Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PDD chuỗi quyền chọn PDD Holdings Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 22:01 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.2% (74.70–88.08) · ATM IV 34.6% · Open interest P/C 1.01

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.50 38.50 0.99 0.0010 -0.002 45 0.0100 0.1000 2 9 87.5% -0.01 0.0010 -0.007
29.60 32.95 5 0.99 0.0016 -0.004 50 0.0100 0.1400 29 76.5% -0.01 0.0016 -0.008
25.35 28.00 17 0.98 0.0026 -0.007 55 0.0100 0.5800 41 79.5% -0.02 0.0026 -0.010
19.65 23.60 67 0.97 0.0044 -0.009 60 0 0.2500 2,904 55.1% -0.03 0.0044 -0.012
14.75 18.75 30 33.6% 0.96 0.0081 -0.014 65 0 0.6300 1 3,569 51.3% -0.04 0.0081 -0.016
11.35 13.95 13 149 51.2% 0.91 0.0165 -0.024 70 0.3100 0.5200 242 4,501 40.5% -0.09 0.0166 -0.025
9.45 13.05 39.8% 0.89 0.0190 -0.027 71 0.2300 0.9500 41.7% -0.11 0.0191 -0.028
9.65 11.10 39.4% 0.87 0.0217 -0.030 72 0.4000 0.8500 1 39.4% -0.13 0.0219 -0.031
7.60 11.30 37.7% 0.85 0.0247 -0.033 73 0.4800 0.9100 1 37.7% -0.15 0.0249 -0.035
7.35 9.45 33.6% 0.82 0.0277 -0.037 74 0.4800 1.18 83 36.9% -0.18 0.0280 -0.038
7.20 8.35 2 1,138 36.5% 0.79 0.0308 -0.041 75 1.12 1.22 998 8,446 38.7% -0.21 0.0311 -0.042
6.50 7.90 38.8% 0.76 0.0337 -0.044 76 0.9200 1.58 31 36.3% -0.24 0.0341 -0.045
5.80 7.20 38.7% 0.72 0.0365 -0.047 77 1.17 1.91 36.3% -0.28 0.0369 -0.048
5.15 6.50 38.5% 0.68 0.0390 -0.050 78 1.28 2.54 13 36.8% -0.32 0.0394 -0.051
4.55 5.70 37.6% 0.64 0.0410 -0.052 79 1.56 2.80 1 35.6% -0.36 0.0416 -0.053
4.35 4.65 21 8,097 37.1% 0.60 0.0426 -0.054 80 2.37 2.96 114 10.0K 36.4% -0.40 0.0433 -0.055
2.82 4.40 33.3% 0.56 0.0437 -0.055 81 2.76 3.40 71 35.8% -0.45 0.0444 -0.056
2.96 4.00 48 37.1% 0.51 0.0443 -0.056 82 3.65 3.90 154 37.8% -0.49 0.0451 -0.057
2.51 3.15 58 35.0% 0.47 0.0442 -0.056 83 4.20 4.45 113 37.7% -0.54 0.0452 -0.057
2.11 3.15 31 37.1% 0.43 0.0437 -0.055 84 3.85 5.30 15 34.0% -0.58 0.0447 -0.056
2.13 2.34 299 5,359 36.7% 0.39 0.0427 -0.053 85 5.40 5.70 43 5,384 37.5% -0.62 0.0438 -0.054
1.43 2.00 4 34.5% 0.35 0.0412 -0.051 86 5.60 6.90 37.7% -0.67 0.0424 -0.052
0.9000 1.85 15 33.7% 0.31 0.0393 -0.049 87 6.30 8.80 44.5% -0.70 0.0407 -0.050
1.11 1.70 4 37.1% 0.27 0.0371 -0.046 88 7.05 8.45 38.1% -0.74 0.0386 -0.047
1.09 1.30 10 37.2% 0.24 0.0347 -0.043 89 7.25 9.75 37.7% -0.78 0.0363 -0.044
0.9100 1.10 189 5,554 36.6% 0.21 0.0321 -0.039 90 9.10 9.70 6 2,621 38.9% -0.81 0.0338 -0.040
0.3700 0.8900 33.8% 0.18 0.0294 -0.036 91 8.85 12.25 43.7% -0.84 0.0312 -0.037
0.2800 1.10 37.1% 0.16 0.0267 -0.033 92 10.50 12.25 43.5% -0.86 0.0286 -0.034
0.3800 0.6300 3 35.8% 0.13 0.0241 -0.030 93 11.40 14.00 50.9% -0.89 0.0261 -0.031
0.2300 0.8000 38.1% 0.12 0.0216 -0.027 94 11.85 14.15 41.5% -0.91 0.0236 -0.028
0.3300 0.5400 56 2,545 38.3% 0.10 0.0192 -0.024 95 13.15 14.60 861 40.8% -0.92 0.0215 -0.025
0.1600 0.2000 35 4,885 39.4% 0.05 0.0109 -0.015 100 17.35 20.70 5 54.1% -0.98 0.0132 -0.015
0 0.2500 3,851 43.9% 0.03 0.0065 -0.011 105 22.35 25.70 63.1% -1.00 0.0042 -0.011
0.0500 0.3000 3 2,255 53.4% 0.02 0.0042 -0.008 110 26.80 30.70 62.5% -1.00 0.0000 -0.011
0.0300 0.1300 1 2,908 53.1% 0.01 0.0029 -0.006 115 31.80 35.70 69.6% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.2000 261 60.4% 0.01 0.0021 -0.005 120 37.35 40.70 86.5% -1.00 0.0000 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%39%46%54%81.3970.0095.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company