Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MSFT lịch sử biến động kỳ vọng Microsoft Corporation

Mỗi ngày giao dịch sau khi đóng cửa, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá — theo từng ngày đáo hạn, trước khi kết quả được biết. Khi một ngày đáo hạn qua đi, kết quả thực tế được ghi bên cạnh ước tính ban đầu. Các ước tính không bao giờ được điều chỉnh sau thực tế. Cách đọc các thống kê này · ghi lại từ Aug 31, 2026

Các so sánh đã được giải quyết1
Đóng cửa trong biên độ100%
|Thực tế| dưới mức kỳ vọng100%
Biến động kỳ vọng trung bình±0.2%
Biến động |thực tế| trung bình0.0%
Sai số tuyệt đối trung bình0.1pt

Ngụ ý so với thực tế, theo kỳ đáo hạn

Với mỗi ngày đáo hạn: đường viền màu hổ phách là biến động kỳ vọng được ghi lại gần nhất trước khi đáo hạn; thanh đặc là mức biến động thực tế của cổ phiếu. Các giá trị có dấu được in bên dưới các thanh.

Aug 31-0.0%
kỳ vọng (đã ghi lại)thực tế

Đang được ghi nhận (chờ kết quả)

Ảnh chụp nhanhĐáo hạnDTEGiá giao ngay tại thời điểm đóBiến động kỳ vọngBiên độPhương pháp
Sep 02 Sep 02 0 497.66 ±0.2% 496.55–498.77 em-1.0
Sep 01 Sep 02 1 501.31 ±1.1% 495.91–506.71 em-1.0
Aug 31 Sep 02 2 507.47 ±1.5% 499.75–515.20 em-1.0
Sep 02 Sep 04 2 497.66 ±1.5% 490.06–505.26 em-1.0
Sep 01 Sep 04 3 501.31 ±1.9% 491.69–510.94 em-1.0
Aug 31 Sep 04 4 507.47 ±2.3% 496.00–518.95 em-1.0
Sep 02 Sep 09 7 497.66 ±2.4% 485.79–509.54 em-1.0
Sep 01 Sep 09 8 501.31 ±2.6% 488.33–514.28 em-1.0
Aug 31 Sep 09 9 507.47 ±2.9% 492.82–522.12 em-1.0
Sep 02 Sep 11 9 497.66 ±2.9% 482.99–512.34 em-1.0
Sep 01 Sep 11 10 501.31 ±3.2% 485.49–517.13 em-1.0
Aug 31 Sep 11 11 507.47 ±3.2% 491.02–523.92 em-1.0
Sep 02 Sep 14 12 497.66 ±3.3% 481.04–514.29 em-1.0
Sep 01 Sep 14 13 501.31 ±3.4% 484.26–518.36 em-1.0
Aug 31 Sep 14 14 507.47 ±3.5% 489.75–525.20 em-1.0
Sep 02 Sep 16 14 497.66 ±3.6% 479.79–515.54 em-1.0
Sep 01 Sep 16 15 501.31 ±3.7% 482.54–520.09 em-1.0
Sep 02 Sep 18 16 497.66 ±4.0% 477.99–517.34 em-1.0
Sep 01 Sep 18 17 501.31 ±4.1% 480.74–521.88 em-1.0
Aug 31 Sep 18 18 507.47 ±4.2% 485.92–529.02 em-1.0
Sep 02 Sep 25 23 497.66 ±4.7% 474.04–521.29 em-1.0
Sep 01 Sep 25 24 501.31 ±5.0% 476.49–526.13 em-1.0
Aug 31 Sep 25 25 507.47 ±5.1% 481.60–533.35 em-1.0
Sep 02 Oct 02 30 497.66 ±5.6% 469.69–525.64 em-1.0
Sep 01 Oct 02 31 501.31 ±5.7% 472.94–529.68 em-1.0
Aug 31 Oct 02 32 507.47 ±5.8% 478.07–536.87 em-1.0
Sep 02 Oct 09 37 497.66 ±6.1% 467.09–528.24 em-1.0
Sep 01 Oct 09 38 501.31 ±6.4% 469.26–533.36 em-1.0
Aug 31 Oct 09 39 507.47 ±6.5% 474.50–540.45 em-1.0
Sep 02 Oct 16 44 497.66 ±6.9% 463.51–531.81 em-1.0

Ảnh chụp đã lưu trữ

Ảnh chụp nhanhĐã đáo hạnKỳ vọngThực tếTrong biên độ?Giá giao ngay → giá đóng cửa
Aug 31, 2026 Aug 31 ±0.2% -0.0% trong phạm vi 507.47 → 507.29

Kết quả so sánh biên độ đã ghi nhận với giá đóng cửa vào ngày đáo hạn. Phiên bản phương pháp được hiển thị theo từng hàng khi có sự khác biệt; hiện tại: em-1.0.

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP