Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NKE chuỗi quyền chọn NIKE, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 22:00 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.3% (33.87–40.79) · ATM IV 39.1% · Open interest P/C 0.78

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
16.40 18.30 5 27 93.5% 1.00 0.0009 0.000 20 0 0.0200 88 82.0% -0.00 0.0009 -0.001
14.10 15.60 7 73.1% 1.00 0.0014 0.000 22.5 0 0.0300 719 70.8% -0.00 0.0014 -0.001
11.65 12.90 60 0.99 0.0027 0.000 25 0 0.0200 4 686 54.7% -0.01 0.0027 -0.002
9.15 10.30 426 0.99 0.0063 -0.002 27.5 0.0200 0.0400 9 1,452 49.5% -0.01 0.0063 -0.003
8.60 10.35 59.7% 0.98 0.0077 -0.002 28 0 0.2000 57.5% -0.02 0.0077 -0.003
7.80 8.90 0.98 0.0115 -0.003 29 0.0200 0.0700 2 44.7% -0.02 0.0115 -0.004
7.10 7.60 3 709 0.96 0.0172 -0.005 30 0.0600 0.0800 132 16.7K 42.8% -0.04 0.0172 -0.006
5.90 6.80 0.94 0.0252 -0.007 31 0.1000 0.1700 43.0% -0.06 0.0253 -0.008
5.05 5.75 27.3% 0.91 0.0359 -0.011 32 0.1500 0.2200 22 40.2% -0.09 0.0362 -0.011
4.70 5.30 12 2,073 33.8% 0.89 0.0421 -0.012 32.5 0.2300 0.2500 216 21.9K 40.0% -0.11 0.0424 -0.013
4.25 4.85 33.6% 0.87 0.0487 -0.014 33 0.2800 0.3300 58 39.7% -0.14 0.0491 -0.015
3.85 4.45 35.0% 0.84 0.0556 -0.016 33.5 0.3700 0.4100 7 39.6% -0.16 0.0561 -0.017
3.45 4.05 35.4% 0.81 0.0626 -0.018 34 0.4600 0.5100 136 39.3% -0.20 0.0631 -0.019
3.10 3.65 6 35.9% 0.77 0.0693 -0.020 34.5 0.5500 0.6700 76 39.4% -0.23 0.0700 -0.021
3.05 3.25 56 18.8K 39.9% 0.73 0.0756 -0.022 35 0.7400 0.7700 1,519 20.3K 39.4% -0.27 0.0764 -0.022
2.46 2.88 26 36.1% 0.69 0.0812 -0.023 35.5 0.8600 0.9600 103 39.2% -0.31 0.0821 -0.024
2.41 2.56 87 39.4% 0.65 0.0859 -0.025 36 1.03 1.15 47 39.0% -0.35 0.0869 -0.025
2.15 2.26 100 39.6% 0.61 0.0894 -0.026 36.5 1.24 1.34 35 38.8% -0.40 0.0906 -0.026
1.86 1.97 477 39.1% 0.56 0.0918 -0.026 37 1.47 1.58 108 38.9% -0.44 0.0932 -0.027
1.65 1.70 1,058 25.2K 39.2% 0.51 0.0929 -0.027 37.5 1.76 1.81 610 13.3K 39.0% -0.49 0.0944 -0.027
1.41 1.47 928 38.9% 0.47 0.0926 -0.026 38 1.99 2.12 6 38.7% -0.54 0.0944 -0.027
1.19 1.31 230 39.1% 0.42 0.0912 -0.026 38.5 2.28 2.43 1 38.7% -0.58 0.0931 -0.026
1.04 1.13 413 39.4% 0.38 0.0887 -0.025 39 2.60 2.77 18 38.8% -0.63 0.0908 -0.026
0.7500 0.7900 3,057 29.1K 39.0% 0.30 0.0809 -0.023 40 3.25 3.45 22 10.6K 37.7% -0.71 0.0834 -0.024
0.5400 0.5600 488 39.0% 0.23 0.0706 -0.020 41 4.05 4.60 43.3% -0.78 0.0735 -0.021
0.3700 0.4100 309 39.5% 0.18 0.0593 -0.017 42 4.85 5.50 44.5% -0.84 0.0625 -0.018
0.3100 0.3400 545 9,706 39.6% 0.15 0.0537 -0.016 42.5 5.30 5.95 5,494 45.4% -0.86 0.0572 -0.016
0.2600 0.3000 102 40.1% 0.13 0.0484 -0.015 43 5.80 6.40 47.0% -0.89 0.0520 -0.015
0.1900 0.2100 196 40.8% 0.10 0.0388 -0.012 44 6.60 7.45 48.8% -0.92 0.0426 -0.012
0.1200 0.1600 604 7,279 40.8% 0.08 0.0310 -0.010 45 7.60 8.55 3,228 55.5% -0.95 0.0346 -0.010
0.0900 0.1600 41 43.8% 0.06 0.0247 -0.008 46 8.55 9.65 60.9% -0.97 0.0291 -0.009
0.0500 0.1400 3 44.7% 0.05 0.0198 -0.007 47 9.50 10.70 65.1% -0.98 0.0240 -0.007
0.0600 0.0900 27 5,068 44.4% 0.04 0.0178 -0.006 47.5 9.35 11.15 67 -0.98 0.0198 -0.006
0.0400 0.0500 18 8,583 47.9% 0.03 0.0110 -0.005 50 12.45 13.70 16 75.7% -1.00 0.0058 -0.005
0.0300 0.0900 12 1,504 56.9% 0.02 0.0074 -0.004 52.5 14.30 16.20 5 -1.00 0.0000 -0.005
0.0100 0.0600 14 2,238 56.0% 0.01 0.0054 -0.003 55 17.30 18.70 88.4% -1.00 0.0000 -0.005

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%34%43%52%37.3331.0044.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company