.59 4.20 105 201 40.0% 0.77 0.0790 -0.036 52 0.4100 0.6300 202 664 33.1% -0.23 0.0798 -0.037
2.50 3.30 161 1,864 36.2% 0.73 0.0867 -0.040 52.5 0.5300 0.7500 172 3,983 32.7% -0.28 0.0876 -0.040
1.80 4.55 191 300 50.5% 0.68 0.0935 -0.043 53 0.6500 0.9200 97 845 32.4% -0.32 0.0945 -0.043
1.62 2.08 895 967 33.4% 0.58 0.1025 -0.047 54 0 2.52 28 1,607 34.1% -0.42 0.1037 -0.047
1.17 1.37 1,126 10.7K 31.6% 0.48 0.1032 -0.048 55 1.15 2.95 92 10.8K 40.5% -0.53 0.1046 -0.049
0.5300 1.41 124 1,637 33.7% 0.38 0.0965 -0.047 56 0.4800 4.40 5 20 35.8% -0.63 0.0980 -0.048
0.6000 0.8500 75 379 35.3% 0.30 0.0855 -0.044 57 1.34 4.90 10 61 35.5% -0.71 0.0870 -0.044
0.3700 0.7900 190 7,117 34.7% 0.26 0.0792 -0.042 57.5 1.80 5.50 680 3,364 39.7% -0.75 0.0807 -0.042
0.3500 0.6000 279 971 34.8% 0.23 0.0728 -0.039 58 2.17 5.90 58 39.7% -0.78 0.0742 -0.040
0.0700 0.6000 525 516 35.7% 0.17 0.0601 -0.034 59 3.10 6.80 327 43.1% -0.84 0.0612 -0.034
0.1800 0.2900 1,058 12.6K 36.6% 0.13 0.0483 -0.028 60 5.00 7.70 65 4,017 60.5% -0.88 0.0490 -0.028
0.0700 0.5700 1 33 44.8% 0.10 0.0383 -0.023 61 4.95 8.65 15 736 48.2% -0.91 0.0385 -0.023
0.1000 0.2300 39 623 41.6% 0.07 0.0302 -0.019 62 5.75 9.60 319 47.2% -0.94 0.0299 -0.018
0.0900 0.2300 2,014 17.3K 43.3% 0.06 0.0268 -0.018 62.5 6.25 10.05 1 603 48.0% -0.95 0.0264 -0.017
0.0400 1.00 169 305 61.9% 0.06 0.0240 -0.016 63 6.70 10.55 1 48.6% -0.95 0.0234 -0.015
0.0200 0.0900 76 39.9% 0.05 0.0193 -0.014 64 7.75 11.55 54.0% -0.96 0.0185 -0.012
0.0500 0.0700 142 24.0K 43.7% 0.04 0.0158 -0.013 65 8.55 12.55 5 572 50.8% -0.97 0.0149 -0.010
0 2.15 177 94.5% 0.03 0.0132 -0.011 66 9.70 13.50 10 58.3% -0.98 0.0122 -0.009
0 0.1000 10 501 48.5% 0.03 0.0112 -0.010 67 10.70 14.50 61.8% -0.98 0.0103 -0.008
0.0100 0.0500 7 14.9K 46.3% 0.03 0.0104 -0.010 67.5 11.20 15.00 71 63.6% -0.98 0.0094 -0.007
0 0.0700 2 134 48.7% 0.02 0.0097 -0.010 68 11.70 15.50 65.3% -0.98 0.0087 -0.007
0 0.0700 1 51.5% 0.02 0.0085 -0.009 69 12.50 16.50 58.0% -0.98 0.0076 -0.006
0.0100 0.0500 71 16.4K 55.2% 0.02 0.0075 -0.009 70 13.50 17.50 46 61.0% -0.99 0.0066 -0.006
0 2.14 84 115.8% 0.02 0.0067 -0.008 71 14.50 18.50 63.9% -0.99 0.0059 -0.005
0 2.14 20 119.7% 0.02 0.0060 -0.008 72 15.50 19.50 66.8% -0.99 0.0052 -0.005
0 2.13 4 1,174 121.5% 0.02 0.0057 -0.008 72.5 16.00 20.00 41 68.2% -0.99 0.0050 -0.005
0 2.13 102 123.4% 0.02 0.0055 -0.008 73 16.50 20.50 69.6% -0.99 0.0047 -0.004
0 2.13 1 127.1% 0.01 0.0050 -0.008 74 17.50 21.50 72.4% -0.99 0.0043 -0.004
0 0.0900 3,609 69.0% 0.01 0.0046 -0.007 75 18.50 22.50 521 75.1% -0.99 0.0039 -0.004
0 0.0300 2,000 65.6% 0.01 0.0038 -0.007 77.5 21.00 25.00 4 81.7% -0.99 0.0032 -0.003
0 0.0100 61 5,520 63.5% 0.01 0.0032 -0.007 80 23.65 27.50 1 98.7% -0.99 0.0026 -0.002

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%47%64%82%54.5745.0064.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP