Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

OXY chuỗi quyền chọn Occidental Petroleum Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.1% (58.32–68.66) · ATM IV 34.7% · Open interest P/C 0.56

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
29.20 31.70 1 111.6% 1.00 0.0006 0.000 32.5 0 0.2900 24 114.5% -0.00 0.0006 -0.002
26.60 29.20 1 90.7% 1.00 0.0008 0.000 35 0 0.2700 123 101.8% -0.00 0.0008 -0.003
24.20 26.70 1 87.1% 0.99 0.0012 -0.000 37.5 0 0.2500 3 51 90.0% -0.01 0.0012 -0.003
21.85 24.20 61 84.1% 0.99 0.0017 -0.001 40 0 0.0600 310 65.2% -0.01 0.0017 -0.004
19.40 21.30 127 0.99 0.0024 -0.002 42.5 0 0.1000 243 61.3% -0.01 0.0024 -0.004
16.90 18.85 225 0.99 0.0034 -0.003 45 0 0.0600 1 3,402 49.8% -0.01 0.0034 -0.005
14.45 16.25 277 0.98 0.0052 -0.004 47.5 0 0.1300 3,480 47.6% -0.02 0.0052 -0.006
13.25 14.90 51.6% 0.98 0.0068 -0.005 49 0 0.1300 43.0% -0.02 0.0069 -0.007
12.90 13.60 8 402 56.0% 0.97 0.0084 -0.006 50 0.0700 0.1100 117 3,104 42.3% -0.03 0.0084 -0.008
11.00 12.90 34.8% 0.96 0.0104 -0.008 51 0.0400 0.1700 5 2 40.3% -0.04 0.0104 -0.009
10.05 12.00 37.8% 0.95 0.0130 -0.009 52 0.0900 0.1700 2 1 38.8% -0.05 0.0131 -0.011
10.00 11.10 313 37.6% 0.95 0.0146 -0.010 52.5 0.1500 0.1700 30 3,135 38.8% -0.05 0.0147 -0.012
9.25 11.10 41.5% 0.94 0.0164 -0.011 53 0.0300 0.3400 3 3 38.4% -0.06 0.0164 -0.013
8.50 9.80 36.9% 0.92 0.0205 -0.014 54 0.0600 0.2900 2 1 34.6% -0.08 0.0206 -0.015
7.90 8.60 35 2,125 36.7% 0.90 0.0253 -0.017 55 0.3000 0.3400 1,646 5,087 36.4% -0.10 0.0255 -0.018
6.30 9.05 43.4% 0.87 0.0308 -0.021 56 0.3800 0.4900 74 73 36.0% -0.13 0.0311 -0.022
5.45 7.50 34.7% 0.84 0.0367 -0.025 57 0.5300 0.7000 6 6 36.2% -0.16 0.0370 -0.026
5.90 6.35 13 2,380 35.7% 0.82 0.0397 -0.027 57.5 0.6500 0.7400 333 2,470 35.8% -0.18 0.0400 -0.028
4.75 6.45 33.1% 0.79 0.0426 -0.029 58 0.7300 0.8400 47 45 35.4% -0.21 0.0430 -0.029
4.90 5.45 38.6% 0.75 0.0482 -0.032 59 0.9900 1.07 1 1 35.1% -0.25 0.0487 -0.033
4.15 4.50 49 11.5K 35.8% 0.69 0.0531 -0.035 60 1.27 1.40 20 2,190 35.0% -0.31 0.0537 -0.036
3.00 5.00 6 6 40.1% 0.64 0.0570 -0.038 61 1.59 1.81 4 4 34.9% -0.36 0.0577 -0.039
2.79 3.75 36 26 37.6% 0.58 0.0597 -0.040 62 1.94 2.79 2 2 38.1% -0.42 0.0604 -0.040
2.79 2.97 429 6,653 35.8% 0.55 0.0605 -0.040 62.5 2.07 2.44 128 1,187 33.3% -0.46 0.0613 -0.041
2.51 2.74 25 24 35.7% 0.52 0.0609 -0.040 63 2.34 2.75 5 4 33.8% -0.49 0.0618 -0.041
2.03 2.29 56 53 35.4% 0.46 0.0607 -0.040 64 3.10 3.20 1 1 34.4% -0.55 0.0618 -0.041
1.70 1.77 880 8,797 34.9% 0.40 0.0592 -0.039 65 3.55 3.90 1 373 33.8% -0.61 0.0604 -0.040
1.35 1.63 6 4 36.1% 0.34 0.0564 -0.037 66 4.25 4.95 36.8% -0.66 0.0578 -0.038
1.06 1.22 12 8 35.1% 0.29 0.0526 -0.035 67 5.00 5.80 38.1% -0.72 0.0542 -0.035
0.9700 1.11 617 2,909 35.5% 0.27 0.0505 -0.033 67.5 5.40 5.85 101 117 35.7% -0.74 0.0521 -0.034
0.8300 0.9600 100 99 35.0% 0.25 0.0482 -0.032 68 5.55 6.40 35.0% -0.76 0.0499 -0.033
0.6600 0.8000 31 31 35.5% 0.21 0.0433 -0.029 69 6.30 7.45 36.7% -0.81 0.0451 -0.029
0.5400 0.6100 118 3,666 35.6% 0.17 0.0383 -0.026 70 7.15 8.20 14 35.8% -0.84 0.0403 -0.026
0.4200 0.5700 36.8% 0.14 0.0335 -0.023 71 8.20 9.75 45.2% -0.87 0.0356 -0.024
0.3600 0.4100 12 11 36.8% 0.12 0.0291 -0.020 72 9.10 10.55 45.2% -0.90 0.0313 -0.021
0.2900 0.3700 29 1,784 36.6% 0.11 0.0270 -0.019 72.5 9.40 11.10 45.0% -0.91 0.0293 -0.020
0.2000 0.8400 43.0% 0.10 0.0251 -0.018 73 10.00 11.55 47.0% -0.92 0.0273 -0.019
0.0200 0.2600 28 1,005 35.4% 0.07 0.0187 -0.014 75 11.75 13.00 39.9% -0.95 0.0208 -0.015
0.0300 0.1600 4 712 42.4% 0.03 0.0094 -0.009 80 15.75 19.25 56.4% -0.99 0.0099 -0.009
0 0.1000 1,364 46.4% 0.02 0.0053 -0.006 85 20.95 23.55 -1.00 0.0016 -0.006
0 0.0900 375 53.0% 0.01 0.0032 -0.004 90 25.95 28.55 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0500 753 55.6% 0.01 0.0021 -0.003 95 30.95 33.50 -1.00 0.0000 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

30%37%43%50%63.4952.5073.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company