Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LQD chuỗi quyền chọn iShares iBoxx $ Investment Grade Corporate Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 00:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.1% (101.97–108.60) · ATM IV 6.8% · P/C open interest 0.82

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
24.25 26.85 28.9% 1.00 0.0002 0.000 80 0 0.0300 30 19.4% -0.01 0.0016 -0.001
19.35 21.85 24.5% 1.00 0.0007 0.000 85 0.0100 0.0600 130 17.1% -0.01 0.0031 -0.001
14.25 17.60 24.0% 1.00 0.0022 0.000 90 0.0400 0.1000 55 14.3% -0.02 0.0067 -0.002
9.35 11.90 13.4% 0.98 0.0089 0.000 95 0.1000 0.1700 107 11.2% -0.05 0.0166 -0.003
8.45 10.90 13.2% 0.98 0.0120 0.000 96 0.1200 0.2000 10 10.6% -0.06 0.0204 -0.003
7.65 9.40 0.97 0.0166 0.000 97 0.1500 0.2300 2 25.0K 10.0% -0.08 0.0253 -0.004
6.95 8.40 10.8% 0.96 0.0228 -0.000 98 0.1900 0.2700 61 9.4% -0.09 0.0317 -0.004
6.00 7.40 18 10.0% 0.94 0.0314 -0.001 99 0.2500 0.3400 8.9% -0.12 0.0397 -0.005
5.05 6.45 11 9.3% 0.91 0.0430 -0.003 100 0.3500 0.4200 4,867 8.5% -0.15 0.0497 -0.005
4.65 4.85 7 8.0% 0.88 0.0572 -0.004 101 0.4800 0.5600 20 20.0K 8.1% -0.20 0.0616 -0.006
3.75 3.95 7.5% 0.82 0.0734 -0.005 102 0.6500 0.7500 3 15.1K 7.8% -0.26 0.0746 -0.006
2.97 3.10 7.3% 0.75 0.0899 -0.006 103 0.8800 1.00 6,796 7.4% -0.33 0.0877 -0.007
2.22 2.35 151 7.0% 0.66 0.1042 -0.007 104 1.19 1.32 18.1K 7.0% -0.42 0.0987 -0.007
1.58 1.72 57 6.8% 0.55 0.1142 -0.007 105 1.60 1.73 1 374 6.7% -0.52 0.1052 -0.006
1.04 1.13 25.9K 6.3% 0.44 0.1170 -0.007 106 2.07 2.25 26.2K 6.3% -0.63 0.1046 -0.005
0.6300 0.7300 7,500 29.8K 6.2% 0.32 0.1104 -0.006 107 2.69 2.90 19.5K 6.0% -0.74 0.0948 -0.004
0.3500 0.4400 20.0K 5,705 6.0% 0.21 0.0920 -0.004 108 3.40 3.70 101 5.8% -0.83 0.0761 -0.003
0.1700 0.2600 62.3K 5.9% 0.13 0.0680 -0.003 109 4.25 4.55 25.2K 5.7% -0.89 0.0547 -0.001
0.0800 0.1600 78.7K 5.9% 0.08 0.0475 -0.002 110 4.95 5.55 5,012 4.2% -0.93 0.0378 -0.000
0.0400 0.1000 87 6.1% 0.06 0.0330 -0.002 111 6.00 6.50 70 30 5.4% -0.95 0.0262 0.000
0.0100 0.0800 2 593 6.3% 0.04 0.0234 -0.001 112 6.45 7.90 5 -0.97 0.0187 0.000
0.0100 0.0700 25 6.9% 0.03 0.0173 -0.001 113 7.05 9.40 7 6.8% -0.97 0.0139 0.000
0 0.0600 31 7.3% 0.02 0.0133 -0.001 114 7.95 10.35 8 -0.98 0.0108 0.000
0 0.0500 1 7.8% 0.02 0.0105 -0.001 115 8.95 11.35 6 -0.98 0.0087 0.000
0 0.0500 20 8.4% 0.02 0.0086 -0.001 116 10.00 12.30 6 -0.98 0.0072 0.000
0 0.0500 2 9 9.0% 0.01 0.0072 -0.001 117 10.90 13.30 9 -0.99 0.0060 0.000
0 0.0400 9.4% 0.01 0.0061 -0.001 118 11.90 14.35 7 -0.99 0.0052 0.000
0 0.0400 10.0% 0.01 0.0052 -0.001 119 12.95 15.40 13 11.8% -0.99 0.0045 0.000
0 0.0300 10.2% 0.01 0.0046 -0.001 120 13.90 16.25 12 -0.99 0.0039 0.000
0 0.0300 10.7% 0.01 0.0040 -0.001 121 14.85 17.25 1 -0.99 0.0035 0.000
0 0.0300 11.3% 0.01 0.0035 -0.001 122 15.85 18.45 1 14.2% -0.99 0.0031 0.000
0 0.0300 11.8% 0.01 0.0031 -0.001 123 16.90 19.20 -0.99 0.0028 0.000
0 0.0300 12.3% 0.01 0.0028 -0.001 124 17.85 20.20 7 -0.99 0.0025 0.000
0 0.0300 12.9% 0.01 0.0025 -0.001 125 18.80 21.25 1 -0.99 0.0022 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

4%11%18%25%105.390.00124.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP