Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MDT chuỗi quyền chọn Medtronic Plc

Cboe delayed options data · tính đến Oct 19, 21:59 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.5% (87.39–97.55) · ATM IV 23.1% · Open interest P/C 0.80

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
41.05 45.15 101.0% 0.99 0.0007 -0.001 50 0 0.2500 1 99.7% -0.01 0.0007 -0.006
36.10 40.15 87.4% 0.99 0.0010 -0.002 55 0 2.13 25 130.0% -0.01 0.0010 -0.007
31.10 34.70 1 4 0.99 0.0015 -0.004 60 0 2.13 2,540 112.3% -0.01 0.0015 -0.008
26.15 30.20 7 63.0% 0.99 0.0023 -0.005 65 0 0.3400 2 339 64.5% -0.01 0.0023 -0.009
23.65 27.65 54.7% 0.98 0.0029 -0.006 67.5 0 0.7900 342 69.0% -0.02 0.0029 -0.009
21.20 25.25 53.3% 0.98 0.0037 -0.007 70 0 0.5500 238 58.0% -0.02 0.0037 -0.010
18.70 22.75 47.1% 0.97 0.0048 -0.009 72.5 0 1.05 500 60.1% -0.03 0.0048 -0.011
16.20 20.30 308 42.4% 0.97 0.0064 -0.010 75 0.0300 0.6400 574 48.2% -0.03 0.0064 -0.012
13.75 17.85 108 38.5% 0.96 0.0087 -0.011 77.5 0.0100 0.6400 2 583 42.0% -0.04 0.0087 -0.013
11.35 14.65 1 148 0.95 0.0122 -0.014 80 0.1100 0.2100 13 1,473 31.0% -0.06 0.0123 -0.015
9.45 13.40 31.6% 0.93 0.0164 -0.016 82 0.1300 1.98 1 45.0% -0.07 0.0166 -0.017
8.90 12.25 715 0.92 0.0177 -0.017 82.5 0.1100 0.3300 3 1,647 27.7% -0.08 0.0179 -0.018
8.50 12.45 30.3% 0.92 0.0192 -0.017 83 0.1400 1.77 40.6% -0.08 0.0194 -0.019
7.60 11.55 29.8% 0.90 0.0226 -0.019 84 0 1.06 31.0% -0.10 0.0229 -0.021
6.95 10.20 11 780 27.3% 0.88 0.0267 -0.021 85 0.3000 0.5500 21 1,608 26.5% -0.12 0.0270 -0.023
6.40 9.80 32.5% 0.86 0.0314 -0.024 86 0 2.27 34.4% -0.14 0.0318 -0.025
5.55 8.90 31.1% 0.83 0.0366 -0.027 87 0.5200 1.24 1 28.2% -0.18 0.0372 -0.028
4.55 8.05 3 1,069 24.1% 0.81 0.0393 -0.029 87.5 0.6800 0.8600 29 1,021 25.3% -0.19 0.0399 -0.030
4.75 8.10 30.3% 0.79 0.0420 -0.030 88 0.3700 1.38 25.2% -0.21 0.0428 -0.031
3.40 6.60 22.3% 0.75 0.0474 -0.033 89 0.4900 1.20 3 21.8% -0.26 0.0483 -0.034
4.10 5.15 2,078 25.8% 0.70 0.0524 -0.036 90 1.23 1.45 92 1,822 24.1% -0.31 0.0534 -0.037
2.62 5.25 25.2% 0.64 0.0566 -0.038 91 0.4500 1.95 19.2% -0.36 0.0578 -0.039
2.06 4.65 6 25.2% 0.58 0.0597 -0.040 92 1.46 2.39 2 22.3% -0.42 0.0611 -0.041
2.35 3.25 7 2,611 22.5% 0.55 0.0607 -0.040 92.5 2.15 2.41 524 2,260 23.7% -0.45 0.0623 -0.041
1.52 4.10 6 24.9% 0.52 0.0614 -0.040 93 1.92 2.86 22.1% -0.49 0.0631 -0.041
0.9700 2.90 1,854 21.2% 0.46 0.0616 -0.040 94 2.38 3.55 1 22.4% -0.55 0.0636 -0.041
1.64 1.97 595 3,768 23.7% 0.40 0.0603 -0.039 95 3.40 3.95 85 1,155 23.4% -0.61 0.0626 -0.040
0.1300 1.73 475 18.4% 0.34 0.0575 -0.037 96 2.96 5.50 22.3% -0.67 0.0601 -0.038
0 2.70 35 25.7% 0.29 0.0534 -0.034 97 4.55 6.10 26.3% -0.73 0.0565 -0.036
0.6300 1.08 56 2,443 21.7% 0.27 0.0511 -0.033 97.5 4.75 5.80 306 21.4% -0.75 0.0543 -0.034
0 1.46 32 21.5% 0.24 0.0486 -0.031 98 4.35 7.00 21.4% -0.78 0.0520 -0.033
0 2.54 30.3% 0.20 0.0434 -0.028 99 5.15 7.80 20.7% -0.82 0.0470 -0.030
0.3900 0.9400 660 4,257 25.3% 0.17 0.0381 -0.025 100 6.20 7.80 91 -0.86 0.0420 -0.027
0 0.7800 23.2% 0.14 0.0330 -0.022 101 6.90 9.35 -0.89 0.0370 -0.024
0.0100 2.13 5 35.2% 0.11 0.0285 -0.020 102 7.85 10.50 -0.92 0.0327 -0.022
0 2.37 38.9% 0.10 0.0246 -0.018 103 8.95 11.15 -0.94 0.0281 -0.020
0 2.32 40.8% 0.08 0.0213 -0.017 104 9.20 12.75 -0.95 0.0255 -0.019
0.1000 0.2500 29 1,944 25.4% 0.07 0.0187 -0.016 105 10.20 13.85 83 -0.96 0.0231 -0.018
0 0.1700 16 320 28.9% 0.05 0.0111 -0.014 110 15.10 19.15 -0.98 0.0121 -0.014
0 0.0900 188 32.1% 0.04 0.0076 -0.013 115 20.10 24.15 -0.99 0.0070 -0.013
0 0.7500 13 53.2% 0.03 0.0055 -0.012 120 25.10 29.15 -1.00 0.0044 -0.011
0 0.3400 29 45.2% 0.02 0.0042 -0.011 125 30.10 34.15 -1.00 0.0023 -0.011
0 2.13 82.7% 0.02 0.0034 -0.010 130 35.10 39.15 -1.00 0.0011 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%27%37%48%92.4777.50105.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company