Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PDD chuỗi quyền chọn PDD Holdings Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:53 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.5% (78.00–85.30) · ATM IV 27.4% · P/C open interest 0.58

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.90 38.80 131.3% 1.00 0.0004 0.000 45 0 0.3400 150.4% -0.00 0.0004 -0.004
30.00 32.00 1 14 1.00 0.0006 0.000 50 0 0.0400 2,629 95.1% -0.00 0.0006 -0.004
26.25 27.85 41 112.3% 1.00 0.0011 0.000 55 0 0.0500 7,028 80.2% -0.00 0.0011 -0.005
20.50 23.00 74 0.99 0.0019 0.000 60 0 0.1400 2,841 73.6% -0.01 0.0019 -0.006
16.25 17.75 118 66.7% 0.99 0.0036 0.000 65 0.0100 0.0600 4 4,174 51.4% -0.01 0.0036 -0.008
11.40 12.80 110 53.2% 0.98 0.0081 -0.005 70 0.0100 0.0600 1 1,913 36.6% -0.02 0.0082 -0.011
5.25 8.15 1,331 0.93 0.0276 -0.019 75 0.1100 0.2000 65 7,000 29.7% -0.07 0.0279 -0.023
4.35 7.45 20.9% 0.90 0.0363 -0.025 76 0.1600 0.3900 1 6 30.5% -0.10 0.0367 -0.028
4.75 6.10 34.4% 0.86 0.0469 -0.032 77 0.0600 0.5900 5 5 28.0% -0.14 0.0474 -0.034
2.62 6.25 1 29.9% 0.81 0.0586 -0.039 78 0.4200 0.5900 6 23 28.1% -0.19 0.0594 -0.042
3.30 3.70 1 26.3% 0.75 0.0702 -0.047 79 0.6000 0.8100 3 98 27.3% -0.26 0.0711 -0.049
2.35 3.30 29 3,017 26.7% 0.67 0.0798 -0.054 80 0.9600 1.10 163 21.4K 27.5% -0.33 0.0809 -0.056
2.18 2.59 15 29.2% 0.59 0.0858 -0.058 81 1.31 1.63 105 155 28.1% -0.42 0.0872 -0.060
1.47 2.04 107 2 27.6% 0.50 0.0878 -0.060 82 1.79 2.00 20 233 27.2% -0.51 0.0894 -0.061
1.05 1.39 121 206 26.0% 0.41 0.0856 -0.059 83 1.13 2.92 3 302 20.2% -0.60 0.0873 -0.060
0.9100 1.00 9 441 27.3% 0.33 0.0795 -0.055 84 2.59 3.75 2 434 27.9% -0.68 0.0814 -0.056
0.6400 0.9600 208 12.2K 29.5% 0.26 0.0706 -0.050 85 3.45 4.10 326 8,405 25.5% -0.75 0.0725 -0.050
0.4900 0.7500 34 76 30.4% 0.20 0.0603 -0.044 86 4.15 4.95 1 201 24.3% -0.81 0.0620 -0.043
0.3500 0.4900 109 149 29.9% 0.16 0.0502 -0.038 87 4.70 7.30 5 1,578 38.4% -0.86 0.0514 -0.036
0.2500 0.3500 25 260 30.1% 0.12 0.0410 -0.032 88 5.60 7.00 5 170 -0.89 0.0418 -0.030
0.1500 0.2200 47 75 29.4% 0.09 0.0332 -0.028 89 6.10 8.65 27.3% -0.92 0.0365 -0.024
0.1500 0.2300 165 20.5K 32.5% 0.07 0.0267 -0.023 90 8.10 8.65 60 17.3K 30.0% -0.95 0.0330 -0.021
0 0.4900 18 53 37.5% 0.06 0.0216 -0.020 91 8.40 9.85 4 -0.96 0.0291 -0.019
0.0600 0.1600 7 60 34.0% 0.05 0.0176 -0.017 92 8.35 12.15 -0.98 0.0223 -0.022
0 0.3400 1 43 39.8% 0.04 0.0145 -0.015 93 9.30 12.60 46 -0.99 0.0172 -0.024
0 0.2200 55 38.9% 0.03 0.0121 -0.014 94 11.40 13.20 6 -0.99 0.0112 -0.029
0.0500 0.0800 76 19.1K 37.7% 0.03 0.0102 -0.012 95 12.35 13.65 8,979 2,146 -0.99 0.0072 -0.032
0 0.1900 55 42.5% 0.02 0.0088 -0.011 96 13.40 14.95 -1.00 0.0045 -0.034
0 0.4400 52.4% 0.02 0.0076 -0.011 97 13.75 16.60 -1.00 0.0031 -0.036
0 0.1400 2 44.6% 0.02 0.0067 -0.010 98 15.40 17.00 -1.00 0.0021 -0.038
0 0.3700 55.3% 0.02 0.0059 -0.009 99 16.40 17.90 -1.00 0.0014 -0.040
0.0100 0.0500 2,001 12.3K 43.3% 0.02 0.0053 -0.009 100 16.35 20.25 5,042 749 -1.00 0.0009 -0.041
0 0.0400 3,022 11.8K 49.7% 0.01 0.0032 -0.007 105 21.30 23.75 80 27 -1.00 0.0000 -0.045
0 0.1000 18 7,596 64.5% 0.01 0.0021 -0.006 110 27.45 28.60 2,546 544 -1.00 0.0000 -0.046
0 0.1300 8 2,086 75.2% 0.01 0.0015 -0.005 115 31.30 34.70 6,193 894 -1.00 0.0000 -0.048
0 0.0100 4 11.3K 63.4% 0.00 0.0011 -0.004 120 36.30 38.60 1,280 210 -1.00 0.0000 -0.048

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%31%44%56%81.6570.0096.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP