Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PINS chuỗi quyền chọn Pinterest, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 22:00 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±15.3% (19.10–26.00) · ATM IV 64.8% · Open interest P/C 0.75

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
9.85 12.20 2 87.9% 0.99 0.0024 0.000 12 0 0.7500 18 172.9% -0.01 0.0024 -0.001
8.85 11.20 24 70.9% 0.99 0.0039 -0.001 13 0.0100 0.0800 1 279 99.7% -0.01 0.0039 -0.002
7.90 10.20 5 80.0% 0.99 0.0064 -0.002 14 0 0.0900 5 378 88.2% -0.01 0.0064 -0.003
7.60 9.05 20 92 115.5% 0.98 0.0103 -0.003 15 0.0400 0.0600 24 906 78.8% -0.02 0.0103 -0.004
6.45 7.30 66 0.96 0.0161 -0.005 16 0.0600 0.2900 17 726 88.7% -0.04 0.0162 -0.006
5.85 7.10 5 38 100.0% 0.94 0.0245 -0.008 17 0.1200 0.1500 72 988 72.1% -0.06 0.0246 -0.009
5.00 6.50 74.5% 0.92 0.0297 -0.010 17.5 0.1200 0.2000 69.4% -0.07 0.0298 -0.011
4.70 5.40 4 293 36.3% 0.91 0.0357 -0.012 18 0.1700 0.2800 40 2,535 70.0% -0.09 0.0358 -0.012
4.20 5.60 74.1% 0.88 0.0422 -0.014 18.5 0.2600 0.3400 1 70.0% -0.12 0.0423 -0.014
4.15 4.50 2 1,537 62.4% 0.86 0.0490 -0.016 19 0.3300 0.5000 32 1,508 71.6% -0.14 0.0492 -0.016
3.45 4.25 3 58.0% 0.83 0.0561 -0.018 19.5 0.4000 0.7000 2 78 72.9% -0.17 0.0563 -0.018
3.25 3.70 1 661 59.2% 0.79 0.0630 -0.020 20 0.5500 0.6000 26 4,564 67.3% -0.21 0.0633 -0.021
2.82 3.35 2 1 58.3% 0.76 0.0696 -0.022 20.5 0.6800 0.7800 4 67.9% -0.24 0.0699 -0.022
2.72 2.97 1 464 63.3% 0.72 0.0755 -0.024 21 0.8400 0.9700 104 784 68.3% -0.28 0.0759 -0.024
2.36 2.78 2 65.1% 0.68 0.0806 -0.025 21.5 0.9900 1.33 22 71.0% -0.32 0.0811 -0.026
2.05 2.39 763 1,991 62.7% 0.63 0.0848 -0.027 22 1.23 1.37 45 1,082 68.1% -0.37 0.0853 -0.027
1.71 2.12 2 18 61.4% 0.59 0.0879 -0.028 22.5 1.46 1.61 2 1 68.1% -0.41 0.0884 -0.028
1.62 1.82 46 1,401 63.3% 0.54 0.0898 -0.028 23 1.69 1.87 3 372 67.7% -0.46 0.0904 -0.028
1.33 1.59 9 44 61.9% 0.50 0.0906 -0.028 23.5 1.82 2.09 6 63.9% -0.50 0.0912 -0.028
1.24 1.37 618 2,438 63.5% 0.46 0.0902 -0.028 24 2.19 2.45 4 701 66.3% -0.55 0.0910 -0.028
1.14 1.19 3 6 65.0% 0.41 0.0888 -0.027 24.5 2.46 2.93 68.5% -0.59 0.0897 -0.027
0.7300 1.03 54 1,510 60.1% 0.37 0.0864 -0.026 25 2.87 3.15 231 67.6% -0.63 0.0874 -0.026
0.7400 0.9800 13 64.9% 0.33 0.0832 -0.025 25.5 3.15 3.60 68.0% -0.67 0.0843 -0.025
0.6200 0.7700 128 4,966 63.1% 0.30 0.0793 -0.024 26 3.60 3.90 588 68.1% -0.71 0.0805 -0.024
0.4800 0.7500 2 15 64.3% 0.26 0.0748 -0.023 26.5 3.90 5.10 83.7% -0.74 0.0761 -0.022
0.4200 0.5300 134 2,499 62.0% 0.23 0.0699 -0.021 27 4.30 5.45 44 83.3% -0.78 0.0713 -0.021
0.3500 0.4800 4 3 63.0% 0.20 0.0648 -0.019 27.5 4.65 5.95 84.7% -0.80 0.0663 -0.019
0.3100 0.3700 5 383 62.6% 0.18 0.0595 -0.018 28 5.05 6.40 5 85.7% -0.83 0.0612 -0.018
0.2600 0.5200 69.2% 0.15 0.0543 -0.016 28.5 5.50 6.85 87.5% -0.85 0.0560 -0.016
0.1000 0.4600 175 65.8% 0.13 0.0492 -0.015 29 6.00 7.35 3 91.5% -0.88 0.0510 -0.014
0.1300 0.2000 34 1,552 63.1% 0.10 0.0397 -0.012 30 6.90 7.90 84.0% -0.91 0.0417 -0.012
0.0800 0.2800 61 70.2% 0.07 0.0316 -0.009 31 7.90 9.10 96.7% -0.94 0.0338 -0.009
0.0300 0.1500 3 191 65.5% 0.06 0.0250 -0.008 32 8.75 10.20 2 101.7% -0.96 0.0275 -0.007
0.0200 0.1300 3 150 67.9% 0.04 0.0197 -0.006 33 8.95 11.25 77.6% -0.97 0.0222 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

53%65%77%89%22.5518.5026.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company