Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MS chuỗi quyền chọn Morgan Stanley

Cboe delayed options data · tính đến 18:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±15.0% (179.94–243.54) · ATM IV 31.0% · P/C open interest 1.59

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
101.45 104.20 152 53.7% 0.99 0.0004 0.000 110 0 0.2100 2,155 45.4% -0.01 0.0004 -0.005
96.60 99.15 530 50.3% 0.99 0.0005 0.000 115 0.0700 0.7300 941 51.1% -0.01 0.0005 -0.006
92.30 94.30 2 253 53.1% 0.99 0.0006 0.000 120 0.0800 0.8300 1,656 49.0% -0.01 0.0006 -0.007
87.10 89.45 629 48.4% 0.98 0.0007 0.000 125 0.0900 0.5200 10 585 43.1% -0.02 0.0007 -0.009
82.05 84.60 554 44.9% 0.98 0.0009 0.000 130 0.1000 0.9500 948 44.0% -0.02 0.0009 -0.010
77.80 79.95 524 46.9% 0.97 0.0011 0.000 135 0.2400 0.7700 943 40.8% -0.03 0.0011 -0.012
72.70 75.80 1,689 46.2% 0.97 0.0014 0.000 140 0.4800 0.9000 1,799 40.2% -0.03 0.0014 -0.013
67.95 71.00 687 44.0% 0.96 0.0017 0.000 145 0.8000 0.9700 3,090 39.3% -0.04 0.0017 -0.016
63.60 66.10 2 1,477 42.7% 0.95 0.0021 -0.001 150 0.9100 1.26 2,154 38.0% -0.05 0.0021 -0.018
58.95 61.70 772 41.7% 0.94 0.0026 -0.005 155 1.01 1.63 1,219 36.7% -0.06 0.0026 -0.021
53.70 57.20 1,098 38.7% 0.92 0.0031 -0.010 160 1.39 2.00 2,040 36.0% -0.08 0.0031 -0.025
49.65 52.10 141 37.1% 0.90 0.0037 -0.015 165 2.13 2.32 3 1,679 35.6% -0.10 0.0038 -0.028
45.55 48.35 637 37.7% 0.88 0.0044 -0.020 170 2.40 3.20 1,906 34.9% -0.12 0.0044 -0.032
40.65 44.25 559 35.8% 0.86 0.0051 -0.025 175 3.15 4.05 6 1,680 34.5% -0.15 0.0052 -0.036
36.55 39.40 827 33.8% 0.83 0.0059 -0.030 180 4.20 4.60 27 2,512 33.6% -0.17 0.0060 -0.040
33.35 36.00 1 1,261 34.8% 0.79 0.0067 -0.035 185 5.15 5.65 39 1,698 33.2% -0.21 0.0068 -0.044
29.60 32.15 1,422 33.9% 0.76 0.0074 -0.040 190 6.10 6.95 9 2,612 32.2% -0.25 0.0077 -0.048
25.35 28.90 797 32.8% 0.72 0.0082 -0.044 195 7.45 8.75 30 952 32.1% -0.29 0.0085 -0.051
22.70 25.45 10 3,316 32.8% 0.67 0.0089 -0.047 200 9.05 10.10 12 2,542 31.2% -0.33 0.0092 -0.053
16.80 18.35 10 1,290 30.6% 0.58 0.0099 -0.052 210 13.25 15.20 42 800 31.4% -0.43 0.0103 -0.056
12.35 13.20 33 3,637 29.9% 0.48 0.0103 -0.053 220 18.30 19.65 86 676 29.9% -0.54 0.0108 -0.054
8.70 9.65 36 1,393 29.8% 0.38 0.0100 -0.051 230 23.95 26.25 2 75 29.1% -0.64 0.0105 -0.049
6.10 6.85 12 3,054 29.8% 0.29 0.0091 -0.046 240 30.55 32.85 26 27.1% -0.73 0.0095 -0.041
4.10 4.75 196 1,935 29.6% 0.22 0.0078 -0.040 250 38.65 41.35 6 27.1% -0.81 0.0081 -0.031
2.63 3.35 5 1,079 29.6% 0.16 0.0065 -0.033 260 47.30 50.10 13 26.0% -0.87 0.0069 -0.022
1.70 2.65 539 30.3% 0.12 0.0052 -0.027 270 56.55 60.00 2 26.4% -0.92 0.0063 -0.017
1.20 1.81 419 30.7% 0.09 0.0040 -0.021 280 66.15 69.60 1 -0.97 0.0063 -0.018
0.7700 1.21 1 78 30.6% 0.06 0.0031 -0.017 290 76.10 80.25 -0.99 0.0017 -0.047
0.4400 0.8500 227 30.6% 0.05 0.0024 -0.014 300 86.10 89.55 -1.00 0.0000 -0.059
0.2700 0.7000 167 31.4% 0.04 0.0019 -0.011 310 96.60 99.45 -1.00 0.0000 -0.059

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%29%34%38%211.7175.0240.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP