Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

OXY chuỗi quyền chọn Occidental Petroleum Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 15:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.2% (57.72–64.06) · ATM IV 31.8% · P/C open interest 0.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
28.10 28.50 58 1.00 0.0000 0.000 32.5 0 0.1400 1,085 142.0% -0.00 0.0002 -0.001
25.60 26.30 126 132.8% 1.00 0.0001 0.000 35 0 0.1400 3,611 126.7% -0.00 0.0004 -0.001
23.10 23.80 124 117.4% 1.00 0.0001 0.000 37.5 0 0.1200 2,478 109.9% -0.00 0.0005 -0.002
20.60 21.30 1,564 103.0% 1.00 0.0002 0.000 40 0 0.0100 11.5K 72.5% -0.00 0.0008 -0.002
18.10 18.80 2,020 89.4% 1.00 0.0004 0.000 42.5 0 0.1400 8,452 86.2% -0.00 0.0013 -0.003
15.60 16.20 1,855 1.00 0.0008 0.000 45 0 0.1200 6,240 72.3% -0.01 0.0022 -0.003
13.15 13.75 2,326 64.2% 1.00 0.0016 0.000 47.5 0.0100 0.0300 2,691 52.0% -0.01 0.0036 -0.004
10.60 11.20 2 7,203 1.00 0.0033 0.000 50 0.0100 0.1300 5,368 51.1% -0.01 0.0066 -0.006
9.60 10.30 47.9% 0.99 0.0047 0.000 51 0 0.1600 3 47.8% -0.02 0.0086 -0.007
8.50 9.30 11 0.99 0.0069 -0.000 52 0 0.0600 9 36.8% -0.02 0.0116 -0.008
8.15 8.60 5,361 0.99 0.0085 -0.001 52.5 0 0.1700 7,080 41.6% -0.03 0.0135 -0.009
7.60 8.30 38.9% 0.99 0.0106 -0.002 53 0 0.0700 18 33.7% -0.03 0.0159 -0.010
6.65 7.30 5 37.7% 0.98 0.0168 -0.006 54 0.0300 0.1000 24 33.1% -0.05 0.0225 -0.013
5.70 6.15 1 5,746 23.3% 0.96 0.0273 -0.011 55 0.1200 0.1300 4,540 33.1% -0.07 0.0322 -0.017
4.75 5.40 5 34.8% 0.93 0.0431 -0.019 56 0.1100 0.2500 162 31.1% -0.11 0.0456 -0.023
3.85 4.50 5 33.5% 0.87 0.0629 -0.030 57 0.2300 0.4900 147 32.5% -0.16 0.0617 -0.031
3.40 3.90 2 5,481 29.6% 0.84 0.0731 -0.035 57.5 0.4200 0.4500 2 4,478 31.8% -0.19 0.0700 -0.035
3.10 3.60 71 32.9% 0.80 0.0828 -0.040 58 0.5200 0.6100 12 313 32.2% -0.23 0.0781 -0.039
2.33 2.77 246 30.9% 0.70 0.0975 -0.048 59 0.8000 0.9100 59 520 32.0% -0.32 0.0917 -0.046
1.90 1.95 31 12.9K 30.9% 0.60 0.1051 -0.053 60 1.20 1.30 11 6,187 32.0% -0.42 0.1000 -0.051
1.38 1.46 8 679 31.3% 0.49 0.1051 -0.054 61 1.68 1.82 11 124 32.3% -0.52 0.1019 -0.052
0.9800 1.07 18 1,763 31.7% 0.39 0.0988 -0.051 62 2.12 2.56 15 32.1% -0.62 0.0975 -0.050
0.8200 0.9000 3 6,759 31.7% 0.34 0.0940 -0.049 62.5 2.50 2.85 787 32.1% -0.66 0.0933 -0.047
0.6600 0.7700 200 31.8% 0.30 0.0882 -0.046 63 2.85 3.20 1 32.0% -0.71 0.0880 -0.045
0.4200 0.5400 1 90 31.9% 0.22 0.0748 -0.039 64 3.60 4.05 1 32.9% -0.78 0.0752 -0.038
0.2600 0.3400 3 10.7K 31.5% 0.16 0.0607 -0.032 65 4.45 5.00 366 35.3% -0.84 0.0612 -0.030
0.1600 0.3600 49 34.6% 0.12 0.0476 -0.026 66 5.20 5.80 31.3% -0.89 0.0477 -0.023
0.0900 0.2600 29 13 35.0% 0.08 0.0364 -0.020 67 6.10 6.75 30.7% -0.92 0.0362 -0.017
0.0400 0.1800 1 11.1K 33.2% 0.07 0.0318 -0.018 67.5 6.55 7.35 32 34.3% -0.94 0.0314 -0.015
0.0400 0.2100 29 12 36.0% 0.06 0.0277 -0.016 68 7.05 7.75 32.1% -0.95 0.0272 -0.012
0.0100 0.2300 1 39.2% 0.04 0.0211 -0.013 69 8.05 8.70 32.2% -0.96 0.0203 -0.008
0.0100 0.1000 12.4K 36.8% 0.03 0.0162 -0.011 70 9.00 9.65 21 -0.97 0.0153 -0.005
0 0.1900 43.8% 0.03 0.0126 -0.009 71 10.00 10.65 -0.98 0.0116 -0.003
0 0.1800 46.5% 0.02 0.0099 -0.007 72 10.95 11.65 -0.98 0.0090 -0.001
0 0.1400 746 46.0% 0.02 0.0088 -0.007 72.5 11.55 12.10 -0.99 0.0079 0.000
0 0.0200 2,754 40.9% 0.01 0.0051 -0.004 75 13.95 14.70 -0.99 0.0043 0.000
0 0.1000 2,902 62.9% 0.00 0.0020 -0.002 80 18.95 19.65 -1.00 0.0015 0.000
0 0.0500 1,100 68.1% 0.00 0.0010 -0.001 85 23.95 24.75 67.4% -1.00 0.0006 0.000
0 0.0900 919 83.7% 0.00 0.0005 -0.001 90 28.90 29.75 -1.00 0.0003 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%32%43%54%60.8950.0071.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP