Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LQD chuỗi quyền chọn iShares iBoxx $ Investment Grade Corporate Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 12:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.2% (101.08–105.72) · ATM IV 8.9% · Open interest P/C 0.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
23.05 23.90 39.3% 1.00 0.0005 -0.001 80 0 4.90 89.9% -0.00 0.0012 -0.002
18.10 18.90 32.7% 1.00 0.0012 -0.001 85 0 0.2500 51 34.0% -0.01 0.0025 -0.002
13.10 13.90 23.8% 0.99 0.0030 -0.002 90 0 4.90 104 60.7% -0.01 0.0055 -0.003
12.10 12.90 22.1% 0.99 0.0037 -0.002 91 0 4.90 1 57.8% -0.02 0.0066 -0.003
11.10 11.90 20.3% 0.99 0.0046 -0.002 92 0 0.2700 1 22.4% -0.02 0.0080 -0.004
10.10 10.90 18.6% 0.99 0.0058 -0.002 93 0 4.90 52.0% -0.02 0.0098 -0.004
9.10 9.90 16.9% 0.99 0.0075 -0.003 94 0 4.90 49.0% -0.03 0.0122 -0.004
8.10 8.90 15.2% 0.98 0.0100 -0.003 95 0 4.90 847 46.1% -0.03 0.0156 -0.005
7.15 7.90 15.0% 0.98 0.0138 -0.004 96 0 0.3100 12.6K 16.0% -0.04 0.0203 -0.005
4.20 8.95 15.0% 0.97 0.0199 -0.004 97 0 0.3300 9 14.4% -0.05 0.0273 -0.006
0 0 0.00 0.0000 0.000 97.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
5.15 5.90 5 11.5% 0.96 0.0300 -0.006 98 0 0.5500 1,005 2 14.5% -0.07 0.0378 -0.007
0 0 0.00 0.0000 0.000 98.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.20 4.95 3 11.2% 0.93 0.0465 -0.008 99 0.0500 0.2200 1 21.3K 10.1% -0.11 0.0532 -0.009
0 0 0.00 0.0000 0.000 99.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.08 5.50 9 0.88 0.0711 -0.011 100 0 0.7000 1 33.2K 11.2% -0.16 0.0743 -0.011
0 0 0.00 0.0000 0.000 100.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.42 3.05 2 9.6% 0.81 0.1017 -0.014 101 0.2500 5.00 6,019 33.5K 28.7% -0.24 0.0996 -0.014
0 0 0.00 0.0000 0.000 101.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.66 2.22 2 19.1K 9.2% 0.70 0.1315 -0.017 102 0.6800 5.00 1,027 52.7K 26.9% -0.34 0.1245 -0.016
0 0 0.00 0.0000 0.000 102.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.8400 1.74 1,556 25.3K 8.9% 0.56 0.1504 -0.018 103 0.7600 1.30 24 20.4K 8.8% -0.48 0.1426 -0.017
0 0 0.00 0.0000 0.000 103.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.5000 1.01 185 22.1K 8.5% 0.41 0.1507 -0.016 104 1.25 1.82 5,002 22.5K 8.4% -0.62 0.1455 -0.016
0 0 0.00 0.0000 0.000 104.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.2000 0.6600 52 149.4K 8.5% 0.27 0.1274 -0.013 105 1.91 2.51 71.0K 8.0% -0.76 0.1246 -0.013
0 0 0.00 0.0000 0.000 105.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.0100 0.4400 2 25.6K 8.5% 0.15 0.0921 -0.009 106 2.70 3.40 9 10.7K 8.1% -0.87 0.0879 -0.009
0 0 0.00 0.0000 0.000 106.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0.3200 3 60.8K 9.4% 0.08 0.0565 -0.005 107 1.50 4.30 343 -0.95 0.0490 -0.004
0 0 0.00 0.0000 0.000 107.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0.2100 101.8K 10.0% 0.03 0.0302 -0.003 108 4.55 5.30 276 7.9% -0.98 0.0220 -0.002
0 0 0.00 0.0000 0.000 108.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 4.90 23.6K 36.6% 0.02 0.0176 -0.002 109 5.50 6.30 10.0K -0.99 0.0113 -0.001
0 0 0.00 0.0000 0.000 109.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0.0200 234 8.8% 0.01 0.0126 -0.002 110 6.50 7.30 6,908 -0.99 0.0078 -0.001
0 0.2400 177 14.8% 0.01 0.0099 -0.002 111 7.50 8.30 2 -0.99 0.0061 -0.001
0 0.2400 18 16.3% 0.01 0.0080 -0.001 112 8.50 9.30 99 -0.99 0.0049 -0.001
0 0.2400 10.9K 17.6% 0.01 0.0066 -0.001 113 9.50 10.30 2 -0.99 0.0041 -0.001
0 0.2400 19.0% 0.01 0.0055 -0.001 114 10.50 11.30 2 10.5% -1.00 0.0034 -0.001
0 4.90 50.3% 0.01 0.0046 -0.001 115 11.50 12.30 1 13.5% -1.00 0.0029 -0.001
0 4.90 2 52.4% 0.01 0.0040 -0.001 116 12.50 13.30 1 15.2% -1.00 0.0024 -0.001
0 0.2400 22.9% 0.01 0.0034 -0.001 117 13.50 14.30 2 16.8% -1.00 0.0021 -0.001
0 0.2300 23.9% 0.01 0.0030 -0.001 118 14.50 15.30 4 18.2% -1.00 0.0018 -0.001
0 0.2300 25.2% 0.01 0.0026 -0.001 119 15.50 16.30 1 19.6% -1.00 0.0016 -0.001
0 0.2300 26.4% 0.00 0.0023 -0.001 120 16.50 17.10 3 -1.00 0.0014 -0.001
0 0.2300 27.5% 0.00 0.0020 -0.001 121 17.50 18.10 -1.00 0.0012 -0.001
0 4.90 63.8% 0.00 0.0018 -0.001 122 18.50 19.10 3 -1.00 0.0011 -0.001
0 0.2300 29.8% 0.00 0.0016 -0.001 123 19.50 20.10 -1.00 0.0009 -0.001
0 0.2300 31.0% 0.00 0.0014 -0.001 124 18.50 21.25 -1.00 0.0008 -0.001
0 0.2300 32.1% 0.00 0.0013 -0.001 125 21.50 22.10 1 -1.00 0.0007 -0.001
0 0 0.00 0.0000 0.000 130 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 135 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 140 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 145 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 150 0 0 0.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

7%27%48%68%103.485.00122.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company