Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PH chuỗi quyền chọn Parker-Hannifin Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 18:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.3% (908.53–990.23) · ATM IV 25.6% · P/C open interest 0.77

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
217.10 225.10 50.6% 0.98 0.0004 -0.131 730 0 7.30 1 81.4% -0.02 0.0004 -0.157
207.20 215.50 53.6% 0.98 0.0004 -0.136 740 0 7.30 78.0% -0.02 0.0004 -0.161
196.90 205.50 47.5% 0.98 0.0004 -0.142 750 0 7.30 74.6% -0.02 0.0004 -0.166
187.20 195.50 47.8% 0.98 0.0005 -0.148 760 0 7.30 2 71.3% -0.02 0.0005 -0.171
177.20 185.20 41.7% 0.98 0.0006 -0.155 770 0 7.30 2 67.9% -0.02 0.0006 -0.177
167.30 175.60 43.8% 0.97 0.0006 -0.163 780 0 7.30 64.6% -0.03 0.0006 -0.183
157.00 165.60 38.5% 0.97 0.0007 -0.171 790 0 7.30 61.3% -0.03 0.0007 -0.191
147.60 155.30 38.3% 0.97 0.0008 -0.180 800 0 7.30 1 58.0% -0.03 0.0008 -0.199
137.10 145.70 34.8% 0.96 0.0009 -0.190 810 0 7.30 1 54.7% -0.04 0.0009 -0.207
127.40 135.80 34.7% 0.96 0.0010 -0.201 820 0 7.40 1 51.6% -0.04 0.0011 -0.218
118.00 126.50 1 37.2% 0.95 0.0012 -0.214 830 0 7.40 13 48.4% -0.05 0.0012 -0.229
108.80 116.70 37.1% 0.95 0.0014 -0.229 840 0 7.50 14 45.3% -0.05 0.0014 -0.243
98.00 106.40 31.3% 0.94 0.0017 -0.246 850 0 1.90 1 30.9% -0.06 0.0017 -0.259
88.30 96.80 30.3% 0.93 0.0020 -0.267 860 0 7.30 2 38.4% -0.07 0.0020 -0.279
79.30 87.20 30.1% 0.91 0.0025 -0.293 870 0 7.60 1 35.6% -0.09 0.0025 -0.304
70.10 78.00 29.6% 0.90 0.0030 -0.326 880 0 8.60 12 33.5% -0.11 0.0030 -0.337
61.40 69.00 1 29.2% 0.87 0.0037 -0.368 890 0 9.10 5 30.6% -0.13 0.0037 -0.378
52.90 61.00 2 29.3% 0.84 0.0044 -0.420 900 0.4000 9.80 12 28.2% -0.17 0.0045 -0.429
44.10 52.00 27.5% 0.79 0.0053 -0.479 910 2.75 10.50 107 27.2% -0.21 0.0054 -0.489
37.10 44.00 27.3% 0.73 0.0062 -0.540 920 6.00 11.90 10 26.8% -0.27 0.0062 -0.550
29.80 37.00 2 26.8% 0.67 0.0069 -0.594 930 9.50 14.30 2 206 26.5% -0.33 0.0070 -0.604
23.80 30.10 2 26.3% 0.60 0.0074 -0.632 940 12.20 18.00 4 76 25.5% -0.41 0.0075 -0.641
18.20 23.70 1 2 25.5% 0.52 0.0077 -0.649 950 17.80 22.00 26 68 25.7% -0.48 0.0078 -0.658
13.70 19.60 12 18 25.9% 0.45 0.0076 -0.642 960 21.60 28.60 1 10 25.4% -0.56 0.0078 -0.650
10.40 15.80 11 20 26.3% 0.37 0.0073 -0.612 970 27.10 35.00 16 25.1% -0.64 0.0075 -0.621
7.60 12.40 23 26.4% 0.30 0.0068 -0.564 980 33.80 42.00 29 24.9% -0.71 0.0069 -0.572
3.60 11.20 9 26.4% 0.24 0.0060 -0.506 990 41.50 49.00 55 277 24.5% -0.77 0.0062 -0.514
3.30 7.30 10 26.2% 0.19 0.0052 -0.448 1,000 49.70 57.00 27 24.1% -0.82 0.0053 -0.453
2.50 7.60 1 17 28.9% 0.15 0.0044 -0.396 1,010 58.30 66.00 13 24.2% -0.86 0.0045 -0.399
0 8.00 38 29.6% 0.13 0.0037 -0.356 1,020 69.60 74.60 14 26.8% -0.89 0.0039 -0.359
0 6.30 284 30.3% 0.11 0.0031 -0.329 1,030 78.60 84.00 2 26.6% -0.91 0.0033 -0.334
0 6.00 28 32.5% 0.09 0.0027 -0.313 1,040 87.90 94.00 1 64 27.3% -0.92 0.0029 -0.319
0 5.70 86 34.5% 0.08 0.0023 -0.304 1,050 95.60 104.80 2 -0.93 0.0025 -0.315
0 7.60 85 39.7% 0.08 0.0020 -0.298 1,060 106.50 114.40 1 -0.94 0.0022 -0.314
0 7.50 35 42.1% 0.07 0.0018 -0.295 1,070 116.50 124.40 -0.94 0.0020 -0.314
0 7.40 81 44.3% 0.06 0.0016 -0.291 1,080 126.50 134.40 3 -0.95 0.0018 -0.313
0 7.40 24 46.7% 0.06 0.0015 -0.287 1,090 136.50 144.50 -0.95 0.0016 -0.312
0 7.30 341 48.8% 0.06 0.0013 -0.284 1,100 146.50 154.40 1 -0.96 0.0015 -0.309
0 7.30 75 53.3% 0.05 0.0011 -0.275 1,120 166.50 174.50 -0.96 0.0013 -0.302
0 7.30 46 57.6% 0.04 0.0010 -0.266 1,140 186.50 194.40 -0.97 0.0011 -0.293
0 7.30 33 61.7% 0.04 0.0008 -0.256 1,160 206.50 214.50 -0.97 0.0010 -0.282
0 7.30 6 65.8% 0.03 0.0007 -0.246 1,180 226.50 234.50 -0.98 0.0008 -0.271
0 7.30 5 69.6% 0.03 0.0006 -0.234 1,200 246.50 254.50 -0.98 0.0007 -0.262
0 7.30 8 73.4% 0.03 0.0005 -0.223 1,220 266.50 274.50 -0.98 0.0006 -0.247
0 7.30 4 77.0% 0.03 0.0005 -0.210 1,240 286.50 294.40 -0.99 0.0006 -0.221
0 7.30 2 80.6% 0.02 0.0004 -0.197 1,260 306.50 314.40 -0.99 0.0005 -0.195

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%38%53%68%949.4780.01,120
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP