Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MP chuỗi quyền chọn MP Materials Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 00:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±15.7% (32.88–45.12) · ATM IV 66.5% · Open interest P/C 0.58

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
12.85 15.40 12 78.4% 0.97 0.0063 -0.007 25 0 0.2200 1 43 84.0% -0.03 0.0063 -0.009
8.35 10.65 96 74.9% 0.93 0.0178 -0.014 30 0.0800 0.2800 625 60.0% -0.07 0.0179 -0.015
6.65 8.65 67.0% 0.88 0.0278 -0.022 32 0.3200 0.5300 1 60.9% -0.12 0.0279 -0.022
5.75 7.60 60.5% 0.84 0.0332 -0.026 33 0.5000 0.7300 1 61.4% -0.16 0.0334 -0.027
5.05 7.30 69.0% 0.80 0.0384 -0.031 34 0.7200 0.9500 2 61.3% -0.20 0.0387 -0.032
4.45 6.05 5 27 62.7% 0.75 0.0432 -0.035 35 1.03 1.20 159 1,462 61.4% -0.25 0.0434 -0.036
4.50 5.35 71.1% 0.70 0.0471 -0.039 36 1.34 1.63 1 62.4% -0.30 0.0474 -0.040
4.15 5.60 77.0% 0.68 0.0488 -0.041 36.5 1.54 1.84 54 62.8% -0.32 0.0491 -0.041
3.80 4.55 5 67.2% 0.65 0.0502 -0.042 37 1.72 2.03 51 62.4% -0.35 0.0506 -0.043
3.65 4.25 68.4% 0.62 0.0514 -0.043 37.5 1.91 2.30 1 62.7% -0.38 0.0518 -0.044
3.35 3.80 65.9% 0.60 0.0524 -0.044 38 2.20 2.49 13 62.9% -0.40 0.0528 -0.045
3.10 3.55 3 66.0% 0.57 0.0531 -0.045 38.5 2.42 2.76 62.9% -0.43 0.0536 -0.045
2.86 3.30 65.8% 0.54 0.0536 -0.046 39 2.69 3.40 7 67.2% -0.46 0.0540 -0.046
2.70 3.05 66.3% 0.52 0.0538 -0.046 39.5 2.95 3.25 1 62.5% -0.49 0.0543 -0.046
2.47 2.71 260 811 64.7% 0.49 0.0537 -0.046 40 3.30 3.55 56 1,513 63.3% -0.51 0.0543 -0.046
2.29 2.59 88 65.8% 0.47 0.0535 -0.046 40.5 3.50 4.40 25 68.2% -0.54 0.0540 -0.046
2.09 2.29 31 64.5% 0.44 0.0530 -0.046 41 3.80 4.75 37 68.6% -0.56 0.0536 -0.046
1.62 2.23 25 62.5% 0.42 0.0523 -0.045 41.5 3.95 4.50 16 60.3% -0.59 0.0529 -0.045
1.46 2.06 124 62.5% 0.39 0.0514 -0.045 42 4.45 4.85 1 62.3% -0.61 0.0521 -0.045
1.65 1.89 2 66.2% 0.37 0.0504 -0.044 42.5 4.80 5.20 62.3% -0.64 0.0511 -0.044
1.43 1.77 2 65.6% 0.35 0.0492 -0.043 43 5.15 5.60 1 62.7% -0.66 0.0499 -0.043
1.28 1.62 6 65.3% 0.33 0.0479 -0.042 43.5 5.35 7.00 1 73.0% -0.68 0.0486 -0.042
0.9300 1.52 9 62.8% 0.31 0.0465 -0.041 44 5.70 6.35 60.1% -0.70 0.0473 -0.041
1.04 1.40 1 65.5% 0.29 0.0450 -0.040 44.5 6.10 6.75 60.3% -0.72 0.0458 -0.040
1.05 1.19 212 778 65.7% 0.27 0.0434 -0.038 45 6.50 7.25 15 1,805 61.7% -0.74 0.0443 -0.039
0.9600 1.20 5 67.3% 0.25 0.0418 -0.037 45.5 6.70 8.45 1 69.8% -0.76 0.0427 -0.037
0.8600 1.10 70 67.1% 0.23 0.0401 -0.036 46 6.55 8.30 52.6% -0.77 0.0411 -0.036
0.6800 1.02 55 65.8% 0.22 0.0385 -0.035 46.5 7.65 8.40 1 58.4% -0.79 0.0394 -0.035
0.6200 0.9500 20 66.2% 0.20 0.0368 -0.033 47 7.40 9.15 50.8% -0.81 0.0378 -0.033
0.2800 0.8100 18 62.7% 0.17 0.0334 -0.030 48 8.85 9.70 1 54.8% -0.83 0.0345 -0.030
0.3300 0.6700 2 65.1% 0.15 0.0302 -0.028 49 9.40 11.65 9 69.3% -0.86 0.0313 -0.028
0.4000 0.5000 260 3,201 66.9% 0.13 0.0272 -0.025 50 11.30 11.50 8 646 68.3% -0.88 0.0283 -0.025
0.3500 0.4800 7 69.1% 0.11 0.0243 -0.023 51 10.20 13.30 -0.90 0.0256 -0.023
0.1600 0.2500 74 1,682 70.4% 0.07 0.0157 -0.016 55 16.05 17.30 29 254 97.7% -0.95 0.0171 -0.016

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

48%59%71%82%39.0032.0046.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company