Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MP chuỗi quyền chọn MP Materials Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 21:52 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.0% (48.31–59.06) · ATM IV 61.6% · P/C open interest 0.94

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
22.90 24.95 145 150.0% 0.99 0.0016 0.000 30 0 0.1800 2 4,107 142.4% -0.01 0.0016 -0.009
17.70 20.00 149 96.1% 0.99 0.0031 -0.002 35 0 0.1100 1 3,132 100.8% -0.01 0.0032 -0.012
13.05 14.60 1 488 52.7% 0.98 0.0067 -0.008 40 0.0400 0.1200 36 6,785 77.3% -0.02 0.0067 -0.015
8.15 9.75 6 853 54.5% 0.94 0.0190 -0.022 45 0.1600 0.2300 33 8,240 60.7% -0.06 0.0191 -0.027
6.55 7.80 7 2 57.0% 0.88 0.0304 -0.039 47 0.3000 0.5000 27 80 59.8% -0.12 0.0306 -0.042
5.80 7.65 1 2 71.3% 0.84 0.0368 -0.049 48 0.4800 0.7000 27 143 60.7% -0.16 0.0370 -0.052
4.95 7.35 1 76.1% 0.80 0.0430 -0.059 49 0.6700 0.8300 22 24 58.9% -0.20 0.0432 -0.061
4.35 5.45 38 1,818 60.4% 0.75 0.0485 -0.068 50 0.9900 1.15 164 6,755 60.6% -0.25 0.0487 -0.070
4.00 4.50 5 14 61.1% 0.69 0.0530 -0.076 51 1.23 1.75 11 26 63.1% -0.31 0.0532 -0.078
3.35 4.80 45 4 71.7% 0.63 0.0563 -0.083 52 1.44 2.03 13 158 59.6% -0.37 0.0566 -0.084
2.87 3.30 99 39 61.2% 0.58 0.0584 -0.087 53 1.20 2.87 12 116 56.3% -0.43 0.0587 -0.088
2.41 2.71 15 117 60.5% 0.52 0.0590 -0.089 54 2.58 3.05 44 75 62.7% -0.49 0.0594 -0.090
1.97 2.29 388 3,214 60.7% 0.46 0.0584 -0.090 55 2.85 3.45 94 9,176 57.4% -0.54 0.0588 -0.090
1.52 1.90 16 49 59.7% 0.40 0.0567 -0.088 56 3.10 4.35 5 39 56.1% -0.60 0.0571 -0.087
1.35 1.68 16 269 62.9% 0.35 0.0540 -0.085 57 3.85 5.85 60 67.1% -0.65 0.0544 -0.084
1.07 1.55 116 179 64.9% 0.30 0.0506 -0.080 58 5.15 6.90 34 78.9% -0.70 0.0511 -0.079
0.8600 1.14 53 48 63.0% 0.26 0.0468 -0.075 59 5.95 7.45 1 43 77.5% -0.74 0.0472 -0.073
0.6900 0.9500 401 6,140 63.6% 0.22 0.0426 -0.069 60 6.75 7.55 35 2,680 68.5% -0.78 0.0431 -0.066
0.1500 1.15 7 972 63.5% 0.19 0.0383 -0.062 61 7.40 8.45 29 67.0% -0.82 0.0388 -0.059
0.1000 0.9000 11 127 62.9% 0.16 0.0341 -0.056 62 6.80 9.75 3 23 38.3% -0.85 0.0346 -0.052
0.0500 1.06 66 208 69.8% 0.13 0.0300 -0.049 63 9.20 10.80 2 48 79.9% -0.87 0.0304 -0.046
0.0900 0.6000 40 65.1% 0.11 0.0263 -0.044 64 9.70 11.40 151 66.4% -0.89 0.0266 -0.040
0.2600 0.3600 105 5,298 67.4% 0.09 0.0229 -0.039 65 11.10 12.05 26 646 71.8% -0.91 0.0232 -0.034
0.2300 0.2900 1 94 68.4% 0.08 0.0200 -0.035 66 11.95 13.10 73.3% -0.93 0.0202 -0.029
0.1000 0.3000 6 59 68.2% 0.07 0.0175 -0.032 67 12.55 14.05 59.4% -0.94 0.0176 -0.025
0.1600 0.3500 10 86 75.5% 0.06 0.0153 -0.029 68 13.50 15.05 57.9% -0.95 0.0158 -0.022
0.1600 0.5600 14 85.5% 0.05 0.0135 -0.026 69 14.30 16.15 -0.95 0.0143 -0.019
0.1200 0.1400 63 7,183 72.2% 0.05 0.0119 -0.024 70 15.50 17.10 684 69.0% -0.96 0.0129 -0.016
0.0900 0.2700 16 58 80.0% 0.04 0.0106 -0.022 71 16.40 17.95 -0.97 0.0120 -0.014
0.0500 0.1000 121 3,334 79.7% 0.03 0.0069 -0.017 75 20.40 21.85 44 -0.98 0.0088 -0.010
0.0500 0.0600 64 3,088 88.4% 0.02 0.0044 -0.012 80 25.40 26.95 167 -0.99 0.0050 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

35%52%68%85%53.6945.0063.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP