Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MS chuỗi quyền chọn Morgan Stanley

Cboe delayed options data · tính đến 00:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.0% (158.88–198.22) · ATM IV 27.9% · Open interest P/C 1.44

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
87.70 90.10 7 72.1% 1.00 0.0000 0.000 90 0 1.09 2,401 75.2% -0.00 0.0001 -0.001
85.20 87.60 50 68.8% 1.00 0.0001 0.000 92.5 0 1.09 191 72.5% -0.00 0.0002 -0.002
82.05 85.85 42 66.9% 1.00 0.0002 0.000 95 0 0.4400 1,848 60.6% -0.00 0.0002 -0.002
79.65 82.65 75 57.1% 1.00 0.0002 0.000 97.5 0 0.2500 846 54.1% -0.00 0.0002 -0.002
77.20 80.90 196 63.1% 1.00 0.0003 0.000 100 0 0.2600 2,228 52.3% -0.00 0.0003 -0.003
72.85 75.25 72 57.1% 0.99 0.0004 0.000 105 0 0.2800 1,457 48.8% -0.01 0.0004 -0.004
67.90 70.25 133 52.0% 0.99 0.0006 0.000 110 0 0.2700 2,235 44.8% -0.01 0.0006 -0.005
63.00 65.35 421 48.7% 0.99 0.0008 0.000 115 0.0600 0.3500 993 43.6% -0.01 0.0008 -0.006
58.20 60.80 244 49.1% 0.98 0.0012 0.000 120 0.0800 0.4100 1,373 41.0% -0.02 0.0012 -0.008
53.45 55.95 629 46.7% 0.98 0.0016 -0.001 125 0.1100 0.3800 1 588 37.3% -0.02 0.0016 -0.010
48.65 51.25 496 44.5% 0.97 0.0022 -0.004 130 0.1500 0.6000 956 36.3% -0.03 0.0022 -0.013
44.05 46.10 524 40.9% 0.96 0.0030 -0.009 135 0.5200 0.6900 1 951 35.9% -0.05 0.0031 -0.017
39.35 41.80 1,616 40.2% 0.94 0.0040 -0.013 140 0.6800 1.01 1 2,009 34.5% -0.06 0.0041 -0.021
34.90 37.20 665 38.5% 0.92 0.0053 -0.019 145 0.8900 1.34 3 3,262 32.8% -0.09 0.0054 -0.025
30.30 32.75 1,522 36.2% 0.89 0.0068 -0.025 150 1.40 1.79 68 2,764 31.8% -0.12 0.0070 -0.031
26.15 28.50 736 35.0% 0.85 0.0086 -0.032 155 2.18 2.50 10 1,426 31.4% -0.16 0.0088 -0.037
21.85 23.50 15 1,109 31.3% 0.80 0.0105 -0.039 160 3.15 3.40 130 2,487 30.6% -0.21 0.0107 -0.044
18.60 20.65 146 33.0% 0.74 0.0123 -0.045 165 4.35 4.65 32 2,175 30.0% -0.27 0.0127 -0.049
15.20 17.20 2 646 32.1% 0.67 0.0140 -0.050 170 5.80 6.20 41 2,318 29.2% -0.34 0.0145 -0.054
11.95 13.00 6 553 29.4% 0.60 0.0153 -0.053 175 7.70 8.10 16 2,212 28.6% -0.41 0.0159 -0.056
9.40 9.80 7 841 28.3% 0.52 0.0161 -0.054 180 9.65 10.50 95 3,355 27.5% -0.49 0.0169 -0.057
7.30 7.50 100 1,231 28.1% 0.44 0.0163 -0.053 185 12.65 13.20 56 1,817 27.3% -0.58 0.0173 -0.056
5.30 5.65 281 1,679 27.4% 0.36 0.0157 -0.050 190 15.60 16.50 10 2,447 26.5% -0.66 0.0170 -0.052
3.85 4.25 154 1,264 27.3% 0.29 0.0145 -0.045 195 18.65 20.60 1,184 26.0% -0.74 0.0160 -0.047
2.76 3.10 147 4,919 27.2% 0.23 0.0129 -0.039 200 22.90 24.70 13 2,737 26.3% -0.82 0.0143 -0.040
1.32 1.48 45 1,818 26.6% 0.13 0.0090 -0.027 210 31.15 33.65 3 918 -0.92 0.0092 -0.022
0.5900 0.7200 264 5,375 26.6% 0.07 0.0056 -0.017 220 40.55 43.15 679 -0.98 0.0040 -0.004
0.1200 0.4000 103 2,702 26.2% 0.04 0.0034 -0.010 230 50.05 53.85 92 -0.99 0.0013 0.000
0.1200 0.2000 51 3,519 27.7% 0.02 0.0021 -0.007 240 60.75 63.55 1 29 -1.00 0.0004 0.000
0 0.3200 51 1,816 30.9% 0.01 0.0014 -0.005 250 70.45 73.10 6 -1.00 0.0001 0.000
0 0.1100 49 1,184 30.1% 0.01 0.0010 -0.004 260 80.00 83.80 13 -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%29%34%38%178.6150.0210.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company