Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PG chuỗi quyền chọn The Procter & Gamble Company

Cboe delayed options data · tính đến 15:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.9% (149.70–165.25) · ATM IV 20.7% · Open interest P/C 0.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
76.75 79.25 144.6% 1.00 0.0000 0.000 80 0 0.7400 7 116.6% -0.00 0.0001 -0.002
71.25 74.35 125.9% 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.3400 95.3% -0.00 0.0001 -0.002
66.25 69.35 115.3% 1.00 0.0000 0.000 90 0 0.3400 87.2% -0.00 0.0001 -0.002
61.65 64.35 1 111.6% 1.00 0.0000 0.000 95 0 0.3400 79.6% -0.00 0.0002 -0.002
56.25 59.35 2 95.8% 1.00 0.0000 0.000 100 0 0.1500 28 64.8% -0.00 0.0003 -0.003
51.60 54.35 91.6% 1.00 0.0000 0.000 105 0 0.1500 83 58.4% -0.00 0.0004 -0.003
46.55 49.35 3 82.1% 1.00 0.0000 0.000 110 0 0.3500 277 58.9% -0.00 0.0005 -0.004
41.25 44.35 1 69.8% 1.00 0.0000 0.000 115 0 0.0800 1,292 43.0% -0.01 0.0008 -0.004
36.95 39.30 106 68.2% 1.00 0.0000 0.000 120 0 0.0800 1,140 37.6% -0.01 0.0011 -0.005
31.85 34.30 11 59.1% 1.00 0.0000 0.000 125 0.0100 0.1800 3 1,510 36.4% -0.01 0.0017 -0.006
26.95 27.85 9 1.00 0.0002 0.000 130 0.0600 0.0800 2 3,809 29.6% -0.02 0.0028 -0.008
22.15 24.05 163 43.5% 1.00 0.0013 0.000 135 0.1300 0.1700 13 1,863 27.5% -0.03 0.0053 -0.013
17.10 18.60 181 32.4% 0.98 0.0080 -0.013 140 0.3000 0.3200 15 2,062 25.3% -0.06 0.0102 -0.021
12.60 13.40 984 26.6% 0.91 0.0236 -0.044 145 0.6200 0.6700 35 2,458 23.2% -0.12 0.0186 -0.034
11.45 13.05 27.4% 0.89 0.0268 -0.049 146 0.7200 0.9100 23.5% -0.14 0.0207 -0.037
10.55 12.30 27.2% 0.87 0.0290 -0.051 147 0.7900 0.9300 22.4% -0.16 0.0230 -0.040
9.70 11.40 26.4% 0.84 0.0310 -0.053 148 0.9100 1.09 22.0% -0.18 0.0254 -0.043
8.85 10.35 25.0% 0.81 0.0325 -0.053 149 1.19 1.58 23.3% -0.21 0.0279 -0.046
8.35 8.70 63 2,664 22.6% 0.77 0.0336 -0.053 150 1.40 1.52 27 981 22.1% -0.24 0.0303 -0.049
6.35 6.85 1 21.6% 0.69 0.0367 -0.055 152.5 2.06 2.33 22.0% -0.32 0.0362 -0.056
4.90 5.05 10 7,478 21.1% 0.59 0.0397 -0.059 155 3.00 3.15 23 313 21.5% -0.41 0.0406 -0.060
3.40 3.65 9 20.2% 0.49 0.0412 -0.060 157.5 4.10 4.40 5 21.2% -0.52 0.0426 -0.062
2.48 2.64 43 7,446 20.6% 0.39 0.0399 -0.057 160 5.60 5.80 35 124 21.1% -0.62 0.0417 -0.059
1.67 2.00 8 21.1% 0.30 0.0362 -0.051 162.5 7.30 7.75 1 21.8% -0.72 0.0383 -0.054
1.09 1.21 24 1,497 20.5% 0.22 0.0308 -0.043 165 8.45 9.65 2 18.5% -0.81 0.0329 -0.046
0.6600 1.00 21.4% 0.15 0.0247 -0.035 167.5 10.40 12.05 18.1% -0.87 0.0262 -0.036
0.4200 0.5400 178 2,400 20.9% 0.11 0.0189 -0.027 170 12.95 14.30 9 19.0% -0.92 0.0191 -0.026
0.2600 0.3500 28 21.2% 0.07 0.0140 -0.021 172.5 15.25 16.75 15.5% -0.96 0.0130 -0.017
0.1700 0.2200 8 190 21.5% 0.05 0.0104 -0.016 175 17.50 19.00 2 -0.97 0.0085 -0.011
0.0100 0.1800 1 21.0% 0.04 0.0077 -0.013 177.5 19.95 22.50 28.6% -0.98 0.0055 -0.006
0 0.2400 86 23.8% 0.03 0.0059 -0.011 180 22.40 24.25 1 -0.99 0.0036 -0.003
0 0.2100 25.2% 0.02 0.0045 -0.009 182.5 24.90 27.10 24.4% -0.99 0.0024 -0.001
0 0.1900 66 26.7% 0.02 0.0035 -0.007 185 27.40 29.45 -1.00 0.0016 0.000
0 0.1700 57 29.9% 0.01 0.0022 -0.005 190 32.35 34.45 -1.00 0.0008 0.000
0 0.1600 25 33.0% 0.01 0.0015 -0.004 195 37.35 39.45 -1.00 0.0004 0.000
0 0.1500 26 36.0% 0.01 0.0010 -0.003 200 42.35 44.45 -1.00 0.0002 0.000
0 0.1500 39.1% 0.00 0.0008 -0.003 205 47.35 49.55 -1.00 0.0001 0.000
0 0.0200 3 34.0% 0.00 0.0006 -0.002 210 52.35 54.30 -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%25%35%46%157.5130.0185.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company