Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MS chuỗi quyền chọn Morgan Stanley

Cboe delayed options data · tính đến 03:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.5% (166.93–190.18) · ATM IV 27.6% · Open interest P/C 1.03

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
86.75 90.85 124.0% 1.00 0.0000 0.000 90 0.0100 0.0800 4 3 88.3% -0.00 0.0000 -0.000
81.90 85.85 1 118.6% 1.00 0.0000 0.000 95 0 0.1000 97 82.7% -0.00 0.0000 -0.001
76.95 80.85 110.7% 1.00 0.0000 0.000 100 0 0.1000 49 76.4% -0.00 0.0001 -0.001
72.00 75.85 103.2% 1.00 0.0000 0.000 105 0 0.1400 117 73.2% -0.00 0.0001 -0.002
66.80 70.85 19 91.0% 1.00 0.0000 0.000 110 0 0.6300 41 82.8% -0.00 0.0002 -0.003
61.90 65.85 11 85.3% 1.00 0.0000 0.000 115 0 1.03 55 82.8% -0.00 0.0003 -0.004
57.10 60.85 81.3% 1.00 0.0001 0.000 120 0 0.1000 61 54.0% -0.00 0.0005 -0.005
52.10 55.90 3 74.7% 1.00 0.0002 0.000 125 0 0.2400 74 54.6% -0.01 0.0007 -0.007
47.10 50.15 3 46.4% 1.00 0.0004 0.000 130 0 0.2700 10 50.1% -0.01 0.0011 -0.010
42.75 45.90 40 67.2% 1.00 0.0008 -0.000 135 0 0.2900 216 45.2% -0.01 0.0016 -0.013
37.15 40.20 17 42.0% 0.99 0.0013 -0.004 140 0 0.3300 264 40.8% -0.02 0.0023 -0.016
32.75 35.95 47 53.4% 0.99 0.0022 -0.008 145 0.0800 0.2600 87 35.9% -0.03 0.0033 -0.019
28.00 30.70 12 46.5% 0.98 0.0039 -0.015 150 0.1900 0.4200 6 328 34.2% -0.04 0.0050 -0.025
23.35 24.90 18 36.8% 0.95 0.0073 -0.029 155 0.3600 0.6400 8 834 32.0% -0.07 0.0078 -0.035
19.05 20.75 171 38.2% 0.91 0.0124 -0.050 160 0.9300 1.04 24 4,822 31.5% -0.12 0.0120 -0.051
16.70 18.85 37.4% 0.87 0.0152 -0.061 162.5 1.12 1.37 15 30.5% -0.15 0.0144 -0.059
14.25 16.70 116 34.8% 0.83 0.0180 -0.071 165 1.56 1.79 2,435 1,441 30.1% -0.19 0.0169 -0.068
12.70 14.55 34.8% 0.78 0.0207 -0.080 167.5 2.04 2.31 4 29.5% -0.24 0.0196 -0.076
10.70 12.00 5 50 31.7% 0.73 0.0231 -0.086 170 2.61 2.91 13 3,944 28.8% -0.29 0.0221 -0.083
9.05 10.80 32.7% 0.67 0.0251 -0.090 172.5 3.20 3.70 1 28.0% -0.34 0.0244 -0.088
7.35 8.10 12 147 29.0% 0.60 0.0267 -0.092 175 4.35 4.65 91 1,450 28.2% -0.41 0.0264 -0.091
6.00 6.25 1 27.8% 0.54 0.0277 -0.092 177.5 5.30 5.70 8 27.4% -0.47 0.0278 -0.092
4.75 5.00 77 1,583 27.2% 0.47 0.0280 -0.090 180 6.50 6.95 144 2,427 26.8% -0.54 0.0283 -0.091
3.65 3.90 344 27.0% 0.40 0.0274 -0.085 182.5 7.75 8.45 2 26.0% -0.62 0.0280 -0.086
2.82 2.97 589 962 26.6% 0.33 0.0260 -0.079 185 9.20 10.15 6 2,722 25.3% -0.68 0.0267 -0.080
2.07 2.41 75 26.8% 0.27 0.0239 -0.070 187.5 10.70 11.85 23.6% -0.75 0.0245 -0.071
1.53 1.75 78 1,073 26.4% 0.21 0.0212 -0.061 190 12.85 13.85 4 1,826 23.8% -0.80 0.0217 -0.061
1.10 1.33 517 26.4% 0.17 0.0183 -0.052 192.5 14.00 16.30 19.8% -0.85 0.0185 -0.051
0.7700 0.9600 3,403 4,876 26.2% 0.13 0.0153 -0.043 195 16.95 18.30 957 21.8% -0.89 0.0152 -0.041
0.3600 1.05 46 27.2% 0.10 0.0125 -0.035 197.5 18.45 20.95 -0.92 0.0122 -0.032
0.3500 0.4900 218 5,760 26.0% 0.07 0.0100 -0.029 200 21.05 22.85 6 1,246 -0.94 0.0095 -0.024
0.1000 0.5800 145 26.9% 0.05 0.0080 -0.023 202.5 23.25 25.45 -0.96 0.0072 -0.018
0.0100 0.3000 12 25.0% 0.04 0.0063 -0.019 205 25.70 28.20 -0.97 0.0055 -0.013
0 0.3700 27.6% 0.03 0.0050 -0.015 207.5 28.05 30.95 -0.98 0.0042 -0.009
0 0.1800 76 2,110 26.2% 0.03 0.0041 -0.013 210 30.75 33.20 2 824 -0.98 0.0032 -0.006
0 0.4000 33.1% 0.02 0.0027 -0.010 215 35.10 38.90 -0.99 0.0020 -0.002
0 0.1900 77 2,733 33.7% 0.01 0.0019 -0.007 220 40.50 42.85 1 661 -0.99 0.0013 0.000
0 0.3000 37.9% 0.01 0.0014 -0.006 225 45.05 48.85 -1.00 0.0009 0.000
0.0200 0.0700 5 1,325 35.0% 0.01 0.0010 -0.005 230 50.55 53.20 274 -1.00 0.0006 0.000
0 0.0500 13 1,326 37.6% 0.00 0.0006 -0.003 240 60.45 63.75 18 -1.00 0.0003 0.000
0 0.1000 2 782 41.2% 0.00 0.0004 -0.002 250 70.75 73.10 1 -1.00 0.0002 0.000
0 0.6300 357 63.1% 0.00 0.0002 -0.002 260 80.75 83.80 52.5% -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%29%39%49%178.6150.0210.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company