Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NOC chuỗi quyền chọn Northrop Grumman Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 09:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±23.7% (399.82–647.82) · ATM IV 29.5% · P/C open interest 3.00

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
238.00 248.00 32.2% 0.98 0.0003 0.000 290 0 10.00 3 41.7% -0.03 0.0004 -0.016
229.00 238.00 30.9% 0.97 0.0004 0.000 300 0 10.00 39.8% -0.03 0.0004 -0.018
220.00 229.00 31.3% 0.97 0.0004 0.000 310 0 10.00 37.9% -0.04 0.0005 -0.020
211.00 220.00 31.3% 0.96 0.0005 0.000 320 0.2000 10.00 36.3% -0.05 0.0006 -0.022
202.00 211.00 31.0% 0.95 0.0006 0.000 330 0 10.00 34.4% -0.05 0.0006 -0.025
193.00 203.00 31.5% 0.95 0.0007 -0.004 340 0 10.00 32.7% -0.06 0.0007 -0.028
185.00 194.00 31.6% 0.94 0.0008 -0.007 350 1.00 11.00 32.5% -0.07 0.0008 -0.030
176.00 185.00 30.8% 0.93 0.0009 -0.012 360 3.00 12.00 32.7% -0.08 0.0009 -0.033
168.00 177.00 31.1% 0.91 0.0010 -0.016 370 4.00 13.00 32.2% -0.09 0.0010 -0.036
160.00 169.00 31.2% 0.90 0.0011 -0.020 380 5.00 15.00 32.0% -0.11 0.0011 -0.040
152.00 161.00 31.1% 0.89 0.0012 -0.024 390 7.00 16.00 31.7% -0.12 0.0012 -0.043
144.90 153.00 31.2% 0.87 0.0013 -0.029 400 9.00 15.40 30.6% -0.14 0.0014 -0.046
139.80 144.60 31.8% 0.86 0.0014 -0.033 410 11.00 18.40 9 30.9% -0.15 0.0015 -0.049
132.20 137.10 31.5% 0.84 0.0015 -0.037 420 13.20 19.70 30.4% -0.17 0.0016 -0.053
122.00 131.00 30.6% 0.82 0.0017 -0.041 430 15.00 25.00 31.1% -0.19 0.0017 -0.056
115.00 124.00 30.5% 0.80 0.0018 -0.045 440 18.00 24.40 29.9% -0.21 0.0018 -0.059
108.00 117.00 30.2% 0.78 0.0019 -0.049 450 21.00 29.40 30.6% -0.23 0.0020 -0.062
101.00 110.00 29.8% 0.76 0.0020 -0.053 460 24.00 33.00 30.5% -0.25 0.0021 -0.065
95.00 104.00 29.9% 0.74 0.0021 -0.056 470 27.00 37.00 30.4% -0.28 0.0022 -0.067
89.00 98.00 29.8% 0.72 0.0022 -0.059 480 31.00 40.00 30.2% -0.30 0.0023 -0.070
83.00 92.00 29.6% 0.69 0.0023 -0.062 490 35.00 44.00 30.2% -0.33 0.0024 -0.072
78.20 85.10 1 29.3% 0.67 0.0024 -0.065 500 41.20 44.00 1 15 29.5% -0.35 0.0025 -0.074
72.00 81.00 29.3% 0.64 0.0024 -0.067 510 43.00 51.00 29.4% -0.38 0.0026 -0.075
67.00 76.00 29.3% 0.62 0.0025 -0.069 520 48.00 57.00 29.7% -0.40 0.0027 -0.077
62.00 71.00 1 29.1% 0.59 0.0026 -0.071 530 53.00 61.00 29.4% -0.43 0.0028 -0.078
60.00 64.20 1 29.1% 0.57 0.0026 -0.072 540 58.00 66.00 29.2% -0.46 0.0028 -0.079
56.00 59.80 1 29.1% 0.55 0.0026 -0.073 550 63.00 71.30 28.9% -0.48 0.0028 -0.079
52.00 56.40 1 29.2% 0.52 0.0026 -0.074 560 69.00 74.90 28.4% -0.51 0.0029 -0.079
45.00 54.00 1 28.7% 0.50 0.0026 -0.074 570 75.00 83.00 28.8% -0.54 0.0029 -0.079
42.00 51.00 28.9% 0.47 0.0026 -0.074 580 81.00 89.00 28.6% -0.57 0.0029 -0.079
40.20 45.60 1 28.8% 0.45 0.0026 -0.074 590 88.00 96.00 28.8% -0.59 0.0030 -0.078
37.00 41.20 28.5% 0.43 0.0026 -0.074 600 95.00 101.00 28.3% -0.62 0.0030 -0.077
34.00 40.10 1 28.9% 0.40 0.0026 -0.073 610 102.00 107.30 28.1% -0.64 0.0030 -0.076
31.00 38.00 28.9% 0.38 0.0025 -0.072 620 109.00 115.00 28.1% -0.67 0.0030 -0.075
24.00 33.00 1 28.4% 0.34 0.0024 -0.070 640 124.00 133.00 28.7% -0.72 0.0030 -0.072
20.00 29.00 28.5% 0.30 0.0023 -0.067 660 140.00 149.00 28.7% -0.77 0.0030 -0.071
16.00 25.00 28.3% 0.27 0.0022 -0.063 680 157.00 166.00 28.7% -0.81 0.0030 -0.070
14.30 22.00 28.8% 0.24 0.0020 -0.059 700 174.00 183.00 28.1% -0.86 0.0030 -0.069
11.00 19.00 28.5% 0.21 0.0019 -0.056 720 192.00 202.00 28.1% -0.91 0.0032 -0.072
9.00 17.00 28.7% 0.19 0.0018 -0.052 740 211.00 220.00 -0.95 0.0031 -0.067
7.00 15.00 28.7% 0.16 0.0016 -0.048 760 231.00 240.00 -0.97 0.0018 -0.072
5.00 13.00 28.5% 0.14 0.0015 -0.044 780 251.00 260.00 -0.99 0.0004 -0.072

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 17, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%28%31%33%523.8430.0610.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP