Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NOC chuỗi quyền chọn Northrop Grumman Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 18:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±22.0% (402.10–628.60) · ATM IV 29.3% · Open interest P/C 1.98

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
228.00 238.00 41.5% 0.97 0.0003 0.000 290 0 7.00 3 39.9% -0.03 0.0004 -0.015
218.00 227.20 37.6% 0.97 0.0004 0.000 300 0 5.10 35.5% -0.03 0.0004 -0.017
209.00 215.00 32.9% 0.96 0.0005 0.000 310 0 9.80 38.9% -0.04 0.0005 -0.020
200.00 206.00 32.9% 0.96 0.0006 0.000 320 0.8000 6.70 10 11 34.8% -0.04 0.0006 -0.022
191.00 197.00 32.5% 0.95 0.0006 0.000 330 0.0500 9.80 35.2% -0.05 0.0007 -0.025
182.00 191.20 34.8% 0.94 0.0007 -0.002 340 0 10.00 1 33.5% -0.06 0.0008 -0.029
173.00 182.20 1 33.8% 0.93 0.0008 -0.007 350 0.0500 10.00 1 31.7% -0.07 0.0009 -0.032
164.00 174.00 33.4% 0.92 0.0010 -0.012 360 1.00 11.00 1 31.4% -0.08 0.0010 -0.035
156.00 165.00 32.9% 0.91 0.0011 -0.016 370 2.00 12.00 1 30.9% -0.10 0.0011 -0.039
148.00 156.00 3 32.3% 0.89 0.0012 -0.021 380 4.00 13.90 1 31.4% -0.11 0.0012 -0.042
139.00 148.20 31.6% 0.88 0.0013 -0.026 390 5.00 15.00 30.7% -0.13 0.0014 -0.046
132.00 140.00 31.7% 0.86 0.0015 -0.031 400 7.00 17.00 13 30.7% -0.14 0.0015 -0.050
124.00 132.40 31.3% 0.84 0.0016 -0.036 410 9.00 19.00 10 30.6% -0.16 0.0016 -0.053
116.00 125.00 1 30.9% 0.82 0.0017 -0.041 420 11.00 21.00 30.2% -0.18 0.0018 -0.057
109.00 118.00 30.8% 0.80 0.0019 -0.046 430 14.00 23.00 1 30.1% -0.20 0.0019 -0.061
102.00 112.00 31.0% 0.78 0.0020 -0.050 440 16.60 26.00 4 30.0% -0.22 0.0021 -0.064
95.00 103.00 9 29.9% 0.76 0.0021 -0.054 450 21.10 29.00 3 30.4% -0.25 0.0022 -0.067
89.00 95.00 1 2 29.4% 0.74 0.0022 -0.059 460 23.00 32.00 10 29.7% -0.27 0.0023 -0.070
83.00 88.90 9 29.4% 0.71 0.0024 -0.062 470 27.70 36.00 30.1% -0.30 0.0025 -0.073
77.00 83.10 2 29.3% 0.69 0.0025 -0.066 480 30.00 40.00 29.6% -0.32 0.0026 -0.075
71.00 79.20 29.6% 0.66 0.0026 -0.069 490 35.00 44.00 29.7% -0.35 0.0027 -0.077
66.00 74.20 7 29.7% 0.63 0.0026 -0.071 500 39.00 48.00 37 29.4% -0.38 0.0028 -0.079
61.00 69.00 29.5% 0.61 0.0027 -0.073 510 43.80 53.00 29.4% -0.41 0.0029 -0.080
56.00 61.70 2 28.7% 0.58 0.0028 -0.075 520 50.80 58.00 2 29.8% -0.44 0.0029 -0.081
51.10 57.90 1 3 28.7% 0.55 0.0028 -0.076 530 56.10 63.00 1 29.7% -0.47 0.0030 -0.081
47.00 52.70 3 12 28.5% 0.53 0.0028 -0.077 540 62.20 68.00 1 29.6% -0.50 0.0031 -0.081
43.00 49.00 3 28.5% 0.50 0.0028 -0.077 550 68.00 74.00 9 29.5% -0.52 0.0031 -0.081
39.00 48.00 1 29.0% 0.47 0.0028 -0.077 560 71.00 80.00 28.6% -0.55 0.0031 -0.081
35.00 44.00 1 28.7% 0.45 0.0028 -0.077 570 78.00 87.00 20 28.9% -0.58 0.0031 -0.080
32.00 41.00 2 28.8% 0.42 0.0028 -0.077 580 85.00 93.00 28.7% -0.61 0.0032 -0.079
29.00 38.00 1 28.8% 0.40 0.0028 -0.076 590 91.00 100.00 28.4% -0.64 0.0031 -0.077
26.00 35.00 2 28.6% 0.37 0.0027 -0.074 600 99.00 107.00 28.5% -0.67 0.0031 -0.076
23.00 32.00 28.3% 0.35 0.0027 -0.073 610 106.00 115.00 28.5% -0.69 0.0031 -0.074
21.00 30.00 2 28.5% 0.33 0.0026 -0.071 620 113.60 122.00 28.3% -0.72 0.0031 -0.072
16.00 25.20 1 28.1% 0.29 0.0025 -0.067 640 129.00 138.00 27.9% -0.77 0.0029 -0.066
12.00 22.00 1 28.0% 0.25 0.0023 -0.063 660 146.80 155.00 28.3% -0.82 0.0027 -0.058
9.00 19.00 28.0% 0.22 0.0021 -0.058 680 164.00 173.00 28.3% -0.86 0.0025 -0.048
7.00 16.00 27.9% 0.19 0.0019 -0.053 700 183.00 192.00 29.3% -0.89 0.0024 -0.036
5.00 14.00 28.0% 0.16 0.0018 -0.048 720 202.00 211.00 30.0% -0.93 0.0027 -0.034
3.00 13.00 28.2% 0.14 0.0016 -0.044 740 220.00 230.00 29.3% -0.96 0.0024 -0.045
2.00 11.00 28.1% 0.12 0.0014 -0.039 760 240.00 250.00 31.0% -0.99 0.0009 -0.076

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 17, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%28%31%33%515.3430.0600.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company