Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NEE chuỗi quyền chọn NextEra Energy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:52 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.2% (81.69–87.11) · ATM IV 19.8% · P/C open interest 0.98

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
40.85 42.15 1.00 0.0003 0.000 42.5 0 0.1000 9 142.5% -0.00 0.0003 -0.003
37.85 39.70 1.00 0.0004 0.000 45 0 0.2000 5 144.2% -0.00 0.0004 -0.004
35.40 37.40 1.00 0.0004 0.000 47.5 0 2.13 44 208.7% -0.00 0.0004 -0.004
32.85 34.95 18 1.00 0.0005 0.000 50 0 0.1000 68 111.2% -0.00 0.0005 -0.004
27.55 30.00 1.00 0.0008 0.000 55 0 0.1000 364 92.7% -0.00 0.0008 -0.005
25.40 27.40 1.00 0.0010 0.000 57.5 0 0.1000 802 84.0% -0.00 0.0010 -0.005
22.85 25.00 2 0.99 0.0013 0.000 60 0 0.0500 7,040 69.2% -0.01 0.0013 -0.005
20.90 23.60 104.3% 0.99 0.0017 0.000 62.5 0 0.7000 752 94.3% -0.01 0.0017 -0.005
17.90 19.95 4 0.99 0.0022 0.000 65 0 0.3000 4 8,251 71.0% -0.01 0.0022 -0.005
15.35 17.45 0.99 0.0029 0.000 67.5 0.0100 0.0500 2,322 48.4% -0.01 0.0029 -0.006
12.95 14.45 39 0.99 0.0040 0.000 70 0 0.1700 1 3,983 48.4% -0.01 0.0040 -0.006
10.95 12.50 0.99 0.0053 0.000 72 0 0.1100 39.2% -0.01 0.0054 -0.006
10.45 12.40 4 0.99 0.0058 0.000 72.5 0 0.5100 877 50.6% -0.01 0.0058 -0.006
10.20 12.00 0.99 0.0062 -0.000 73 0 0.5100 48.8% -0.01 0.0063 -0.006
9.15 10.60 0.98 0.0074 -0.001 74 0 0.1200 2 33.8% -0.02 0.0075 -0.006
8.80 10.60 5 49.0% 0.98 0.0091 -0.002 75 0.0100 0.1200 70 13.1K 31.2% -0.02 0.0091 -0.006
7.15 8.80 0.98 0.0116 -0.003 76 0 0.2600 73 32.3% -0.02 0.0117 -0.007
6.25 7.85 0.97 0.0159 -0.004 77 0 0.1700 78 26.6% -0.03 0.0161 -0.008
6.35 7.40 13 27.8% 0.97 0.0193 -0.006 77.5 0.0400 0.0600 27 13.7K 22.6% -0.03 0.0195 -0.009
5.15 6.85 5 0.96 0.0237 -0.008 78 0 0.2000 278 24.2% -0.04 0.0239 -0.011
4.65 5.90 4 17.1% 0.93 0.0360 -0.013 79 0.0600 0.2500 73 23.3% -0.07 0.0364 -0.016
4.10 4.70 2 713 20.0% 0.89 0.0523 -0.021 80 0.1500 0.2400 72 12.6K 21.3% -0.11 0.0529 -0.023
3.15 3.95 2 17 20.3% 0.83 0.0714 -0.028 81 0.2200 0.3900 13 144 20.2% -0.17 0.0723 -0.030
2.41 2.94 1 398 18.5% 0.75 0.0911 -0.036 82 0.4400 0.6100 22 260 20.2% -0.25 0.0924 -0.037
2.11 2.88 16 1,685 21.6% 0.70 0.1003 -0.039 82.5 0.6000 0.8000 203 6,815 20.7% -0.30 0.1018 -0.040
1.86 2.23 17 835 19.7% 0.65 0.1083 -0.041 83 0.7000 0.9600 149 312 20.0% -0.35 0.1101 -0.043
1.31 1.67 249 552 20.0% 0.54 0.1184 -0.044 84 1.09 1.36 113 215 19.6% -0.47 0.1207 -0.045
0.8100 1.09 309 8,354 18.9% 0.42 0.1177 -0.043 85 1.51 2.09 115 2,850 20.1% -0.59 0.1206 -0.044
0.5200 0.7500 13 844 19.3% 0.31 0.1064 -0.039 86 1.98 2.73 1 18.3% -0.70 0.1095 -0.039
0.2700 0.4700 69 78 18.9% 0.21 0.0878 -0.032 87 2.85 3.60 100 20.2% -0.80 0.0907 -0.032
0.2200 0.3400 2,578 6,027 18.9% 0.18 0.0774 -0.028 87.5 2.82 4.35 5 3,798 19.0% -0.84 0.0798 -0.028
0.0300 0.3400 16 60 18.2% 0.14 0.0671 -0.025 88 3.80 4.85 26.3% -0.87 0.0688 -0.024
0.0400 0.1900 1 422 19.0% 0.09 0.0485 -0.018 89 4.45 6.10 29.1% -0.93 0.0582 -0.017
0.0800 0.1000 78 7,839 20.7% 0.06 0.0340 -0.013 90 5.50 6.50 424 24.5% -0.97 0.0446 -0.017
0 0.0800 36 20.1% 0.04 0.0239 -0.010 91 6.30 7.75 28.5% -0.99 0.0218 -0.024
0 0.0700 1 22.0% 0.03 0.0172 -0.008 92 7.50 8.70 34.2% -1.00 0.0070 -0.030
0 0.0500 22 4,001 21.9% 0.03 0.0148 -0.007 92.5 8.05 9.10 709 528 34.8% -1.00 0.0040 -0.032
0 0.2600 9 30.6% 0.02 0.0129 -0.007 93 8.20 10.15 39.7% -1.00 0.0019 -0.034
0 0.1100 28.3% 0.02 0.0100 -0.006 94 9.55 10.75 41.8% -1.00 0.0000 -0.036
0.0100 0.0600 22 7,342 28.5% 0.01 0.0079 -0.005 95 10.30 11.35 573 101 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.1000 32.3% 0.01 0.0063 -0.004 96 11.40 12.75 44.5% -1.00 0.0000 -0.038
0 0.1000 34.4% 0.01 0.0052 -0.004 97 12.45 14.65 62.5% -1.00 0.0000 -0.039
0 0.0700 13.7K 33.6% 0.01 0.0047 -0.004 97.5 13.05 14.25 21 14 51.6% -1.00 0.0000 -0.039
0 0.0100 11 6,068 30.8% 0.01 0.0029 -0.003 100 15.65 16.90 62.9% -1.00 0.0000 -0.040
0 0.0100 1 9,203 38.6% 0.00 0.0013 -0.002 105 20.40 22.50 2 81.8% -1.00 0.0000 -0.041
0 0.0200 1 5,391 48.9% 0.00 0.0006 -0.001 110 25.35 27.80 98.3% -1.00 0.0000 -0.041
0 0.0400 6,467 60.2% 0.00 0.0003 -0.001 115 30.35 32.55 105.3% -1.00 0.0000 -0.041
0 0.1000 632 74.9% 0.00 0.0002 -0.000 120 35.60 37.40 117.8% -1.00 0.0000 -0.041
0 1.09 350 120.0% 0.00 0.0001 -0.000 125 40.30 42.45 122.5% -1.00 0.0000 -0.041

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

16%33%49%66%84.4070.0097.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP