Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PG chuỗi quyền chọn The Procter & Gamble Company

Cboe delayed options data · tính đến 21:53 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.9% (142.48–151.00) · ATM IV 17.8% · P/C open interest 0.42

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
66.20 68.80 6 163.6% 1.00 0.0000 0.000 80 0 2.13 103 192.9% 0.00 0.0000 0.000
61.30 62.30 3 1.00 0.0000 0.000 85 0 1.05 2 152.9% 0.00 0.0000 -0.000
56.45 58.35 3 128.5% 1.00 0.0000 0.000 90 0 2.13 31 160.8% 0.00 0.0000 -0.000
51.45 53.35 115.5% 1.00 0.0000 0.000 95 0 2.13 1 23 146.0% -0.00 0.0000 -0.000
46.30 49.10 1 117.0% 1.00 0.0000 0.000 100 0 1.14 357 115.1% -0.00 0.0000 -0.000
41.35 43.40 90.0% 1.00 0.0000 0.000 105 0 1.94 58 115.7% -0.00 0.0000 -0.000
36.10 38.60 1 77.5% 1.00 0.0001 0.000 110 0 0.1000 371 61.3% -0.00 0.0001 -0.000
31.35 33.85 1 76.8% 1.00 0.0002 0.000 115 0 0.1500 489 55.8% -0.00 0.0002 -0.001
26.60 28.90 1 28 69.8% 1.00 0.0004 0.000 120 0 0.1400 1,592 46.8% -0.00 0.0004 -0.001
21.70 23.30 24 51.8% 1.00 0.0009 0.000 125 0 0.0700 3 3,856 35.0% -0.00 0.0009 -0.002
16.85 18.40 242 44.5% 0.99 0.0028 0.000 130 0 0.0600 33 7,331 27.0% -0.01 0.0028 -0.005
14.90 18.15 4 40.0% 0.99 0.0035 0.000 131 0 0.1600 2 29.4% -0.01 0.0036 -0.006
14.40 17.00 6 41.7% 0.99 0.0045 0.000 132 0 0.1700 12 28.1% -0.01 0.0045 -0.007
13.40 15.50 3 33.9% 0.98 0.0057 -0.002 133 0 0.1800 28 26.7% -0.02 0.0058 -0.009
12.65 15.00 9 39.6% 0.98 0.0072 -0.004 134 0 0.1900 55 25.2% -0.02 0.0074 -0.011
11.40 13.45 355 29.3% 0.97 0.0092 -0.007 135 0.0500 0.0900 539 4,938 22.4% -0.03 0.0094 -0.013
10.65 12.55 31.0% 0.97 0.0118 -0.010 136 0 0.2200 34 22.5% -0.04 0.0120 -0.016
9.70 11.45 28.4% 0.95 0.0150 -0.014 137 0.0400 0.1800 2 53 20.8% -0.05 0.0153 -0.019
8.75 10.50 27.1% 0.94 0.0191 -0.018 138 0.0600 0.2300 8 91 20.2% -0.06 0.0193 -0.023
8.10 9.50 27.6% 0.92 0.0241 -0.024 139 0.1200 0.2600 15 143 19.6% -0.08 0.0244 -0.028
7.20 8.80 1 1,493 27.9% 0.90 0.0302 -0.030 140 0.2400 0.3900 363 4,638 20.1% -0.10 0.0306 -0.034
6.15 8.00 1 26.2% 0.87 0.0372 -0.036 141 0.2900 0.7500 1 42 21.2% -0.13 0.0377 -0.040
5.20 7.00 52 23.8% 0.83 0.0450 -0.044 142 0.4000 0.5300 3 128 18.1% -0.17 0.0457 -0.047
3.55 5.25 64 12.4% 0.78 0.0532 -0.051 143 0.5500 0.9400 8 277 19.0% -0.22 0.0540 -0.054
3.85 4.45 106 18.8% 0.73 0.0610 -0.058 144 0.8700 1.02 116 81 18.4% -0.28 0.0620 -0.061
3.15 4.00 22 4,338 19.7% 0.66 0.0677 -0.064 145 1.15 1.33 110 3,534 18.1% -0.34 0.0689 -0.066
2.47 3.10 4 344 18.1% 0.59 0.0725 -0.068 146 1.26 1.90 3 37 17.7% -0.41 0.0739 -0.070
1.98 2.42 10 962 17.8% 0.52 0.0749 -0.070 147 1.96 2.16 29 52 17.8% -0.49 0.0766 -0.072
1.55 1.90 32 1,224 17.7% 0.45 0.0748 -0.070 148 2.26 2.70 20 16.8% -0.56 0.0766 -0.071
1.16 1.52 9 678 17.8% 0.37 0.0720 -0.066 149 2.79 3.35 1 16.6% -0.64 0.0741 -0.067
0.9000 1.14 212 9,729 17.8% 0.30 0.0670 -0.060 150 3.05 4.40 2,592 16.1% -0.71 0.0692 -0.061
0.3400 0.5100 15 1,461 17.3% 0.16 0.0472 -0.041 152.5 4.80 6.55 14.3% -0.86 0.0486 -0.039
0.1000 0.2100 53 16.4K 17.1% 0.07 0.0269 -0.023 155 7.25 8.60 278 -0.96 0.0363 -0.028
0 0.1900 246 19.2% 0.03 0.0138 -0.013 157.5 9.00 11.25 -1.00 0.0047 -0.053
0.0100 0.0400 18 17.4K 18.5% 0.02 0.0072 -0.007 160 11.90 13.40 81 -1.00 0.0000 -0.066
0 0.1300 24.5% 0.01 0.0038 -0.004 162.5 14.05 16.70 -1.00 0.0000 -0.069
0 0.2500 179 7,562 24.2% 0.00 0.0021 -0.003 165 16.75 18.80 1 10 -1.00 0.0000 -0.070
0 0.0100 22.7% 0.00 0.0012 -0.002 167.5 18.95 21.35 1 -1.00 0.0000 -0.070
0 0.0500 4 5,403 29.6% 0.00 0.0008 -0.001 170 21.45 23.80 -1.00 0.0000 -0.070
0 0.0200 2 3,027 31.5% 0.00 0.0003 -0.001 175 26.55 28.55 2 -1.00 0.0000 -0.070
0 0.0800 1,006 41.9% 0.00 0.0001 -0.000 180 31.45 33.75 -1.00 0.0000 -0.070
0 0.3100 925 56.3% 0.00 0.0001 -0.000 185 36.45 38.80 -1.00 0.0000 -0.070
0 0.0600 525 49.9% 0.00 0.0000 -0.000 190 41.45 43.85 -1.00 0.0000 -0.070
0 0.3400 59 67.8% 0.00 0.0000 -0.000 195 46.45 49.00 -1.00 0.0000 -0.070
0 1.34 123 92.2% 0.00 0.0000 0.000 200 51.45 53.80 -1.00 0.0000 -0.070
0 0.9400 38 96.7% 0.00 0.0000 0.000 210 61.65 63.50 -1.00 0.0000 -0.070
0 2.13 31 124.6% 0.00 0.0000 0.000 220 71.25 74.00 -1.00 0.0000 -0.070

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

11%26%40%55%146.7125.0170.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP