Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MRNA chuỗi quyền chọn Moderna, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±27.3% (156.74–274.29) · ATM IV 109.1% · Open interest P/C 1.81

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
107.05 110.90 45 115.7% 0.98 0.0006 -0.058 110 0.5400 0.8500 98 4,493 119.6% -0.02 0.0006 -0.058
102.30 105.60 145 109.9% 0.97 0.0008 -0.068 115 0.6200 1.30 15 5,959 119.6% -0.03 0.0008 -0.069
97.55 100.55 549 105.6% 0.97 0.0009 -0.081 120 1.00 1.35 644 4,082 117.2% -0.03 0.0009 -0.081
92.85 95.90 1 31 106.3% 0.96 0.0011 -0.094 125 0.5500 2.00 14 1,087 112.1% -0.04 0.0011 -0.094
88.20 91.35 4 329 106.8% 0.95 0.0013 -0.109 130 1.54 2.17 585 3,455 113.1% -0.05 0.0013 -0.110
84.40 86.80 184 111.6% 0.94 0.0016 -0.126 135 1.79 2.69 8 1,286 112.6% -0.06 0.0016 -0.127
79.20 82.55 12 250 107.7% 0.93 0.0018 -0.145 140 2.08 3.00 225 2,521 109.1% -0.07 0.0018 -0.145
74.85 78.40 9 2,683 108.4% 0.91 0.0021 -0.164 145 2.95 3.90 989 1,633 111.1% -0.09 0.0021 -0.165
70.60 74.00 18 1,023 107.3% 0.90 0.0024 -0.185 150 3.70 4.35 2,431 9,072 109.2% -0.10 0.0024 -0.185
66.50 69.60 23 582 106.0% 0.88 0.0027 -0.206 155 4.50 6.00 64 1,933 111.5% -0.12 0.0027 -0.207
62.55 65.80 9 3,205 106.7% 0.86 0.0030 -0.228 160 5.15 7.20 113 2,594 110.4% -0.14 0.0030 -0.229
58.70 61.95 2 918 106.5% 0.84 0.0033 -0.250 165 6.65 7.95 39 1,705 109.8% -0.16 0.0033 -0.251
55.00 58.10 21 1,280 106.0% 0.82 0.0036 -0.272 170 8.20 9.05 2,157 5,688 109.7% -0.18 0.0036 -0.273
51.45 54.60 1 2,859 106.1% 0.80 0.0038 -0.293 175 9.35 10.90 171 675 109.8% -0.20 0.0039 -0.294
48.10 51.05 58 1,658 105.8% 0.77 0.0041 -0.313 180 11.40 12.50 529 2,015 110.7% -0.23 0.0041 -0.314
44.80 47.85 42 803 105.8% 0.75 0.0044 -0.331 185 12.90 14.30 197 2,570 110.0% -0.25 0.0044 -0.333
41.85 44.90 80 673 105.9% 0.72 0.0046 -0.348 190 14.55 16.40 187 2,343 109.7% -0.28 0.0046 -0.350
0 0 0.00 0.0000 0.000 192.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
38.90 41.70 7 397 105.4% 0.70 0.0048 -0.364 195 16.65 18.55 31 309 110.0% -0.30 0.0048 -0.365
0 0 0.00 0.0000 0.000 197.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
36.45 39.05 140 7,788 106.7% 0.67 0.0050 -0.377 200 18.80 20.85 559 1,163 109.8% -0.33 0.0050 -0.379
0 0 0.00 0.0000 0.000 202.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 205 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 207.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
31.00 33.85 92 644 105.8% 0.61 0.0052 -0.398 210 23.60 26.15 196 249 110.4% -0.39 0.0053 -0.400
0 0 0.00 0.0000 0.000 212.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 215 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 217.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
28.00 29.15 200 2,938 108.5% 0.56 0.0054 -0.411 220 28.80 31.60 739 564 109.8% -0.44 0.0054 -0.413
0 0 0.00 0.0000 0.000 222.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 225 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 227.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
22.80 25.00 187 1,017 105.9% 0.51 0.0055 -0.416 230 34.70 37.70 244 265 109.9% -0.49 0.0055 -0.418
0 0 0.00 0.0000 0.000 232.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 235 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 237.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
19.75 21.75 347 1,198 107.2% 0.46 0.0054 -0.414 240 41.45 44.20 44 131 110.5% -0.54 0.0055 -0.417
0 0 0.00 0.0000 0.000 245 0 0 0.00 0.0000 0.000
16.25 18.90 192 1,332 106.4% 0.41 0.0053 -0.406 250 48.35 51.15 2 78 110.5% -0.59 0.0054 -0.409
0 0 0.00 0.0000 0.000 255 0 0 0.00 0.0000 0.000
13.45 16.15 32 1,246 106.2% 0.37 0.0051 -0.393 260 55.75 58.55 2 21 110.9% -0.64 0.0052 -0.396
0 0 0.00 0.0000 0.000 265 0 0 0.00 0.0000 0.000
11.15 13.90 47 1,439 106.2% 0.33 0.0049 -0.376 270 63.30 66.30 4 110.8% -0.68 0.0050 -0.380
10.25 11.80 80 380 108.2% 0.29 0.0046 -0.356 280 71.50 74.35 2 111.4% -0.71 0.0047 -0.360
9.50 10.05 63 3,220 111.9% 0.25 0.0043 -0.334 290 79.70 82.75 8 111.7% -0.75 0.0044 -0.339
6.65 8.55 131 225 106.7% 0.22 0.0040 -0.312 300 88.25 91.45 1 112.3% -0.78 0.0041 -0.317
5.25 8.30 7 527 108.8% 0.20 0.0037 -0.289 310 96.95 100.30 112.6% -0.81 0.0038 -0.294
4.35 6.85 9 125 108.1% 0.17 0.0034 -0.266 320 106.15 109.25 113.7% -0.83 0.0035 -0.272

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

97%104%111%117%215.5180.0250.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company