Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LQD chuỗi quyền chọn iShares iBoxx $ Investment Grade Corporate Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 18:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±1.0% (104.59–106.64) · ATM IV 5.7% · P/C open interest 1.73

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
45.55 45.85 1.00 0.0000 0.000 60 0 0.0100 40.0K 92.4% -0.00 0.0000 -0.000
40.55 40.90 85.9% 1.00 0.0000 0.000 65 0 0.0100 80.1% -0.00 0.0000 -0.000
35.60 35.90 80.7% 1.00 0.0001 0.000 70 0 0.0100 68.7% -0.00 0.0001 -0.000
30.60 30.90 64.6% 1.00 0.0002 0.000 75 0 0.0100 58.0% -0.00 0.0002 -0.001
25.65 25.90 57.8% 1.00 0.0003 0.000 80 0 0.0100 47.8% -0.00 0.0003 -0.001
20.60 20.90 1.00 0.0006 0.000 85 0 0.0100 1 38.2% -0.00 0.0006 -0.001
15.60 15.90 1.00 0.0012 0.000 90 0 0.0100 757 29.0% -0.00 0.0012 -0.001
10.60 10.95 1.00 0.0027 0.000 95 0 0.0100 3 20.0% -0.00 0.0027 -0.002
9.65 9.95 21.9% 1.00 0.0034 0.000 96 0 0.0100 18.3% -0.00 0.0034 -0.002
8.65 8.95 19.6% 0.99 0.0042 0.000 97 0 0.0100 1 16.5% -0.01 0.0042 -0.002
7.65 7.95 17.3% 0.99 0.0054 0.000 98 0 0.0100 14.7% -0.01 0.0055 -0.002
6.70 6.95 17.4% 0.99 0.0073 0.000 99 0 0.0100 7,802 13.0% -0.01 0.0074 -0.002
5.70 5.95 15.0% 0.99 0.0103 0.000 100 0 0.0200 15.0K 12.2% -0.01 0.0105 -0.002
5.20 5.45 13.8% 0.99 0.0127 0.000 100.5 0 0.0200 11.2% -0.01 0.0129 -0.002
4.65 4.95 10.6% 0.99 0.0159 -0.000 101 0.0100 0.0200 72.9K 10.9% -0.01 0.0162 -0.003
4.15 4.45 9.5% 0.98 0.0206 -0.001 101.5 0.0100 0.0200 421 9.9% -0.02 0.0211 -0.003
3.70 3.95 10.3% 0.98 0.0276 -0.001 102 0.0100 0.0200 2,865 8.9% -0.02 0.0282 -0.003
3.15 3.45 7.3% 0.97 0.0383 -0.002 102.5 0.0100 0.0300 23 8.2% -0.03 0.0394 -0.004
2.74 2.94 8.6% 0.96 0.0554 -0.003 103 0.0200 0.0400 1 49.3K 7.7% -0.04 0.0571 -0.005
2.23 2.45 7.3% 0.93 0.0826 -0.005 103.5 0.0300 0.0500 4 7.0% -0.07 0.0855 -0.006
1.80 1.94 6.8% 0.90 0.1246 -0.007 104 0.0600 0.0800 95.5K 6.6% -0.11 0.1298 -0.009
1.36 1.48 6.4% 0.83 0.1845 -0.010 104.5 0.1100 0.1300 2,225 6.2% -0.17 0.1934 -0.011
0.9700 1.03 10 1,176 5.9% 0.74 0.2568 -0.013 105 0.2000 0.2300 2,360 94.5K 5.9% -0.28 0.2720 -0.015
0.6300 0.6700 72 5.7% 0.60 0.3175 -0.015 105.5 0.3500 0.3900 2,688 5.7% -0.42 0.3418 -0.017
0.3600 0.3900 70 20.0K 5.5% 0.43 0.3354 -0.015 106 0.5800 0.6300 137 50.2K 5.4% -0.60 0.3671 -0.017
0.1700 0.2000 518 5.3% 0.27 0.2931 -0.012 106.5 0.8900 0.9700 72 5.0% -0.79 0.3628 -0.013
0.0700 0.0900 1 25.0K 5.2% 0.14 0.2031 -0.008 107 1.30 1.43 25 5,937 -0.97 0.2166 -0.023
0.0300 0.0500 4,959 5.5% 0.07 0.1205 -0.005 107.5 1.77 1.95 -1.00 0.0000 -0.039
0.0100 0.0300 19.9K 5.8% 0.04 0.0687 -0.003 108 2.26 2.45 5 2,434 -1.00 0.0000 -0.043
0.0100 0.0200 6.5% 0.02 0.0400 -0.002 108.5 2.75 2.94 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 60.8K 6.4% 0.01 0.0252 -0.002 109 3.25 3.50 27.1K -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 7.2% 0.01 0.0176 -0.001 109.5 3.75 4.00 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 49.8K 8.1% 0.01 0.0135 -0.001 110 4.25 4.45 605 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 8.9% 0.01 0.0109 -0.001 110.5 4.75 5.00 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 41.1K 9.7% 0.01 0.0091 -0.001 111 5.25 5.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 10.5% 0.01 0.0077 -0.001 111.5 5.75 6.00 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 15.6K 11.3% 0.01 0.0067 -0.001 112 6.25 6.55 17.9% -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 28.0K 12.8% 0.00 0.0052 -0.001 113 7.20 7.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 5,022 14.3% 0.00 0.0041 -0.001 114 8.25 8.55 22.1% -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 99 15.8% 0.00 0.0034 -0.001 115 9.25 9.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 1 17.2% 0.00 0.0028 -0.001 116 10.25 10.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 18.7% 0.00 0.0024 -0.001 117 11.20 11.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 20 20.1% 0.00 0.0020 -0.001 118 12.20 12.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 21.4% 0.00 0.0018 -0.001 119 13.20 13.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 22.8% 0.00 0.0015 -0.001 120 14.20 14.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 24.1% 0.00 0.0013 -0.001 121 15.25 15.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 25.5% 0.00 0.0012 -0.001 122 16.25 16.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 26.8% 0.00 0.0010 -0.001 123 17.25 17.55 38.8% -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 28.1% 0.00 0.0009 -0.001 124 18.20 18.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 29.3% 0.00 0.0008 -0.001 125 19.20 19.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 30.6% 0.00 0.0008 -0.001 126 20.20 20.55 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 35.5% 0.00 0.0005 -0.001 130 24.20 24.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 41.2% 0.00 0.0004 -0.001 135 29.20 29.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 46.8% 0.00 0.0002 -0.001 140 34.20 34.50 -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0100 52.0% 0.00 0.0002 -0.000 145 39.20 39.50 -1.00 0.0000 -0.044

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

5%17%29%41%105.690.00124.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP