Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MDT chuỗi quyền chọn Medtronic Plc

Cboe delayed options data · tính đến 18:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.1% (87.50–98.90) · ATM IV 25.7% · Open interest P/C 0.80

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
41.25 45.25 1.00 0.0006 0.000 50 0 0.2500 1 100.2% -0.00 0.0006 -0.005
36.30 40.25 0.99 0.0008 -0.001 55 0 2.13 25 130.7% -0.01 0.0008 -0.005
31.30 35.45 4 0.99 0.0013 -0.002 60 0 2.13 2,540 113.0% -0.01 0.0013 -0.006
26.35 30.30 7 0.99 0.0020 -0.004 65 0 0.3400 339 65.2% -0.01 0.0020 -0.007
23.85 28.00 0.99 0.0025 -0.005 67.5 0 0.7900 342 69.7% -0.01 0.0025 -0.008
21.40 25.35 0.98 0.0033 -0.006 70 0 0.5500 238 58.7% -0.02 0.0033 -0.009
18.90 22.85 0.98 0.0043 -0.007 72.5 0 1.05 500 60.9% -0.02 0.0043 -0.010
16.45 20.40 308 0.97 0.0058 -0.009 75 0.0300 0.6400 574 49.0% -0.03 0.0058 -0.011
13.95 17.60 108 0.96 0.0080 -0.011 77.5 0.0100 0.6700 2 583 43.2% -0.04 0.0080 -0.013
11.55 15.45 1 148 0.95 0.0114 -0.013 80 0.1000 0.2200 2 1,473 31.7% -0.05 0.0114 -0.015
9.60 13.55 20.7% 0.93 0.0154 -0.016 82 0.1500 1.98 1 46.2% -0.07 0.0156 -0.017
9.35 12.80 715 19.6% 0.93 0.0167 -0.017 82.5 0.1100 0.3300 3 1,647 28.5% -0.07 0.0168 -0.018
8.70 12.60 23.3% 0.92 0.0181 -0.018 83 0.1400 1.14 36.4% -0.08 0.0183 -0.019
7.75 11.55 21.2% 0.90 0.0213 -0.019 84 0.1900 0.8600 31.8% -0.10 0.0215 -0.021
8.30 9.95 11 780 30.1% 0.89 0.0250 -0.022 85 0.3000 0.6000 21 1,608 28.0% -0.12 0.0253 -0.023
5.95 9.85 23.5% 0.86 0.0293 -0.025 86 0.4300 0.7900 28.1% -0.14 0.0297 -0.026
5.05 9.00 23.2% 0.83 0.0341 -0.028 87 0.5600 0.7400 1 26.1% -0.17 0.0345 -0.029
5.10 7.95 3 1,069 21.9% 0.82 0.0365 -0.029 87.5 0.6800 0.7900 26 1,021 25.9% -0.19 0.0371 -0.030
5.00 8.20 28.4% 0.80 0.0390 -0.031 88 0.7500 0.9200 25.8% -0.20 0.0396 -0.032
4.20 7.40 27.6% 0.76 0.0441 -0.034 89 0.9900 1.14 25.7% -0.24 0.0447 -0.035
4.65 5.30 2,078 26.2% 0.71 0.0489 -0.036 90 1.25 1.38 87 1,822 25.2% -0.29 0.0497 -0.037
2.84 5.95 26.9% 0.66 0.0532 -0.039 91 1.52 1.70 24.7% -0.34 0.0542 -0.040
3.30 5.30 6 31.6% 0.61 0.0568 -0.040 92 1.83 2.06 2 24.1% -0.40 0.0580 -0.041
2.88 3.35 6 2,611 23.1% 0.58 0.0581 -0.041 92.5 2.12 2.24 518 2,260 24.3% -0.43 0.0595 -0.042
2.75 3.90 6 27.5% 0.55 0.0592 -0.041 93 2.27 2.48 23.9% -0.46 0.0607 -0.042
2.24 3.70 7 28.7% 0.49 0.0604 -0.041 94 2.76 2.97 1 23.7% -0.52 0.0621 -0.042
1.88 2.10 573 3,768 23.6% 0.43 0.0600 -0.040 95 3.35 3.55 85 1,155 23.8% -0.58 0.0621 -0.041
1.44 2.00 475 24.7% 0.37 0.0583 -0.038 96 3.85 5.00 27.0% -0.64 0.0607 -0.039
1.13 1.55 2 24.1% 0.32 0.0551 -0.035 97 4.55 6.10 29.3% -0.70 0.0579 -0.037
1.03 1.23 56 2,443 23.4% 0.29 0.0531 -0.034 97.5 4.75 5.80 306 25.2% -0.73 0.0561 -0.035
0.8900 1.46 32 25.2% 0.26 0.0509 -0.032 98 3.70 7.25 23.2% -0.75 0.0539 -0.034
0.4500 2.54 31.4% 0.22 0.0458 -0.029 99 4.55 8.05 23.6% -0.80 0.0492 -0.031
0.5200 0.6700 639 4,257 23.2% 0.18 0.0405 -0.026 100 5.65 7.80 91 -0.85 0.0442 -0.028
0.4100 1.25 28.6% 0.15 0.0352 -0.023 101 6.35 9.70 23.9% -0.88 0.0391 -0.025
0.2100 2.15 5 35.3% 0.12 0.0304 -0.021 102 7.25 10.65 24.3% -0.91 0.0344 -0.022
0.1500 2.17 37.3% 0.10 0.0262 -0.019 103 8.20 12.00 29.3% -0.93 0.0299 -0.020
0.1000 2.34 40.4% 0.09 0.0226 -0.017 104 9.20 12.75 28.6% -0.94 0.0260 -0.019
0.1000 0.2500 28 1,944 24.6% 0.08 0.0199 -0.016 105 10.15 13.95 83 32.1% -0.96 0.0239 -0.018
0 0.1700 16 320 28.2% 0.05 0.0118 -0.014 110 15.00 18.95 38.9% -0.98 0.0140 -0.014
0 0.7500 188 45.3% 0.04 0.0079 -0.013 115 20.00 23.95 46.7% -0.99 0.0080 -0.014
0 0.7500 13 52.3% 0.03 0.0057 -0.012 120 25.00 28.95 53.9% -0.99 0.0049 -0.012
0 0.1400 29 44.5% 0.02 0.0044 -0.011 125 30.00 33.95 60.6% -1.00 0.0027 -0.011
0 2.13 81.7% 0.02 0.0034 -0.011 130 34.85 38.95 63.6% -1.00 0.0013 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%28%39%49%93.2077.50105.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company