Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PEP chuỗi quyền chọn PepsiCo, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.0% (127.07–140.43) · ATM IV 21.0% · Open interest P/C 0.81

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
51.95 56.00 78.8% 1.00 0.0002 0.000 80 0 2.13 1 117.2% -0.00 0.0002 -0.002
47.80 51.00 90.5% 1.00 0.0003 0.000 85 0 0.0700 6 48 61.1% -0.00 0.0003 -0.002
42.00 46.00 3 61.0% 1.00 0.0004 0.000 90 0 0.0900 2 55.6% -0.00 0.0004 -0.002
37.05 41.00 53.8% 1.00 0.0006 0.000 95 0 0.1000 1 185 49.4% -0.00 0.0006 -0.003
32.05 35.95 4 42.7% 0.99 0.0010 0.000 100 0 0.2400 60 48.2% -0.01 0.0010 -0.004
27.90 30.50 3 45.9% 0.99 0.0016 -0.001 105 0 0.1000 20 260 36.4% -0.01 0.0016 -0.004
22.10 25.50 56 0.99 0.0027 -0.003 110 0.0100 0.0900 25 708 30.2% -0.01 0.0028 -0.006
18.00 20.40 27 29.9% 0.98 0.0053 -0.007 115 0.0600 0.1200 153 1,294 25.9% -0.02 0.0054 -0.009
14.25 17.80 0.96 0.0084 -0.010 118 0 0.1900 7 22.8% -0.04 0.0085 -0.013
13.30 17.20 25.2% 0.95 0.0099 -0.012 119 0 0.4800 1 25.7% -0.05 0.0100 -0.014
12.35 16.10 6 162 23.1% 0.94 0.0117 -0.014 120 0.2100 0.2600 173 2,186 24.1% -0.06 0.0118 -0.016
12.20 14.75 26.3% 0.93 0.0137 -0.016 121 0.1400 0.4300 2 23.7% -0.07 0.0139 -0.018
10.55 13.70 17.2% 0.92 0.0160 -0.019 122 0.0800 0.4000 3 21.3% -0.08 0.0162 -0.021
10.35 12.90 25.1% 0.91 0.0187 -0.022 123 0.0500 0.4900 7 20.5% -0.10 0.0189 -0.023
8.75 11.80 18.1% 0.89 0.0216 -0.025 124 0.0800 0.5800 2 20.0% -0.11 0.0218 -0.026
9.45 9.85 19 842 21.9% 0.86 0.0248 -0.028 125 0.5800 0.6500 290 4,454 22.1% -0.14 0.0251 -0.030
7.00 10.05 18.6% 0.84 0.0281 -0.032 126 0.4800 1.12 16 22.3% -0.16 0.0285 -0.033
6.15 9.20 18.6% 0.81 0.0316 -0.035 127 0.3200 1.20 16 20.1% -0.19 0.0320 -0.037
5.30 8.65 19.6% 0.78 0.0350 -0.039 128 0.9100 1.42 11 21.7% -0.23 0.0355 -0.040
4.70 7.30 17.8% 0.74 0.0382 -0.042 129 0.8800 1.49 25 19.8% -0.26 0.0389 -0.044
5.55 5.95 89 2,981 21.3% 0.70 0.0412 -0.045 130 1.60 1.84 166 2,044 21.6% -0.31 0.0419 -0.047
4.55 5.60 5 21.2% 0.66 0.0437 -0.048 131 1.74 2.25 18 21.0% -0.35 0.0446 -0.049
3.50 5.00 30 19.7% 0.61 0.0457 -0.050 132 1.88 3.20 80 22.0% -0.39 0.0467 -0.051
2.95 4.10 20 18.7% 0.56 0.0471 -0.051 133 1.86 3.70 4 20.7% -0.44 0.0483 -0.052
2.86 3.50 102 19.8% 0.52 0.0478 -0.052 134 2.70 4.30 36 22.2% -0.49 0.0491 -0.053
2.85 3.00 594 3,696 21.2% 0.47 0.0477 -0.051 135 3.55 4.00 98 3,358 20.5% -0.54 0.0492 -0.053
2.42 2.71 143 21.6% 0.42 0.0470 -0.051 136 2.70 5.60 19.1% -0.59 0.0487 -0.052
1.72 2.29 32 20.3% 0.38 0.0456 -0.049 137 3.80 6.20 4 20.5% -0.64 0.0474 -0.051
1.70 2.01 85 21.7% 0.33 0.0436 -0.047 138 4.00 6.95 19.0% -0.68 0.0457 -0.049
0.7500 1.99 219 20.2% 0.29 0.0412 -0.045 139 5.10 8.15 22.1% -0.72 0.0435 -0.046
1.14 1.30 382 2,983 20.9% 0.26 0.0385 -0.042 140 7.00 8.10 9 852 23.5% -0.76 0.0409 -0.043
0.6400 1.10 36 19.8% 0.22 0.0355 -0.038 141 6.80 9.95 24.0% -0.80 0.0381 -0.040
0.6200 0.9000 313 20.4% 0.19 0.0323 -0.035 142 7.00 10.00 16.2% -0.84 0.0352 -0.037
0.1700 1.17 62 21.0% 0.16 0.0291 -0.031 143 8.75 11.60 25.6% -0.87 0.0322 -0.033
0.4900 0.7400 7 21.8% 0.13 0.0259 -0.028 144 8.90 12.50 22.0% -0.90 0.0291 -0.030
0.4200 0.5000 165 1,971 21.4% 0.11 0.0228 -0.024 145 10.15 12.70 112 17.8% -0.92 0.0262 -0.027
0.0900 0.1600 112 1,689 21.0% 0.05 0.0112 -0.013 150 15.00 18.40 8 46 30.1% -0.99 0.0091 -0.014
0 0.2500 23.5% 0.03 0.0079 -0.010 152.5 17.50 20.90 33.2% -1.00 0.0006 -0.014
0.0300 0.1000 10 1,468 22.8% 0.02 0.0057 -0.008 155 20.20 23.40 4 37.8% -1.00 0.0000 -0.014
0 0.2000 2,450 29.5% 0.01 0.0032 -0.005 160 24.55 28.40 36.1% -1.00 0.0000 -0.014
0 0.1900 1 582 33.4% 0.01 0.0020 -0.004 165 30.00 33.40 47.2% -1.00 0.0000 -0.014
0 0.1500 121 36.2% 0.01 0.0013 -0.003 170 35.00 38.40 52.3% -1.00 0.0000 -0.014
0 0.5700 92 48.9% 0.00 0.0009 -0.002 175 40.00 42.60 -1.00 0.0000 -0.014
0 0.1500 99 43.5% 0.00 0.0006 -0.002 180 45.00 48.40 61.8% -1.00 0.0000 -0.014
0 0.7600 12 59.9% 0.00 0.0005 -0.001 185 50.00 52.60 -1.00 0.0000 -0.014
0 1.46 39 72.2% 0.00 0.0004 -0.001 190 55.00 57.60 -1.00 0.0000 -0.014
0 2.13 14 82.5% 0.00 0.0003 -0.001 195 60.00 63.40 74.6% -1.00 0.0000 -0.014
0 2.13 13 86.6% 0.00 0.0002 -0.001 200 65.00 68.40 78.6% -1.00 0.0000 -0.014

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

15%23%32%40%133.8110.0155.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company