Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PEP chuỗi quyền chọn PepsiCo, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.2% (135.97–145.03) · ATM IV 19.1% · P/C open interest 0.37

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
63.45 67.55 1 1.00 0.0000 0.000 75 0 2.13 20 191.6% -0.00 0.0000 -0.001
58.45 62.55 1.00 0.0000 0.000 80 0 2.13 29 174.5% -0.00 0.0001 -0.001
53.75 57.55 157.0% 1.00 0.0000 0.000 85 0 1.93 7 154.9% -0.00 0.0001 -0.001
48.50 52.55 1 120.0% 1.00 0.0000 0.000 90 0 1.33 258 129.0% -0.00 0.0001 -0.001
43.50 47.55 106.6% 1.00 0.0000 0.000 95 0 0.5300 82 97.1% -0.00 0.0002 -0.002
38.50 42.55 25 101.1% 1.00 0.0000 0.000 100 0 0.3300 2 427 79.3% -0.00 0.0003 -0.002
33.50 37.55 17 81.8% 1.00 0.0000 0.000 105 0 0.1300 475 60.3% -0.00 0.0006 -0.003
28.50 32.55 26 70.2% 1.00 0.0000 0.000 110 0.0100 0.0200 61 455 43.2% -0.00 0.0010 -0.004
23.45 27.25 25 1.00 0.0000 0.000 115 0.0100 0.2000 660 46.1% -0.01 0.0017 -0.006
18.45 22.50 222 1.00 0.0000 0.000 120 0.0100 0.2100 9 1,937 37.5% -0.01 0.0032 -0.008
13.50 17.55 57 37.6% 1.00 0.0000 0.000 125 0.0300 0.2700 4 4,046 30.4% -0.02 0.0068 -0.011
9.50 13.45 1.00 0.0000 0.000 129 0 0.2100 46 22.4% -0.04 0.0148 -0.018
9.20 11.45 1 200 1.00 0.0000 0.000 130 0.1000 0.3600 66 8,801 23.3% -0.06 0.0186 -0.021
7.95 11.45 34.6% 1.00 0.0001 0.000 131 0.0500 0.3200 31 212 20.2% -0.07 0.0234 -0.025
6.50 10.50 1.00 0.0007 0.000 132 0.0800 0.4100 27 47 19.7% -0.10 0.0294 -0.031
5.95 9.45 29.3% 1.00 0.0039 0.000 133 0.2600 0.4600 57 528 19.7% -0.13 0.0364 -0.038
4.75 8.45 24.1% 0.99 0.0162 -0.004 134 0.4000 0.6200 64 73 19.6% -0.17 0.0440 -0.045
5.45 6.60 16 2,903 28.8% 0.96 0.0451 -0.025 135 0.6000 0.9100 169 6,161 20.1% -0.22 0.0517 -0.053
2.73 6.50 8 4 19.4% 0.89 0.0846 -0.091 136 0.6400 1.21 13 96 19.1% -0.27 0.0588 -0.060
2.75 5.60 2 1 24.1% 0.79 0.1121 -0.149 137 1.02 1.80 6 283 20.8% -0.34 0.0647 -0.066
1.64 4.85 35 21.2% 0.67 0.1130 -0.128 138 1.38 2.14 12 93 20.4% -0.40 0.0688 -0.071
2.17 3.90 10 17 24.5% 0.56 0.0962 -0.088 139 1.87 2.51 27 75 20.2% -0.47 0.0709 -0.074
1.84 2.24 223 4,028 20.0% 0.47 0.0793 -0.075 140 2.17 2.80 103 5,445 18.1% -0.55 0.0709 -0.074
1.16 1.95 5 80 19.4% 0.40 0.0692 -0.070 141 2.17 4.50 3 67 20.4% -0.61 0.0690 -0.072
0.9100 1.52 216 274 19.5% 0.34 0.0634 -0.066 142 2.58 5.15 1 46 19.1% -0.68 0.0652 -0.068
0.5800 1.08 61 144 18.5% 0.28 0.0579 -0.060 143 4.00 5.35 4 40 20.0% -0.74 0.0598 -0.062
0.3900 0.9000 139 383 18.9% 0.22 0.0516 -0.054 144 3.75 5.75 32 -0.80 0.0532 -0.055
0.5000 0.6800 387 12.0K 20.5% 0.18 0.0448 -0.047 145 5.20 7.80 6 2,334 22.9% -0.84 0.0460 -0.047
0.3500 0.6500 28 80 21.4% 0.14 0.0381 -0.040 146 6.15 7.70 1 14.5% -0.88 0.0385 -0.040
0 0.4600 7 113 18.8% 0.11 0.0317 -0.034 147 6.75 9.30 19.2% -0.91 0.0314 -0.033
0.0400 0.2500 11 244 18.5% 0.09 0.0260 -0.028 148 7.65 10.20 17.6% -0.93 0.0251 -0.026
0.1500 0.2200 3 179 21.2% 0.07 0.0212 -0.024 149 8.70 11.15 19.2% -0.95 0.0198 -0.021
0.1000 0.2100 163 5,494 22.0% 0.05 0.0172 -0.020 150 10.30 11.80 8 1,604 25.1% -0.96 0.0154 -0.016
0 0.1800 469 23.3% 0.03 0.0102 -0.013 152.5 11.45 15.40 24.3% -0.98 0.0080 -0.008
0.0300 0.0500 19 15.1K 23.6% 0.02 0.0060 -0.008 155 13.95 17.95 9 695 29.2% -0.99 0.0040 -0.003
0 0.3500 3 33.7% 0.01 0.0036 -0.005 157.5 16.40 20.40 29.3% -1.00 0.0020 -0.001
0.0100 0.0800 7 4,262 30.0% 0.01 0.0022 -0.004 160 19.85 22.90 4 422 49.2% -1.00 0.0010 0.000
0 0.0100 25.8% 0.00 0.0014 -0.002 162.5 21.45 25.40 37.8% -1.00 0.0005 0.000
0 0.3300 2,125 43.3% 0.00 0.0009 -0.002 165 23.90 27.95 1 199 40.9% -1.00 0.0002 0.000
0 0.1300 40.3% 0.00 0.0006 -0.001 167.5 26.35 30.40 37.8% -1.00 0.0001 0.000
0 0.0500 3 41.5K 38.2% 0.00 0.0004 -0.001 170 29.80 32.85 161 63.1% -1.00 0.0001 0.000
0 0.3000 3,444 54.4% 0.00 0.0002 -0.000 175 33.85 37.90 23 46.4% -1.00 0.0000 0.000
0 0.0400 1,422 46.5% 0.00 0.0001 -0.000 180 38.85 42.90 83 51.9% -1.00 0.0000 0.000
0 0.3000 324 65.2% 0.00 0.0000 -0.000 185 43.90 47.90 20 61.2% -1.00 0.0000 0.000
0 0.0200 1,198 51.6% 0.00 0.0000 -0.000 190 48.85 52.90 2 62.4% -1.00 0.0000 0.000
0 0.7000 194 85.8% 0.00 0.0000 -0.000 195 53.90 57.90 1 71.4% -1.00 0.0000 0.000
0 0.5000 57 86.2% 0.00 0.0000 0.000 200 58.85 62.90 2 1 72.3% -1.00 0.0000 0.000
0 0.7500 328 101.9% 0.00 0.0000 0.000 210 68.85 72.90 81.8% -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

13%26%39%52%140.5120.0165.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP