Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MS chuỗi quyền chọn Morgan Stanley

Cboe delayed options data · tính đến 09:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±25.2% (133.60–223.50) · ATM IV 30.0% · Open interest P/C 3.05

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
88.00 91.70 92 39.0% 0.98 0.0009 0.000 90 0.7200 1.26 93 39.5% -0.03 0.0009 -0.006
84.35 88.00 41 43.5% 0.97 0.0011 0.000 95 0.9700 1.52 435 38.7% -0.04 0.0011 -0.007
80.20 82.55 164 40.3% 0.96 0.0013 0.000 100 1.33 1.81 1,143 38.0% -0.05 0.0014 -0.008
75.45 78.40 44 39.0% 0.95 0.0016 0.000 105 1.51 2.19 12 36.8% -0.06 0.0016 -0.009
71.50 74.10 227 38.8% 0.94 0.0019 -0.001 110 1.97 2.62 978 36.1% -0.07 0.0020 -0.010
66.90 70.50 159 38.4% 0.93 0.0022 -0.003 115 2.42 3.15 34 35.5% -0.08 0.0023 -0.011
63.10 65.00 324 36.0% 0.91 0.0026 -0.005 120 2.97 3.75 117 34.8% -0.10 0.0026 -0.013
58.75 61.50 262 35.7% 0.89 0.0029 -0.007 125 3.60 4.50 143 34.2% -0.11 0.0030 -0.014
54.80 57.55 1 824 35.0% 0.88 0.0033 -0.009 130 4.70 5.20 126 33.9% -0.13 0.0034 -0.016
50.90 53.70 102 34.4% 0.85 0.0038 -0.011 135 4.70 6.95 159 33.3% -0.16 0.0039 -0.017
47.55 49.90 1 274 34.1% 0.83 0.0042 -0.013 140 6.10 7.20 931 32.4% -0.18 0.0043 -0.018
43.70 46.35 299 33.3% 0.81 0.0046 -0.014 145 7.85 8.35 17 732 32.4% -0.20 0.0047 -0.020
40.30 42.85 1 1,392 32.8% 0.78 0.0050 -0.016 150 8.95 9.80 757 31.9% -0.23 0.0052 -0.021
37.00 39.60 213 32.4% 0.75 0.0054 -0.018 155 10.45 11.35 154 31.6% -0.26 0.0056 -0.022
33.25 36.45 222 32.2% 0.72 0.0058 -0.019 160 11.20 13.00 621 30.5% -0.29 0.0060 -0.023
31.05 33.40 599 31.6% 0.69 0.0061 -0.020 165 13.20 14.85 1,182 30.3% -0.32 0.0064 -0.024
28.45 29.45 122 30.5% 0.66 0.0065 -0.021 170 16.05 16.85 2 265 30.6% -0.36 0.0068 -0.024
25.70 29.00 2 407 31.7% 0.63 0.0067 -0.022 175 18.25 19.75 162 30.8% -0.39 0.0072 -0.025
23.40 24.35 3 583 30.0% 0.59 0.0070 -0.023 180 20.60 21.55 2 1,106 30.1% -0.43 0.0075 -0.025
21.00 23.00 1 206 30.3% 0.56 0.0072 -0.023 185 23.10 24.65 109 30.2% -0.47 0.0077 -0.025
18.90 20.95 2 262 30.1% 0.53 0.0073 -0.023 190 25.45 26.70 630 29.2% -0.51 0.0080 -0.025
17.05 17.90 65 29.2% 0.49 0.0074 -0.024 195 27.85 30.35 51 29.1% -0.54 0.0081 -0.025
15.30 17.05 3 148 29.7% 0.46 0.0074 -0.023 200 31.15 33.45 37 29.0% -0.58 0.0082 -0.024
12.10 12.90 3 270 28.6% 0.39 0.0072 -0.023 210 38.00 40.20 34 28.7% -0.66 0.0084 -0.023
9.80 10.30 3 909 28.5% 0.33 0.0069 -0.021 220 45.45 47.10 171 28.0% -0.73 0.0086 -0.022
7.60 8.15 3 335 28.2% 0.28 0.0064 -0.020 230 53.25 55.25 4 21 27.4% -0.80 0.0088 -0.021
5.85 7.45 50 356 28.9% 0.23 0.0059 -0.018 240 61.55 64.30 14 26.6% -0.87 0.0084 -0.020
4.75 6.05 114 29.0% 0.19 0.0053 -0.016 250 70.75 73.40 1 -0.93 0.0065 -0.013
3.45 4.05 2 326 27.8% 0.16 0.0047 -0.014 260 80.35 82.75 1 -0.97 0.0039 -0.001

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 17, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%29%32%35%178.6150.0210.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company