Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PLTR chuỗi quyền chọn Palantir Technologies Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 22:00 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.6% (165.03–221.57) · ATM IV 63.1% · Open interest P/C 1.04

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
93.10 93.30 497 103.8% 0.99 0.0005 -0.016 100 0.2300 0.2600 614 9,789 106.2% -0.01 0.0005 -0.028
88.20 88.40 264 101.3% 0.99 0.0006 -0.021 105 0.2900 0.3100 39 8,180 101.7% -0.01 0.0006 -0.032
83.25 83.50 4 353 99.0% 0.98 0.0008 -0.026 110 0.3500 0.3800 90 9,737 97.7% -0.02 0.0008 -0.036
78.35 78.60 3 784 94.0% 0.98 0.0010 -0.031 115 0.4200 0.4500 9 4,202 93.7% -0.02 0.0010 -0.041
73.50 73.70 8 997 89.7% 0.97 0.0012 -0.037 120 0.5100 0.5400 520 8,161 89.6% -0.03 0.0012 -0.046
68.60 68.85 2 1,546 85.2% 0.97 0.0014 -0.044 125 0.6100 0.6500 347 4,613 85.9% -0.03 0.0015 -0.053
63.75 64.00 18 2,476 81.6% 0.96 0.0018 -0.052 130 0.7400 0.7800 42 8,096 82.2% -0.04 0.0018 -0.060
58.95 59.15 9 1,580 78.5% 0.95 0.0022 -0.062 135 0.9100 0.9600 80 5,095 78.9% -0.05 0.0022 -0.069
54.20 54.40 22 2,772 75.6% 0.94 0.0028 -0.073 140 1.15 1.20 1,401 8,181 76.1% -0.06 0.0028 -0.080
49.55 49.75 100 1,615 73.4% 0.92 0.0034 -0.086 145 1.46 1.51 250 2,747 73.5% -0.07 0.0034 -0.093
44.95 45.15 13 4,170 70.9% 0.91 0.0042 -0.102 150 1.88 1.93 280 6,442 71.4% -0.09 0.0042 -0.107
40.50 40.75 63 1,678 69.4% 0.88 0.0050 -0.119 155 2.42 2.50 608 8,220 69.7% -0.12 0.0051 -0.124
36.25 36.45 27 4,311 67.9% 0.85 0.0060 -0.138 160 3.15 3.25 816 5,484 68.3% -0.15 0.0060 -0.142
32.20 32.40 529 11.4K 66.6% 0.82 0.0070 -0.157 165 4.05 4.20 634 3,870 67.3% -0.18 0.0070 -0.161
30.30 30.50 34 18 66.4% 0.80 0.0075 -0.167 167.5 4.60 4.75 160 158 66.8% -0.20 0.0076 -0.170
28.40 28.65 25 4,835 65.9% 0.78 0.0080 -0.176 170 5.20 5.40 541 6,656 66.4% -0.22 0.0081 -0.179
26.60 26.75 7 65.7% 0.75 0.0085 -0.185 172.5 5.90 6.05 63 220 65.8% -0.25 0.0085 -0.188
24.90 25.05 116 3,965 65.2% 0.73 0.0090 -0.193 175 6.65 6.80 420 4,877 65.5% -0.27 0.0090 -0.196
23.15 23.40 18 17 64.8% 0.71 0.0094 -0.201 177.5 7.40 7.60 134 33 65.3% -0.29 0.0094 -0.204
21.55 21.70 159 8,155 64.5% 0.68 0.0098 -0.207 180 8.30 8.50 456 10.1K 64.9% -0.32 0.0098 -0.210
19.95 20.15 32 172 64.2% 0.65 0.0101 -0.213 182.5 9.20 9.40 183 20 64.4% -0.35 0.0102 -0.216
18.50 18.65 231 5,421 63.9% 0.63 0.0105 -0.218 185 10.25 10.40 176 10.5K 64.2% -0.37 0.0105 -0.221
17.05 17.25 42 58 63.7% 0.60 0.0107 -0.222 187.5 11.30 11.45 21 49 63.9% -0.40 0.0108 -0.224
15.70 15.85 259 6,384 63.2% 0.57 0.0110 -0.224 190 12.45 12.60 255 4,836 63.4% -0.43 0.0110 -0.226
14.45 14.60 243 38 63.0% 0.55 0.0111 -0.226 192.5 13.65 13.85 77 87 63.3% -0.46 0.0112 -0.228
13.20 13.35 840 4,303 62.7% 0.52 0.0112 -0.226 195 14.95 15.15 852 2,845 63.0% -0.48 0.0113 -0.228
12.05 12.20 11 154 62.3% 0.49 0.0113 -0.225 197.5 16.30 16.50 59 27 62.7% -0.51 0.0114 -0.227
11.00 11.15 830 12.7K 62.0% 0.46 0.0113 -0.223 200 17.75 17.85 80 7,411 62.5% -0.54 0.0114 -0.225
10.00 10.15 23 74 61.8% 0.43 0.0113 -0.220 202.5 19.25 19.45 2 62.2% -0.57 0.0114 -0.222
9.10 9.20 614 262 61.4% 0.41 0.0112 -0.216 205 20.80 21.05 2 1 62.0% -0.60 0.0113 -0.217
8.20 8.35 5 87 61.2% 0.38 0.0110 -0.212 207.5 22.45 22.65 61.8% -0.62 0.0111 -0.212
7.40 7.55 328 13.5K 61.0% 0.36 0.0108 -0.206 210 24.15 24.30 30 1,289 61.7% -0.65 0.0109 -0.207
6.70 6.85 67 75 61.0% 0.33 0.0105 -0.200 212.5 25.90 26.15 2 61.6% -0.67 0.0107 -0.200
6.00 6.15 453 199 60.6% 0.31 0.0102 -0.193 215 27.75 28.00 6 61.4% -0.70 0.0104 -0.193
4.85 5.00 725 11.9K 60.5% 0.26 0.0095 -0.178 220 31.60 31.85 10 798 61.3% -0.74 0.0097 -0.178
3.85 4.00 252 257 60.4% 0.22 0.0087 -0.162 225 35.65 35.90 7 61.2% -0.78 0.0089 -0.162
3.10 3.20 923 11.1K 60.4% 0.19 0.0078 -0.146 230 39.85 40.15 156 61.2% -0.82 0.0081 -0.145
2.48 2.58 240 262 60.4% 0.16 0.0070 -0.130 235 44.20 44.50 2 2 61.5% -0.85 0.0072 -0.129
1.97 2.08 922 4,721 60.5% 0.13 0.0062 -0.115 240 48.75 49.00 269 61.6% -0.88 0.0064 -0.114
1.26 1.32 523 8,809 61.1% 0.09 0.0047 -0.088 250 58.10 58.30 176 62.1% -0.92 0.0050 -0.086
0.8200 0.8800 402 3,142 62.1% 0.06 0.0035 -0.066 260 67.60 67.90 5 153 63.1% -0.95 0.0038 -0.065
0.5400 0.5900 42 3,639 62.9% 0.04 0.0025 -0.049 270 77.40 77.65 141 64.5% -0.97 0.0030 -0.049
0.3600 0.4000 294 2,223 64.1% 0.03 0.0018 -0.037 280 87.30 87.55 1 62.6% -0.99 0.0021 -0.033

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

56%61%67%72%193.3160.0225.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company