Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NUE chuỗi quyền chọn Nucor Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.9% (248.52–279.42) · ATM IV 35.1% · P/C open interest 0.82

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
127.80 130.40 22 140.3% 1.00 0.0000 0.000 135 0 2.15 42 181.0% 0.00 0.0000 -0.000
122.80 126.10 56 153.4% 1.00 0.0000 0.000 140 0 2.15 106 172.4% -0.00 0.0000 -0.000
117.80 121.10 33 145.3% 1.00 0.0000 0.000 145 0 2.15 186 164.0% -0.00 0.0000 -0.000
112.90 116.10 31 139.6% 1.00 0.0000 0.000 150 0 2.15 381 155.9% -0.00 0.0000 -0.001
107.90 110.40 22 114.3% 1.00 0.0000 0.000 155 0 2.15 102 148.0% -0.00 0.0000 -0.001
102.60 106.10 46 118.5% 1.00 0.0000 0.000 160 0 2.15 112 140.4% -0.00 0.0000 -0.001
97.90 101.20 26 119.3% 1.00 0.0000 0.000 165 0 2.15 311 133.0% -0.00 0.0000 -0.001
92.50 95.60 119 85.2% 1.00 0.0001 0.000 170 0 0.2500 149 89.8% -0.00 0.0001 -0.002
87.90 91.20 297 105.6% 1.00 0.0001 0.000 175 0 0.2500 133 84.5% -0.00 0.0001 -0.003
82.90 86.20 215 99.0% 1.00 0.0001 0.000 180 0 0.3000 54 81.2% -0.00 0.0001 -0.004
78.50 80.80 279 95.4% 1.00 0.0002 0.000 185 0 0.8000 86 87.8% -0.00 0.0002 -0.005
72.70 76.20 1 183 83.3% 1.00 0.0002 0.000 190 0 0.5000 22 160 76.2% -0.00 0.0002 -0.006
68.00 71.20 155 81.5% 1.00 0.0004 -0.001 195 0 1.40 306 84.5% -0.00 0.0004 -0.009
62.70 65.70 2 166 61.9% 0.99 0.0005 -0.005 200 0 1.00 1 377 73.8% -0.01 0.0005 -0.012
53.10 56.30 457 65.9% 0.99 0.0011 -0.016 210 0 0.3500 2 222 52.7% -0.01 0.0011 -0.023
43.20 46.50 6 198 56.9% 0.97 0.0023 -0.037 220 0.2000 0.7500 52 393 51.5% -0.02 0.0023 -0.042
33.50 36.50 2 216 47.4% 0.95 0.0046 -0.071 230 0.2500 0.6000 33 641 40.1% -0.05 0.0047 -0.075
24.10 27.10 4 783 41.4% 0.89 0.0089 -0.124 240 1.00 1.30 25 398 38.4% -0.11 0.0089 -0.127
16.40 17.70 36 789 37.7% 0.77 0.0148 -0.188 250 2.30 2.90 16 400 36.6% -0.23 0.0149 -0.191
9.20 10.50 78 906 36.1% 0.60 0.0199 -0.235 260 5.10 6.10 4 679 34.2% -0.40 0.0200 -0.237
4.60 6.00 83 1,162 35.3% 0.40 0.0202 -0.230 270 9.50 11.70 2 372 32.6% -0.61 0.0204 -0.232
2.00 2.75 62 974 34.7% 0.22 0.0156 -0.177 280 16.90 19.60 3 35 34.6% -0.78 0.0158 -0.178
0 1.15 29 914 30.6% 0.11 0.0097 -0.114 290 25.40 28.10 1 33.2% -0.89 0.0100 -0.114
0.3000 0.5000 39 545 36.0% 0.05 0.0054 -0.066 300 35.00 38.30 40.5% -0.96 0.0059 -0.071
0 1.00 37 45.1% 0.03 0.0028 -0.037 310 44.20 47.90 -0.99 0.0033 -0.038
0 1.95 225 59.6% 0.01 0.0014 -0.020 320 54.20 58.20 -1.00 0.0006 -0.021
0 2.15 9 68.2% 0.01 0.0008 -0.011 330 64.10 68.10 -1.00 0.0000 -0.021
0 2.15 3 75.1% 0.00 0.0004 -0.006 340 74.20 78.00 -1.00 0.0000 -0.021
0 2.15 12 81.7% 0.00 0.0002 -0.003 350 84.20 88.00 -1.00 0.0000 -0.021
0 0.7500 73 73.2% 0.00 0.0001 -0.002 360 94.20 98.10 70.7% -1.00 0.0000 -0.021
0 2.15 6 93.9% 0.00 0.0001 -0.001 370 104.20 108.10 78.3% -1.00 0.0000 -0.021
0 2.15 7 99.6% 0.00 0.0000 -0.001 380 114.20 118.10 -1.00 0.0000 -0.021

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

28%39%50%60%264.0220.0310.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP