Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NEE chuỗi quyền chọn NextEra Energy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến Oct 19, 22:00 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.2% (73.36–82.98) · ATM IV 24.7% · Open interest P/C 1.74

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
32.10 35.35 4 101.0% 1.00 0.0005 0.000 45 0 0.0400 15 72.6% -0.00 0.0006 -0.003
27.00 30.10 26 1.00 0.0008 0.000 50 0 0.0600 309 62.6% -0.01 0.0011 -0.003
22.05 25.50 5 69.2% 1.00 0.0015 -0.000 55 0 0.0700 21 51.4% -0.01 0.0018 -0.004
16.85 20.45 2 44.1% 0.99 0.0030 -0.002 60 0 0.0700 5 11.2K 39.9% -0.01 0.0037 -0.005
12.25 14.75 1 0.98 0.0077 -0.006 65 0 0.2600 25 354 36.0% -0.03 0.0092 -0.009
10.70 12.65 44.5% 0.96 0.0132 -0.009 67.5 0.1100 0.2200 4 265 31.3% -0.06 0.0155 -0.013
10.25 11.80 39.2% 0.95 0.0147 -0.011 68 0.0600 0.3000 30.6% -0.06 0.0172 -0.014
8.65 11.20 33.5% 0.94 0.0182 -0.013 69 0.0900 0.3600 29.5% -0.08 0.0211 -0.016
8.35 9.90 1 61 35.5% 0.92 0.0225 -0.015 70 0.2900 0.3700 107 2,518 29.7% -0.10 0.0257 -0.018
6.80 9.35 31.2% 0.90 0.0275 -0.018 71 0.1800 0.5200 27.3% -0.13 0.0309 -0.021
6.65 8.30 35.3% 0.87 0.0333 -0.021 72 0.4500 0.6300 2 28.1% -0.16 0.0369 -0.024
6.25 7.80 52 34.4% 0.85 0.0365 -0.022 72.5 0.5500 0.6400 14 784 27.5% -0.17 0.0401 -0.025
5.80 6.65 27.7% 0.84 0.0398 -0.024 73 0.4100 0.7700 25.7% -0.19 0.0434 -0.027
5.00 5.80 27.1% 0.80 0.0469 -0.027 74 0.4100 1.08 15 24.8% -0.24 0.0503 -0.029
4.25 4.95 101 489 26.2% 0.75 0.0541 -0.029 75 0.9900 1.16 419 10.8K 25.5% -0.29 0.0572 -0.032
3.55 4.25 26.1% 0.69 0.0609 -0.032 76 0.9300 1.52 10 23.2% -0.35 0.0633 -0.034
2.95 3.55 5 25.8% 0.63 0.0667 -0.034 77 1.54 1.84 20 24.0% -0.41 0.0680 -0.035
2.72 3.05 34 2,614 25.0% 0.60 0.0690 -0.035 77.5 1.85 2.16 92 4,385 25.0% -0.45 0.0696 -0.035
2.39 2.83 16 24.9% 0.56 0.0705 -0.035 78 2.05 2.36 28 24.5% -0.48 0.0707 -0.035
1.90 2.38 4 25.2% 0.49 0.0720 -0.035 79 2.45 2.94 78 24.0% -0.55 0.0708 -0.035
1.62 1.75 483 3,049 24.9% 0.42 0.0709 -0.034 80 3.10 3.50 61 4,049 23.9% -0.62 0.0686 -0.033
1.17 1.44 16 24.7% 0.35 0.0675 -0.033 81 2.99 4.20 19.1% -0.68 0.0643 -0.031
0.8900 1.30 18 25.8% 0.29 0.0622 -0.030 82 3.60 4.95 17.6% -0.74 0.0584 -0.028
0.8100 0.9500 252 1,648 24.7% 0.26 0.0592 -0.029 82.5 3.95 5.35 2,456 16.7% -0.77 0.0551 -0.026
0.6600 0.8900 64 24.8% 0.24 0.0557 -0.027 83 4.95 5.75 2 21.6% -0.79 0.0517 -0.024
0.4600 0.6400 120 24.3% 0.19 0.0486 -0.024 84 4.85 7.40 19.9% -0.84 0.0446 -0.021
0.3900 0.4500 155 2,353 24.6% 0.15 0.0416 -0.021 85 5.90 7.45 301 -0.87 0.0377 -0.018
0.2600 0.3900 18 25.1% 0.12 0.0349 -0.018 86 6.80 9.15 20.1% -0.90 0.0314 -0.015
0.0300 0.5600 3 26.7% 0.09 0.0290 -0.015 87 7.80 10.05 2 19.7% -0.92 0.0260 -0.013
0.1500 0.3900 2 1,008 27.1% 0.08 0.0264 -0.014 87.5 8.15 10.50 18 -0.93 0.0236 -0.011
0.0300 0.3000 4 25.1% 0.08 0.0240 -0.013 88 8.50 10.45 -0.94 0.0214 -0.010
0.0800 0.3600 2 28.8% 0.06 0.0199 -0.011 89 9.10 12.35 -0.95 0.0178 -0.009
0.0100 0.1600 26 510 25.4% 0.05 0.0167 -0.010 90 10.35 12.90 1 -0.96 0.0148 -0.007
0.0300 0.2300 2 29.3% 0.04 0.0140 -0.009 91 10.85 14.25 -0.97 0.0125 -0.006
0 0.2000 3 29.6% 0.04 0.0119 -0.008 92 12.35 14.50 -0.97 0.0106 -0.005
0.0400 0.1800 1 158 30.9% 0.03 0.0110 -0.007 92.5 12.80 15.35 -0.97 0.0098 -0.005
0 0.1300 7 265 32.0% 0.02 0.0076 -0.006 95 14.80 18.15 -0.98 0.0068 -0.003
0 0.0500 9,101 34.5% 0.01 0.0040 -0.004 100 20.30 22.55 -0.99 0.0049 -0.002
0 0.3000 6 51.9% 0.01 0.0022 -0.003 105 25.30 28.55 51.7% -1.00 0.0000 -0.015
0 0.1000 5 50.0% 0.00 0.0014 -0.002 110 29.80 33.15 -1.00 0.0000 -0.015
0 0.0900 134 54.8% 0.00 0.0009 -0.001 115 35.30 37.85 -1.00 0.0000 -0.015

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

15%26%37%47%78.1765.0092.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company