Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PG chuỗi quyền chọn The Procter & Gamble Company

Cboe delayed options data · tính đến 18:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.2% (150.03–166.34) · ATM IV 22.1% · Open interest P/C 0.67

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
76.60 79.65 1.00 0.0000 0.000 80 0 2.13 7 144.8% -0.00 0.0001 -0.001
72.50 74.65 132.7% 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.3500 97.9% -0.00 0.0001 -0.001
66.55 69.65 1.00 0.0000 0.000 90 0 0.3500 89.7% -0.00 0.0001 -0.001
61.55 64.65 1 1.00 0.0000 0.000 95 0 0.5400 87.4% -0.00 0.0001 -0.002
57.55 59.65 2 102.3% 1.00 0.0000 0.000 100 0 2.13 28 103.2% -0.00 0.0002 -0.002
52.45 54.65 91.3% 1.00 0.0000 0.000 105 0 0.3600 83 67.6% -0.00 0.0003 -0.002
46.55 49.65 3 1.00 0.0000 0.000 110 0 0.3500 277 60.5% -0.00 0.0004 -0.003
41.55 44.65 1 1.00 0.0000 0.000 115 0 0.0800 1,292 44.2% -0.00 0.0006 -0.003
37.75 39.65 106 68.5% 1.00 0.0000 0.000 120 0 0.1600 1,141 42.4% -0.01 0.0010 -0.004
32.60 34.65 11 58.9% 1.00 0.0000 0.000 125 0 0.1700 2 1,507 37.1% -0.01 0.0015 -0.006
26.55 29.65 9 1.00 0.0000 0.000 130 0.0500 0.0900 6 3,802 30.7% -0.01 0.0026 -0.008
22.60 24.20 163 38.9% 1.00 0.0003 0.000 135 0.1000 0.1400 8 1,865 27.6% -0.03 0.0047 -0.012
17.85 19.00 174 32.1% 0.99 0.0045 -0.003 140 0.2100 0.3500 3 2,075 26.0% -0.05 0.0091 -0.019
13.20 13.90 1 980 26.6% 0.94 0.0232 -0.046 145 0.5200 0.6200 12 2,583 23.7% -0.11 0.0171 -0.032
11.95 14.00 29.3% 0.91 0.0266 -0.052 146 0.4500 0.8900 23.4% -0.13 0.0192 -0.035
10.65 13.05 26.5% 0.89 0.0298 -0.057 147 0.7400 1.00 3 3 23.8% -0.14 0.0214 -0.039
10.25 12.20 27.9% 0.86 0.0312 -0.057 148 0.8100 0.9800 5 5 22.5% -0.17 0.0237 -0.042
9.50 10.65 25.0% 0.82 0.0323 -0.056 149 1.03 1.18 4 2 22.7% -0.19 0.0261 -0.046
8.85 9.25 6 2,698 23.0% 0.79 0.0327 -0.054 150 1.22 1.36 224 1,018 22.4% -0.22 0.0285 -0.049
7.00 8.50 2 26.1% 0.71 0.0344 -0.056 152.5 1.81 2.03 44 2 22.0% -0.30 0.0342 -0.057
5.30 5.55 61 7,471 21.6% 0.62 0.0379 -0.061 155 2.76 2.88 30 324 22.0% -0.39 0.0386 -0.063
4.00 4.25 13 67 21.9% 0.52 0.0400 -0.063 157.5 3.85 4.20 33 13 22.3% -0.49 0.0411 -0.065
2.85 2.99 41 7,867 21.4% 0.42 0.0396 -0.062 160 5.25 5.45 75 132 21.9% -0.59 0.0410 -0.064
1.95 2.08 110 21 21.2% 0.33 0.0368 -0.057 162.5 6.80 7.20 1 21.9% -0.69 0.0385 -0.059
1.26 1.40 29 1,655 21.0% 0.24 0.0320 -0.049 165 8.70 9.10 2 22.2% -0.78 0.0341 -0.051
0.8000 1.14 24 89 21.9% 0.18 0.0264 -0.041 167.5 9.35 11.35 14.5% -0.85 0.0282 -0.043
0.4900 0.6600 76 2,429 21.4% 0.13 0.0207 -0.033 170 12.25 13.90 2 9 21.3% -0.90 0.0219 -0.033
0.2600 0.6200 4 25 22.7% 0.09 0.0158 -0.026 172.5 13.95 15.90 -0.94 0.0160 -0.025
0.1600 0.3000 24 228 21.9% 0.06 0.0120 -0.021 175 17.15 18.30 2 -0.96 0.0112 -0.017
0.0100 0.2600 11 1 22.0% 0.05 0.0091 -0.017 177.5 19.05 21.35 -0.98 0.0077 -0.011
0.0300 0.2600 4 86 24.4% 0.04 0.0070 -0.014 180 20.75 23.80 1 -0.98 0.0052 -0.007
0 0.1900 24.7% 0.03 0.0055 -0.012 182.5 23.25 26.30 -0.99 0.0036 -0.004
0 0.1800 66 26.4% 0.02 0.0043 -0.010 185 26.15 28.55 -0.99 0.0025 -0.002
0 0.1800 57 30.0% 0.01 0.0028 -0.007 190 30.70 33.65 -1.00 0.0012 0.000
0 0.1600 25 33.0% 0.01 0.0019 -0.006 195 35.70 38.65 -1.00 0.0006 0.000
0 0.1500 26 36.0% 0.01 0.0013 -0.004 200 40.70 43.55 -1.00 0.0003 0.000
0 0.3600 44.3% 0.01 0.0010 -0.004 205 45.70 48.75 -1.00 0.0002 0.000
0 0.1500 3 42.2% 0.00 0.0007 -0.003 210 50.70 53.35 -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

13%23%32%41%158.2130.0185.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company