Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PYPL chuỗi quyền chọn PayPal Holdings, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.5% (50.70–58.91) · ATM IV 37.2% · P/C open interest 0.85

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
22.60 26.60 1.00 0.0014 -0.003 30 0 2.13 3 197.0% -0.01 0.0013 -0.005
17.60 21.60 0.99 0.0029 -0.006 35 0 2.13 10 155.8% -0.01 0.0026 -0.006
12.60 16.55 0.98 0.0054 -0.006 40 0 2.13 10 119.4% -0.02 0.0054 -0.008
7.65 11.60 2 0.96 0.0137 -0.010 45 0.0100 0.5000 22 17 55.6% -0.04 0.0137 -0.011
6.70 10.60 3 0.95 0.0170 -0.011 46 0 1.44 1 68.8% -0.05 0.0172 -0.012
5.70 9.75 20 33.7% 0.94 0.0216 -0.013 47 0 0.6100 1 34 48.0% -0.06 0.0218 -0.014
4.80 8.60 43 26.8% 0.92 0.0279 -0.015 48 0.0900 0.5700 12 63 44.0% -0.08 0.0280 -0.016
3.85 7.45 6 50 0.90 0.0364 -0.018 49 0 0.3900 8 63 33.5% -0.10 0.0366 -0.018
2.96 6.00 23 0.86 0.0473 -0.022 50 0.2200 0.4300 38 617 33.5% -0.14 0.0478 -0.023
2.13 6.05 40 31.0% 0.81 0.0594 -0.027 51 0.3600 2.61 35 178 56.1% -0.20 0.0600 -0.028
3.00 4.75 82 429 40.9% 0.74 0.0713 -0.032 52 0.5000 0.9000 48 413 32.1% -0.26 0.0720 -0.032
1.59 4.60 40 197 40.0% 0.66 0.0816 -0.035 53 0.7500 1.55 1 102 33.6% -0.34 0.0827 -0.036
1.37 3.00 44 109 33.6% 0.58 0.0889 -0.037 54 1.26 2.88 6 129 40.2% -0.43 0.0902 -0.038
1.31 2.00 102 159 33.0% 0.49 0.0914 -0.038 55 1.20 3.70 4 358 41.5% -0.52 0.0930 -0.038
0.7800 1.50 63 171 31.0% 0.40 0.0884 -0.037 56 0.6600 4.60 5 120 34.0% -0.61 0.0902 -0.037
0.6200 1.60 34 67 37.0% 0.32 0.0809 -0.034 57 1.38 5.35 1 79 35.3% -0.69 0.0830 -0.035
0.1800 2.74 10 235 49.9% 0.25 0.0710 -0.031 58 2.60 6.10 1 27 40.8% -0.76 0.0732 -0.032
0.0400 2.64 7 102 53.1% 0.20 0.0602 -0.027 59 3.10 6.95 172 38.5% -0.82 0.0623 -0.028
0.2500 1.15 161 503 43.8% 0.15 0.0499 -0.024 60 4.05 7.80 262 40.6% -0.86 0.0516 -0.024
0.0600 0.4000 15 76 33.9% 0.12 0.0408 -0.020 61 4.85 8.70 56 40.3% -0.90 0.0420 -0.020
0.1000 0.2900 13 294 35.9% 0.09 0.0334 -0.018 62 5.85 9.65 182 43.3% -0.92 0.0340 -0.017
0.0200 0.5000 3 104 42.2% 0.08 0.0273 -0.015 63 6.75 10.60 213 44.0% -0.94 0.0274 -0.015
0.0500 0.6900 121 214 50.0% 0.06 0.0227 -0.014 64 7.75 11.55 59 46.3% -0.95 0.0224 -0.013
0.0500 0.2600 8 296 43.4% 0.05 0.0191 -0.013 65 8.70 12.55 3 48.4% -0.96 0.0184 -0.011
0.0100 0.1600 117 90 41.3% 0.05 0.0163 -0.012 66 9.75 13.55 17 52.8% -0.97 0.0155 -0.010
0 0.5200 219 189 55.0% 0.04 0.0141 -0.011 67 10.70 14.55 54.5% -0.97 0.0132 -0.009
0 0.0800 71 41.3% 0.04 0.0124 -0.010 68 11.75 15.50 57.5% -0.98 0.0114 -0.008
0 2.17 35 90.0% 0.03 0.0109 -0.010 69 12.55 16.50 52.9% -0.98 0.0099 -0.007
0 0.2200 2 99 53.8% 0.03 0.0098 -0.010 70 13.70 17.50 12 61.6% -0.98 0.0087 -0.007
0 2.17 40 96.8% 0.03 0.0088 -0.009 71 14.75 18.50 66.0% -0.98 0.0078 -0.006
0 2.16 30 100.0% 0.03 0.0080 -0.009 72 15.45 19.50 53.6% -0.98 0.0070 -0.006
0 0.3700 1 67.0% 0.02 0.0073 -0.009 73 16.50 20.50 60.1% -0.99 0.0063 -0.005
0 2.16 106.3% 0.02 0.0067 -0.009 74 17.50 21.50 62.5% -0.99 0.0058 -0.005
0 2.16 61 109.3% 0.02 0.0062 -0.008 75 18.45 22.50 60.5% -0.99 0.0053 -0.005
0 2.15 14 123.5% 0.02 0.0044 -0.008 80 23.50 27.50 75.9% -0.99 0.0036 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 25, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%41%57%73%54.8045.0064.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP