Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MP chuỗi quyền chọn MP Materials Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 00:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.1% (48.12–61.38) · ATM IV 60.3% · P/C open interest 1.05

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
22.85 26.85 119.5% 0.99 0.0017 -0.005 30 0 0.2000 3 119.8% -0.01 0.0017 -0.008
17.80 21.90 89.6% 0.98 0.0034 -0.008 35 0 0.4500 14 106.7% -0.02 0.0034 -0.010
15.80 19.90 1 78.8% 0.98 0.0045 -0.009 37 0 1.37 124.1% -0.02 0.0045 -0.011
14.80 18.90 1 73.7% 0.98 0.0052 -0.010 38 0 2.15 7 134.4% -0.02 0.0052 -0.012
13.85 17.95 75.1% 0.97 0.0061 -0.011 39 0 2.12 3 126.7% -0.03 0.0061 -0.013
12.85 16.95 4 70.0% 0.97 0.0072 -0.012 40 0 0.4700 47 80.2% -0.03 0.0072 -0.014
11.95 16.00 69.7% 0.96 0.0086 -0.014 41 0 0.7600 54 83.9% -0.04 0.0086 -0.016
11.00 14.90 2 64.6% 0.96 0.0104 -0.016 42 0 0.4000 2 1,540 67.5% -0.04 0.0105 -0.018
10.05 14.00 17 64.9% 0.94 0.0127 -0.019 43 0.0100 1.22 191 83.4% -0.06 0.0128 -0.021
9.70 13.05 11 76.2% 0.93 0.0155 -0.023 44 0.0100 0.5500 4 62.5% -0.07 0.0156 -0.024
8.75 10.85 271 28.4% 0.91 0.0188 -0.028 45 0.2000 0.6800 1 240 64.8% -0.09 0.0190 -0.029
8.05 11.25 93 73.8% 0.89 0.0226 -0.033 46 0.1800 0.6500 15 173 58.4% -0.11 0.0227 -0.034
7.25 9.55 69 59.7% 0.86 0.0266 -0.039 47 0.2300 0.9900 2 78 60.0% -0.14 0.0267 -0.040
6.45 9.10 88 64.8% 0.83 0.0305 -0.046 48 0.4500 1.47 5 155 64.5% -0.17 0.0306 -0.047
4.95 8.50 34 57.1% 0.79 0.0342 -0.052 49 0.3400 1.20 2 22 53.1% -0.21 0.0344 -0.053
5.75 6.55 1 71 60.9% 0.75 0.0375 -0.058 50 0.8500 1.52 5 240 57.2% -0.25 0.0377 -0.059
5.10 6.60 1 105 68.7% 0.70 0.0402 -0.064 51 1.40 1.80 32 59.4% -0.30 0.0404 -0.065
3.55 6.95 29 68.9% 0.66 0.0423 -0.069 52 0.9200 2.65 60 55.8% -0.34 0.0426 -0.069
4.05 6.45 40 79.5% 0.61 0.0438 -0.072 53 1.56 2.80 30 111 55.6% -0.39 0.0441 -0.073
2.77 5.35 1 82 66.9% 0.57 0.0448 -0.075 54 1.71 4.65 64 65.6% -0.43 0.0450 -0.075
2.10 4.00 4 241 57.2% 0.52 0.0451 -0.076 55 2.70 4.45 167 63.3% -0.48 0.0454 -0.077
2.66 3.45 18 65.3% 0.48 0.0450 -0.077 56 2.80 5.55 1 19 64.0% -0.52 0.0453 -0.077
1.47 4.00 10 51 66.7% 0.44 0.0444 -0.076 57 3.00 6.80 41 66.3% -0.57 0.0448 -0.076
1.38 2.55 3 51 58.8% 0.40 0.0434 -0.074 58 4.20 5.80 1 104 55.8% -0.61 0.0437 -0.075
0.7000 3.00 5 21 62.5% 0.36 0.0419 -0.072 59 4.75 8.05 69 69.6% -0.65 0.0423 -0.072
1.58 1.91 97 567 66.0% 0.32 0.0401 -0.069 60 5.50 8.80 6 58 70.4% -0.68 0.0405 -0.069
0.5100 1.80 2 97 58.5% 0.28 0.0380 -0.066 61 6.25 9.60 5 71.1% -0.72 0.0384 -0.066
0.9000 3.35 19 107 84.1% 0.25 0.0356 -0.062 62 7.05 10.35 13 71.2% -0.75 0.0362 -0.062
0.9500 1.46 6 188 68.8% 0.22 0.0332 -0.058 63 8.00 10.45 2 64.6% -0.78 0.0337 -0.058
0.4500 1.76 7 29 70.7% 0.20 0.0307 -0.054 64 9.65 10.75 1 5 68.2% -0.81 0.0312 -0.054
0.5600 1.00 18 224 66.1% 0.17 0.0282 -0.050 65 9.70 12.95 1 25 75.5% -0.83 0.0288 -0.050
0.2700 2.79 2 79 89.2% 0.15 0.0258 -0.047 66 11.15 13.80 83.4% -0.85 0.0264 -0.047
0.0100 1.05 44 65.4% 0.14 0.0236 -0.044 67 11.60 14.75 79.3% -0.87 0.0241 -0.043
0.0100 1.22 2 24 71.7% 0.12 0.0215 -0.041 68 13.00 15.25 81.5% -0.88 0.0220 -0.040
0.3000 1.15 34 79 78.6% 0.11 0.0196 -0.038 69 14.00 16.55 89.4% -0.90 0.0201 -0.037
0.3500 0.5000 16 514 70.9% 0.10 0.0179 -0.036 70 14.30 17.55 19 82.1% -0.91 0.0184 -0.035
0.1000 0.3000 5 148 72.5% 0.06 0.0117 -0.027 75 20.00 21.85 14 97.4% -0.94 0.0124 -0.026

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 25, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%47%68%89%54.7545.0064.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP