Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PFE chuỗi quyền chọn Pfizer Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.5% (27.85–29.85) · ATM IV 21.1% · P/C open interest 0.95

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
13.40 13.95 10 1.00 0.0008 0.000 15 0 0.0400 1,602 139.3% -0.00 0.0008 -0.001
11.40 12.35 10 92.1% 1.00 0.0015 0.000 17 0 0.0200 845 114.9% -0.00 0.0015 -0.001
10.40 11.35 19 73.2% 1.00 0.0020 0.000 18 0 0.0200 4,836 95.1% -0.00 0.0020 -0.002
9.75 10.00 1 1 1.00 0.0027 0.000 19 0 0.0200 563 85.2% -0.00 0.0027 -0.002
8.60 8.95 308 0.99 0.0036 0.000 20 0 0.0200 15.8K 75.7% -0.01 0.0036 -0.002
7.40 8.00 10 0.99 0.0049 0.000 21 0 0.0200 4,153 66.6% -0.01 0.0049 -0.002
6.60 7.00 518 0.99 0.0067 0.000 22 0 0.0200 39.1K 57.8% -0.01 0.0067 -0.002
5.90 6.85 0.99 0.0080 0.000 22.5 0 0.0200 53.6% -0.01 0.0080 -0.002
5.65 5.95 109 1,604 0.99 0.0095 0.000 23 0.0100 0.0200 2 13.5K 52.2% -0.01 0.0095 -0.002
4.90 5.85 0.99 0.0114 0.000 23.5 0 0.0400 49.9% -0.01 0.0115 -0.003
4.85 5.00 17 6,573 50.8% 0.99 0.0139 -0.000 24 0 0.0200 1 32.4K 45.5% -0.01 0.0140 -0.003
4.15 4.75 6 50.6% 0.98 0.0173 -0.001 24.5 0 0.0400 106 41.1% -0.02 0.0174 -0.003
3.80 4.00 64 26.8K 33.8% 0.98 0.0222 -0.001 25 0.0100 0.0300 115 47.5K 36.8% -0.02 0.0223 -0.003
3.25 3.50 4 13 0.98 0.0303 -0.002 25.5 0 0.0400 11 32.5% -0.02 0.0305 -0.003
2.80 2.99 1,904 33.5K 22.5% 0.97 0.0443 -0.003 26 0.0200 0.0400 22 12.6K 30.4% -0.03 0.0446 -0.004
2.19 2.50 5 107 0.95 0.0687 -0.004 26.5 0.0200 0.0600 3 185 27.4% -0.05 0.0692 -0.005
1.90 1.99 520 33.0K 24.2% 0.91 0.1079 -0.006 27 0.0500 0.0600 302 51.6K 24.4% -0.09 0.1089 -0.007
1.45 1.53 168 150 22.9% 0.86 0.1651 -0.009 27.5 0.1000 0.1400 609 2,015 24.6% -0.15 0.1668 -0.010
1.07 1.11 552 71.9K 22.8% 0.76 0.2361 -0.013 28 0.1900 0.2000 1,036 75.0K 22.7% -0.24 0.2389 -0.013
0.7000 0.7500 59 4,025 21.6% 0.63 0.2992 -0.015 28.5 0.3100 0.3500 516 1,691 21.5% -0.37 0.3033 -0.016
0.4300 0.4600 828 36.1K 21.1% 0.48 0.3209 -0.016 29 0.5300 0.5800 231 505 21.1% -0.53 0.3264 -0.017
0.2400 0.2700 59 2,269 21.1% 0.32 0.2881 -0.015 29.5 0.8300 0.9600 62 102 22.4% -0.68 0.2948 -0.015
0.1300 0.1500 1,759 42.4K 21.6% 0.21 0.2225 -0.012 30 1.20 1.47 1 81 26.1% -0.81 0.2285 -0.012
0.0600 0.0800 53 326 21.7% 0.13 0.1552 -0.009 30.5 1.63 1.92 3 28.3% -0.89 0.1585 -0.008
0.0400 0.0600 109 21.2K 24.2% 0.08 0.1033 -0.006 31 2.10 2.39 11 51 31.1% -0.94 0.1201 -0.006
0.0100 0.0300 217 37.8K 26.9% 0.03 0.0473 -0.004 32 3.05 3.45 2 34 40.7% -0.99 0.0521 -0.006
0 0.0300 3 3,569 32.0% 0.02 0.0261 -0.003 33 4.05 4.55 4 53.8% -1.00 0.0108 -0.009
0 0.0400 1,153 39.6% 0.01 0.0172 -0.002 34 4.70 5.65 10 46.2% -1.00 0.0036 -0.010
0 0.0100 15 4,240 38.0% 0.01 0.0127 -0.002 35 5.80 6.50 373 -1.00 0.0014 -0.011
0 0.0400 205 51.0% 0.01 0.0099 -0.002 36 6.70 7.65 59.0% -1.00 0.0004 -0.011
0 0.0300 1 835 54.1% 0.01 0.0080 -0.002 37 7.95 8.40 64.9% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.0300 108 59.1% 0.01 0.0067 -0.002 38 8.70 9.65 70.7% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.0200 15 60.7% 0.01 0.0056 -0.002 39 9.70 10.65 76.2% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.0200 431 65.1% 0.01 0.0048 -0.002 40 10.70 11.65 2 81.5% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.0100 161 64.4% 0.01 0.0042 -0.002 41 11.70 12.65 86.6% -1.00 0.0000 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%32%45%57%28.8524.0034.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP