Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NEE chuỗi quyền chọn NextEra Energy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.4% (76.42–81.83) · ATM IV 45.6% · Open interest P/C 0.48

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
27.85 30.20 1.00 0.0003 0.000 50 0 0.0800 209.9% -0.00 0.0003 -0.004
22.85 25.70 199.8% 1.00 0.0005 -0.001 55 0 0.0800 1 170.3% -0.00 0.0005 -0.004
18.00 20.00 76 1.00 0.0009 -0.002 60 0 0.1500 146.3% -0.00 0.0009 -0.005
13.85 16.65 119.9% 1.00 0.0016 -0.004 64 0 0.7100 100 157.8% -0.00 0.0016 -0.006
12.85 15.40 1.00 0.0020 -0.004 65 0 0.0800 12 99.1% -0.00 0.0020 -0.006
11.90 14.00 1.00 0.0024 -0.005 66 0 0.2000 107.1% -0.00 0.0024 -0.007
10.95 12.95 0.99 0.0030 -0.006 67 0.0100 0.0400 10 129 80.3% -0.01 0.0030 -0.008
9.95 12.35 0.99 0.0039 -0.008 68 0 0.5300 3 113.2% -0.01 0.0039 -0.009
9.00 10.70 0.99 0.0053 -0.011 69 0 0.0800 136 72.6% -0.01 0.0053 -0.012
8.10 9.95 9 0.99 0.0075 -0.015 70 0 0.0900 156 67.3% -0.01 0.0075 -0.016
7.25 8.95 1 0.98 0.0110 -0.021 71 0 0.2600 219 74.1% -0.02 0.0110 -0.022
6.25 7.95 0.97 0.0164 -0.030 72 0 0.1100 232 56.0% -0.03 0.0164 -0.031
5.30 6.55 1 0.96 0.0246 -0.046 73 0.0400 0.1100 13 141 52.2% -0.04 0.0247 -0.046
4.55 5.70 41 0.93 0.0367 -0.068 74 0.0800 0.1600 5 549 50.0% -0.07 0.0368 -0.069
4.05 4.65 1 63 47.2% 0.89 0.0531 -0.098 75 0.1600 0.2500 10 831 48.8% -0.11 0.0533 -0.099
2.85 3.95 173 41.7% 0.83 0.0731 -0.135 76 0.3000 0.3400 17 358 46.6% -0.17 0.0734 -0.136
2.59 2.85 3 159 46.9% 0.75 0.0946 -0.172 77 0.5000 0.5900 57 1,264 46.6% -0.25 0.0952 -0.173
1.86 2.03 3 1,494 43.4% 0.65 0.1136 -0.202 78 0.7800 0.9500 20 845 46.5% -0.35 0.1145 -0.203
1.35 1.51 96 3,624 45.4% 0.53 0.1241 -0.215 79 1.18 1.36 79 948 45.7% -0.47 0.1252 -0.217
0.8800 0.9800 112 981 43.7% 0.41 0.1217 -0.207 80 1.72 1.96 7 206 46.2% -0.60 0.1229 -0.209
0.5400 0.6000 122 3,927 42.8% 0.29 0.1076 -0.179 81 2.33 2.63 35 45.4% -0.71 0.1086 -0.181
0.3100 0.3500 302 483 42.3% 0.20 0.0870 -0.141 82 2.96 3.65 11 48.4% -0.81 0.0877 -0.141
0.1600 0.2200 8 482 42.7% 0.13 0.0648 -0.100 83 3.75 5.15 7 64.3% -0.88 0.0654 -0.100
0.0900 0.1000 9 293 42.2% 0.08 0.0445 -0.064 84 4.65 6.05 1 68.4% -0.93 0.0450 -0.063
0.0200 0.0700 20 237 41.9% 0.04 0.0279 -0.036 85 5.60 7.45 3 85.6% -0.96 0.0281 -0.036
0.0100 0.0600 2 456 45.5% 0.02 0.0160 -0.018 86 6.60 8.45 94.0% -0.99 0.0149 -0.020
0 0.0300 1 41 44.9% 0.01 0.0084 -0.009 87 7.55 9.70 107.2% -1.00 0.0063 -0.014
0 0.0100 98 55 43.5% 0.00 0.0042 -0.004 88 8.50 10.15 98.1% -1.00 0.0020 -0.012
0 0.0100 18 47.6% 0.00 0.0022 -0.002 89 9.50 11.80 124.2% -1.00 0.0006 -0.011
0 0.7500 58 104.9% 0.00 0.0013 -0.001 90 10.60 12.60 128.9% -1.00 0.0002 -0.011
0 0.7500 38 111.3% 0.00 0.0008 -0.001 91 11.50 13.60 133.1% -1.00 0.0001 -0.011
0 0.7500 10 117.6% 0.00 0.0006 -0.001 92 12.50 14.80 146.0% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.6300 8 118.7% 0.00 0.0004 -0.000 93 13.60 15.85 157.2% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.7500 106 129.8% 0.00 0.0003 -0.000 94 14.50 16.80 159.6% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.7500 135.6% 0.00 0.0002 -0.000 95 15.45 17.80 164.7% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.7500 141.4% 0.00 0.0002 -0.000 96 16.50 18.75 171.1% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.5100 150.5% 0.00 0.0001 -0.000 100 20.45 22.85 197.1% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.5100 174.6% 0.00 0.0000 0.000 105 25.45 27.30 203.2% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.7500 211.9% 0.00 0.0000 0.000 110 30.45 33.00 256.8% -1.00 0.0000 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 23, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

38%81%124%167%79.1265.0093.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company