Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PFE chuỗi quyền chọn Pfizer Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.5% (27.50–31.36) · ATM IV 26.6% · Open interest P/C 0.90

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
12.40 16.45 8 1.00 0.0002 0.000 15 0 0.0200 89.0% -0.00 0.0010 -0.001
12.00 15.05 1 119.2% 1.00 0.0002 0.000 16 0 0.0300 50 84.9% -0.00 0.0014 -0.001
10.40 14.50 1 1.00 0.0004 0.000 17 0 0.0200 2 73.4% -0.00 0.0018 -0.001
10.05 13.00 7 97.7% 1.00 0.0005 0.000 18 0 0.0200 198 66.2% -0.00 0.0024 -0.001
8.90 12.10 1 79.9% 1.00 0.0008 0.000 19 0 0.0200 540 59.4% -0.01 0.0033 -0.001
9.10 10.35 260 105.4% 1.00 0.0011 0.000 20 0 0.0300 979 55.7% -0.01 0.0045 -0.001
7.55 8.60 18 1.00 0.0017 0.000 21 0 0.0400 907 51.1% -0.01 0.0063 -0.002
6.70 7.65 303 1.00 0.0027 0.000 22 0.0100 0.0700 35 2,591 49.7% -0.01 0.0091 -0.002
5.70 7.40 592 57.1% 1.00 0.0044 0.000 23 0.0100 0.0700 16 6,936 42.9% -0.02 0.0136 -0.002
4.55 6.45 1,673 38.9% 0.99 0.0082 -0.000 24 0.0200 0.0400 76 4,171 34.5% -0.03 0.0214 -0.003
4.15 6.25 58.3% 0.99 0.0116 -0.001 24.5 0 0.2800 43.4% -0.04 0.0274 -0.003
4.20 4.85 8 5,774 37.4% 0.99 0.0168 -0.001 25 0.0400 0.0600 61 59.1K 31.1% -0.05 0.0359 -0.004
3.75 4.35 37.0% 0.98 0.0252 -0.002 25.5 0.0100 0.1200 6 29.4% -0.06 0.0474 -0.005
3.45 3.65 114 5,661 33.1% 0.97 0.0383 -0.003 26 0.0900 0.1100 208 18.8K 28.8% -0.08 0.0630 -0.006
2.85 3.25 1 29.1% 0.95 0.0581 -0.005 26.5 0.0600 0.1700 28 26.1% -0.12 0.0829 -0.007
2.51 2.70 80 14.5K 29.5% 0.91 0.0858 -0.007 27 0.1600 0.2100 344 8,094 26.0% -0.16 0.1068 -0.009
1.91 2.48 29.9% 0.86 0.1199 -0.009 27.5 0.2600 0.3000 54 25.7% -0.22 0.1323 -0.010
1.68 1.79 169 29.1K 26.9% 0.79 0.1560 -0.012 28 0.4000 0.4400 421 11.0K 25.8% -0.29 0.1559 -0.012
1.30 1.55 28.4% 0.70 0.1859 -0.014 28.5 0.4700 0.6200 25 24.1% -0.38 0.1739 -0.013
0.9800 1.10 241 17.6K 25.9% 0.60 0.2043 -0.015 29 0.7800 0.8300 156 983 25.2% -0.47 0.1837 -0.014
0.6700 1.01 441 27.8% 0.50 0.2086 -0.016 29.5 1.00 1.17 250 25.4% -0.56 0.1840 -0.014
0.5300 0.5700 2,503 22.5K 25.3% 0.40 0.1987 -0.015 30 1.30 1.44 27 461 24.5% -0.65 0.1751 -0.013
0.3300 0.4200 288 24.8% 0.31 0.1780 -0.013 30.5 1.62 1.90 25.6% -0.73 0.1580 -0.011
0.2500 0.2900 880 10.3K 25.4% 0.23 0.1505 -0.011 31 1.90 2.34 2 123 24.4% -0.80 0.1353 -0.009
0.0900 0.2200 49 24.1% 0.16 0.1209 -0.009 31.5 2.37 2.72 2 24.4% -0.86 0.1101 -0.008
0.1100 0.1300 588 10.2K 25.4% 0.12 0.0940 -0.007 32 2.83 3.10 3 25 22.2% -0.90 0.0861 -0.006
0.0500 0.1000 3 25.3% 0.09 0.0721 -0.005 32.5 3.20 3.70 23.5% -0.93 0.0662 -0.005
0.0300 0.0700 229 2,086 25.6% 0.06 0.0557 -0.004 33 3.65 4.20 25 22.5% -0.95 0.0510 -0.004
0 0.1200 1 29.1% 0.05 0.0437 -0.004 33.5 4.15 4.70 24.9% -0.96 0.0399 -0.003
0.0100 0.0500 2 1,248 27.7% 0.04 0.0349 -0.003 34 4.60 5.20 47 -0.97 0.0316 -0.002
0.0200 0.0300 28 975 31.0% 0.03 0.0234 -0.003 35 5.60 6.15 -0.98 0.0209 -0.002
0 0.0400 595 33.8% 0.02 0.0166 -0.002 36 5.80 7.70 15 -0.98 0.0146 -0.001
0 0.1000 41 43.2% 0.02 0.0122 -0.002 37 7.55 8.20 1 -0.99 0.0106 -0.001
0 0.2500 86 55.8% 0.01 0.0093 -0.002 38 7.80 10.00 131 36.4% -0.99 0.0080 -0.000
0.0100 0.0200 19 4,592 42.7% 0.01 0.0073 -0.001 39 8.80 11.00 41.1% -0.99 0.0062 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%34%48%62%29.4324.5034.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company