Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MMM chuỗi quyền chọn 3M Company

Cboe delayed options data · tính đến 18:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.8% (150.49–175.84) · ATM IV 32.6% · Open interest P/C 0.18

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
66.25 70.30 0.99 0.0006 -0.006 95 0 2.13 116.5% -0.01 0.0007 -0.017
61.30 65.30 1 0.99 0.0007 -0.007 100 0 2.13 107.1% -0.01 0.0009 -0.018
56.30 60.30 0.99 0.0009 -0.009 105 0 2.14 98.2% -0.01 0.0011 -0.019
51.30 55.35 8 0.99 0.0011 -0.010 110 0 2.15 1 89.7% -0.02 0.0013 -0.020
46.35 50.35 0.98 0.0014 -0.012 115 0 2.16 81.5% -0.02 0.0017 -0.021
41.40 45.35 0.98 0.0019 -0.014 120 0 2.18 1 73.6% -0.02 0.0022 -0.022
36.40 40.40 5 0.98 0.0025 -0.016 125 0 2.23 1 66.1% -0.03 0.0028 -0.024
31.60 35.30 9 0.97 0.0034 -0.019 130 0.1200 0.3800 4 104 42.3% -0.04 0.0038 -0.027
26.65 30.45 1 0.96 0.0048 -0.024 135 0.2400 0.5300 5 141 39.5% -0.05 0.0054 -0.031
21.95 25.85 7 32.0% 0.94 0.0072 -0.032 140 0.4800 0.8000 23 178 37.4% -0.07 0.0078 -0.038
17.75 20.85 1 32.4% 0.90 0.0112 -0.047 145 0.8900 1.30 26 162 35.8% -0.12 0.0118 -0.051
13.70 16.60 104 33.5% 0.82 0.0162 -0.068 150 1.76 1.93 182 910 34.5% -0.19 0.0165 -0.071
11.95 14.35 33.1% 0.78 0.0187 -0.078 152.5 2.29 2.66 5 34.6% -0.24 0.0188 -0.080
11.05 12.60 1 45 36.2% 0.73 0.0210 -0.086 155 3.00 3.25 8 350 34.0% -0.29 0.0210 -0.087
9.05 11.00 35.1% 0.67 0.0231 -0.093 157.5 3.80 4.20 2 33.9% -0.34 0.0229 -0.092
7.90 8.30 1 416 32.8% 0.61 0.0248 -0.097 160 4.65 5.00 86 679 32.8% -0.40 0.0245 -0.096
6.35 7.00 3 32.4% 0.55 0.0258 -0.099 162.5 5.65 6.35 5 32.8% -0.47 0.0254 -0.097
5.20 5.55 721 990 31.8% 0.48 0.0261 -0.099 165 7.10 7.40 58 605 32.3% -0.53 0.0256 -0.097
4.10 4.70 17 32.1% 0.42 0.0257 -0.096 167.5 8.45 9.05 32.4% -0.59 0.0252 -0.093
3.25 3.65 90 558 31.7% 0.36 0.0246 -0.091 170 10.00 11.30 350 33.8% -0.65 0.0241 -0.088
2.46 2.88 31.4% 0.30 0.0230 -0.084 172.5 11.80 13.60 35.5% -0.71 0.0225 -0.081
1.92 2.20 1,522 10.2K 31.3% 0.25 0.0210 -0.076 175 12.75 15.25 29 32.0% -0.76 0.0205 -0.072
1.45 1.73 24 31.4% 0.20 0.0186 -0.066 177.5 14.60 17.85 33.6% -0.81 0.0182 -0.063
1.07 1.26 33 811 31.1% 0.16 0.0162 -0.057 180 16.70 19.40 156 31.4% -0.85 0.0158 -0.053
0.8400 0.9600 8 31.4% 0.13 0.0138 -0.048 182.5 18.45 22.45 33.4% -0.88 0.0134 -0.045
0.5900 0.7000 381 5,696 31.1% 0.10 0.0116 -0.041 185 20.90 24.70 34 34.7% -0.90 0.0112 -0.037
0.3700 1.04 34.3% 0.08 0.0097 -0.035 187.5 23.10 27.05 34.7% -0.92 0.0094 -0.031
0.2900 0.6600 3 444 33.5% 0.07 0.0082 -0.032 190 25.60 29.40 1 10 36.2% -0.94 0.0080 -0.027
0.0200 0.4600 24 354 33.1% 0.05 0.0062 -0.028 195 30.40 34.15 37.4% -0.95 0.0061 -0.023
0.1000 0.5000 30 457 38.4% 0.04 0.0050 -0.027 200 35.30 39.10 40.3% -0.96 0.0049 -0.022
0 0.8500 1 44.9% 0.04 0.0042 -0.026 205 39.95 44.05 39.2% -0.96 0.0041 -0.020
0 2.00 54 58.0% 0.04 0.0036 -0.026 210 45.20 48.95 45.5% -0.97 0.0035 -0.019
0 1.66 59.5% 0.03 0.0031 -0.025 215 49.90 53.90 43.1% -0.97 0.0030 -0.018
0 2.14 17 66.8% 0.03 0.0027 -0.025 220 55.15 58.90 51.6% -0.97 0.0027 -0.017
0 2.13 15 74.0% 0.03 0.0022 -0.024 230 65.10 68.90 58.1% -0.98 0.0022 -0.015
0 2.13 80.8% 0.02 0.0018 -0.023 240 75.05 78.90 64.2% -0.98 0.0022 -0.016

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%33%37%42%163.2135.0190.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company