Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PM chuỗi quyền chọn Philip Morris International Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.7% (172.43–231.63) · ATM IV 28.8% · Open interest P/C 1.16

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
95.50 98.90 50.3% 0.99 0.0004 0.000 105 0 0.5500 29 48.7% -0.01 0.0004 -0.005
90.60 94.00 48.4% 0.99 0.0005 0.000 110 0.0500 0.4000 155 44.3% -0.01 0.0006 -0.006
85.60 89.10 45.2% 0.99 0.0006 0.000 115 0.1000 0.6000 13 44.2% -0.01 0.0007 -0.007
81.00 84.20 13 45.7% 0.99 0.0008 0.000 120 0.1500 0.5500 42 41.2% -0.02 0.0008 -0.008
75.90 79.30 3 41.7% 0.98 0.0010 0.000 125 0.2500 0.6500 33 40.0% -0.02 0.0010 -0.009
71.80 74.50 1 44.2% 0.98 0.0013 0.000 130 0.3500 0.8000 71 38.8% -0.03 0.0013 -0.010
66.80 69.70 10 41.3% 0.97 0.0016 -0.002 135 0.5000 0.9500 122 37.6% -0.04 0.0016 -0.012
62.20 64.90 8 40.0% 0.96 0.0020 -0.005 140 0.6000 1.15 284 36.1% -0.04 0.0020 -0.014
57.40 60.30 4 38.3% 0.95 0.0025 -0.008 145 0.9000 1.30 667 34.9% -0.06 0.0025 -0.017
52.80 55.70 12 37.0% 0.93 0.0030 -0.011 150 1.05 1.65 2 291 33.7% -0.07 0.0031 -0.019
48.10 51.10 47 35.2% 0.91 0.0037 -0.015 155 1.50 2.20 776 33.4% -0.09 0.0037 -0.022
43.70 46.70 31 34.2% 0.89 0.0044 -0.019 160 2.10 2.70 2 1,571 32.8% -0.11 0.0045 -0.026
39.30 42.40 32 33.0% 0.87 0.0052 -0.023 165 2.75 3.20 998 31.8% -0.14 0.0053 -0.029
35.20 37.80 11 48 31.5% 0.84 0.0061 -0.027 170 3.30 4.10 677 31.0% -0.17 0.0062 -0.033
31.30 34.10 40 31.3% 0.80 0.0070 -0.031 175 4.30 6.10 526 31.9% -0.20 0.0072 -0.037
27.00 30.20 65 29.8% 0.76 0.0079 -0.035 180 5.50 7.40 160 765 31.4% -0.24 0.0082 -0.040
24.80 26.70 163 30.9% 0.72 0.0088 -0.038 185 7.00 8.20 43 391 30.2% -0.29 0.0091 -0.043
21.00 23.30 105 29.8% 0.67 0.0096 -0.041 190 8.40 9.80 1,107 29.4% -0.33 0.0100 -0.045
17.60 20.40 2,283 29.1% 0.62 0.0102 -0.044 195 10.10 11.40 1,032 28.4% -0.39 0.0107 -0.047
15.70 17.60 5 3,191 29.5% 0.57 0.0107 -0.045 200 12.20 13.70 20 235 28.0% -0.44 0.0112 -0.048
10.20 11.70 13 684 26.9% 0.46 0.0111 -0.045 210 18.00 19.20 14 95 28.1% -0.55 0.0116 -0.047
6.80 9.00 616 27.5% 0.36 0.0106 -0.043 220 24.00 25.70 16 27.2% -0.66 0.0111 -0.042
4.40 6.20 29 892 27.3% 0.27 0.0094 -0.038 230 31.00 33.20 26.2% -0.76 0.0097 -0.035
2.60 3.80 191 26.4% 0.20 0.0079 -0.031 240 39.10 42.80 27.7% -0.83 0.0080 -0.026
1.45 2.55 125 26.3% 0.14 0.0063 -0.025 250 48.70 51.30 28.4% -0.89 0.0065 -0.018
0.7000 1.80 34 26.4% 0.10 0.0049 -0.020 260 57.40 61.10 28.5% -0.95 0.0071 -0.016
0.8000 1.20 7 27.9% 0.07 0.0037 -0.015 270 67.10 70.60 -0.99 0.0039 -0.031
0.2000 0.9000 3 27.3% 0.05 0.0028 -0.012 280 76.90 80.80 -1.00 0.0000 -0.031
0.3500 0.8000 3 29.9% 0.04 0.0021 -0.009 290 86.80 90.90 -1.00 0.0000 -0.031
0.1000 0.6500 4 30.0% 0.03 0.0016 -0.007 300 97.00 100.50 -1.00 0.0000 -0.031

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Mar 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%27%31%34%202.0170.0230.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company