Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PM chuỗi quyền chọn Philip Morris International Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±17.2% (155.60–220.30) · ATM IV 29.4% · P/C open interest 1.79

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
92.00 95.40 57.5% 1.00 0.0003 0.000 95 0.1000 0.7000 14 47.2% -0.02 0.0006 -0.006
87.00 89.80 47.2% 0.99 0.0005 0.000 100 0.2000 0.6500 21 44.5% -0.02 0.0007 -0.007
82.10 84.90 45.5% 0.99 0.0008 0.000 105 0.3000 0.7500 29 42.9% -0.02 0.0009 -0.008
77.10 80.60 46.7% 0.98 0.0011 0.000 110 0.4000 0.9000 152 41.5% -0.03 0.0011 -0.009
72.60 74.90 10 41.7% 0.98 0.0014 0.000 115 0.6000 1.00 14 40.1% -0.03 0.0014 -0.010
67.50 70.10 15 38.6% 0.97 0.0018 0.000 120 0.7500 1.30 1 39 39.1% -0.04 0.0017 -0.012
62.80 65.40 3 37.8% 0.95 0.0022 -0.003 125 0.7500 1.55 22 37.0% -0.05 0.0021 -0.014
58.00 60.80 1 36.4% 0.94 0.0027 -0.006 130 1.25 1.95 54 36.9% -0.07 0.0026 -0.016
53.60 56.20 8 35.8% 0.92 0.0031 -0.009 135 1.65 2.60 90 36.6% -0.08 0.0031 -0.018
49.50 51.90 8 36.0% 0.90 0.0037 -0.012 140 2.25 2.80 11 220 35.2% -0.10 0.0037 -0.021
45.20 47.50 1 34.9% 0.88 0.0043 -0.015 145 2.65 3.80 537 34.8% -0.12 0.0044 -0.024
40.70 43.30 15 33.5% 0.85 0.0050 -0.019 150 3.40 4.30 199 33.6% -0.15 0.0051 -0.026
36.80 39.30 33 33.1% 0.82 0.0057 -0.022 155 4.20 5.20 497 32.8% -0.18 0.0058 -0.029
33.00 35.50 24 32.6% 0.79 0.0064 -0.026 160 5.70 6.30 28 565 32.7% -0.21 0.0066 -0.032
29.30 31.90 28 32.0% 0.76 0.0072 -0.029 165 6.80 7.50 4 345 31.9% -0.25 0.0074 -0.034
25.80 28.30 38 31.2% 0.72 0.0079 -0.032 170 8.30 8.90 9 460 31.3% -0.29 0.0081 -0.036
22.50 25.20 40 30.8% 0.67 0.0085 -0.034 175 9.70 10.80 1 106 30.7% -0.33 0.0088 -0.038
20.20 22.00 63 30.8% 0.63 0.0090 -0.036 180 10.40 12.80 59 232 29.1% -0.38 0.0094 -0.039
16.70 19.60 1 134 30.0% 0.58 0.0094 -0.037 185 14.10 15.00 119 30.1% -0.43 0.0098 -0.039
14.20 17.60 85 30.1% 0.54 0.0097 -0.038 190 15.40 17.50 3 261 28.7% -0.48 0.0101 -0.039
12.90 14.30 3 166 29.7% 0.49 0.0099 -0.038 195 19.00 20.20 34 29.2% -0.53 0.0102 -0.038
11.00 13.00 902 30.1% 0.44 0.0098 -0.038 200 21.80 23.70 53 29.2% -0.58 0.0102 -0.037
7.80 10.20 60 274 30.3% 0.35 0.0094 -0.035 210 28.40 30.80 29.2% -0.67 0.0098 -0.033
5.10 7.20 156 29.4% 0.27 0.0085 -0.031 220 35.80 38.30 28.7% -0.75 0.0089 -0.027
3.50 4.30 22 198 28.2% 0.20 0.0073 -0.026 230 43.10 46.80 27.4% -0.83 0.0078 -0.021
2.30 3.90 23 29.5% 0.15 0.0060 -0.022 240 52.00 55.50 26.7% -0.89 0.0065 -0.014
1.65 2.25 1 38 28.7% 0.11 0.0048 -0.017 250 61.20 64.90 25.8% -0.93 0.0049 -0.006
0.8500 1.60 31 28.3% 0.08 0.0038 -0.014 260 70.80 74.40 -0.96 0.0034 0.000
0.5000 1.15 4 28.3% 0.06 0.0030 -0.011 270 80.70 84.10 -0.98 0.0022 0.000
0.4500 0.9000 2 29.5% 0.04 0.0023 -0.009 280 90.50 94.00 -0.99 0.0013 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Mar 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%29%32%35%187.9155.0220.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP