Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LULU chuỗi quyền chọn Lululemon Athletica Inc.

Cboe delayed options data · tính đến Sep 03, 21:51 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±22.9% (77.23–123.12) · ATM IV 67.1% · P/C open interest 0.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
59.95 63.90 46 138.9% 1.00 0.0001 0.000 60 0 0.0300 9 300 124.5% -0.00 0.0001 -0.003
55.05 58.90 42 134.4% 1.00 0.0002 0.000 65 0 0.0400 1 162 114.5% -0.00 0.0002 -0.004
50.05 53.10 39 1.00 0.0003 0.000 70 0 0.0500 94 104.2% -0.00 0.0003 -0.006
45.10 48.20 7 1.00 0.0005 0.000 75 0 0.0500 1,004 2,727 92.2% -0.00 0.0005 -0.009
40.10 43.20 1 191 0.99 0.0009 0.000 80 0 0.0900 199 1,065 86.5% -0.01 0.0009 -0.013
35.15 38.25 2 0.99 0.0015 -0.001 85 0 0.1100 331 1,357 77.1% -0.01 0.0015 -0.019
30.20 33.00 25 194 0.98 0.0027 -0.015 90 0.0300 0.7900 490 1,760 91.6% -0.02 0.0027 -0.031
25.40 28.25 48 0.96 0.0048 -0.038 95 0.2600 0.3000 184 1,266 72.2% -0.04 0.0048 -0.052
21.00 23.60 70 313 62.1% 0.92 0.0081 -0.073 100 0.6000 0.6900 1,022 3,650 72.2% -0.08 0.0081 -0.085
17.25 18.80 15 142 67.2% 0.86 0.0122 -0.118 105 1.19 1.34 440 2,271 71.3% -0.14 0.0123 -0.127
16.05 18.50 20 68.8% 0.85 0.0131 -0.128 106 1.32 1.61 104 185 71.7% -0.15 0.0132 -0.136
15.25 17.70 16 69.1% 0.83 0.0140 -0.138 107 1.29 1.72 2 150 69.2% -0.17 0.0141 -0.146
14.50 16.85 100 69.0% 0.82 0.0149 -0.147 108 1.73 1.90 20 149 70.8% -0.18 0.0149 -0.155
13.75 16.05 69.1% 0.80 0.0157 -0.157 109 1.90 2.26 9 14 71.4% -0.20 0.0158 -0.164
13.00 15.10 208 465 67.7% 0.78 0.0166 -0.166 110 2.20 2.50 1,253 3,372 71.6% -0.22 0.0166 -0.173
12.30 14.45 2 2 68.6% 0.76 0.0174 -0.175 111 2.44 2.84 8 22 71.9% -0.24 0.0174 -0.181
11.80 13.80 70.4% 0.75 0.0181 -0.184 112 2.70 3.15 17 53 71.8% -0.26 0.0182 -0.189
11.00 13.10 69.7% 0.73 0.0188 -0.192 113 3.00 3.50 7 29 71.9% -0.28 0.0189 -0.197
10.75 12.00 6 69.6% 0.70 0.0195 -0.199 114 3.35 3.85 33 29 72.0% -0.30 0.0196 -0.204
10.50 11.45 75 1,172 72.4% 0.68 0.0201 -0.206 115 3.90 4.05 617 2,365 72.2% -0.32 0.0202 -0.211
9.90 10.85 4 20 72.6% 0.66 0.0206 -0.213 116 4.10 4.55 256 26 71.8% -0.34 0.0207 -0.216
9.30 10.25 1 34 72.5% 0.64 0.0211 -0.218 117 4.50 5.05 11 129 72.3% -0.36 0.0212 -0.222
8.70 9.65 347 739 72.2% 0.62 0.0215 -0.223 118 4.95 5.50 385 931 72.6% -0.38 0.0216 -0.226
8.25 8.80 139 17 71.2% 0.60 0.0218 -0.227 119 5.35 5.80 65 16 71.5% -0.40 0.0219 -0.230
7.70 8.30 748 2,717 71.2% 0.57 0.0221 -0.230 120 5.80 6.45 462 2,833 72.3% -0.43 0.0222 -0.232
7.20 8.15 56 36 73.0% 0.55 0.0223 -0.233 121 6.40 7.10 18 15 73.6% -0.45 0.0224 -0.234
7.00 7.30 254 74 72.6% 0.53 0.0224 -0.234 122 6.75 7.55 174 68 72.4% -0.47 0.0225 -0.236
6.35 7.25 126 59 73.7% 0.51 0.0224 -0.235 123 7.25 8.10 2 16 72.2% -0.49 0.0226 -0.236
5.90 6.75 60 29 73.3% 0.49 0.0224 -0.235 124 7.80 8.70 2 72.4% -0.52 0.0226 -0.236
5.55 5.90 683 2,277 71.4% 0.46 0.0223 -0.235 125 8.60 9.10 102 1,976 72.5% -0.54 0.0225 -0.234
5.10 5.80 4 38 72.6% 0.44 0.0222 -0.233 126 9.00 9.85 72.2% -0.56 0.0223 -0.233
4.70 5.40 15 107 72.4% 0.42 0.0220 -0.231 127 9.60 10.50 53 72.2% -0.58 0.0221 -0.230
4.35 5.00 111 81 72.1% 0.40 0.0217 -0.228 128 10.30 11.15 72.5% -0.60 0.0218 -0.227
4.10 4.80 247 33 73.3% 0.38 0.0214 -0.225 129 10.90 11.85 72.3% -0.62 0.0215 -0.223
3.85 4.20 660 3,007 72.1% 0.36 0.0210 -0.221 130 11.60 12.45 15 1,484 72.0% -0.64 0.0212 -0.218
3.50 4.15 34 75 73.2% 0.34 0.0206 -0.216 131 12.35 13.65 74.9% -0.66 0.0207 -0.213
3.30 3.80 108 95 73.3% 0.32 0.0201 -0.211 132 13.05 14.45 4 75.3% -0.68 0.0203 -0.208
3.00 3.30 47 53 71.7% 0.30 0.0196 -0.206 133 13.60 15.20 74.4% -0.70 0.0198 -0.202
2.58 2.84 479 3,683 72.1% 0.27 0.0185 -0.194 135 14.75 16.80 15 2,068 72.6% -0.73 0.0187 -0.190
1.70 1.87 1,544 5,699 72.3% 0.19 0.0154 -0.161 140 19.35 21.00 6 797 77.5% -0.81 0.0156 -0.154
1.08 1.23 1,976 2,686 72.6% 0.14 0.0122 -0.128 145 23.70 25.50 4 436 79.8% -0.87 0.0124 -0.119
0.7000 0.7600 1,609 2,500 72.8% 0.10 0.0093 -0.099 150 28.00 30.25 19 504 80.7% -0.91 0.0094 -0.086

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

57%70%84%97%100.285.00118.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP