Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NEM chuỗi quyền chọn Newmont Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 06:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.6% (106.31–129.01) · ATM IV 40.6% · Open interest P/C 0.49

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
47.65 50.40 2 115.5% 1.00 0.0005 0.000 70 0 2.13 122.4% -0.00 0.0005 -0.004
42.35 45.45 97.6% 0.99 0.0008 -0.000 75 0 0.1500 1 68.1% -0.01 0.0008 -0.006
37.60 40.45 2 89.5% 0.99 0.0012 -0.003 80 0 1.39 4 87.1% -0.01 0.0013 -0.008
32.40 35.00 1 67.8% 0.98 0.0021 -0.007 85 0 0.1300 2 10 50.2% -0.02 0.0021 -0.011
27.75 30.60 20 68.9% 0.97 0.0035 -0.013 90 0 0.3600 1 328 49.6% -0.03 0.0035 -0.016
22.75 25.00 16 51.7% 0.95 0.0060 -0.021 95 0.2400 0.4300 5 173 46.4% -0.05 0.0061 -0.024
18.25 20.15 1 113 47.4% 0.91 0.0102 -0.034 100 0.4300 0.6600 345 859 42.1% -0.09 0.0103 -0.037
13.95 16.05 131 46.7% 0.85 0.0160 -0.053 105 1.10 1.42 45 4,723 42.4% -0.15 0.0161 -0.054
13.10 15.40 46.9% 0.83 0.0172 -0.057 106 1.02 1.57 40.5% -0.17 0.0174 -0.059
12.40 14.50 46.5% 0.81 0.0185 -0.061 107 1.36 1.84 1 41.6% -0.19 0.0186 -0.062
11.80 13.75 47.0% 0.79 0.0197 -0.065 108 1.43 2.07 10 40.7% -0.21 0.0198 -0.066
10.95 13.05 46.4% 0.77 0.0208 -0.068 109 1.73 2.24 3 40.6% -0.23 0.0210 -0.070
10.30 12.05 1 133 45.2% 0.74 0.0220 -0.072 110 2.27 2.49 55 1,176 41.6% -0.26 0.0221 -0.074
9.75 11.00 44.1% 0.72 0.0230 -0.076 111 2.32 2.80 40.5% -0.28 0.0232 -0.077
9.20 10.95 47.0% 0.70 0.0239 -0.079 112 2.63 3.20 3 40.7% -0.31 0.0241 -0.080
8.30 10.10 44.9% 0.67 0.0247 -0.082 113 2.87 3.65 40.6% -0.33 0.0250 -0.083
7.75 9.40 44.7% 0.64 0.0255 -0.084 114 3.20 4.05 2 40.4% -0.36 0.0257 -0.086
7.40 8.10 10 1,109 42.8% 0.62 0.0261 -0.086 115 3.90 4.35 19 1,457 41.1% -0.39 0.0264 -0.087
6.90 7.90 44.3% 0.59 0.0266 -0.088 116 4.00 5.70 43.2% -0.41 0.0269 -0.089
6.25 7.15 10 43.0% 0.56 0.0269 -0.089 117 4.50 5.90 14 42.2% -0.44 0.0272 -0.090
5.05 6.80 51 41.0% 0.54 0.0272 -0.090 118 4.85 6.00 32 40.2% -0.47 0.0275 -0.091
5.40 6.20 69 43.5% 0.51 0.0273 -0.090 119 5.45 6.90 66 41.9% -0.49 0.0276 -0.092
4.90 5.40 129 1,249 42.0% 0.48 0.0272 -0.090 120 6.15 7.00 51 1,319 40.7% -0.52 0.0276 -0.091
4.40 5.10 38 42.2% 0.46 0.0271 -0.090 121 6.50 8.25 42.3% -0.55 0.0275 -0.091
3.55 5.05 9 41.8% 0.43 0.0268 -0.089 122 7.35 8.15 1 40.6% -0.57 0.0273 -0.090
3.65 4.35 24 42.2% 0.40 0.0265 -0.088 123 7.60 9.50 41.8% -0.60 0.0269 -0.089
3.40 4.30 129 43.7% 0.38 0.0260 -0.086 124 8.20 10.10 41.4% -0.63 0.0265 -0.087
3.00 3.50 136 1,088 41.6% 0.35 0.0254 -0.085 125 9.25 9.90 1 1,292 39.3% -0.65 0.0260 -0.085
2.73 3.40 2 42.5% 0.33 0.0248 -0.082 126 9.55 11.45 41.0% -0.68 0.0253 -0.083
2.45 3.10 64 42.4% 0.31 0.0241 -0.080 127 10.40 12.00 40.8% -0.70 0.0246 -0.081
2.18 2.87 6 42.4% 0.29 0.0233 -0.077 128 11.20 12.95 41.8% -0.72 0.0239 -0.078
2.08 2.69 4 43.3% 0.27 0.0224 -0.074 129 11.80 13.65 40.8% -0.74 0.0230 -0.075
1.83 2.15 317 1,450 41.7% 0.25 0.0215 -0.071 130 12.60 14.50 322 41.1% -0.76 0.0222 -0.072
1.65 2.18 42.9% 0.23 0.0206 -0.068 131 13.40 15.30 40.9% -0.78 0.0213 -0.069
1.36 2.29 2 43.8% 0.21 0.0196 -0.065 132 14.05 16.15 40.1% -0.80 0.0203 -0.066
1.32 1.81 2 43.0% 0.19 0.0186 -0.062 133 14.75 17.10 39.8% -0.82 0.0194 -0.062
1.09 1.51 258 3,737 43.4% 0.16 0.0167 -0.055 135 16.85 18.50 388 39.9% -0.85 0.0175 -0.056
0.5300 0.8000 20 575 42.1% 0.10 0.0121 -0.041 140 21.35 23.15 90 39.6% -0.91 0.0130 -0.042
0.2000 0.5600 5 989 42.7% 0.07 0.0085 -0.030 145 25.65 28.10 17 -0.95 0.0094 -0.030
0.1800 0.4400 3 585 46.2% 0.04 0.0059 -0.022 150 30.45 33.15 8 -0.98 0.0072 -0.022
0.0700 0.4400 10.2K 49.5% 0.03 0.0042 -0.017 155 35.60 38.10 -0.99 0.0040 -0.016
0.0500 0.2300 1 246 49.1% 0.02 0.0030 -0.013 160 39.90 43.80 -1.00 0.0014 -0.013
0.0100 0.0900 1 150 46.5% 0.02 0.0022 -0.010 165 44.85 48.70 -1.00 0.0000 -0.013
0 0.2000 1 2,037 54.6% 0.01 0.0016 -0.008 170 50.55 53.05 -1.00 0.0000 -0.013
0 0.0500 510 49.6% 0.01 0.0012 -0.006 175 55.35 58.05 -1.00 0.0000 -0.013

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

36%41%46%50%117.7100.0135.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company