Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MGM chuỗi quyền chọn MGM Resorts International

Cboe delayed options data · tính đến 15:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.2% (38.47–44.41) · ATM IV 42.8% · P/C open interest 1.21

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
17.60 20.50 214.3% 0.99 0.0017 -0.003 23 0 2.15 5 95 253.6% -0.01 0.0017 -0.005
15.70 18.50 193.3% 0.99 0.0025 -0.004 25 0 2.15 5 523 225.2% -0.01 0.0025 -0.006
14.10 17.60 159.2% 0.99 0.0031 -0.005 26 0 2.15 61 211.7% -0.01 0.0031 -0.007
13.10 16.60 49 148.5% 0.99 0.0038 -0.006 27 0 2.15 51 198.8% -0.01 0.0038 -0.007
12.10 15.60 58 138.2% 0.98 0.0048 -0.007 28 0 2.15 200 186.2% -0.01 0.0048 -0.008
11.10 14.60 3 128.1% 0.98 0.0060 -0.008 29 0 2.15 111 174.0% -0.02 0.0060 -0.009
10.30 13.60 146 125.9% 0.98 0.0075 -0.009 30 0 0.5000 80 4,816 77.9% -0.02 0.0075 -0.011
9.60 12.60 4 125.8% 0.97 0.0096 -0.011 31 0 0.3000 44 86.9% -0.03 0.0096 -0.012
8.60 11.70 976 118.4% 0.96 0.0122 -0.013 32 0 2.15 444 139.1% -0.03 0.0123 -0.014
7.80 10.70 10 113.5% 0.96 0.0158 -0.015 33 0 2.15 82 127.9% -0.04 0.0158 -0.016
6.70 9.70 55 100.6% 0.94 0.0206 -0.017 34 0 0.5000 58 72.3% -0.05 0.0206 -0.018
6.40 7.50 472 78.0% 0.93 0.0270 -0.020 35 0 0.1500 2 2,268 48.5% -0.07 0.0271 -0.020
4.90 7.80 351 87.0% 0.91 0.0358 -0.023 36 0 0.5000 97 56.1% -0.09 0.0359 -0.023
3.70 5.60 705 43.1% 0.88 0.0476 -0.026 37 0.0500 0.3000 632 497 43.3% -0.12 0.0477 -0.027
3.10 4.70 208 48.0% 0.83 0.0631 -0.030 38 0.1500 1.00 415 39.9% -0.17 0.0633 -0.031
2.30 3.80 673 44.5% 0.77 0.0825 -0.034 39 0.3500 0.6000 350 2,342 40.9% -0.23 0.0828 -0.035
2.00 3.00 6,579 48.7% 0.68 0.1036 -0.038 40 0.6000 0.8500 22 2,028 39.3% -0.32 0.1040 -0.038
1.45 2.30 1 185 47.1% 0.57 0.1202 -0.040 41 0.9500 1.25 2 5,183 38.5% -0.43 0.1208 -0.040
0.9000 1.55 11 3,695 42.1% 0.45 0.1240 -0.040 42 1.35 1.90 330 2,484 38.8% -0.55 0.1247 -0.040
0.1500 1.50 42 332 41.4% 0.34 0.1130 -0.037 43 1.65 3.30 6,978 45.5% -0.66 0.1138 -0.037
0.3000 0.6000 153 356 37.9% 0.25 0.0941 -0.033 44 2.25 3.10 2 631 25.3% -0.76 0.0949 -0.033
0 0.7000 48 2,130 46.5% 0.18 0.0746 -0.029 45 3.00 4.10 200 977 -0.82 0.0754 -0.028
0.0500 0.3000 16 2,085 39.0% 0.13 0.0581 -0.024 46 3.80 5.60 772 39.3% -0.87 0.0588 -0.024
0 0.3000 5,146 43.0% 0.10 0.0452 -0.021 47 4.80 7.10 26 58.5% -0.90 0.0458 -0.021
0 0.3000 1,241 48.3% 0.08 0.0353 -0.018 48 5.80 8.30 8 69.4% -0.93 0.0361 -0.017
0 0.4500 147 58.8% 0.06 0.0279 -0.015 49 6.70 8.90 62.5% -0.94 0.0288 -0.015
0 1.25 1,384 85.6% 0.05 0.0222 -0.013 50 7.50 10.20 70.9% -0.96 0.0233 -0.013
0 0.2500 1 1,791 77.2% 0.02 0.0082 -0.007 55 11.40 15.20 -0.99 0.0099 -0.007
0 2.15 12 157.4% 0.01 0.0037 -0.004 60 16.40 20.20 -1.00 0.0027 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

23%51%79%107%41.4434.0048.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP