Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PLD chuỗi quyền chọn Prologis, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến Oct 19, 22:01 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.6% (117.14–131.04) · ATM IV 23.4% · Open interest P/C 0.89

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
47.70 50.60 1.00 0.0001 0.000 75 0 0.5000 1 88.6% -0.00 0.0001 -0.001
43.00 45.90 54.3% 1.00 0.0002 0.000 80 0 0.7000 2 83.4% -0.00 0.0002 -0.001
37.80 40.70 1.00 0.0005 0.000 85 0 0.7500 74.4% -0.00 0.0005 -0.002
33.00 35.70 0.99 0.0009 0.000 90 0 0.7500 6 64.9% -0.01 0.0009 -0.004
27.80 31.00 0.99 0.0018 -0.002 95 0 0.8000 1 56.6% -0.01 0.0018 -0.006
23.60 25.80 1 40.7% 0.98 0.0035 -0.007 100 0 0.6500 45.6% -0.02 0.0035 -0.010
19.00 20.90 39.1% 0.96 0.0068 -0.013 105 0.1000 0.2500 43 10 32.9% -0.04 0.0068 -0.016
14.20 16.00 32.8% 0.92 0.0129 -0.023 110 0.2000 0.4500 59 824 29.0% -0.08 0.0130 -0.025
10.10 10.90 6 6 28.4% 0.85 0.0233 -0.036 115 0.7000 0.8500 329 156 26.8% -0.15 0.0236 -0.037
6.00 7.10 1 3 26.5% 0.71 0.0374 -0.049 120 1.55 1.90 66 544 24.6% -0.30 0.0381 -0.050
2.90 3.60 92 150 23.4% 0.50 0.0469 -0.053 125 3.40 4.00 14 2,585 23.5% -0.51 0.0484 -0.054
1.20 1.60 76 115 22.9% 0.27 0.0405 -0.043 130 6.50 7.60 57 3,630 24.3% -0.75 0.0432 -0.045
0.2500 0.5500 110 1,394 21.3% 0.12 0.0246 -0.026 135 10.60 11.70 13 245 23.6% -0.91 0.0284 -0.029
0 0.2000 28 690 23.4% 0.05 0.0124 -0.014 140 15.00 16.70 3 159 -0.99 0.0102 -0.016
0 0.1500 483 25.0% 0.02 0.0059 -0.007 145 20.00 21.70 2 5 -1.00 0.0000 -0.016
0 0.1000 4 2,444 28.0% 0.01 0.0029 -0.004 150 24.70 27.40 40.3% -1.00 0.0000 -0.016
0 0.1500 3 866 34.0% 0.01 0.0015 -0.002 155 29.70 32.40 45.7% -1.00 0.0000 -0.016
0 0.0500 2,772 33.4% 0.00 0.0008 -0.001 160 34.70 37.40 50.8% -1.00 0.0000 -0.016
0 0.7000 197 53.6% 0.00 0.0004 -0.001 165 39.00 42.80 -1.00 0.0000 -0.016
0 0.4500 33 53.9% 0.00 0.0002 -0.001 170 44.70 47.60 63.7% -1.00 0.0000 -0.016
0 0.7000 5 62.4% 0.00 0.0001 -0.000 175 49.70 52.40 64.8% -1.00 0.0000 -0.016
0 0.7000 16 66.5% 0.00 0.0001 -0.000 180 54.50 57.60 69.1% -1.00 0.0000 -0.016
0 0.7000 70.4% 0.00 0.0001 -0.000 185 59.50 62.60 73.2% -1.00 0.0000 -0.016

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%27%34%41%124.1105.0145.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company