Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

OKLO chuỗi quyền chọn Oklo Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.2% (35.86–44.95) · ATM IV 68.9% · P/C open interest 0.86

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
16.85 18.35 2 1.00 0.0008 0.000 22.5 0 0.1000 24 135.8% -0.00 0.0008 -0.002
14.40 15.75 39 0.99 0.0020 0.000 25 0.0200 0.0300 14.3K 103.4% -0.01 0.0020 -0.004
9.50 10.95 128 0.97 0.0104 -0.010 30 0.0600 0.2000 11 2,641 89.1% -0.03 0.0104 -0.015
8.55 10.00 0.96 0.0140 -0.015 31 0.0100 0.2600 47 81.6% -0.04 0.0140 -0.019
7.60 9.25 33 0.94 0.0185 -0.020 32 0.1000 0.2800 30 151 79.5% -0.06 0.0185 -0.024
7.15 8.05 63.2% 0.92 0.0240 -0.026 33 0.1500 0.2500 197 72.0% -0.08 0.0241 -0.030
6.40 7.05 2 8 66.6% 0.89 0.0306 -0.034 34 0.2800 0.3600 7 578 72.5% -0.11 0.0308 -0.037
5.05 6.05 2 258 42.0% 0.86 0.0381 -0.041 35 0.4200 0.4900 512 9,240 71.3% -0.15 0.0383 -0.044
4.90 5.25 35 67.9% 0.81 0.0461 -0.049 36 0.6000 0.6800 9 793 70.5% -0.19 0.0463 -0.052
4.30 4.85 62.8% 0.79 0.0501 -0.053 36.5 0.7100 0.8100 12 391 70.4% -0.21 0.0503 -0.056
3.95 4.50 63.9% 0.76 0.0540 -0.057 37 0.8200 0.9100 16 514 69.2% -0.24 0.0543 -0.059
3.85 4.15 11 68.8% 0.73 0.0577 -0.061 37.5 0.9600 1.06 7 317 69.0% -0.27 0.0580 -0.062
3.50 3.80 3 23 68.2% 0.70 0.0611 -0.064 38 1.05 1.24 2 330 67.8% -0.30 0.0614 -0.066
3.20 3.45 1 62 67.9% 0.67 0.0641 -0.067 38.5 1.27 1.48 4 242 69.4% -0.34 0.0644 -0.068
2.85 3.15 21 1,556 67.1% 0.63 0.0666 -0.069 39 1.47 1.68 25 121 69.3% -0.37 0.0670 -0.070
2.67 2.79 3 50 67.1% 0.60 0.0685 -0.071 39.5 1.73 1.90 2 466 69.9% -0.40 0.0690 -0.072
2.41 2.54 77 1,831 67.7% 0.56 0.0699 -0.073 40 1.97 2.12 77 4,400 69.6% -0.44 0.0703 -0.073
2.17 2.34 56 1,081 68.4% 0.53 0.0706 -0.073 40.5 2.18 2.40 25 186 69.3% -0.47 0.0711 -0.074
2.00 2.09 32 103 68.9% 0.49 0.0707 -0.074 41 2.40 2.77 2 386 70.4% -0.51 0.0712 -0.074
1.77 1.88 3 148 68.6% 0.46 0.0702 -0.074 41.5 2.79 2.95 141 69.9% -0.54 0.0707 -0.074
1.57 1.72 153 249 69.0% 0.43 0.0692 -0.073 42 3.10 3.40 1 155 72.0% -0.58 0.0697 -0.073
1.44 1.54 2 116 69.5% 0.39 0.0676 -0.072 42.5 3.35 3.65 27 69.8% -0.61 0.0682 -0.071
1.26 1.39 14 821 69.7% 0.36 0.0657 -0.070 43 3.70 4.00 86 70.2% -0.64 0.0662 -0.070
1.11 1.25 1 75 69.8% 0.33 0.0634 -0.069 43.5 4.00 4.40 9 9 70.1% -0.67 0.0640 -0.068
1.01 1.10 23 1,165 70.2% 0.31 0.0608 -0.066 44 4.40 4.80 1 23 71.3% -0.70 0.0614 -0.065
0.9100 0.9900 10 96 70.8% 0.28 0.0580 -0.064 44.5 4.80 5.25 9 73.0% -0.72 0.0586 -0.063
0.7600 0.9000 257 4,068 70.5% 0.26 0.0551 -0.062 45 5.25 5.55 11 4,086 72.6% -0.75 0.0557 -0.060
0.6900 0.8900 1,046 72.8% 0.24 0.0521 -0.059 45.5 5.50 6.15 6 73.6% -0.77 0.0528 -0.057
0.6200 0.7200 3 122 71.7% 0.22 0.0492 -0.056 46 5.85 6.55 10 72.3% -0.79 0.0498 -0.054
0.5700 0.6300 25 54 72.2% 0.20 0.0462 -0.054 46.5 6.45 7.05 1 78.0% -0.81 0.0468 -0.052
0.4900 0.5500 58 1,106 72.0% 0.18 0.0433 -0.051 47 6.80 7.60 9 79.3% -0.83 0.0439 -0.049
0.4200 0.5100 25 72.5% 0.16 0.0406 -0.049 47.5 7.30 7.95 3 79.3% -0.84 0.0411 -0.046
0.3900 0.4900 5 223 74.3% 0.15 0.0379 -0.046 48 7.65 8.40 19 77.6% -0.86 0.0384 -0.043
0.3000 0.3700 8 124 74.2% 0.13 0.0329 -0.041 49 8.65 9.05 1 32 73.5% -0.88 0.0334 -0.038
0.2500 0.3000 97 9,150 75.7% 0.10 0.0285 -0.037 50 9.50 10.15 46 6,719 77.2% -0.90 0.0288 -0.033
0.1600 0.3000 4 106 77.4% 0.09 0.0246 -0.033 51 10.20 11.65 9 89.1% -0.92 0.0248 -0.028
0.0900 0.2900 110 78.8% 0.07 0.0212 -0.029 52 11.05 12.65 27 89.3% -0.93 0.0217 -0.024
0.0400 0.2700 2 135 79.9% 0.06 0.0183 -0.026 53 11.90 13.70 14 90.2% -0.94 0.0190 -0.020
0.0500 0.2700 102 84.7% 0.05 0.0158 -0.023 54 12.95 14.70 11 96.9% -0.95 0.0171 -0.017
0.0800 0.1200 18 1,809 81.4% 0.05 0.0137 -0.020 55 14.30 15.65 33 2,345 112.4% -0.96 0.0155 -0.014
0.0400 0.0500 26 3,795 88.3% 0.02 0.0069 -0.012 60 19.30 19.95 5 3,255 95.0% -0.99 0.0077 -0.012

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%54%69%84%40.4134.0047.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP