Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PM chuỗi quyền chọn Philip Morris International Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 22:01 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.0% (186.95–215.25) · ATM IV 29.6% · Open interest P/C 0.74

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
95.00 98.40 106.7% 1.00 0.0001 0.000 105 0 2.15 30 131.6% -0.00 0.0001 -0.003
89.70 93.40 89.5% 1.00 0.0001 0.000 110 0 2.15 207 123.4% -0.00 0.0001 -0.003
85.00 88.40 91.2% 1.00 0.0002 0.000 115 0 2.15 79 115.6% -0.00 0.0002 -0.004
80.10 83.50 38 88.4% 1.00 0.0002 0.000 120 0 1.25 277 97.4% -0.00 0.0002 -0.004
75.00 78.50 39 79.3% 1.00 0.0003 0.000 125 0 0.8500 317 84.8% -0.00 0.0003 -0.005
69.70 73.50 64.4% 1.00 0.0003 0.000 130 0 0.8500 286 78.7% -0.00 0.0003 -0.006
65.10 68.60 13 70.0% 0.99 0.0004 0.000 135 0 0.4000 577 64.6% -0.01 0.0004 -0.007
60.10 63.60 16 63.8% 0.99 0.0006 -0.001 140 0 0.2000 13 354 54.0% -0.01 0.0006 -0.008
55.20 58.60 22 59.3% 0.99 0.0008 -0.003 145 0 0.1500 813 47.5% -0.01 0.0008 -0.010
50.30 53.70 4 56.1% 0.99 0.0011 -0.005 150 0 2.15 846 67.9% -0.01 0.0011 -0.012
44.90 48.70 38 44.7% 0.98 0.0015 -0.009 155 0 2.20 870 62.2% -0.02 0.0015 -0.014
40.30 43.80 39 45.8% 0.98 0.0021 -0.013 160 0 0.4500 1,302 40.8% -0.02 0.0022 -0.018
36.10 38.90 74 47.3% 0.97 0.0031 -0.018 165 0.0500 0.3000 1,244 34.7% -0.03 0.0031 -0.023
31.50 34.10 219 44.9% 0.95 0.0045 -0.026 170 0.1000 0.7500 2 1,051 37.2% -0.05 0.0045 -0.030
26.50 29.50 237 40.7% 0.93 0.0067 -0.037 175 0.4000 0.9000 92 1,216 33.8% -0.07 0.0067 -0.041
22.30 24.10 29 389 36.2% 0.89 0.0096 -0.052 180 0.9000 1.10 15 1,483 32.0% -0.11 0.0097 -0.055
19.90 22.60 37.0% 0.87 0.0113 -0.061 182.5 1.10 2.00 33.5% -0.13 0.0114 -0.064
17.60 19.20 4 497 31.3% 0.83 0.0132 -0.070 185 1.55 1.85 27 469 31.4% -0.17 0.0133 -0.073
15.80 17.60 32.9% 0.80 0.0151 -0.079 187.5 1.80 2.45 30.9% -0.20 0.0152 -0.081
13.90 15.80 6 640 32.8% 0.76 0.0169 -0.087 190 2.35 3.00 28 658 30.4% -0.24 0.0171 -0.090
12.50 14.00 33.4% 0.71 0.0187 -0.095 192.5 3.00 3.60 3 29.9% -0.29 0.0189 -0.097
10.80 12.30 1,147 33.0% 0.67 0.0202 -0.101 195 3.80 4.50 9 142 29.9% -0.34 0.0205 -0.103
8.90 10.00 20 30.2% 0.61 0.0215 -0.105 197.5 4.80 6.10 1 31.2% -0.39 0.0218 -0.107
7.80 8.30 129 3,306 30.1% 0.56 0.0223 -0.108 200 5.80 6.40 24 285 29.2% -0.45 0.0227 -0.110
6.50 8.20 1 32.3% 0.50 0.0227 -0.109 202.5 6.80 8.00 1 29.3% -0.50 0.0232 -0.111
5.20 6.80 22 31.3% 0.45 0.0226 -0.107 205 8.10 9.50 20 29.2% -0.56 0.0231 -0.109
3.60 5.30 44 28.7% 0.39 0.0220 -0.104 207.5 9.70 10.90 29.0% -0.62 0.0226 -0.106
3.60 3.90 34 7,380 29.3% 0.34 0.0210 -0.099 210 11.00 12.70 49 28.3% -0.67 0.0217 -0.101
2.70 3.60 3 29.8% 0.29 0.0196 -0.093 212.5 13.00 14.60 29.0% -0.72 0.0204 -0.095
1.90 2.85 27 28.9% 0.25 0.0181 -0.085 215 14.20 17.20 28.8% -0.77 0.0189 -0.088
1.15 2.75 29.3% 0.21 0.0163 -0.077 217.5 16.20 18.20 25.1% -0.81 0.0172 -0.080
1.45 1.60 140 1,494 29.2% 0.17 0.0146 -0.070 220 18.00 21.00 13 25.9% -0.84 0.0155 -0.072
0.4000 1.95 29.1% 0.14 0.0128 -0.062 222.5 20.20 22.80 20.3% -0.88 0.0138 -0.064
0.5000 1.25 1 28.8% 0.12 0.0112 -0.054 225 22.50 25.10 -0.90 0.0122 -0.057
0.6000 1.20 31.1% 0.10 0.0096 -0.047 227.5 25.70 28.00 30.8% -0.93 0.0108 -0.050
0.4500 1.00 13 1,266 31.4% 0.08 0.0082 -0.041 230 28.00 30.30 29.9% -0.94 0.0093 -0.043
0.2000 0.8000 32.4% 0.06 0.0060 -0.032 235 32.10 35.10 -0.97 0.0075 -0.034
0.2000 0.7500 1 74 32.0% 0.04 0.0045 -0.026 240 37.00 40.10 -0.99 0.0045 -0.027
0.1000 0.6000 36.6% 0.03 0.0035 -0.022 245 42.70 45.40 37.9% -1.00 0.0026 -0.022
0 0.9000 96 41.5% 0.03 0.0028 -0.020 250 47.00 50.70 -1.00 0.0012 -0.022
0 0.6500 42.0% 0.02 0.0023 -0.018 255 52.70 55.40 44.0% -1.00 0.0005 -0.022
0 0.8500 28 46.9% 0.02 0.0020 -0.017 260 57.00 60.40 -1.00 0.0001 -0.022
0 0.7000 50.8% 0.02 0.0015 -0.015 270 67.00 70.60 -1.00 0.0000 -0.022
0 2.15 2 68.5% 0.01 0.0011 -0.013 280 76.90 80.90 -1.00 0.0000 -0.022
0 0.2500 52.6% 0.01 0.0009 -0.012 290 87.00 90.70 -1.00 0.0000 -0.022

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%29%40%50%201.1165.0235.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company