Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

OXY chuỗi quyền chọn Occidental Petroleum Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 18:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.6% (57.41–68.19) · ATM IV 36.7% · Open interest P/C 0.56

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
28.60 31.45 1 0.99 0.0008 0.000 32.5 0 0.3300 24 118.7% -0.00 0.0008 -0.003
26.05 28.95 1 0.99 0.0010 -0.000 35 0 0.3300 123 106.9% -0.01 0.0010 -0.004
23.65 26.45 1 0.99 0.0014 -0.001 37.5 0 0.2700 51 92.6% -0.01 0.0014 -0.004
21.50 23.75 61 0.99 0.0019 -0.002 40 0 0.0600 310 66.3% -0.01 0.0019 -0.005
18.70 21.30 127 0.99 0.0026 -0.003 42.5 0 0.2000 243 69.2% -0.01 0.0027 -0.005
16.05 18.80 225 0.98 0.0038 -0.004 45 0 0.1000 3,402 54.3% -0.02 0.0038 -0.006
13.90 16.35 277 0.98 0.0055 -0.005 47.5 0 0.2400 2 3,480 53.7% -0.02 0.0056 -0.007
12.35 14.90 0.97 0.0071 -0.006 49 0 0.3200 51.4% -0.03 0.0072 -0.008
12.60 13.40 1 402 35.8% 0.97 0.0086 -0.007 50 0.0700 0.1200 40 3,104 43.5% -0.03 0.0087 -0.009
10.60 12.40 0.96 0.0105 -0.008 51 0 0.3700 2 46.0% -0.04 0.0106 -0.010
9.70 12.00 0.95 0.0130 -0.010 52 0.0300 0.3600 1 43.0% -0.05 0.0131 -0.011
9.15 11.55 313 0.95 0.0145 -0.011 52.5 0.1200 0.2100 22 3,135 39.8% -0.05 0.0146 -0.012
8.75 11.05 0.94 0.0162 -0.012 53 0.1600 0.2200 1 3 39.3% -0.06 0.0163 -0.013
8.40 10.05 37.8% 0.92 0.0202 -0.015 54 0.1900 0.3900 2 1 39.9% -0.08 0.0204 -0.016
8.00 8.45 2 2,125 34.2% 0.90 0.0250 -0.018 55 0.2800 0.3700 196 5,087 37.4% -0.10 0.0252 -0.019
6.15 8.45 33.0% 0.87 0.0304 -0.021 56 0.4100 0.6600 73 39.3% -0.13 0.0307 -0.022
5.30 7.00 24.2% 0.84 0.0363 -0.025 57 0.5500 0.6400 6 36.5% -0.16 0.0366 -0.026
5.50 6.35 3 2,380 30.5% 0.82 0.0392 -0.027 57.5 0.6600 0.7300 97 2,470 36.6% -0.18 0.0395 -0.028
5.00 6.10 1 31.3% 0.80 0.0422 -0.029 58 0.7400 0.8400 5 45 36.2% -0.20 0.0425 -0.030
4.60 5.20 33.6% 0.75 0.0477 -0.033 59 1.00 1.08 6 1 36.1% -0.25 0.0482 -0.034
4.25 4.50 27 11.5K 36.4% 0.70 0.0526 -0.036 60 1.31 1.38 43 2,190 36.0% -0.30 0.0531 -0.037
3.65 3.90 6 36.8% 0.64 0.0565 -0.039 61 1.62 1.83 1 4 36.1% -0.36 0.0571 -0.040
3.05 3.30 5 26 36.3% 0.58 0.0592 -0.041 62 2.06 2.18 4 2 35.6% -0.42 0.0599 -0.042
2.82 2.97 101 6,653 36.0% 0.55 0.0601 -0.042 62.5 2.28 2.42 72 1,187 35.5% -0.45 0.0608 -0.042
2.57 2.72 3 24 36.0% 0.52 0.0606 -0.042 63 2.54 2.94 3 4 37.4% -0.48 0.0614 -0.042
2.10 2.22 3 53 35.5% 0.46 0.0606 -0.042 64 3.05 3.65 6 1 38.2% -0.54 0.0615 -0.042
1.73 1.80 519 8,797 35.4% 0.40 0.0592 -0.041 65 3.65 4.35 4 373 38.8% -0.60 0.0603 -0.041
1.36 1.46 36 4 35.1% 0.35 0.0567 -0.038 66 4.25 5.40 41.3% -0.66 0.0579 -0.039
1.08 1.19 3 8 35.2% 0.30 0.0531 -0.036 67 5.00 6.35 43.6% -0.71 0.0545 -0.036
0.9500 1.08 170 2,909 35.3% 0.27 0.0510 -0.034 67.5 5.25 6.15 7 117 38.3% -0.74 0.0525 -0.035
0.8400 0.9600 6 99 35.3% 0.25 0.0487 -0.033 68 5.40 7.15 41.5% -0.76 0.0503 -0.033
0.6700 0.7700 31 35.5% 0.21 0.0438 -0.029 69 6.25 8.15 44.1% -0.81 0.0455 -0.030
0.5200 0.5800 38 3,666 35.3% 0.17 0.0387 -0.026 70 7.35 8.70 14 44.6% -0.84 0.0405 -0.027
0.3900 0.8600 40.0% 0.14 0.0337 -0.023 71 8.10 10.15 49.8% -0.87 0.0356 -0.024
0.2200 0.3800 3 11 34.7% 0.12 0.0292 -0.021 72 9.00 11.05 51.2% -0.90 0.0313 -0.021
0.1900 0.6900 1 1,784 40.0% 0.11 0.0271 -0.019 72.5 9.60 11.55 53.8% -0.91 0.0291 -0.019
0.1700 0.6400 40.4% 0.10 0.0251 -0.018 73 10.00 11.90 52.8% -0.92 0.0272 -0.018
0.1100 0.2500 6 1,005 37.6% 0.07 0.0187 -0.015 75 11.95 13.90 58.2% -0.95 0.0209 -0.015
0.0300 0.1500 712 42.5% 0.04 0.0097 -0.010 80 16.90 19.10 73.4% -0.99 0.0111 -0.009
0 0.1500 1,364 49.8% 0.02 0.0057 -0.007 85 21.50 24.30 82.8% -1.00 0.0034 -0.007
0 0.0900 375 53.6% 0.01 0.0036 -0.005 90 26.70 29.10 93.6% -1.00 0.0000 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%34%45%57%62.8052.0073.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company