Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PYPL chuỗi quyền chọn PayPal Holdings, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.0% (49.15–63.81) · ATM IV 39.6% · Open interest P/C 0.54

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
24.55 27.90 970 0.99 0.0011 0.000 30 0.0200 0.3200 1,598 84.7% -0.01 0.0012 -0.002
22.05 26.15 256 0.99 0.0017 0.000 32.5 0 0.1000 2,690 62.3% -0.01 0.0017 -0.003
19.55 22.70 282 0.99 0.0025 -0.001 35 0 0.6000 2,451 74.2% -0.01 0.0026 -0.003
17.10 21.20 120 0.98 0.0038 -0.002 37.5 0 0.5000 15 1,620 62.8% -0.02 0.0039 -0.004
15.45 17.10 10 1,133 0.97 0.0059 -0.004 40 0.0500 0.1400 27 5,620 45.5% -0.03 0.0060 -0.006
13.00 14.40 1,192 0.96 0.0092 -0.006 42.5 0.1500 2.29 11 1,521 72.5% -0.04 0.0093 -0.008
11.85 12.85 4 793 50.1% 0.93 0.0143 -0.009 45 0.2600 0.4200 23 4,468 42.1% -0.07 0.0144 -0.011
9.40 10.55 2 1,592 43.6% 0.88 0.0216 -0.013 47.5 0.4500 0.7000 2 2,248 40.0% -0.12 0.0219 -0.015
7.35 8.20 1 2,674 39.5% 0.81 0.0303 -0.019 50 0.8400 1.49 113 9,687 41.6% -0.19 0.0307 -0.020
5.50 6.15 13 4,277 37.1% 0.72 0.0382 -0.024 52.5 1.35 2.24 29 2,961 40.0% -0.28 0.0388 -0.025
4.20 4.45 29 7,690 37.4% 0.61 0.0439 -0.027 55 2.40 2.81 7 6,100 37.9% -0.39 0.0447 -0.028
2.47 4.25 277 2,431 40.3% 0.50 0.0464 -0.028 57.5 3.00 4.95 215 3,311 39.0% -0.51 0.0474 -0.029
1.97 2.25 156 11.2K 37.0% 0.39 0.0452 -0.027 60 4.95 6.10 1 6,036 39.0% -0.62 0.0462 -0.027
1.22 1.61 58 3,092 35.7% 0.29 0.0406 -0.023 62.5 6.85 7.75 1 2,086 38.9% -0.73 0.0414 -0.023
0.7700 0.9000 86 20.5K 35.8% 0.20 0.0338 -0.019 65 8.25 11.10 3 4,500 44.5% -0.81 0.0343 -0.018
0.4000 0.6000 21 7,075 35.6% 0.14 0.0264 -0.015 67.5 9.50 13.50 23 40.0% -0.88 0.0271 -0.014
0.2500 0.5800 52 6,654 38.6% 0.09 0.0198 -0.011 70 13.10 15.80 1 2,315 53.6% -0.93 0.0217 -0.011
0.0500 0.2400 1 1,355 34.5% 0.06 0.0146 -0.009 72.5 14.80 18.20 13 50.6% -0.96 0.0180 -0.009
0 0.2200 10 3,783 36.4% 0.05 0.0108 -0.007 75 16.55 20.65 23 44.2% -0.98 0.0162 -0.008
0.0500 0.2200 2 1,398 41.3% 0.03 0.0082 -0.006 77.5 19.00 23.15 4 47.0% -1.00 0.0048 -0.008
0.0600 0.1000 3 7,347 41.1% 0.03 0.0064 -0.005 80 21.55 25.60 863 50.9% -1.00 0.0000 -0.008
0.0200 0.1500 1,452 44.5% 0.02 0.0050 -0.004 82.5 24.05 28.15 55.9% -1.00 0.0000 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

33%38%42%47%56.4847.5065.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company