Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PINS chuỗi quyền chọn Pinterest, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.0% (19.65–22.59) · ATM IV 41.4% · P/C open interest 0.91

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
9.95 10.65 21 195.8% 1.00 0.0010 0.000 11 0 0.0700 11 152.2% -0.00 0.0010 -0.001
9.00 9.65 11 178.9% 1.00 0.0015 0.000 12 0 0.0700 21 133.9% -0.00 0.0015 -0.001
8.00 8.65 56 157.1% 1.00 0.0023 0.000 13 0 0.0700 392 117.0% -0.00 0.0023 -0.001
7.00 7.60 24 131.5% 1.00 0.0036 -0.000 14 0 0.0700 918 101.3% -0.00 0.0037 -0.001
6.00 6.50 106 102.0% 0.99 0.0059 -0.001 15 0 0.0100 1 501 66.1% -0.01 0.0059 -0.002
5.00 5.50 140 85.6% 0.99 0.0099 -0.001 16 0 0.0700 5,104 72.4% -0.01 0.0099 -0.002
4.05 4.55 32 78.5% 0.98 0.0186 -0.002 17 0 0.0700 2,168 58.9% -0.02 0.0187 -0.003
3.60 3.95 4 1 66.5% 0.98 0.0277 -0.003 17.5 0 0.0900 55.0% -0.03 0.0278 -0.004
3.15 3.40 4 151 58.6% 0.96 0.0428 -0.005 18 0.0200 0.0600 1 4,055 47.1% -0.04 0.0430 -0.005
2.59 3.05 14 4 56.5% 0.93 0.0658 -0.007 18.5 0.0400 0.0700 4 43.5% -0.07 0.0662 -0.008
2.23 2.43 18 540 49.3% 0.89 0.0964 -0.011 19 0.0700 0.1100 882 41.6% -0.11 0.0971 -0.011
1.80 2.17 4 53.9% 0.83 0.1325 -0.014 19.5 0.1400 0.2100 2 2 42.6% -0.17 0.1334 -0.015
1.41 1.52 945 42.6% 0.76 0.1691 -0.018 20 0.2600 0.3000 104 1,729 41.8% -0.25 0.1704 -0.018
1.07 1.19 2 42.7% 0.66 0.1996 -0.021 20.5 0.3800 0.4500 21 23 40.2% -0.34 0.2013 -0.021
0.7800 0.8800 38 2,504 41.9% 0.56 0.2171 -0.022 21 0.6100 0.6700 91 5,724 40.9% -0.45 0.2193 -0.023
0.5500 0.6700 8 137 42.6% 0.45 0.2177 -0.023 21.5 0.8500 1.01 185 42.2% -0.56 0.2203 -0.023
0.3800 0.4700 72 1,370 42.5% 0.35 0.2026 -0.021 22 1.18 1.26 26 1,351 40.4% -0.66 0.2056 -0.021
0.2500 0.3100 54 46 42.0% 0.26 0.1761 -0.018 22.5 1.56 1.64 45 41.2% -0.75 0.1791 -0.018
0.1600 0.2000 235 1,042 41.8% 0.18 0.1443 -0.015 23 1.86 2.05 5 6,678 36.2% -0.82 0.1472 -0.015
0.1100 0.1500 75 400 43.7% 0.13 0.1131 -0.012 23.5 2.38 2.50 22 20 40.6% -0.88 0.1168 -0.012
0.0700 0.0900 47 8,683 43.5% 0.10 0.0869 -0.010 24 2.75 2.96 20 3,211 -0.92 0.0919 -0.010
0.0500 0.0700 3 170 45.6% 0.07 0.0669 -0.008 24.5 3.20 3.45 41 4 -0.94 0.0736 -0.009
0.0300 0.0600 13 6,006 47.5% 0.05 0.0522 -0.007 25 3.60 3.95 1 1,042 -0.96 0.0593 -0.008
0 0.0900 186 51.9% 0.04 0.0413 -0.006 25.5 3.90 4.55 2 -0.97 0.0484 -0.007
0.0100 0.0500 2,088 52.2% 0.04 0.0333 -0.005 26 4.65 4.95 120 -0.98 0.0391 -0.006
0 0.0800 150 59.0% 0.03 0.0272 -0.005 26.5 5.05 5.55 1 5 -0.99 0.0300 -0.005
0.0100 0.0400 5 1,644 58.2% 0.02 0.0225 -0.004 27 5.70 6.00 2 58 -0.99 0.0226 -0.004
0 0.0700 16 65.2% 0.02 0.0189 -0.004 27.5 6.00 6.55 4 -0.99 0.0173 -0.004
0 0.0500 1,094 65.3% 0.02 0.0160 -0.003 28 6.50 7.05 658 -1.00 0.0120 -0.004
0 0.0700 1 72.4% 0.02 0.0137 -0.003 28.5 7.00 7.55 -1.00 0.0084 -0.003
0.0100 0.0500 1 293 74.0% 0.01 0.0118 -0.003 29 7.50 7.95 -1.00 0.0057 -0.003
0 0.0300 3,173 73.1% 0.01 0.0091 -0.002 30 8.55 8.90 20 -1.00 0.0025 -0.003
0 0.0700 88.8% 0.01 0.0071 -0.002 31 9.40 10.05 1 -1.00 0.0012 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

33%46%58%70%21.1217.5024.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP