Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MDT chuỗi quyền chọn Medtronic plc

Cboe delayed options data · tính đến 15:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.4% (88.44–94.66) · ATM IV 20.6% · P/C open interest 0.41

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
43.15 44.35 1.00 0.0002 0.000 47.5 0 2.13 1 227.5% -0.00 0.0002 -0.003
41.05 43.80 198.3% 1.00 0.0003 0.000 50 0 2.13 212.5% -0.00 0.0003 -0.003
36.35 38.85 179.8% 1.00 0.0004 0.000 55 0 1.15 9 159.7% -0.00 0.0004 -0.004
31.35 33.85 11 154.1% 1.00 0.0007 0.000 60 0 1.90 223 154.1% -0.00 0.0007 -0.005
26.15 28.85 45 126.4% 0.99 0.0013 0.000 65 0 1.15 362 115.2% -0.01 0.0013 -0.006
23.50 26.35 5 112.4% 0.99 0.0017 0.000 67.5 0 0.7700 321 95.8% -0.01 0.0017 -0.007
20.95 23.85 162 100.8% 0.99 0.0023 0.000 70 0 0.0500 1,124 55.4% -0.01 0.0023 -0.008
18.10 21.35 42 85.1% 0.99 0.0032 0.000 72.5 0 0.5800 1,112 72.6% -0.01 0.0032 -0.009
16.50 18.50 4,862 83.3% 0.98 0.0046 -0.003 75 0 0.0600 15.9K 43.6% -0.02 0.0046 -0.011
13.95 15.85 252 70.2% 0.98 0.0069 -0.006 77.5 0 0.5000 1,596 53.7% -0.02 0.0069 -0.013
12.40 14.75 68.9% 0.97 0.0089 -0.009 79 0 1.15 60.3% -0.03 0.0090 -0.015
10.95 12.50 1 2,077 31.6% 0.97 0.0107 -0.010 80 0 0.5000 1,746 45.5% -0.03 0.0108 -0.016
10.10 12.95 59.4% 0.96 0.0130 -0.012 81 0 0.9500 2 49.9% -0.04 0.0130 -0.018
9.50 11.80 1 58.1% 0.95 0.0159 -0.015 82 0 1.35 1 51.5% -0.05 0.0160 -0.020
8.95 11.15 5 2,424 53.8% 0.95 0.0176 -0.016 82.5 0 0.9300 1,267 44.1% -0.05 0.0177 -0.021
8.50 10.80 53.9% 0.94 0.0196 -0.018 83 0.0300 0.7500 20 86 40.2% -0.06 0.0198 -0.022
7.35 9.50 5 44.9% 0.93 0.0245 -0.021 84 0.0200 0.7500 20 86 36.5% -0.07 0.0247 -0.025
6.80 8.75 3,691 47.8% 0.91 0.0309 -0.025 85 0.0200 0.6000 1,113 30.9% -0.09 0.0312 -0.029
5.60 8.00 8 43.8% 0.88 0.0390 -0.030 86 0 0.9500 35 31.4% -0.12 0.0394 -0.034
4.85 7.10 3 42.1% 0.84 0.0488 -0.037 87 0 0.8000 40 25.9% -0.16 0.0492 -0.040
4.50 5.20 1 3,454 34.8% 0.82 0.0540 -0.040 87.5 0.1700 0.8100 976 25.9% -0.19 0.0546 -0.043
3.95 6.25 96 39.3% 0.79 0.0594 -0.044 88 0 0.6900 92 20.9% -0.21 0.0600 -0.046
3.10 5.00 24 33.5% 0.73 0.0696 -0.051 89 0.1300 0.8400 351 19.7% -0.28 0.0704 -0.053
2.63 2.93 7 6,011 24.6% 0.65 0.0779 -0.057 90 0.6900 1.23 4 2,125 22.6% -0.35 0.0788 -0.058
1.98 2.42 1 221 24.5% 0.57 0.0831 -0.060 91 0.4500 1.91 39 20.1% -0.43 0.0842 -0.061
1.47 1.90 10 199 24.4% 0.49 0.0845 -0.061 92 0.8500 2.00 80 16.8% -0.52 0.0858 -0.062
1.32 1.57 1 4,375 24.3% 0.44 0.0838 -0.061 92.5 1.02 2.54 1,767 17.7% -0.56 0.0851 -0.061
1.00 1.45 729 23.9% 0.40 0.0820 -0.060 93 2.15 2.72 1 123 22.4% -0.60 0.0835 -0.060
0.7400 1.11 2,425 24.5% 0.33 0.0762 -0.056 94 1.75 3.55 42 14.5% -0.68 0.0778 -0.056
0.6500 0.7800 36 15.2K 25.4% 0.26 0.0679 -0.050 95 2.81 4.10 421 -0.75 0.0695 -0.050
0.4100 0.6500 526 25.9% 0.20 0.0582 -0.043 96 3.10 4.95 2 -0.81 0.0597 -0.043
0.2600 0.8900 21 64 30.2% 0.15 0.0484 -0.037 97 4.10 5.90 -0.86 0.0496 -0.035
0.1600 1.00 1 4,366 32.0% 0.13 0.0438 -0.034 97.5 4.40 6.30 56 -0.88 0.0451 -0.032
0.1300 0.8000 21 76 31.2% 0.12 0.0394 -0.031 98 5.05 7.15 20 -0.90 0.0408 -0.028
0 0.9500 14 34.5% 0.09 0.0316 -0.026 99 5.55 7.90 10 -0.93 0.0349 -0.023
0.1000 0.1800 592 22.1K 27.6% 0.07 0.0253 -0.022 100 6.60 9.05 53 -0.95 0.0299 -0.020
0 0.9500 7 40.4% 0.05 0.0204 -0.019 101 7.50 9.75 -0.96 0.0254 -0.018
0 0.2300 352 30.9% 0.04 0.0167 -0.016 102 8.45 10.85 1 -0.97 0.0198 -0.020
0 1.35 167 51.0% 0.04 0.0138 -0.015 103 9.30 12.15 26 -0.98 0.0157 -0.021
0 1.15 2 51.3% 0.03 0.0116 -0.013 104 10.45 12.70 -0.99 0.0119 -0.023
0 0.6500 980 46.6% 0.03 0.0098 -0.012 105 11.45 14.05 -0.99 0.0088 -0.026
0 1.35 11 59.3% 0.02 0.0084 -0.011 106 13.10 15.05 -0.99 0.0065 -0.028
0 0.1000 692 41.7% 0.01 0.0049 -0.008 110 16.25 19.25 -1.00 0.0019 -0.033
0 1.35 112 81.2% 0.01 0.0029 -0.006 115 21.25 25.00 -1.00 0.0004 -0.037
0 0.6100 336 77.6% 0.01 0.0018 -0.005 120 26.25 29.75 -1.00 0.0000 -0.039
0 1.00 83 95.6% 0.00 0.0012 -0.004 125 31.25 34.60 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.0500 3 67.0% 0.00 0.0009 -0.003 130 36.25 39.55 -1.00 0.0000 -0.041
0 2.13 133.6% 0.00 0.0007 -0.003 135 41.25 45.20 -1.00 0.0000 -0.041

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

13%34%54%74%91.5577.50106.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP