Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PG chuỗi quyền chọn The Procter & Gamble Company

Cboe delayed options data · tính đến 15:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±1.0% (145.47–148.47) · ATM IV 22.0% · P/C open interest 0.75

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
61.50 62.20 4 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.0100 306.0% 0.00 0.0000 0.000
56.40 57.35 2 11 1.00 0.0000 0.000 90 0 2.13 562.8% 0.00 0.0000 0.000
51.45 52.45 2 9 1.00 0.0000 0.000 95 0 2.13 510.9% 0.00 0.0000 0.000
46.40 47.50 2 6 1.00 0.0000 0.000 100 0 2.13 461.3% 0.00 0.0000 0.000
41.45 42.55 2 5 1.00 0.0000 0.000 105 0 2.13 413.6% 0.00 0.0000 0.000
36.55 37.60 1 216.0% 1.00 0.0000 0.000 110 0 0.0100 92 169.0% 0.00 0.0000 -0.000
31.75 32.60 5 216.4% 1.00 0.0000 0.000 115 0 0.0100 100 144.9% -0.00 0.0000 -0.000
26.75 27.50 8 5 171.9% 1.00 0.0001 0.000 120 0 0.0100 5 121.6% -0.00 0.0001 -0.000
21.80 22.55 8 2 151.3% 1.00 0.0002 0.000 125 0 1.55 21 216.4% -0.00 0.0002 -0.001
17.75 19.00 1 150.2% 1.00 0.0010 0.000 129 0 1.15 52 169.9% -0.00 0.0010 -0.004
16.90 17.60 2 2 129.8% 1.00 0.0013 0.000 130 0 0.9500 348 154.6% -0.00 0.0013 -0.005
15.60 16.70 2 1 109.6% 1.00 0.0017 0.000 131 0 0.7500 30 138.9% -0.00 0.0017 -0.007
14.35 16.75 2 142.9% 1.00 0.0021 -0.001 132 0 0.7000 12 129.6% -0.00 0.0021 -0.008
13.25 15.75 1 131.7% 0.99 0.0026 -0.003 133 0 0.7500 38 124.6% -0.01 0.0026 -0.010
12.45 13.55 1 0.99 0.0033 -0.005 134 0 0.7500 57 117.4% -0.01 0.0033 -0.011
11.40 12.45 2 0.99 0.0041 -0.007 135 0 0.5000 159 99.9% -0.01 0.0041 -0.013
10.30 12.75 6 110.8% 0.99 0.0051 -0.009 136 0 0.7500 208 103.0% -0.01 0.0051 -0.015
9.35 10.45 9 0.99 0.0064 -0.012 137 0 0.1200 327 64.7% -0.01 0.0064 -0.017
8.15 10.75 51 90.9% 0.99 0.0081 -0.015 138 0 0.1200 674 59.1% -0.01 0.0081 -0.019
7.55 9.45 16 86.3% 0.98 0.0106 -0.019 139 0 0.0900 1 800 50.9% -0.02 0.0106 -0.023
6.55 7.35 2 60 0.98 0.0140 -0.023 140 0 0.0600 15 835 42.5% -0.02 0.0140 -0.026
5.35 7.25 8 59.2% 0.97 0.0192 -0.029 141 0 0.1000 2 439 40.6% -0.03 0.0192 -0.032
4.55 5.30 16 0.96 0.0274 -0.037 142 0.0100 0.0400 8 774 30.9% -0.04 0.0274 -0.039
3.85 5.10 3 195 52.9% 0.95 0.0418 -0.051 143 0.0300 0.0700 3 1,021 29.1% -0.05 0.0418 -0.053
2.95 3.40 542 29.8% 0.92 0.0686 -0.081 144 0.0300 0.1100 36 773 25.0% -0.08 0.0686 -0.083
2.08 2.50 19 1,281 27.9% 0.85 0.1171 -0.150 145 0.1100 0.2200 26 815 23.9% -0.15 0.1174 -0.151
1.33 1.48 23 821 22.6% 0.72 0.1847 -0.288 146 0.2900 0.3900 45 168 22.1% -0.28 0.1868 -0.289
0.7100 0.8400 23 949 21.9% 0.51 0.2257 -0.400 147 0.6500 0.8100 12 142 22.1% -0.49 0.2334 -0.404
0.3000 0.4000 91 1,463 21.5% 0.30 0.1930 -0.299 148 1.23 1.42 4 82 21.6% -0.71 0.2033 -0.312
0.1100 0.1600 68 431 21.5% 0.16 0.1253 -0.157 149 1.79 2.58 3 11 24.6% -0.86 0.1287 -0.185
0.0100 0.0700 45 1,918 21.2% 0.09 0.0740 -0.084 150 2.75 3.55 2 22 29.9% -0.93 0.0716 -0.125
0 0.0500 11 567 31.9% 0.03 0.0217 -0.025 152.5 3.85 6.40 -0.98 0.0173 -0.084
0 0.0300 811 40.6% 0.01 0.0078 -0.010 155 6.55 8.90 30 -1.00 0.0050 -0.076
0 0.0100 3 662 45.1% 0.00 0.0032 -0.005 157.5 9.10 11.65 -1.00 0.0017 -0.074
0 0.0100 451 54.2% 0.00 0.0015 -0.002 160 11.50 14.95 95.7% -1.00 0.0007 -0.073
0 2.13 151 162.2% 0.00 0.0008 -0.001 162.5 13.85 17.50 103.2% -1.00 0.0003 -0.073
0 0.5000 1 123.5% 0.00 0.0004 -0.001 165 16.45 20.00 121.7% -1.00 0.0001 -0.073
0 2.13 11 193.8% 0.00 0.0002 -0.001 167.5 18.85 22.50 127.4% -1.00 0.0001 -0.073
0 2.13 208.7% 0.00 0.0001 -0.000 170 21.35 24.95 134.8% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.13 30 223.1% 0.00 0.0001 -0.000 172.5 23.85 27.50 150.1% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.13 237.0% 0.00 0.0001 -0.000 175 26.35 29.95 156.3% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.13 263.6% 0.00 0.0000 -0.000 180 31.30 35.00 176.8% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.13 288.9% 0.00 0.0000 0.000 185 36.30 40.00 196.4% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.13 58 312.9% 0.00 0.0000 0.000 190 41.30 45.00 215.1% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.13 54 335.8% 0.00 0.0000 0.000 195 46.35 49.95 233.1% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.13 58 357.7% 0.00 0.0000 0.000 200 51.30 54.95 242.9% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.13 378.7% 0.00 0.0000 0.000 205 56.30 59.95 259.2% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.13 398.9% 0.00 0.0000 0.000 210 62.10 64.80 339.5% -1.00 0.0000 -0.073

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 04, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%92%164%236%147.0125.0172.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP