Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LULU chuỗi quyền chọn Lululemon Athletica Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.6% (86.38–106.88) · ATM IV 42.2% · Open interest P/C 0.80

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
45.20 49.30 5 1.00 0.0004 -0.003 50 0 2.13 107 150.1% -0.00 0.0004 -0.003
40.30 44.35 10 1.00 0.0006 -0.004 55 0 2.13 10 131.8% -0.00 0.0006 -0.004
35.90 39.35 65 79.5% 0.99 0.0010 -0.005 60 0 0.1100 825 67.9% -0.01 0.0010 -0.005
30.95 34.25 63 64.5% 0.99 0.0015 -0.006 65 0 0.1200 151 58.4% -0.01 0.0015 -0.006
26.35 28.75 44 47.4% 0.99 0.0025 -0.008 70 0 0.1700 262 51.3% -0.02 0.0026 -0.009
21.45 24.20 36 52.4% 0.97 0.0047 -0.013 75 0.0700 0.3800 52 1,217 49.4% -0.03 0.0048 -0.013
17.05 18.35 99 36.4% 0.94 0.0094 -0.023 80 0.2000 0.6000 163 2,109 44.4% -0.06 0.0095 -0.023
12.60 13.95 3 706 39.4% 0.87 0.0168 -0.039 85 0.8800 0.9500 1,026 3,550 42.6% -0.14 0.0169 -0.040
0 0 0.00 0.0000 0.000 86 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 87 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 88 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 89 0 0 0.00 0.0000 0.000
9.30 9.65 22 748 41.1% 0.75 0.0248 -0.057 90 1.85 2.15 424 4,639 42.2% -0.25 0.0251 -0.058
0 0 0.00 0.0000 0.000 91 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 92 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 93 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 94 0 0 0.00 0.0000 0.000
6.15 6.55 51 1,791 41.6% 0.61 0.0303 -0.070 95 3.70 4.10 148 4,464 42.7% -0.40 0.0308 -0.071
0 0 0.00 0.0000 0.000 96 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 97 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 98 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 99 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.75 4.10 222 3,039 41.3% 0.45 0.0314 -0.072 100 6.20 6.75 44 3,086 42.3% -0.56 0.0321 -0.073
0 0 0.00 0.0000 0.000 101 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 102 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 103 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 104 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.16 2.46 152 5,802 41.5% 0.31 0.0281 -0.063 105 9.60 10.35 9 2,134 43.5% -0.70 0.0291 -0.065
0 0 0.00 0.0000 0.000 106 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 107 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 108 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 109 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.15 1.37 229 4,239 41.5% 0.20 0.0220 -0.049 110 13.55 14.65 22 1,176 45.6% -0.82 0.0234 -0.052
0 0 0.00 0.0000 0.000 111 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 112 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 113 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.5800 0.8500 214 1,655 42.6% 0.12 0.0155 -0.035 115 16.75 19.15 711 32.8% -0.91 0.0170 -0.038
0.3400 0.4100 280 2,100 43.1% 0.07 0.0104 -0.025 120 22.15 24.10 1 404 46.3% -0.96 0.0112 -0.027
0.1900 0.3600 7 1,905 46.4% 0.05 0.0071 -0.018 125 26.30 29.20 7 48 -0.98 0.0066 -0.017
0.1200 0.2300 9 891 48.2% 0.03 0.0050 -0.014 130 31.85 34.65 62.8% -0.99 0.0036 -0.009
0.0500 0.1500 2 853 49.0% 0.02 0.0036 -0.011 135 36.85 39.90 4 1 72.2% -1.00 0.0019 -0.004
0.0200 0.1000 2 584 50.1% 0.02 0.0027 -0.009 140 41.85 44.45 2 1 71.5% -1.00 0.0010 -0.002

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

33%38%43%48%96.6380.00110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company