Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PDD chuỗi quyền chọn PDD Holdings Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.0% (73.89–88.53) · ATM IV 38.5% · Open interest P/C 1.02

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
35.10 38.50 121.1% 0.99 0.0013 -0.006 45 0.0100 0.2700 10 100.6% -0.01 0.0013 -0.010
29.95 33.40 5 93.9% 0.98 0.0020 -0.008 50 0.0100 0.2800 29 85.1% -0.02 0.0020 -0.012
24.85 28.45 17 75.2% 0.98 0.0031 -0.010 55 0.0100 0.3100 41 71.6% -0.02 0.0031 -0.013
20.70 23.25 67 73.6% 0.97 0.0050 -0.012 60 0 0.2500 2,904 55.3% -0.03 0.0050 -0.015
15.85 18.05 30 56.7% 0.95 0.0086 -0.016 65 0 0.5200 3,569 49.4% -0.05 0.0087 -0.018
11.20 13.00 162 45.0% 0.90 0.0171 -0.025 70 0.4300 0.5000 2 4,374 41.7% -0.10 0.0172 -0.027
10.30 12.25 45.4% 0.89 0.0196 -0.028 71 0.4100 0.6700 40.5% -0.11 0.0198 -0.030
9.40 10.95 40.2% 0.87 0.0224 -0.031 72 0.5900 0.8300 4 1 41.0% -0.13 0.0226 -0.033
8.50 10.25 40.6% 0.84 0.0254 -0.035 73 0.7300 1.15 1 41.8% -0.16 0.0256 -0.036
7.80 9.40 40.8% 0.82 0.0284 -0.039 74 0.7800 1.31 61 40.1% -0.19 0.0287 -0.040
7.10 8.50 1,136 40.1% 0.78 0.0315 -0.043 75 1.13 1.28 13 8,528 39.0% -0.22 0.0318 -0.044
6.35 7.85 40.4% 0.75 0.0344 -0.046 76 1.36 1.57 1 31 38.9% -0.25 0.0347 -0.047
5.60 7.15 39.9% 0.71 0.0370 -0.049 77 1.67 1.86 1 38.8% -0.29 0.0374 -0.051
4.90 6.35 38.6% 0.67 0.0393 -0.052 78 1.90 2.19 6 13 37.9% -0.33 0.0398 -0.053
4.30 5.65 38.2% 0.63 0.0412 -0.055 79 2.30 2.57 1 38.0% -0.37 0.0418 -0.056
4.25 4.55 626 8,104 38.1% 0.59 0.0427 -0.056 80 2.72 2.99 33 10.1K 37.8% -0.41 0.0433 -0.057
3.65 4.25 38.8% 0.55 0.0436 -0.057 81 3.05 3.70 6 68 38.2% -0.46 0.0443 -0.058
3.30 3.55 46 38.3% 0.50 0.0440 -0.058 82 3.75 4.00 4 153 38.0% -0.50 0.0448 -0.059
2.69 3.10 58 37.3% 0.46 0.0438 -0.057 83 4.15 4.75 113 38.1% -0.55 0.0447 -0.058
2.28 2.77 29 37.6% 0.42 0.0432 -0.056 84 4.25 5.60 15 36.6% -0.59 0.0441 -0.057
2.06 2.29 7 5,383 37.6% 0.38 0.0421 -0.055 85 5.20 6.10 5,394 37.4% -0.63 0.0431 -0.056
1.62 1.95 4 36.7% 0.34 0.0406 -0.052 86 5.50 7.10 36.9% -0.67 0.0417 -0.053
1.52 1.64 4 15 37.5% 0.30 0.0387 -0.050 87 6.30 7.80 37.1% -0.71 0.0400 -0.051
1.00 1.72 4 37.8% 0.26 0.0365 -0.046 88 7.00 8.55 36.5% -0.75 0.0379 -0.047
0.8000 1.51 9 37.9% 0.23 0.0341 -0.043 89 7.75 9.40 36.5% -0.78 0.0355 -0.044
0.9000 1.01 115 5,657 37.7% 0.20 0.0314 -0.039 90 8.75 9.75 1 2,615 33.8% -0.82 0.0330 -0.040
0.4600 1.14 37.8% 0.17 0.0287 -0.036 91 9.50 11.10 37.0% -0.84 0.0304 -0.037
0.3500 1.05 38.4% 0.15 0.0260 -0.033 92 10.35 12.35 40.3% -0.87 0.0278 -0.034
0.4400 0.9500 3 40.6% 0.13 0.0235 -0.030 93 11.30 13.40 42.6% -0.89 0.0253 -0.031
0.4000 0.5500 2 38.3% 0.11 0.0211 -0.027 94 12.25 14.10 41.3% -0.91 0.0230 -0.028
0.3600 0.4500 1 2,600 38.7% 0.10 0.0190 -0.025 95 13.35 15.10 861 44.5% -0.92 0.0209 -0.026
0.1400 0.2400 2 4,903 40.8% 0.06 0.0116 -0.019 100 18.05 20.20 5 51.9% -0.96 0.0136 -0.019
0 0.1900 3,851 43.0% 0.04 0.0079 -0.016 105 23.05 25.65 66.6% -0.98 0.0088 -0.016
0.0500 0.3800 2,257 56.5% 0.03 0.0057 -0.014 110 26.85 30.80 51.8% -0.99 0.0055 -0.013
0.0300 0.1500 2,907 55.1% 0.03 0.0043 -0.012 115 32.55 35.80 78.1% -0.99 0.0032 -0.013
0 0.2000 261 61.6% 0.02 0.0034 -0.011 120 37.65 40.80 86.9% -1.00 0.0019 -0.012

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%37%42%48%81.2170.0095.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company