Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PSX chuỗi quyền chọn Phillips 66

Cboe delayed options data · tính đến 22:01 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.8% (259.20–321.90) · ATM IV 45.4% · Open interest P/C 0.89

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
139.10 143.30 13 96.2% 1.00 0.0001 0.000 150 0 0.2000 29 88.6% -0.00 0.0002 -0.016
134.20 138.30 8 93.9% 1.00 0.0002 0.000 155 0 0.9000 15 102.7% -0.01 0.0002 -0.017
129.20 133.00 30 70.4% 0.99 0.0002 0.000 160 0 0.8500 80 97.2% -0.01 0.0002 -0.018
124.10 128.10 4 0.99 0.0002 -0.000 165 0 0.9500 64 94.3% -0.01 0.0003 -0.018
119.30 123.40 43 83.8% 0.99 0.0003 -0.002 170 0 1.75 76 99.4% -0.01 0.0003 -0.020
114.30 117.90 40 0.99 0.0003 -0.004 175 0 1.15 37 88.2% -0.01 0.0004 -0.021
109.40 113.40 194 76.3% 0.99 0.0003 -0.006 180 0 0.6000 10 79 75.9% -0.01 0.0004 -0.022
104.30 107.90 1 135 0.99 0.0004 -0.008 185 0 0.9500 37 77.2% -0.01 0.0005 -0.024
99.40 102.90 99 0.99 0.0005 -0.010 190 0 1.05 39 74.4% -0.01 0.0006 -0.026
94.60 97.90 57 52.7% 0.99 0.0006 -0.013 195 0 1.05 35 70.4% -0.01 0.0006 -0.028
89.60 93.10 2 260 56.1% 0.99 0.0007 -0.016 200 0 0.6000 176 60.9% -0.02 0.0008 -0.031
79.50 83.10 452 43.4% 0.98 0.0010 -0.024 210 0.0500 0.5000 2 2,426 53.1% -0.02 0.0011 -0.038
70.50 73.30 1 938 55.0% 0.97 0.0014 -0.035 220 0.4000 0.7000 4 1,076 52.1% -0.03 0.0016 -0.049
60.80 63.70 1 640 51.7% 0.96 0.0022 -0.052 230 0.6000 1.25 2 188 49.9% -0.05 0.0024 -0.065
51.60 54.30 1 185 50.1% 0.93 0.0034 -0.081 240 1.20 2.00 4 232 47.4% -0.08 0.0036 -0.093
46.30 50.20 48.1% 0.91 0.0041 -0.099 245 1.10 3.00 47.4% -0.10 0.0043 -0.110
42.50 45.30 2 268 47.9% 0.88 0.0050 -0.120 250 2.30 3.10 30 339 47.1% -0.13 0.0052 -0.130
38.30 41.10 47.6% 0.85 0.0058 -0.142 255 2.95 3.90 2 46.3% -0.16 0.0060 -0.150
34.10 37.00 10 676 46.8% 0.82 0.0067 -0.163 260 4.00 5.00 5 335 46.5% -0.19 0.0068 -0.170
30.20 33.10 46.3% 0.78 0.0076 -0.183 265 5.00 6.20 2 45.8% -0.23 0.0077 -0.189
28.70 31.30 46.9% 0.76 0.0080 -0.192 267.5 4.90 7.20 44.9% -0.25 0.0081 -0.197
27.10 29.50 2 412 47.1% 0.74 0.0084 -0.201 270 6.40 7.50 6 396 45.4% -0.27 0.0084 -0.205
25.30 27.80 46.8% 0.72 0.0088 -0.209 272.5 6.70 8.70 1 45.1% -0.30 0.0088 -0.212
23.70 26.10 46.7% 0.69 0.0091 -0.216 275 7.30 9.60 44.6% -0.32 0.0091 -0.218
21.80 24.50 46.1% 0.67 0.0094 -0.222 277.5 7.90 10.20 43.5% -0.34 0.0094 -0.224
20.90 22.50 5 562 46.3% 0.64 0.0097 -0.228 280 9.70 11.00 11 148 44.5% -0.37 0.0097 -0.229
18.70 21.40 45.6% 0.62 0.0100 -0.233 282.5 10.40 13.20 45.6% -0.39 0.0099 -0.232
17.20 20.20 45.7% 0.59 0.0102 -0.236 285 11.40 14.20 45.2% -0.42 0.0101 -0.235
15.80 18.70 45.3% 0.57 0.0103 -0.239 287.5 12.50 15.50 45.2% -0.44 0.0102 -0.237
15.40 17.00 14 501 45.9% 0.54 0.0104 -0.241 290 14.30 16.00 22 96 44.8% -0.47 0.0103 -0.239
13.30 16.70 45.8% 0.52 0.0105 -0.242 292.5 15.00 17.50 1 44.1% -0.50 0.0104 -0.239
12.20 15.10 3 45.1% 0.49 0.0105 -0.242 295 16.50 19.10 12 44.5% -0.52 0.0104 -0.238
11.50 13.90 3 45.5% 0.46 0.0105 -0.241 297.5 17.80 20.40 44.1% -0.55 0.0103 -0.236
11.10 12.40 26 409 45.6% 0.44 0.0104 -0.239 300 19.70 21.60 10 87 44.1% -0.57 0.0102 -0.234
9.50 11.60 9 44.8% 0.41 0.0102 -0.236 302.5 20.90 23.40 43.9% -0.60 0.0101 -0.231
8.70 10.50 44.6% 0.39 0.0101 -0.232 305 22.50 25.00 43.7% -0.62 0.0099 -0.227
7.80 10.30 45.4% 0.37 0.0099 -0.228 307.5 24.20 27.10 44.4% -0.64 0.0097 -0.222
7.80 8.80 19 182 45.5% 0.34 0.0096 -0.223 310 26.00 28.60 21 44.0% -0.66 0.0095 -0.216
6.50 8.80 45.7% 0.32 0.0094 -0.217 312.5 27.80 30.70 44.5% -0.69 0.0092 -0.210
5.90 7.60 44.9% 0.30 0.0091 -0.211 315 29.60 32.50 44.3% -0.71 0.0089 -0.204
5.30 6.30 4 155 45.7% 0.26 0.0084 -0.197 320 33.50 35.80 43.4% -0.74 0.0083 -0.190
4.00 6.10 46.7% 0.23 0.0078 -0.183 325 37.50 39.90 43.4% -0.78 0.0076 -0.174
3.40 4.40 1 124 45.6% 0.19 0.0071 -0.168 330 41.80 44.70 45.0% -0.81 0.0069 -0.159
1.80 4.30 45.0% 0.17 0.0064 -0.152 335 46.10 48.80 44.6% -0.84 0.0062 -0.144
1.30 4.20 3 453 46.5% 0.14 0.0057 -0.138 340 50.50 53.30 44.8% -0.86 0.0056 -0.129
0.5000 2.05 79 32 42.8% 0.11 0.0045 -0.114 350 59.70 62.60 6 45.8% -0.90 0.0044 -0.104
0.6500 1.95 17 54 47.8% 0.08 0.0036 -0.095 360 68.70 72.00 44.2% -0.92 0.0035 -0.084
0.4000 2.70 6 54.5% 0.06 0.0029 -0.082 370 78.50 81.60 45.4% -0.94 0.0028 -0.070
0.1000 2.15 8 55.1% 0.05 0.0023 -0.072 380 87.80 91.70 44.9% -0.95 0.0023 -0.060

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

40%44%49%53%290.6240.0340.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company