Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NEE chuỗi quyền chọn NextEra Energy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.3% (72.88–93.33) · ATM IV 22.5% · P/C open interest 1.12

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
38.95 43.00 0.99 0.0007 0.000 42.5 0 0.1400 15 44.2% -0.01 0.0009 -0.002
36.50 40.55 42.0% 0.99 0.0010 0.000 45 0 0.3700 6 46.8% -0.01 0.0011 -0.002
34.00 38.05 0.99 0.0013 0.000 47.5 0 0.1900 4 39.2% -0.01 0.0015 -0.002
31.55 35.65 3 32.8% 0.99 0.0018 0.000 50 0 0.2200 3 36.6% -0.02 0.0019 -0.002
27.35 30.15 16 34.2% 0.98 0.0031 0.000 55 0 0.2800 8 31.9% -0.03 0.0031 -0.003
22.60 25.30 23 30.9% 0.96 0.0052 0.000 60 0.2000 0.6100 283 32.1% -0.04 0.0052 -0.004
17.60 20.70 14 26.3% 0.93 0.0088 -0.002 65 0.4500 0.6900 246 27.9% -0.07 0.0090 -0.006
13.75 15.85 65 25.5% 0.87 0.0145 -0.005 70 0.7700 1.20 563 25.4% -0.13 0.0149 -0.009
11.75 13.15 8 22.8% 0.83 0.0180 -0.007 72.5 1.18 1.55 4,173 24.7% -0.17 0.0186 -0.010
10.25 11.05 32 23.3% 0.78 0.0216 -0.009 75 1.83 2.03 11 2,485 24.4% -0.23 0.0225 -0.012
8.20 9.35 1,441 22.6% 0.72 0.0251 -0.011 77.5 2.34 2.74 308 23.5% -0.29 0.0262 -0.013
6.70 7.75 180 22.7% 0.65 0.0280 -0.013 80 3.30 3.70 1 171 23.6% -0.36 0.0294 -0.014
5.30 6.15 138 22.1% 0.58 0.0300 -0.014 82.5 4.35 4.65 2 465 23.0% -0.44 0.0317 -0.015
4.55 4.90 1,684 22.9% 0.50 0.0310 -0.014 85 5.50 6.15 582 23.0% -0.52 0.0328 -0.015
3.25 3.80 19 425 21.9% 0.43 0.0307 -0.014 87.5 7.00 7.60 193 22.8% -0.60 0.0325 -0.014
2.66 3.05 34 653 22.6% 0.36 0.0294 -0.013 90 8.60 9.25 85 22.5% -0.67 0.0309 -0.013
1.75 2.37 545 22.0% 0.29 0.0272 -0.012 92.5 10.40 11.25 160 22.7% -0.74 0.0282 -0.011
1.35 1.90 1 288 22.4% 0.24 0.0244 -0.011 95 12.50 13.45 87 23.6% -0.80 0.0251 -0.009
0.8500 1.33 180 21.6% 0.19 0.0213 -0.010 97.5 14.55 16.15 473 25.6% -0.85 0.0224 -0.007
0.7700 1.07 1 1,534 22.7% 0.15 0.0182 -0.008 100 16.75 18.45 16 26.4% -0.89 0.0210 -0.006
0.3800 0.6100 982 22.8% 0.09 0.0127 -0.006 105 19.95 24.00 24.7% -0.97 0.0188 -0.009
0.1900 0.6300 120 25.2% 0.06 0.0087 -0.004 110 24.95 29.00 28.7% -1.00 0.0000 -0.017
0.0700 0.7500 236 28.0% 0.04 0.0060 -0.003 115 29.95 34.00 32.4% -1.00 0.0000 -0.017
0.0700 0.4100 192 28.1% 0.03 0.0043 -0.003 120 35.00 39.00 36.3% -1.00 0.0000 -0.017

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Feb 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%22%25%27%83.1070.0097.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP