Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MMM chuỗi quyền chọn 3M Company

Cboe delayed options data · tính đến 00:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.3% (156.62–184.97) · ATM IV 31.9% · Open interest P/C 0.18

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
65.60 69.55 88.3% 0.99 0.0006 -0.004 95 0 2.13 115.5% -0.01 0.0007 -0.015
60.60 64.65 1 81.4% 0.99 0.0007 -0.006 100 0 2.13 106.1% -0.01 0.0008 -0.016
55.80 59.65 78.4% 0.99 0.0009 -0.007 105 0 2.14 97.2% -0.01 0.0010 -0.017
50.90 54.40 8 68.2% 0.99 0.0011 -0.009 110 0 2.15 1 88.6% -0.02 0.0013 -0.018
45.80 49.45 59.4% 0.99 0.0014 -0.011 115 0 2.16 80.4% -0.02 0.0017 -0.019
41.05 44.65 60.6% 0.98 0.0018 -0.013 120 0 2.18 1 72.5% -0.02 0.0022 -0.021
35.90 39.85 5 49.5% 0.98 0.0025 -0.015 125 0 2.23 1 1 64.9% -0.03 0.0029 -0.023
31.25 34.65 9 48.7% 0.97 0.0035 -0.018 130 0.2000 0.8700 12 104 48.0% -0.04 0.0040 -0.026
26.35 29.80 1 44.0% 0.96 0.0051 -0.024 135 0.2400 0.5100 11 141 38.2% -0.05 0.0057 -0.030
21.65 25.10 7 41.2% 0.93 0.0079 -0.034 140 0.3400 0.9200 39 178 36.0% -0.08 0.0086 -0.040
17.75 20.65 1 41.9% 0.88 0.0123 -0.053 145 0.9300 1.42 31 162 35.2% -0.14 0.0128 -0.057
14.00 16.50 104 41.1% 0.80 0.0172 -0.075 150 1.75 2.37 360 910 34.4% -0.22 0.0174 -0.077
11.15 14.65 37.3% 0.75 0.0195 -0.085 152.5 1.28 3.75 6 33.0% -0.27 0.0196 -0.086
9.90 12.80 1 45 38.1% 0.70 0.0217 -0.092 155 2.86 3.70 47 350 32.9% -0.32 0.0215 -0.092
8.25 11.25 37.8% 0.64 0.0235 -0.098 157.5 3.55 4.80 4 32.7% -0.37 0.0232 -0.097
6.90 9.00 9 416 35.6% 0.58 0.0248 -0.101 160 4.05 6.00 88 679 31.4% -0.43 0.0244 -0.100
6.00 7.05 20 34.8% 0.52 0.0254 -0.102 162.5 4.70 6.85 71 32.3% -0.49 0.0250 -0.100
5.00 5.40 782 990 33.7% 0.46 0.0253 -0.101 165 7.55 8.35 61 605 32.8% -0.56 0.0248 -0.098
3.80 5.85 20 36.9% 0.40 0.0246 -0.097 167.5 7.40 10.95 31.0% -0.62 0.0241 -0.094
3.10 3.55 123 558 33.2% 0.34 0.0234 -0.091 170 9.05 12.65 350 30.7% -0.67 0.0229 -0.088
2.55 2.65 49 33.1% 0.28 0.0218 -0.084 172.5 10.85 14.20 29.5% -0.73 0.0213 -0.081
1.88 2.20 1,581 10.2K 33.0% 0.23 0.0198 -0.074 175 12.85 16.30 29 29.8% -0.78 0.0193 -0.071
1.30 1.89 34 33.1% 0.19 0.0175 -0.065 177.5 14.90 18.50 30.1% -0.82 0.0171 -0.061
1.00 2.37 52 811 32.4% 0.15 0.0151 -0.055 180 17.00 20.00 156 25.6% -0.86 0.0148 -0.051
0.5300 1.86 8 35.7% 0.11 0.0128 -0.045 182.5 19.25 22.90 29.2% -0.89 0.0125 -0.042
0.5600 0.6900 476 5,696 32.3% 0.09 0.0106 -0.038 185 21.55 25.00 34 26.9% -0.91 0.0104 -0.034
0.0100 1.66 37.3% 0.07 0.0089 -0.032 187.5 23.85 27.50 26.8% -0.93 0.0086 -0.028
0.2700 0.3900 19 444 32.2% 0.06 0.0075 -0.029 190 26.25 29.85 1 10 23.8% -0.94 0.0072 -0.024
0 0.4500 25 354 33.9% 0.05 0.0056 -0.025 195 31.05 35.20 31.6% -0.96 0.0055 -0.020
0.1000 0.5000 33 457 39.5% 0.04 0.0045 -0.024 200 36.00 40.15 31.0% -0.96 0.0044 -0.018
0 1.25 1 49.7% 0.03 0.0038 -0.023 205 40.90 44.90 -0.97 0.0037 -0.017
0 2.00 54 59.4% 0.03 0.0032 -0.022 210 45.85 50.00 -0.97 0.0031 -0.016
0 2.15 64.4% 0.03 0.0028 -0.022 215 50.85 54.85 -0.97 0.0027 -0.015
0 2.14 17 68.1% 0.03 0.0024 -0.022 220 55.85 59.95 -0.98 0.0024 -0.014
0 2.13 15 75.3% 0.02 0.0019 -0.021 230 65.85 69.95 -0.98 0.0020 -0.013
0 2.13 82.2% 0.02 0.0016 -0.020 240 75.85 79.85 -0.98 0.0022 -0.015
0 2.13 88.5% 0.02 0.0013 -0.019 250 85.85 89.85 -0.99 0.0019 -0.020

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%29%37%44%170.8145.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company