Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ORCL chuỗi quyền chọn Oracle Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 09:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.5% (109.25–146.35) · ATM IV 58.3% · Open interest P/C 0.82

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
63.40 65.00 2 39 103.3% 0.99 0.0006 -0.013 65 0.0400 0.1300 4 249 94.5% -0.01 0.0006 -0.013
58.45 59.05 2 30 95.3% 0.99 0.0008 -0.015 70 0.1300 0.1800 14 2,078 92.2% -0.01 0.0008 -0.015
52.65 54.10 2 56 91.6% 0.98 0.0011 -0.018 75 0.0500 0.3700 92 1,020 86.6% -0.02 0.0011 -0.018
48.70 49.20 24 76 84.3% 0.98 0.0016 -0.022 80 0.1800 0.4100 502 7,928 81.8% -0.02 0.0016 -0.022
43.00 44.30 5 118 78.6% 0.97 0.0022 -0.027 85 0.2800 0.4600 1,115 595 75.7% -0.03 0.0022 -0.027
39.00 39.45 5 97 73.1% 0.96 0.0031 -0.034 90 0.4500 0.5100 1,523 4,647 70.2% -0.04 0.0031 -0.034
34.25 34.75 131 69.4% 0.94 0.0044 -0.044 95 0.6700 0.7800 495 1,231 67.1% -0.06 0.0044 -0.044
29.40 30.15 35 427 64.3% 0.91 0.0061 -0.056 100 0.9000 1.12 476 4,326 64.3% -0.09 0.0062 -0.057
25.05 25.75 1 299 62.7% 0.88 0.0083 -0.072 105 1.58 1.73 486 15.3K 62.2% -0.13 0.0083 -0.073
20.90 21.65 71 296 61.2% 0.82 0.0107 -0.090 110 2.49 2.63 3,352 10.1K 61.1% -0.18 0.0107 -0.090
17.35 17.85 8 597 60.9% 0.76 0.0130 -0.106 115 3.60 3.85 1,450 10.8K 59.6% -0.24 0.0131 -0.107
0 0 0.00 0.0000 0.000 117 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 118 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 119 0 0 0.00 0.0000 0.000
14.00 14.40 34 1,135 59.9% 0.68 0.0151 -0.120 120 5.30 5.45 1,767 18.5K 59.5% -0.32 0.0152 -0.121
0 0 0.00 0.0000 0.000 121 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 122 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 123 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 124 0 0 0.00 0.0000 0.000
11.05 11.40 319 687 59.0% 0.60 0.0166 -0.129 125 7.35 7.45 1,211 9,374 58.5% -0.40 0.0167 -0.130
0 0 0.00 0.0000 0.000 126 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 127 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 128 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 129 0 0 0.00 0.0000 0.000
8.50 8.85 1,321 1,960 58.5% 0.52 0.0173 -0.132 130 9.80 9.95 2,323 10.3K 58.1% -0.49 0.0175 -0.133
0 0 0.00 0.0000 0.000 131 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 132 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 133 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 134 0 0 0.00 0.0000 0.000
6.50 6.60 2,829 2,681 57.4% 0.43 0.0172 -0.129 135 12.50 12.90 844 8,600 56.8% -0.57 0.0174 -0.131
0 0 0.00 0.0000 0.000 136 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 137 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 138 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 139 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.85 4.95 8,096 6,376 57.2% 0.35 0.0163 -0.121 140 15.85 16.30 258 15.2K 56.5% -0.65 0.0166 -0.123
0 0 0.00 0.0000 0.000 141 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 142 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 143 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.60 3.70 1,054 6,253 57.4% 0.28 0.0148 -0.110 145 19.45 20.00 2,481 8,657 56.0% -0.72 0.0152 -0.112
2.60 2.70 4,881 15.3K 57.2% 0.22 0.0130 -0.097 150 23.40 24.10 131 5,732 55.7% -0.79 0.0134 -0.100
0 0 0.00 0.0000 0.000 152.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.90 1.96 936 9,447 57.5% 0.17 0.0111 -0.083 155 27.70 28.45 50 2,840 55.9% -0.84 0.0116 -0.086
1.37 1.42 2,579 18.1K 57.8% 0.13 0.0093 -0.069 160 32.20 32.95 15 2,314 55.8% -0.88 0.0098 -0.073
1.00 1.06 558 18.5K 58.5% 0.10 0.0076 -0.058 165 36.90 37.65 63 5,120 55.6% -0.91 0.0081 -0.062
0.7400 0.7800 1,303 10.3K 59.1% 0.08 0.0062 -0.047 170 41.70 42.60 40 4,821 59.0% -0.94 0.0067 -0.052
0.5100 0.5900 276 4,448 59.6% 0.06 0.0050 -0.039 175 46.50 48.05 2 997 50.0% -0.96 0.0054 -0.043
0.4000 0.5000 1,032 9,593 61.4% 0.05 0.0040 -0.032 180 51.40 52.30 1 3,072 57.9% -0.97 0.0042 -0.034
0.3200 0.3300 528 4,460 61.7% 0.04 0.0032 -0.027 185 56.40 57.15 3 1,000 -0.98 0.0032 -0.027
0.2400 0.2500 308 6,447 62.6% 0.03 0.0027 -0.023 190 60.50 62.95 25 2,164 -0.99 0.0023 -0.019

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

51%56%61%66%127.8105.0150.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company