Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NEE chuỗi quyền chọn NextEra Energy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.3% (73.34–83.27) · ATM IV 25.4% · Open interest P/C 1.74

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
33.25 35.15 4 123.6% 1.00 0.0005 0.000 45 0 0.0400 15 72.7% -0.00 0.0006 -0.003
28.10 30.65 26 109.9% 1.00 0.0008 0.000 50 0 0.0600 309 62.7% -0.01 0.0011 -0.003
23.20 24.95 5 78.8% 1.00 0.0015 -0.000 55 0 0.0700 21 51.5% -0.01 0.0019 -0.004
17.60 20.70 2 64.9% 0.99 0.0031 -0.002 60 0.0100 0.0700 5 11.2K 40.7% -0.01 0.0038 -0.005
13.50 14.65 1 46.5% 0.98 0.0077 -0.006 65 0.0800 0.1400 5 354 35.0% -0.03 0.0093 -0.009
11.05 12.45 43.7% 0.96 0.0130 -0.009 67.5 0.0600 0.2600 265 31.3% -0.06 0.0153 -0.013
10.60 12.00 43.3% 0.95 0.0144 -0.010 68 0.0600 0.3000 30.8% -0.06 0.0170 -0.014
9.65 11.00 40.7% 0.94 0.0178 -0.012 69 0.0900 0.3600 29.7% -0.08 0.0207 -0.016
8.75 9.80 1 61 36.4% 0.92 0.0220 -0.015 70 0.2900 0.3700 85 2,518 29.9% -0.10 0.0252 -0.018
7.80 9.15 37.1% 0.90 0.0269 -0.017 71 0.1800 0.5100 27.4% -0.12 0.0303 -0.021
6.95 8.25 35.7% 0.87 0.0326 -0.020 72 0.4500 0.6300 1 28.4% -0.15 0.0362 -0.024
6.55 7.80 52 35.2% 0.86 0.0357 -0.022 72.5 0.5100 0.6200 3 784 27.2% -0.17 0.0394 -0.025
6.10 6.60 28.1% 0.84 0.0390 -0.023 73 0.4100 0.7700 26.0% -0.19 0.0426 -0.026
5.25 5.75 27.1% 0.80 0.0459 -0.026 74 0.8200 0.8900 15 26.7% -0.23 0.0494 -0.029
4.50 4.95 101 489 26.7% 0.75 0.0530 -0.029 75 1.04 1.14 397 10.8K 26.1% -0.28 0.0561 -0.032
3.80 4.20 26.2% 0.70 0.0597 -0.032 76 1.28 1.50 4 25.6% -0.34 0.0621 -0.034
3.15 3.55 5 26.0% 0.64 0.0653 -0.034 77 1.66 1.78 5 24.9% -0.40 0.0668 -0.035
2.87 2.98 24 2,614 24.6% 0.60 0.0677 -0.035 77.5 1.88 1.99 92 4,385 24.8% -0.44 0.0684 -0.035
2.58 2.94 15 25.8% 0.57 0.0693 -0.035 78 2.05 2.35 28 25.1% -0.47 0.0695 -0.035
2.06 2.38 4 25.4% 0.50 0.0710 -0.036 79 2.54 2.74 78 24.0% -0.54 0.0700 -0.035
1.65 1.73 387 3,049 24.3% 0.43 0.0703 -0.035 80 3.15 3.30 37 4,049 23.9% -0.61 0.0682 -0.034
1.28 1.50 5 25.1% 0.36 0.0673 -0.033 81 2.99 4.05 19.2% -0.67 0.0642 -0.031
0.9900 1.08 18 24.6% 0.30 0.0624 -0.031 82 3.60 4.75 17.5% -0.73 0.0588 -0.028
0.8200 0.9200 237 1,648 24.1% 0.27 0.0595 -0.029 82.5 3.95 5.15 2,456 16.7% -0.76 0.0556 -0.027
0.7500 0.9000 64 25.1% 0.25 0.0563 -0.028 83 4.30 5.55 15.3% -0.78 0.0523 -0.025
0.5600 0.6400 120 24.8% 0.20 0.0494 -0.025 84 5.05 6.35 -0.83 0.0454 -0.022
0.4100 0.4800 99 2,353 24.8% 0.16 0.0424 -0.021 85 5.90 7.20 301 -0.86 0.0386 -0.019
0.3000 0.3900 17 25.2% 0.12 0.0357 -0.018 86 6.80 8.15 -0.89 0.0323 -0.016
0.2200 0.2700 2 25.1% 0.10 0.0297 -0.016 87 7.65 9.20 -0.92 0.0267 -0.013
0.1800 0.3900 1 1,008 27.2% 0.09 0.0271 -0.015 87.5 8.15 9.60 18 -0.93 0.0243 -0.012
0.1500 0.3000 2 26.7% 0.08 0.0247 -0.013 88 8.60 9.95 -0.93 0.0221 -0.011
0.0900 0.3600 2 28.7% 0.06 0.0204 -0.012 89 9.55 11.00 -0.95 0.0183 -0.009
0.0700 0.1600 24 510 26.7% 0.05 0.0170 -0.010 90 10.35 12.50 1 -0.96 0.0152 -0.008
0.0300 0.2300 2 29.0% 0.04 0.0142 -0.009 91 11.20 13.80 -0.96 0.0128 -0.006
0.0100 0.2000 2 29.6% 0.04 0.0121 -0.008 92 12.15 14.40 -0.97 0.0108 -0.005
0.0400 0.1800 158 30.7% 0.03 0.0111 -0.008 92.5 12.80 15.00 -0.97 0.0100 -0.005
0.0100 0.1300 5 265 32.2% 0.02 0.0076 -0.006 95 15.30 17.35 -0.98 0.0069 -0.003
0 0.0500 9,101 34.2% 0.01 0.0039 -0.004 100 20.50 22.25 -0.99 0.0036 -0.001
0 0.1000 6 43.8% 0.01 0.0022 -0.003 105 25.15 28.15 -1.00 0.0014 -0.008
0 0.1000 5 49.7% 0.00 0.0013 -0.002 110 29.95 32.95 -1.00 0.0000 -0.015
0 0.0900 134 54.6% 0.00 0.0008 -0.001 115 35.15 38.15 -1.00 0.0000 -0.015

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%26%38%49%78.3165.0092.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company